Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chăm sóc mảng xanh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Chăm sóc thảm cỏ thuần chủng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 |
4293.52 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
4 |
Làm cỏ tạp |
300.5464 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
5 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
300.5464 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ |
85.8704 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
7 |
Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ |
42.9352 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
8 |
Phòng trừ sùng cỏ |
42.9352 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
9 |
Trồng dặm cỏ lá gừng |
288.4915 |
1m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
10 |
Chăm sóc cây che phủ nền (Cúc xuyến chi, Rau muống biển) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
6860.736 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
12 |
Chăm sóc cúc xuyến chi |
50.0262 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
13 |
Chăm sóc bồn kiểng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
3844.59 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
15 |
Chăm sóc bồn kiểng |
22.4268 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
16 |
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, kiểng dáng đẹp |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3 |
1815 |
100cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
18 |
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa |
5.69 |
100cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
19 |
Chăm sóc cây kiểng tạo hình |
5.65 |
100cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
20 |
Chăm sóc cây hàng rào (đường viền) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 |
5117.188 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
22 |
Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m |
29.8504 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
23 |
Chăm sóc cây xanh công viên, đường phố trên địa bàn các xã. |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
24 |
Chăm sóc, bảo dưỡng thường xuyên |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Tuần tra phát hiện cây xanh, bồn cỏ bị hư hỏng |
147.216 |
1.000 cây/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
26 |
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn |
5015 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
27 |
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn |
1119 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
28 |
Công tác không thường xuyên |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Đốn hạ cây xanh loại 1 |
75 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
30 |
Đốn gốc cây xanh loại 1 |
75 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
31 |
Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 |
75 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
32 |
Đốn hạ cây xanh loại 2 |
22 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
33 |
Đốn gốc cây xanh loại 2 |
22 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
34 |
Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 |
22 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
35 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh dưới lưới điện cây xanh loại 2 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây xanh loại 2 |
223 |
1 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
37 |
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao |
223 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
38 |
Trồng mới cây xanh thay thế cây chết |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
39 |
Phá dỡ nền, hè |
58.8 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
40 |
Đào đất hố trồng cây |
153.6 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
41 |
Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 |
300 |
1 hố |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
42 |
Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Lim xẹt) |
200 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
43 |
Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Giáng hương) |
100 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
44 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 |
300 |
1 cây/ 90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
45 |
Quét vôi gốc cây |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
5015 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |
||
47 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
1119 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
xã Cần Giờ |
07 tháng |