Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác thu gom, vận chuyển, xử lý rác |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác thu gom - quét |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công |
447.2 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
4 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (quét đường) |
1005.1798 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
5 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (quét vỉa hè) |
633.4782 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
6 |
Công tác thu gom - Vận chuyển |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
Công tác thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt |
3748.8473 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
8 |
Công tác xử lý |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
9 |
Xử lý rác thải sinh hoạt |
3748.8473 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
10 |
Duy trì hệ thống thoát nước |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Công tác nạo vét bùn đất hố ga |
207.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
12 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị một chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
572 |
Trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
15 |
Duy trì chóa đèn cao áp, chiều cao cột < 10m |
67 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
16 |
Công tác thay thế lưới điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 80W bằng máy chiều cao cột <12m |
0.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
18 |
Thay thế bóng cao áp 250w bắng máy |
0.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
19 |
Thay thế mồi cao áp 250w áp bằng máy |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
20 |
Thay thế mồi cao áp 150w áp bằng máy |
2 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
21 |
Thay thế chấn lưu 250w bằng máy |
10 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
22 |
Thay thế chấn lưu 80w bằng máy |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
23 |
Thay thế ổn áp lioa 1000w |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
24 |
Thay thế át tô mát 3 pha 63A |
4 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
25 |
Thay thế át tô mát 3 pha 100A |
4 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
26 |
Thay thế rơ le thời gian |
4 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
27 |
Thay thế khởi động từ |
4 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
28 |
Thay thế dây bóng cao áp 2x2,5mm |
2 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
29 |
Thay thế chao đèn cao áp |
0.5 |
10lốp/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
30 |
Thay aptomat 1pha |
10 |
Cái/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
31 |
Tiền điện chiếu sáng (bao gồm cả VAT) |
372902.9875 |
Kw/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
32 |
Duy trì hệ thống cây xanh đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy (xe bồn) 2 lần/tuần |
1428 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
34 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
1428 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
35 |
Tưới cây đường viền bằng xe bồn 2 lần/tuần |
208 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
36 |
Duy trì cây hàng rào đường viền |
2 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
37 |
Tưới nước cây cảnh tạo hình, cây trổ hoa bằng xe bồn 2 lần/tuần |
104 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
38 |
Duy trì cây tạo hình, cây trổ hoa |
2 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
39 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
50 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
40 |
Duy trì cây bóng mát loại I |
100 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
41 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 1 |
100 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
42 |
Trồng dặm cây hàng rào đường viền |
200 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
43 |
Giải tỏa cây gẫy, đổ |
50 |
cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
44 |
Công tác quản lý, bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường xã Quảng Đức |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
45 |
Công tác quản lý |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Tuần đường |
50.994 |
km/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
47 |
Công tác bảo dưỡng thường xuyên |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
48 |
Đắp phụ nền, lề đường |
453.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
49 |
Hót sụt nhỏ bằng thủ công |
56.66 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||
50 |
Hót sụt nhỏ bằng máy |
50.994 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Quảng Đức, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |