Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn bóng bàn |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
2 |
Thảm tập (25m x35m) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
3 |
Máy bắn bóng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
4 |
Thảm tập luyện (16m x 16m) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
5 |
Thang gióng (1m x 3m) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
6 |
Âm thanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
7 |
Thảm cao su 8m x 8m |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
8 |
Thảm cao su 12m x 12m |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
9 |
Sàn gỗ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
10 |
Âm thanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
11 |
Bục step |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
12 |
Thang gióng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
13 |
Bàn cờ và quân cờ vua điện tử |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
14 |
Đồng hồ điện tử (Cờ vây) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
15 |
Xe cắt cỏ |
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
16 |
Xe lu |
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
17 |
Thiết bị kéo giãn cột sống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
18 |
Máy siêu âm trị liệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
19 |
Máy trị liệu từ trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
20 |
Máy trị liệu điện thấp tần |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
21 |
Xe đạp lực kế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
22 |
Ghế họp gỗ |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
23 |
Ghế họp gấp |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
24 |
Bàn họp |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
25 |
Bục thuyết trình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
26 |
Bục tượng Bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
27 |
Phông màn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
28 |
Hệ thống âm thanh phòng đa năng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
29 |
Ghế nhựa khán đài (không tay) |
990 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
30 |
Ghế nhựa khán đài (mặt ngồi xếp được) |
68 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
31 |
Bục gỗ 1m x 1m x 0.5m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
32 |
Bục gỗ 1m x 1m x 1m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
33 |
Bộ chia gas |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
34 |
Bộ điều khiển trung tâm |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
35 |
Bơm nước ngưng gắn tường cho máy lạnh gắn tường |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
36 |
Dàn lạnh VRF âm trần (Cassette), CSL: 12 kW |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
37 |
Dàn lạnh VRF âm trần (Cassette), CSL: 7.1 kW |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
38 |
Dàn lạnh VRF treo tường, CSL: 2.5 kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
39 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ âm trần (Cassette), CSL: 10.0 kW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
40 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ âm trần (Cassette), CSL: 12.5 kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
41 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ âm trần (Cassette), CSL: 5.0 kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
42 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ âm trần (Cassette), CSL: 6.0 kW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
43 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ âm trần (Cassette), CSL: 7.0 kW |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
44 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ áp trần, CSL: 10.0 kW |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
45 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ áp trần, CSL: 12.5 kW |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
46 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ treo tường, CSL: 2.5 kW |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
47 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ treo tường, CSL: 3.2 kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
48 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ treo tường, CSL: 4.9 kW |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
49 |
Dàn lạnh/nóng cục bộ treo tường, CSL: 6.0 kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |
|
50 |
Dàn nóng VRF, CSL: 168 kW (60 HP) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 02 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh |
1 |
180 |