Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn dụng cụ chính có bánh xe KT: 1000x800x900-1200mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
2 |
Bàn phụ 2 tầng có bánh xe KT: 900x600x840/300mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
3 |
Bàn thủ thuật 2 tầng, có bánh xe KT: 1150x660x860mm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
4 |
Bồn đơn có mặt bàn sử dụng KT: 1200x500x950mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
5 |
Bồn đơn có mặt bàn sử dụng KT: 1450x500x950mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
6 |
Bồn rửa có mặt bàn sử dụng KT: (1400x750)x2x800/100mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
7 |
Bồn nhuộm tiêu bản KT: 1200x800x930mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
8 |
Bồn rửa tay đôi KT: 1110x600x950mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
9 |
Bồn rửa tay đơn KT: 600x600x950mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
10 |
Bồn rửa tay đơn KT: 800x600x850/1700mm |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
11 |
Bục 1 tầng KT: 500x300x100mm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
12 |
Bục 1 tầng KT: 500x300x150mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
13 |
Bục 2 tầng KT: 400x390x400mm |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
14 |
Chậu rửa dụng cụ 4 ngăn KT: 3700 x 600 x 950mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
15 |
Cọc truyền dịch KT: 680x680x2000mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
16 |
Giá để bơm tiêm điện 3 tầng có bánh xe KT: 700x500x1040mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
17 |
Giá để vật tư KT: 1200x500x2000mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
18 |
Giá để vật tư KT: 2000x400x1500mm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
19 |
Giá để vật tư KT: 2300x500x2500mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
20 |
Giá để vật tư KT: 4500x450x2500mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
21 |
Giá để vật tư KT: 5400x450x2500mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
22 |
Giá để vật tư 6 tầng có bịt hậu KT: 2000x400x1950mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
23 |
Giá để giày dép 4 tầng nghiêng KT: 2200x320x950mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
24 |
Giá để giày dép 8 tầng nghiêng KT: 1770x 320 x 1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
25 |
Giá để giày dép 8 tầng nghiêng KT: 1600x320x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
26 |
Giá để giày dép 8 tầng thẳng KT: 1190x320x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
27 |
Giá để quần áo KT: 2000 x 600 x 2800mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
28 |
Giá để thuốc KT: 1000x600x2000mm |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
29 |
Giá để thuốc 4 tầng bịt hậu mặt phẳng KT: 1000x500x2000mm |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
30 |
Giá treo áo chì có bánh xe KT: 4000x600x1700mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
31 |
Giá treo áo chì có bánh xe KT: 2000x600x1700mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
32 |
Giá treo áo chì có bánh xe KT: 1800x600x1700mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
33 |
Giá để dụng cụ KT: 3700 x 300 x 500mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
34 |
Giá để dụng cụ KT: 2500x400x2500mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
35 |
Giá để dụng cụ treo tường KT: 6600 x 400 x 1200mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
36 |
Giá để dụng cụ treo tường KT: 2100x350x1500mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
37 |
Móc treo áo chì KT: 500x30x215mm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
38 |
Tủ để thuốc KT: 2850x450x2000mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
39 |
Tủ để thuốc KT: 900x500x2000mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
40 |
Tủ để thuốc KT:1800x500x2000mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
41 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao di động nhiều ngăn có bánh xe, có bàn viết KT: 800x400x960/60mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
42 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao di động nhiều ngăn có bánh xe, có bàn viết KT: 800x500x960/60mm |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
43 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao nhiều ngăn KT: 940x550x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
44 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao nhiều ngăn KT: 1000x550x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
45 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao nhiều ngăn KT: 1030x550x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
46 |
Tủ thuốc và vật tư tiêu hao nhiều ngăn KT: 1050x550x1850mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
47 |
Tủ đựng dụng cụ KT: 700x650x1850mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
48 |
Tủ để đồ vải KT: 3400x500x3000mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
49 |
Tủ đựng vật tư KT: 600x200x680mm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |
|
50 |
Tủ đựng vật tư KT: 900x500x2000mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
20 |
60 |