Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vỏ hộp H4 điện tử |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
2 |
Vỏ hộp công tơ 3 pha điện tử trực tiếp |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
3 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 |
25208 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
4 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 |
30000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
5 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 |
7000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x6+1x4mm2 |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6mm2 |
5000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
8 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 |
5000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
9 |
Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16mm2 |
9208 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
10 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 |
2500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
11 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x10+1x6mm2 |
1000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
12 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 |
2000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
13 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-Al/XLPE-2x25mm2 |
40000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
14 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-AL/XLPE-4x25mm2 |
20000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
15 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-Al/XLPE-4x35mm2 |
20000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
16 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-Al/XLPE-4x50mm2 |
2000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
17 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-AL/XLPE-4x70mm2 |
5000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
18 |
Cáp vặn xoắn hạ áp-Al/XLPE-4x95mm2 |
10000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
19 |
Dây đồng Cu/PVC-1x4mm2 |
30000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
20 |
Cầu chì tự rơi 22kV + dây chì 12A |
45 |
Bộ/1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
21 |
Dây chì 20A |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
22 |
Dây chì 15A |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
23 |
Dây chì 12A |
350 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
24 |
Dây chì 8A |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
25 |
Dây chì 6A |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
26 |
Sứ đứng 24kV - Pinpost + Ty (Đr 600mm) |
1000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
27 |
Sứ đứng 24kV - Pinpost + Ty (Đr 750mm) |
1000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
28 |
Sứ đứng 35kV - Linepost + Ty (Đr 965mm) |
1000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
29 |
Đai thép không rỉ 20x0,4mm |
51736 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
30 |
Khóa đai |
31736 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
31 |
Tấm ốp cột vòng đơn |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
32 |
Móc treo cáp F16 |
10000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
33 |
Móc treo cáp F20 |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
34 |
Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 |
3500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
35 |
Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 |
3500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
36 |
Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 |
1000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
37 |
Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 |
1000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
38 |
Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 |
500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
39 |
Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL |
10000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
40 |
Ghíp kép bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 2BL |
31896 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
41 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 25mm2 |
2600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
42 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 35mm2 |
2800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
43 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 |
1100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
44 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 |
550 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
45 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
46 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV-3x120 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
47 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV-3x120 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
48 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV-3x150 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
49 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV-3x150 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |
|
50 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV-3x185 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Ninh Bình – Phường Hoa Lư – Tỉnh Ninh Bình |
20 |
90 |