Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp Cu/PVC VCSH 1x6 |
17000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
2 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 |
9600 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
3 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 |
9000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
4 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 |
3000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
5 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 |
4000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 |
4000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
7 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
8 |
Ghíp nối GN2 Mạ nhúng nóng (25-120) |
10820 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
9 |
Hòm 2 công tơ điện tử 1 pha (Bao gồm phụ kiện) |
1865 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
10 |
Hòm 4 công tơ điện tử 1 pha (Bao gồm phụ kiện) |
2200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
11 |
Hòm 1 công tơ 3 pha lắp trực tiếp (Bao gồm phụ kiện) |
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
12 |
Áp tô mát 1 pha 50A đế gài |
580 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
13 |
Áp tô mát 1 pha 63A đế gài |
9970 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
14 |
Áp tô mát 3 pha 50A đế gài |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
15 |
Áp tô mát 3 pha 63A đế gài |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
16 |
Áp tô mát 3 pha 100A đế gài |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
17 |
Đầu cốt lưỡng kim Ф50 |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
18 |
Hộp chia dây 9-12 đầu ra kèm phụ kiện |
84 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
19 |
Sứ quả bàng |
9790 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
20 |
Biến dòng hạ thế 100/5A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
21 |
Biến dòng hạ thế 200/5A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
22 |
Biến dòng hạ thế 250/5A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
23 |
Biến dòng hạ thế 300/5A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
24 |
Biến dòng hạ thế 500/5A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
25 |
Kẹp thảm cách điện |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
26 |
Kẹp thảm cách điện có phụ kiện gắn sào |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
27 |
Bọc lèo cách điện 35kV |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
28 |
Bọc lèo cách điện 35kV |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
29 |
Bọc lèo cách điện 35kV |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
30 |
Nón BHLĐ có kính chắn chống hồ quang |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
31 |
Găng tay cách điện trung thế 36kV |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
32 |
Găng tay da bảo vệ |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
33 |
Thảm cách điện không rãnh 36kV |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
34 |
Thảm cách điện có rãnh 36kV |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
35 |
Vai áo cách điện 26.5kV |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
36 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 160A |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
37 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 125A |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
38 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 320A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
39 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 300A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
40 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 250A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
41 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 200A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
42 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ tổng dạng kẹp: Dòng sơ cấp 150A |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
43 |
Biến dòng điện cho ngăn lộ nhánh dạng kẹp: Dòng sơ cấp 75A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
44 |
Bình chữa cháy bột ABC 4kg |
133 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
45 |
Bình chữa cháy bột ABC 8kg |
178 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
46 |
Bình chữa cháy xe đẩy bột ABC 35kg |
24 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
47 |
Bình chữa cháy khí CO2 3kg |
33 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
48 |
Bình chữa cháy khí CO2 5kg |
85 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
49 |
Bình chữa cháy khí xe đẩy CO2 24kg |
19 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
|
50 |
Biển cấm hút thuốc |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Sơn La |
Trong vòng 05 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |
Trong vòng 10 ngày kể từ khi có yêu cầu của chủ đầu tư |