Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống nối (cút) PVC phi 32mm |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Phin lọc dầu D=30, L=220, nối ren trong |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Phin lọc gas SRA-14413-T |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Phin lọc gió VR92, KT525 x 435 x 44 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Phin lọc gió VR92, KT585 x 585 x 44 |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Rơ le thời gian ondelay type LADT0, thời gian làm việc: 0.1…3s, 1NO+1NC |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Tấm cánh hướng gió, vật liệu nhôm, KT 50x1260x2, gãy góc 10 mm |
200 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Thép hộp inox 304 40 x 20 x 2mm |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5 |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Thép hộp mạ kẽm 40 x 20 x 1,4mm |
120 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3mm |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Thép vuông đặc CT3 10 x 10 |
19 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Tiếp điểm phụ model LADN22, 2NC, 2NO, 10A, 690VAC |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Tôn nhôm 3mm |
60 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Tủ sơn tĩnh điện, mặt kính, kín bụi, kích thước 900 x 800 x 400mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Túi lọc gió V - PAG46P (GT-8) KT585 x 585 x 360 |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Van đồng ( tay gạt ) Miha DN25, PN 16 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Vành chèn cơ khí M7N - 60 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Vành chèn cơ khí M7N - 70 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Bình chữa cháy FM200 |
3 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Đầu phun xả khí FM200 bằng đồng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Van điện Festo 2187 MC-2-1/8 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Ắc quy 12V-7Ah, DAHUA DHB 1270 |
26 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Bộ nguồn báo cháy AMPS-24E, input 200 - 240VAC, output 24V |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Chuông báo cháy SSM24 - 6 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Còi và đèn báo cháy WS401FA |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Đầu báo khói FSP951 |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Đầu báo khói JTYB-GD-2151EIS |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Đầu báo nhiệt 302-ET-194 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Đầu báo nhiệt chống nổ 302-EPM-194 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Đầu báo nhiệt FST951 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Dây nhiệt, mã hiệu: LHS-190F |
5000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Hàng kẹp Wanfa 1,5mm |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Module điều khiển FCM-1 |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Module giám sát FMM-101 |
77 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Module trung gian ISO-X |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Nút ấn báo cháy FSM500K/T(E) |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Nút ấn vòi cứu hỏa |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Cút thép 90 độ Phi 273 x 10 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Ống thép đúc phi 273 x 10 |
497 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Bảo ôn cách nhiệt cao su dạng cuộn 1000 x 10000 x 30mm |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Bảo ôn cuộn xốp tráng bạc PE OPP, 1 mặt dính, 1 mặt bạc, dày 30mm |
326 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Bình gas máy lạnh R134A (13,6 kg/bình) |
48 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg) |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Bình gas máy lạnh R410a (11,3kg) |
13 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Bộ chia gas (Roy chia) kết nối dàn lạnh điều hòa loại FQ01A/A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Bộ chia gas (Roy chia) kết nối dàn lạnh điều hòa loại FQ01B/A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Bộ chia gas (Roy chia) kết nối dàn lạnh loại FQ02/A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |