Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2600084362-02 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, Nhận HSDT từ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2600084362-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2600084362-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body)
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Vật tư tiêu hao cho máy HFNC Airvo 2
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần
|
8.899.990
|
8.899.990
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Dây máy thở dùng 1 lần
|
5.599.960
|
5.599.960
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
T-Tube cai thở máy
|
17.599.780
|
17.599.780
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Filter lọc khuẩn
|
43.472.000
|
43.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn
|
33.083.160
|
33.083.160
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Bộ vật tư tiêu hao động mạch đùi
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Điện cực tim (dán)
|
81.532.000
|
81.532.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Giấy điện tim 01 cần 58mm
|
6.237.440
|
6.237.440
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Giấy điện tim 01 cần 50mm
|
3.144.960
|
3.144.960
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Giấy điện tim 03 cần 80mm
|
10.573.200
|
10.573.200
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Giấy điện tim 03 cần 63mm
|
7.424.760
|
7.424.760
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Giấy điện tim 06 cần
|
336.000
|
336.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Giấy in nhiệt 8.0cm
|
100.000
|
100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Giấy in nhiệt 6.7cm
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Giấy in nhiệt 5.7cm
|
880.000
|
880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Kim lấy máu đường huyết
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Gel tiếp xúc để đo điện não
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Gel tẩy da Nurep hoặc tương đương
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Điện cực tim
|
2.058.000
|
2.058.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Điện cực đất loại dán
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0''
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Giấy in siêu âm đen trắng
|
33.320.000
|
33.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Giấy in ảnh màu một mặt A4
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Gel siêu âm
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m
|
272.160
|
272.160
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Đầu đốt cuốn mũi dưới
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi
|
8.739.020
|
8.739.020
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu
|
16.407.720
|
16.407.720
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60mm, 80mm, 100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các cỡ (máy cắt nối tự động)
|
175.560.000
|
175.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm
|
101.591.000
|
101.591.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi sử dụng pin dùng cho mạch máu 35mm
|
127.839.608
|
127.839.608
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm
|
101.591.000
|
101.591.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm
|
15.920.000
|
15.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng và băng ghim 3 hàng ghim các cỡ
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm
|
49.082.600
|
49.082.600
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm
|
23.710.050
|
23.710.050
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Dao cắt siêu âm mổ nội soi
|
36.320.900
|
36.320.900
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Keo dán da ống 0,5ml
|
3.652.260
|
3.652.260
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ
|
678.640.000
|
678.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất
|
65.171.968
|
65.171.968
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Catheter lấy huyết khối các cỡ
|
8.599.990
|
8.599.990
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm
|
34.396.976
|
34.396.976
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Nong thực quản
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Bộ dẫn lưu thận qua da
|
7.960.000
|
7.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu
|
11.599.990
|
11.599.990
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt)
|
13.608.000
|
13.608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Bộ dẫn lưu dịch khoang màng phổi
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Bộ dẫn lưu áp lực âm vết mổ
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng
|
23.037.000
|
23.037.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày
|
21.879.900
|
21.879.900
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng
|
21.879.900
|
21.879.900
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Kẹp cầm máu (coagraper)
|
9.956.834
|
9.956.834
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ
|
12.842.000
|
12.842.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Dung dịch Lugol 1-4%
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Dung dịch xanh metylen
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm
|
402.500.000
|
402.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Phim chụp Xquang laser 25x30cm
|
999.750.000
|
999.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Phim CT Scanse 35 x 43cm
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi)
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Túi máu đơn
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Bộ quả lọc máu liên tục
|
803.000.000
|
803.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố
|
1.368.000.000
|
1.368.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE)
|
95.200.000
|
95.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Catheter 2 nòng thận nhân tạo
|
39.520.000
|
39.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ
|
207.999.600
|
207.999.600
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm
|
2.159.640.000
|
2.159.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương
|
507.000.000
|
507.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg))
|
62.250.000
|
62.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Quả lọc LF số 1
|
380.800.000
|
380.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Quả lọc LF số 2
|
389.980.500
|
389.980.500
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Quả lọc MF số 1
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Quả lọc MF số 2
|
774.800.000
|
774.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Màng lọc Super HF
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Màng lọc HF số 1
|
539.500.000
|
539.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Màng lọc HF số 2
|
643.500.000
|
643.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Màng lọc HF số 3
|
471.193.800
|
471.193.800
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Que thử serim
|
10.630.500
|
10.630.500
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Que thử Clorine
|
1.935.400
|
1.935.400
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Phin lọc khí Thận nhân tạo
|
630.000
|
630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Dịch ngâm màng lọc
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Bộ dịch lọc thận
|
5.550.000.000
|
5.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Vật tư tiêu hao cho kỹ thuật lọc màng bụng
|
486.516.000
|
486.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Quả lọc Diacap Ultra hoặc tương đương
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Quả lọc Diasafe plus hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: khoảng 1,5m2; hệ số siêu lọc ≥ 67ml/hr/mmHg
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,8m2; hệ số siêu lọc khoàng 54ml/hr/mmHg
|
172.192.860
|
172.192.860
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Mặt nạ cố định đầu
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Dung dịch nhuộm OG6 hoặc tương đương
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Dung dịch nhuộm EA50 hoặc tương đương
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Kim chọc dò thận
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr
|
1.816.000
|
1.816.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm
|
6.864.000
|
6.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatz sheath)
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng)
|
11.086.000
|
11.086.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Dao cắt cơ vòng các loại
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Dao cắt kim (needle knife)
|
44.906.400
|
44.906.400
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Bóng kéo sỏi các loại
|
75.446.000
|
75.446.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Rọ lấy sỏi loại 4 nhánh
|
75.280.000
|
75.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ
|
121.418.000
|
121.418.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật)
|
26.200.000
|
26.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035", đầu thẳng
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Kẹp clip cầm máu nội soi
|
71.249.868
|
71.249.868
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa
|
56.353.626
|
56.353.626
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Tay cầm kìm sinh thiết nóng
|
3.718.000
|
3.718.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Kiềm sinh thiết nóng
|
3.718.000
|
3.718.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Thòng lọng cắt polyp bằng điện xung
|
10.608.000
|
10.608.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Nắp kênh sinh thiết (dây nội soi tiêu hóa) olympus 170
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Nắp kênh sinh thiết (dây nội soi phế quản) olympus 170
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Van hút (dây nội soi phế quản) olympus 170
|
2.560.000
|
2.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh
|
27.192.000
|
27.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
|
2.023.000
|
2.023.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Băng thử hóa học (18mmx50m)
|
1.255.800
|
1.255.800
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m
|
7.647.840
|
7.647.840
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m
|
14.644.800
|
14.644.800
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Bình khí Ethylene Oxide dùng cho máy tiệt khuẩn
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Chỉ thị hóa học 2 thông số cho EO Type 4
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Túi ép phồng 150mm x 100m
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Túi ép phồng 200mm x 100m
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Túi ép phồng 250mm x 100m
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Túi ép phồng 300mm x 100m
|
14.880.000
|
14.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Túi ép phồng 350mm x 100m
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Hoá chất tiệt khuẩn cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp PMS
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Túi ép Tyvek IPC 75mm x 70m
|
6.790.000
|
6.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Túi ép Tyvek IPC 100mm x 70m
|
16.720.000
|
16.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Túi ép tiệt trùng Tyvek dạng cuộn 150mm x 70m
|
13.716.000
|
13.716.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Túi ép Tyvek IPC 200mm x 70m
|
23.408.000
|
23.408.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Túi ép Tyvek IPC 250mm x 70m
|
28.432.000
|
28.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
|
45.760.000
|
45.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
|
14.025.000
|
14.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Dung dịch tẩy rửa
|
29.980.000
|
29.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Bộ kit test hơi thở C13
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs
|
35.868.000
|
35.868.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs
|
28.896.000
|
28.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
|
22.444.030
|
22.444.030
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411
|
44.888.060
|
44.888.060
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units)
|
27.501.000
|
27.501.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800)
|
47.709.600
|
47.709.600
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Cuvette
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Valve tubing kit (bộ dây điện giải)
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing)
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Na Electrode
|
54.180.000
|
54.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
K Electrode
|
50.274.000
|
50.274.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Cl Electrode
|
50.274.000
|
50.274.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Reference Electrode Housing
|
25.137.000
|
25.137.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Reference Electrode
|
29.767.500
|
29.767.500
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Bộ hóa chất xét nghiệm Điện giải 9180
|
173.462.100
|
173.462.100
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
|
440.559.000
|
440.559.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
|
700.854.000
|
700.854.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Control Gem 3500
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Morphine/Heroin/Codein
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG
|
213.192.000
|
213.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
AMP Dipstick (Amphetamines)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
MET Dipstick (Methamphetamines)
|
720.000
|
720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Marijuana (Canabinoid)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1C Premier Hb9210
|
723.852.402
|
723.852.402
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme
|
85.770.000
|
85.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
CTNK HbA1c
|
48.186.000
|
48.186.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
CTNK sinh hóa nước tiểu
|
50.640.000
|
50.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
CTNK Anti TSH Receptor
|
68.652.000
|
68.652.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
CTNK Protein Đặc Hiệu hàng tháng
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
CTNK Cyfra 21-1
|
68.652.000
|
68.652.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
CTNK Tim mạch
|
81.576.000
|
81.576.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
CTNK miễn dịch đặc hiệu
|
78.984.000
|
78.984.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu
|
74.778.000
|
74.778.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia
|
58.504.000
|
58.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
CTNK Khí máu
|
54.384.000
|
54.384.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Assayed chemistry control premium plus level 2
|
48.060.000
|
48.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Assayed chemistry control premium plus level 3
|
48.060.000
|
48.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
HbA1c control level 1 & level 2
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 (Immunoassay Premium Plus - Level 2 (IA Premium Plus 2))
|
22.560.000
|
22.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 (Immunoassay Premium Plus - Level 3 (IA Premium Plus 3))
|
22.560.000
|
22.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2)
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3)
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1)
|
39.510.000
|
39.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2)
|
39.510.000
|
39.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 1
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 2
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 3
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1)
|
4.448.000
|
4.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2)
|
4.448.000
|
4.448.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Wash 1 Reagent for Centaur® XP only
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP
|
40.260.000
|
40.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Cleaning Solution
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
|
92.160.000
|
92.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
|
107.520.000
|
107.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
|
57.280.000
|
57.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Hóa chất xét nghiệm định lượngTSH3-UL
|
117.480.000
|
117.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
CAL D 2PK
|
7.066.000
|
7.066.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
CAL B 2PK
|
12.172.000
|
12.172.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
CAL A 2PK
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Liquichek Urinalysis Control - Level 1
|
9.640.800
|
9.640.800
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Liquichek Urinalysis Control - Level 2
|
9.640.800
|
9.640.800
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2
|
13.225.200
|
13.225.200
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3
|
13.225.200
|
13.225.200
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1
|
8.343.000
|
8.343.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2
|
8.343.000
|
8.343.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2
|
19.837.800
|
19.837.800
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3
|
23.175.000
|
23.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2
|
13.225.200
|
13.225.200
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3
|
13.225.200
|
13.225.200
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel
|
15.944.400
|
15.944.400
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
TSH Elecsys cobas e 200
|
64.615.320
|
64.615.320
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
TSH CS Elecsys V2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
T3 Elecsys cobas e 200
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
T3 CS Elecsys
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
|
67.846.092
|
67.846.092
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
FT4 G3 CS Elecsys
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
TG G2 Elecsys cobas e 100
|
76.138.384
|
76.138.384
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
TG G2 CS Elecsys
|
5.128.200
|
5.128.200
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Anti-TG CS Elecsys
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Anti-TPO CS Elecsys
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100
|
165.375.000
|
165.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
TSHR CALSET
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100
|
313.286.400
|
313.286.400
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
proBNP G2 Elecsys cobas e 100
|
1.381.212.000
|
1.381.212.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
proBNP G2 CS Elecsys
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
|
12.786.000
|
12.786.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Troponin T hs Elecsys cobas e 200
|
591.360.000
|
591.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Troponin T hs CS Elecsys
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Troponin PC Elecsys
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1
|
31.720.248
|
31.720.248
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
AFP G2 CS Elecsys V2.1
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
CEA Elecsys cobas e 100
|
35.244.720
|
35.244.720
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
CEA CS Elecsys V2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
|
107.936.962
|
107.936.962
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
CA 15-3 G2 CS Elecsys
|
5.874.120
|
5.874.120
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
|
77.097.830
|
77.097.830
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
CA 19-9 CS Elecsys
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
|
77.097.830
|
77.097.830
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
|
107.936.962
|
107.936.962
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
CA 72-4 CS Elecsys
|
7.377.240
|
7.377.240
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1
|
61.188.750
|
61.188.750
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
free PSA Elecsys cobas e 100 V2
|
61.188.750
|
61.188.750
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
free PSA CS Elecsys V2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
|
110.139.750
|
110.139.750
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2
|
3.671.326
|
3.671.326
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
NSE Elecsys cobas e 100
|
107.936.962
|
107.936.962
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
NSE CS Elecsys
|
3.671.326
|
3.671.326
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
PreciControl LC Elecsys cobas e
|
5.766.918
|
5.766.918
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
|
48.461.496
|
48.461.496
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
HCG+beta CS Elecsys V2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
|
39.650.310
|
39.650.310
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Cortisol G2 CS Elecsys
|
2.937.060
|
2.937.060
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
PTH Elecsys cobas e 100
|
88.111.808
|
88.111.808
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
PTH CS Elecsys
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
PreciControl Varia Elecsys
|
10.769.220
|
10.769.220
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Anti-CCP Elecsys cobas e 100
|
88.111.800
|
88.111.800
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Anti-CCP PC Elecsys
|
9.790.200
|
9.790.200
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
|
18.248.932
|
18.248.932
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
CleanCell Elecsys,cobas e
|
136.964.880
|
136.964.880
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
ProCell Elecsys,cobas e
|
136.964.880
|
136.964.880
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Sys Wash Elecsys,cobas e
|
43.820.928
|
43.820.928
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
SCC Elecsys cobas e 100
|
20.083.238
|
20.083.238
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
SCC CS Elecsys
|
9.790.578
|
9.790.578
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2
|
79.300.620
|
79.300.620
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Ferritin CS Elecsys V2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
ISE cleaning solution Sys Clean
|
3.261.070
|
3.261.070
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Vitamin D total G3 PC Elecsys
|
10.256.400
|
10.256.400
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100
|
171.675.000
|
171.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Calset Vitamin D total III
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
HIV combi PT Elecsys cobas e 100 V2
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
HIV PC G2 Elecsys
|
14.930.056
|
14.930.056
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 V2
|
303.496.200
|
303.496.200
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Anti-HCV PC Elecsys
|
9.300.692
|
9.300.692
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
HBsAg G2 Elecsys E2G 300 V2
|
188.461.350
|
188.461.350
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
HBsAg G2 PC Elecsys
|
10.279.710
|
10.279.710
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2
|
16.153.830
|
16.153.830
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Anti-HBs PC Elecsys
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 V2
|
17.622.360
|
17.622.360
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100
|
12.237.750
|
12.237.750
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Anti-HBc IgM PC Elecsys
|
5.702.792
|
5.702.792
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Anti-HBe Elecsys cobas e 100
|
20.559.420
|
20.559.420
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Anti-HBe PC Elecsys
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
HBeAg Elecsys cobas e 100
|
51.398.550
|
51.398.550
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
HBeAg PC Elecsys
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
CMV IgM Elecsys cobas e 100
|
14.685.300
|
14.685.300
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
CMV IgM PC Elecsys
|
5.604.890
|
5.604.890
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
CMV IgG Elecsys cobas e 100
|
9.790.200
|
9.790.200
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
CMV IgG PC Elecsys
|
5.604.890
|
5.604.890
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Toxo IgG Elecsys cobas e 100
|
21.538.440
|
21.538.440
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Toxo IgG PC Elecsys
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Toxo IgM Elecsys cobas e 100
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Toxo IgM PC Elecsys
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100
|
13.216.770
|
13.216.770
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Anti-HAV G2 PC Elecsys
|
4.806.900
|
4.806.900
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100
|
92.517.396
|
92.517.396
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Anti-HAV IgM PC Elecsys
|
4.650.346
|
4.650.346
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
EBV IgM Elecsys cobas e 100
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
EBV VCA IgG Elecsys cobas e 100
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
EBV EBNA IgG PC Elecsys
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
a-HEV IgG Elecsys cobas e 100
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
PreciControl a-HEV IgG Elecsys
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
a-HEV IgM Elecsys cobas e 100
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
PreciControl a-HEV IgM Elecsys
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Universal Diluent 2x16ml Elecsys,cobas e
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
ISE cleaning solution Sys Clean
|
3.261.070
|
3.261.070
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Cobas sample cup 5000pcs
|
6.717.944
|
6.717.944
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
PIVKAII Elecsys cobas e 100
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
PIVKAII CS Elecsys
|
2.976.750
|
2.976.750
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
HCC PC Elecsys
|
14.553.000
|
14.553.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Hóa chất xét nghiệm HE4
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
|
12.348.000
|
12.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Hóa chất xét nghiệm Progesterol
|
7.930.062
|
7.930.062
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
|
7.930.062
|
7.930.062
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Hóa chất xét nghiệm FSH
|
7.930.062
|
7.930.062
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
|
2.425.500
|
2.425.500
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Hóa chất xét nghiệm LH
|
7.930.062
|
7.930.062
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
|
6.706.452
|
6.706.452
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
|
4.278.620
|
4.278.620
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase
|
57.247.400
|
57.247.400
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
|
5.541.400
|
5.541.400
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
|
41.118.188
|
41.118.188
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
|
24.678.800
|
24.678.800
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
|
27.192.000
|
27.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
|
16.434.680
|
16.434.680
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
|
40.211.200
|
40.211.200
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST)
|
41.241.200
|
41.241.200
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT)
|
43.548.400
|
43.548.400
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
|
6.633.200
|
6.633.200
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
|
39.323.340
|
39.323.340
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
|
22.062.600
|
22.062.600
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total
|
2.575.000
|
2.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
|
74.407.200
|
74.407.200
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
|
27.933.600
|
27.933.600
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
|
7.374.800
|
7.374.800
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
40.491.360
|
40.491.360
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs
|
14.428.240
|
14.428.240
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
14.822.936
|
14.822.936
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
|
5.768.000
|
5.768.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
|
5.665.000
|
5.665.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Chất hiệu chuẩn Protein CSF
|
2.764.520
|
2.764.520
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
|
24.720.000
|
24.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
|
2.544.100
|
2.544.100
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe
|
2.544.100
|
2.544.100
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein
|
15.330.520
|
15.330.520
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
|
21.702.100
|
21.702.100
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs
|
6.190.300
|
6.190.300
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
|
15.841.400
|
15.841.400
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
|
8.940.400
|
8.940.400
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin
|
15.320.220
|
15.320.220
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin
|
15.656.000
|
15.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
|
8.820.920
|
8.820.920
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF
|
8.268.840
|
8.268.840
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
|
15.596.260
|
15.596.260
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs
|
152.481.200
|
152.481.200
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Dung dịch rửa
|
7.519.000
|
7.519.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Dung dịch rửa tính axit
|
81.001.260
|
81.001.260
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Dung dịch rửa tính kiềm
|
45.608.400
|
45.608.400
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC
|
84.798.252
|
84.798.252
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC
|
84.703.080
|
84.703.080
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays
|
20.423.970
|
20.423.970
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC
|
4.136.370
|
4.136.370
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7
|
46.374.720
|
46.374.720
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
|
49.524.048
|
49.524.048
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
|
28.793.856
|
28.793.856
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue
|
23.986.872
|
23.986.872
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase
|
57.778.140
|
57.778.140
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC
|
9.059.022
|
9.059.022
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition)
|
16.191.042
|
16.191.042
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator
|
3.705.282
|
3.705.282
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1
|
2.777.292
|
2.777.292
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2
|
2.777.292
|
2.777.292
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
|
55.333.278
|
55.333.278
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex
|
200.587.968
|
200.587.968
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set
|
47.841.234
|
47.841.234
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set
|
23.239.272
|
23.239.272
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron)
|
11.161.080
|
11.161.080
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide
|
18.937.632
|
18.937.632
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase)
|
143.069.472
|
143.069.472
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra
|
208.904.430
|
208.904.430
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
|
291.400.872
|
291.400.872
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator)
|
11.764.578
|
11.764.578
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator)
|
13.977.306
|
13.977.306
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC
|
10.953.432
|
10.953.432
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase
|
69.107.850
|
69.107.850
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Hóa chất xét nghiệm Protein Total
|
15.781.248
|
15.781.248
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase
|
109.534.320
|
109.534.320
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods
|
49.835.520
|
49.835.520
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime
|
148.022.280
|
148.022.280
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin
|
54.845.028
|
54.845.028
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard)
|
1.851.528
|
1.851.528
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin
|
69.198.696
|
69.198.696
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin
|
36.872.682
|
36.872.682
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
|
39.193.728
|
39.193.728
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5
|
17.169.894
|
17.169.894
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator
|
2.695.140
|
2.695.140
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
|
9.280.026
|
9.280.026
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
|
9.280.026
|
9.280.026
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Hóa chất xét nghiệm Transferrin
|
196.313.040
|
196.313.040
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Hóa chất chuẩn Transferrin
|
28.056.378
|
28.056.378
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin
|
53.768.064
|
53.768.064
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin
|
32.330.382
|
32.330.382
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus
|
12.261.648
|
12.261.648
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red
|
1.557.360
|
1.557.360
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Urine Calibrator
|
24.980.088
|
24.980.088
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard
|
484.764
|
484.764
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Điện cực Na+
|
40.629.792
|
40.629.792
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Điện cực K+
|
41.482.014
|
41.482.014
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Điện cực Cl-
|
40.629.792
|
40.629.792
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Điện cực Rf
|
85.851.654
|
85.851.654
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
ISE Reference
|
11.247.600
|
11.247.600
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
ISE Mid Standard
|
31.839.360
|
31.839.360
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
ISE Buffer
|
12.458.880
|
12.458.880
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
ISE High Serum Standard
|
7.579.152
|
7.579.152
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
ISE Low Serum Standard
|
9.171.120
|
9.171.120
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
System Calibrators
|
11.961.600
|
11.961.600
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Wash Solution - ODR2000
|
82.194.000
|
82.194.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Định lượng CA 125
|
78.248.688
|
78.248.688
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Chất chuẩn CA 125
|
10.745.784
|
10.745.784
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Cơ chất phát quang
|
267.242.976
|
267.242.976
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Định lượng total βhCG
|
18.800.796
|
18.800.796
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
|
6.714.330
|
6.714.330
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Định lượng Total T3
|
93.995.328
|
93.995.328
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Chất chuẩn Total T3
|
17.463.264
|
17.463.264
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Dung dịch rửa dòng máy DxI
|
194.670.000
|
194.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
UniCel DxI Reaction Vessels
|
143.839.500
|
143.839.500
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Chất chuẩn BNP
|
11.368.728
|
11.368.728
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
|
12.913.152
|
12.913.152
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Định lượng BNP
|
597.247.560
|
597.247.560
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày
|
6.921.600
|
6.921.600
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Dung dịch rửa máy hàng ngày
|
12.000.324
|
12.000.324
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Định lượng Cortisol
|
53.711.616
|
53.711.616
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Chất chuẩn Cortisol
|
7.159.740
|
7.159.740
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Định lượng total PSA
|
72.521.064
|
72.521.064
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Chất chuẩn Hybritech PSA
|
6.067.236
|
6.067.236
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Ống lấy mẫu 0.5 mL
|
7.267.680
|
7.267.680
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Định lượng TSH (3rd IS)
|
139.695.192
|
139.695.192
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
|
10.771.740
|
10.771.740
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Định lượng CA 15-3
|
39.496.380
|
39.496.380
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Chất chuẩn CA 15-3
|
14.113.596
|
14.113.596
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Định lượng Thyroglobulin
|
19.475.652
|
19.475.652
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Chất chuẩn Thyroglobulin
|
19.475.862
|
19.475.862
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Định lượng Ultrasensitive Insulin
|
9.400.398
|
9.400.398
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
|
11.548.362
|
11.548.362
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Định lượng Thyroglobulin Ab
|
15.443.820
|
15.443.820
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
|
20.164.578
|
20.164.578
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Định lượng hsTnI
|
173.905.200
|
173.905.200
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Chất chuẩn hsTnI
|
9.854.628
|
9.854.628
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Định lượng PCT
|
376.621.560
|
376.621.560
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Chất chuẩn PCT
|
41.097.588
|
41.097.588
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Dung dịch kiểm tra máy
|
6.727.812
|
6.727.812
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Định lượng AFP
|
110.780.208
|
110.780.208
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Chất chuẩn AFP
|
13.430.088
|
13.430.088
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Định lượng CEA
|
118.151.712
|
118.151.712
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Chất chuẩn CEA
|
20.141.856
|
20.141.856
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Định lượng Free PSA
|
111.740.580
|
111.740.580
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
|
8.059.590
|
8.059.590
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Định lượng ferritin
|
48.472.830
|
48.472.830
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Chất chuẩn Ferritin
|
6.714.330
|
6.714.330
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Định lượng Free T4
|
134.646.750
|
134.646.750
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Chất chuẩn Free T4
|
13.432.272
|
13.432.272
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Định lượng CA 19-9
|
118.489.140
|
118.489.140
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Chất chuẩn CA 19-9
|
16.520.994
|
16.520.994
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
|
26.256.636
|
26.256.636
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
|
13.897.296
|
13.897.296
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
|
13.624.800
|
13.624.800
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
|
13.624.800
|
13.624.800
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Định lượng TPO Ab
|
18.800.796
|
18.800.796
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Chất chuẩn TPO Antibody
|
18.130.266
|
18.130.266
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Calibrator 1
|
589.680.000
|
589.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Calibrator 2
|
141.120.000
|
141.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Washing solution
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Điện cực Base Module
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Điện cực Na
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Điện cực K
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Điện cực Cl
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Điện cực Ca
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Vòng đệm nhỏ
|
10.192.000
|
10.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Vòng đệm lớn
|
12.540.000
|
12.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Diluent for Urine
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Urine Calibrator set
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
|
379.040.000
|
379.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Anti HCV test nhanh
|
11.844.000
|
11.844.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Anti HCV- EIA
|
135.504.000
|
135.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Anti HBs-EIA
|
54.398.400
|
54.398.400
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Anti HBs test nhanh
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Anti HBe test nhanh
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Anti HAV IgM-EIA
|
60.564.000
|
60.564.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Anti HEV IgM-EIA
|
34.566.000
|
34.566.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
ANA-EIA
|
123.623.640
|
123.623.640
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
HBeAg - Anti HBeAg -EIA
|
29.635.200
|
29.635.200
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
HIV test nhanh
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
HIV - EIA
|
105.428.400
|
105.428.400
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
HBsAg test nhanh
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
HBsAg -EIA
|
169.932.000
|
169.932.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology)
|
51.624.000
|
51.624.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation)
|
46.206.000
|
46.206.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan
|
65.966.400
|
65.966.400
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Chương trình ngoại kiểm máu lắng
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Bộ hóa chất công thức máu ABACUS 5
|
484.512.000
|
484.512.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
R&D CBC-3K control hoặc tương đương
|
53.040.000
|
53.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Bộ hóa chất, vật tư cho máy đông máu
|
1.050.403.830
|
1.050.403.830
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Bộ hóa chất sử dụng cho máy CP2000
|
633.900.750
|
633.900.750
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
D-Dimer
|
969.010.812
|
969.010.812
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Anti A,B,AB
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Anti D IgG+IgM
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số XN 1000
|
1.565.747.928
|
1.565.747.928
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Hematology Control 1,2,3
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Bộ hóa chất cho máy nhóm máu tự động
|
225.262.800
|
225.262.800
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Cellbind Direct Type
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Cellbind Screen
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số Yumizen H2500
|
563.600.000
|
563.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Đầu típ 300 µl
|
103.488.000
|
103.488.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Đầu tip 1100µl
|
80.467.200
|
80.467.200
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Acid Sulfuric
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
ASLO
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Amibelisa
|
23.388.750
|
23.388.750
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Anti Dengue nhanh IgG/IgM
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Brain Heart Infusion Broth
|
3.620.000
|
3.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Brain Heart Infusion Agar
|
25.280.000
|
25.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Blood Agar Base No2
|
37.660.000
|
37.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Bộ thuốc nhuộm Gram
|
12.096.000
|
12.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Brilliance Uti agar
|
44.300.000
|
44.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Bill Esculin Agar
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Bottle Mannitol Salt Agar BBL
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Cysticercus (Cysticerosis IgG)
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Test thử nghiệm Novobiocin
|
92.000
|
92.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase
|
3.312.000
|
3.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
|
153.720
|
153.720
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Fascelisa ( Fassciola IgG)
|
23.388.750
|
23.388.750
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
AccuElis Gnathostoma spinigerum
|
46.777.500
|
46.777.500
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
FOB
|
14.044.800
|
14.044.800
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Kalibicromat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Kligler Iron Agar
|
5.080.000
|
5.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Kowac
|
646.800
|
646.800
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh)
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Máu cừu
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Mac Conkey Agar No.3
|
33.760.000
|
33.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Mueller Hinton Agar
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Mueller Hinton Broth
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Nutrient Agar
|
7.360.000
|
7.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Phenol
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Huyết tương thỏ đông khô
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Sabouraud Agar
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Simmon Citrate Agar
|
6.540.000
|
6.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Strongyloides
|
38.981.250
|
38.981.250
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
SIM Medium
|
5.440.000
|
5.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Trypticase soy Broth
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Test nhanh chẩn đoán Lao
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Toxocara
|
46.777.500
|
46.777.500
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Dengue NS1Ag test nhanh
|
33.210.000
|
33.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
RF
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Clonorchis sinensis/Opisthrchis
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Ancylostoma canium
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH
|
34.903.680
|
34.903.680
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH
|
14.135.520
|
14.135.520
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Test phát hiện RSV
|
11.682.720
|
11.682.720
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae
|
6.224.400
|
6.224.400
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Bộ sản phẩm và dụng cụ xét nghiệm Real-time PCR
|
938.560.000
|
938.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Thẻ định danh gram âm
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Thẻ định danh gram dương
|
96.200.000
|
96.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Thẻ định danh nấm
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus)
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Thẻ kháng sinh đồ nấm
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Dung dịch đệm rửa Saline
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn)
|
537.600.000
|
537.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Chủng chuẩn Haemophilus influenzae ATCC 9007
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Chủng chuẩn Shigella flexneri ATCC 12022
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC 700603
|
12.680.000
|
12.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Chủng chuẩn Streptococcus agalactiae ATCC 27956
|
12.440.000
|
12.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Chủng chuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
|
9.860.000
|
9.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 29213
|
9.880.000
|
9.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
|
9.940.000
|
9.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch đĩa kháng sinh đồ
|
15.228.000
|
15.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch đĩa vi khuẩn đường ruột
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch nâu
|
7.424.000
|
7.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh,thạch đĩa vi khuẩn đường tiết niệu
|
16.160.000
|
16.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh
|
6.144.000
|
6.144.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Thạch máu
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Phát hiện Interferon-gamma (IFN-y) bằng xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (XN Lao tiềm ẩn)
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Các ống lấy mẫu TB-Feron Tubes
|
44.856.000
|
44.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Interferon-gamma
|
13.356.000
|
13.356.000
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Bộ hóa chất sử dụng máy đo khí máu động mạch tại giường RAPIDPoint 500e Blood Gas System
|
897.400.000
|
897.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Khí Argon
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Tôi tin tưởng sâu sắc vào sự tiến bộ. Cuộc sống không phải là về thành tựu, nó là về sự học hỏi và tiến bộ, và phát triển những phẩm chất như lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn, tính bền bỉ, tình yêu thương và niềm vui, và tương tự như vậy. Và nếu điều đó đúng, thì tôi nghĩ mục tiêu của chúng ta nên bao gồm điều gì đó có thể mở rộng chúng ta. "
Jack Canfield
Sự kiện ngoài nước: Ngay sau khi Cách mạng tháng Mười thành công, liên quân 14 nước đế quốc tiến hành can thiệp hòng bóp chết cách mạng non trẻ. Hạm đội của nhiều nước đế quốc đã tiến vào và bao vây nước Nga. Ngày 18-4-1919, thuỷ thủ và binh lính Pháp trên chiến hạm Phơrǎngxơ tuyên bố chống lệnh chiến đấu của bọn chỉ huy, đưa ra khẩu hiệu "Không chiến tranh với nước Nga". Đồng chí Tôn Đức Thắng, lúc đó là thợ máy trên chiến hạm được cử làm người kéo cờ đỏ biểu thị thái độ phản đối sự can thiệp vào nước Nga Xô Viết. Cuộc binh biến đã lan rộng ra toàn hạm đội Pháp và buộc bọn chỉ huy phải cho tàu về cǎn cứ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.