Thông báo mời thầu

Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 16:00 24/03/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua vật tư y tế, hoá chất, khí y tế
Tên gói thầu
Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua vật tư y tế, hoá chất, khí y tế
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
08:30 04/04/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
340/QĐ-BVC
Ngày phê duyệt
24/03/2026 15:58
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN C ĐÀ NẴNG
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:59 24/03/2026
đến
08:30 04/04/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 04/04/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
883.615.629 VND
Số tiền bằng chữ
Tám trăm tám mươi ba triệu sáu trăm mười lăm nghìn sáu trăm hai mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 04/04/2026 (01/09/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
17.010.000
17.010.000
0
24 tháng
2
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body)
1.134.000
1.134.000
0
24 tháng
3
Vật tư tiêu hao cho máy HFNC Airvo 2
228.000.000
228.000.000
0
24 tháng
4
Mặt nạ máy thở không xâm nhập dùng nhiều lần
8.899.990
8.899.990
0
24 tháng
5
Dây máy thở dùng 1 lần
5.599.960
5.599.960
0
24 tháng
6
T-Tube cai thở máy
17.599.780
17.599.780
0
24 tháng
7
Filter lọc khuẩn
43.472.000
43.472.000
0
24 tháng
8
Filter làm ẩm, làm ấm và lọc khuẩn
33.083.160
33.083.160
0
24 tháng
9
Bộ vật tư tiêu hao động mạch đùi
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
10
Tấm mask điện cực trung tính dùng 1 lần
2.250.000
2.250.000
0
24 tháng
11
Điện cực tim (dán)
81.532.000
81.532.000
0
24 tháng
12
Giấy điện tim 01 cần 58mm
6.237.440
6.237.440
0
24 tháng
13
Giấy điện tim 01 cần 50mm
3.144.960
3.144.960
0
24 tháng
14
Giấy điện tim 03 cần 80mm
10.573.200
10.573.200
0
24 tháng
15
Giấy điện tim 03 cần 63mm
7.424.760
7.424.760
0
24 tháng
16
Giấy điện tim 06 cần
336.000
336.000
0
24 tháng
17
Giấy in nhiệt 8.0cm
100.000
100.000
0
24 tháng
18
Giấy in nhiệt 6.7cm
2.200.000
2.200.000
0
24 tháng
19
Giấy in nhiệt 5.7cm
880.000
880.000
0
24 tháng
20
Kim lấy máu đường huyết
42.000.000
42.000.000
0
24 tháng
21
Que thử đường huyết (kèm 50 máy đo cầm tay)
315.000.000
315.000.000
0
24 tháng
22
Gel tiếp xúc để đo điện não
5.040.000
5.040.000
0
24 tháng
23
Gel tẩy da Nurep hoặc tương đương
1.680.000
1.680.000
0
24 tháng
24
Điện cực tim
2.058.000
2.058.000
0
24 tháng
25
Điện cực đất loại dán
2.205.000
2.205.000
0
24 tháng
26
Điện cực kim 26Gx1.5'' hay 26Gx2.0''
11.550.000
11.550.000
0
24 tháng
27
Giấy in siêu âm đen trắng
33.320.000
33.320.000
0
24 tháng
28
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương
19.500.000
19.500.000
0
24 tháng
29
Giấy in ảnh màu một mặt A4
30.400.000
30.400.000
0
24 tháng
30
Gel siêu âm
9.450.000
9.450.000
0
24 tháng
31
Giấy in monitor cỡ 57mm x 20m
272.160
272.160
0
24 tháng
32
Clip kẹp mạch máu nội soi cỡ LT300 và LT400 (khóa kẹp mạch máu)
1.800.000
1.800.000
0
24 tháng
33
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ (khóa kẹp mạch máu)
49.000.000
49.000.000
0
24 tháng
34
Dao đốt điện đơn cực dùng 1 lần
4.830.000
4.830.000
0
24 tháng
35
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator
28.350.000
28.350.000
0
24 tháng
36
Đầu đốt cuốn mũi dưới
47.250.000
47.250.000
0
24 tháng
37
Nắp trocard cỡ 5,5mm dùng cho mổ nội soi
8.739.020
8.739.020
0
24 tháng
38
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 5.5 mổ nội soi
19.700.000
19.700.000
0
24 tháng
39
Dụng cụ cắt nối thẳng tự động dùng trong kỹ thuật cắt bao qui đầu
16.407.720
16.407.720
0
24 tháng
40
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60mm, 80mm, 100mm, ghim 3,8-4.8mm dùng trong mổ hở
44.800.000
44.800.000
0
24 tháng
41
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các cỡ (máy cắt nối tự động)
175.560.000
175.560.000
0
24 tháng
42
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 45mm
101.591.000
101.591.000
0
24 tháng
43
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi sử dụng pin dùng cho mạch máu 35mm
127.839.608
127.839.608
0
24 tháng
44
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi chiều dài 60mm
101.591.000
101.591.000
0
24 tháng
45
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong đường kính 29mm
15.920.000
15.920.000
0
24 tháng
46
Dụng cụ khâu cắt nối vòng và băng ghim 3 hàng ghim các cỡ
29.200.000
29.200.000
0
24 tháng
47
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 9cm
49.082.600
49.082.600
0
24 tháng
48
Tay dao siêu âm mổ mở dạng kéo cong cán dài 17cm
23.710.050
23.710.050
0
24 tháng
49
Dao cắt siêu âm mổ nội soi
36.320.900
36.320.900
0
24 tháng
50
Keo dán da ống 0,5ml
3.652.260
3.652.260
0
24 tháng
51
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng giúp xoay và nghiêng băng đạn tối đa 45 độ
678.640.000
678.640.000
0
24 tháng
52
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dùng cho bệnh nhân truyền hóa chất
65.171.968
65.171.968
0
24 tháng
53
Miếng lưới vá thoát vị bẹn/thành bụng (Tấm màng nâng phục hồi thành bụng) cỡ 6cmx11cm
26.000.000
26.000.000
0
24 tháng
54
Catheter lấy huyết khối các cỡ
8.599.990
8.599.990
0
24 tháng
55
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm
34.396.976
34.396.976
0
24 tháng
56
Nong thực quản
4.600.000
4.600.000
0
24 tháng
57
Bộ dẫn lưu thận qua da
7.960.000
7.960.000
0
24 tháng
58
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu
11.599.990
11.599.990
0
24 tháng
59
Bộ dẫn lưu đường mật ra da ( gồm: kim, catheter, stent, guidewire, dao cắt)
13.608.000
13.608.000
0
24 tháng
60
Bộ dẫn lưu dịch khoang màng phổi
22.000.000
22.000.000
0
24 tháng
61
Bộ dẫn lưu áp lực âm vết mổ
10.710.000
10.710.000
0
24 tháng
62
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày
19.800.000
19.800.000
0
24 tháng
63
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng
23.037.000
23.037.000
0
24 tháng
64
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày
21.879.900
21.879.900
0
24 tháng
65
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng
21.879.900
21.879.900
0
24 tháng
66
Kẹp cầm máu (coagraper)
9.956.834
9.956.834
0
24 tháng
67
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml (mổ sọ não, tim mạch, tiêu hóa...)
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
68
Dây dẫn truyền sóng viba Avecure MW-signal Extension cable Set
7.350.000
7.350.000
0
24 tháng
69
Kim đốt sóng cao tần loại nhỏ, dài khoảng 15cm, kim khoảng 16G ( sử dụng công nghệ MWA)
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
70
Kim đốt sóng cao tần loại trung bình ( sử dụng công nghệ MWA) , kích thước khoảng 14G/15cm
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
71
Kim đốt sóng cao tần cỡ mini dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/10cm
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
72
Kim đốt sóng cao tần cỡ nhỏ dùng cho máy đốt vi sóng khoảng 16G/15cm
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
73
Dao siêu âm dùng cho mổ hở mổ ổ bụng khoảng 5mm; khoảng 20cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
195.000.000
195.000.000
0
24 tháng
74
Dao siêu âm dùng cho mổ nội soi khoảng 5mm; khoảng 35cm tay cầm phía trước loại S sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
273.000.000
273.000.000
0
24 tháng
75
Dao siêu âm dùng cho mổ tuyến giáp (mổ mở) khoảng 9cm, Open FineTaw sử dụng được cho hệ thống Thunderbeat, Olympus, Nhật (đầu dao siêu âm cắt gan)
48.600.000
48.600.000
0
24 tháng
76
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ
12.842.000
12.842.000
0
24 tháng
77
Giấy đóng gói thuốc nước Đông y, mềm, cuộn đôi
66.000.000
66.000.000
0
24 tháng
78
Dung dịch Lugol 1-4%
2.600.000
2.600.000
0
24 tháng
79
Dung dịch xanh metylen
3.400.000
3.400.000
0
24 tháng
80
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm
402.500.000
402.500.000
0
24 tháng
81
Phim chụp Xquang laser 25x30cm
999.750.000
999.750.000
0
24 tháng
82
Phim CT Scanse 35 x 43cm
1.750.000.000
1.750.000.000
0
24 tháng
83
Bộ xilanh đôi 200ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optivatage Dh, gồm: 02 xilanh; 01 dây áp lực chạc Y; 02 Ống lấy thuốc J
17.400.000
17.400.000
0
24 tháng
84
Bộ xilanh đôi 60ml dùng cho máy bơm tiêm điện Optistar Elite dùng cho máy MRI
2.840.000
2.840.000
0
24 tháng
85
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J
1.600.000
1.600.000
0
24 tháng
86
Bộ kít tách máu tự động + dung dịch chống đông dùng cho máy tách thành phần máu tự động (đơn túi)
178.200.000
178.200.000
0
24 tháng
87
Túi máu đơn
6.720.000
6.720.000
0
24 tháng
88
Quả lọc hấp phụ HA130 hoặc tương đương
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
89
Quả lọc hấp phụ HA230 hoặc tương đương
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
90
Quả lọc hấp phụ kháng thể HA280 hoặc tương đương
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
91
Bộ quả lọc máu liên tục
803.000.000
803.000.000
0
24 tháng
92
Qủa lọc máu liên tục có tráng Heparin và hấp phụ nội độc tố
1.368.000.000
1.368.000.000
0
24 tháng
93
Bộ quả lọc thay thế huyết tương (TPE)
95.200.000
95.200.000
0
24 tháng
94
Catheter 2 nòng thận nhân tạo
39.520.000
39.520.000
0
24 tháng
95
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm các cỡ
207.999.600
207.999.600
0
24 tháng
96
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo có túi báo áp lực khoảng 8.25mm
2.159.640.000
2.159.640.000
0
24 tháng
97
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo (AVF) 16G hoặc tương đương
507.000.000
507.000.000
0
24 tháng
98
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg))
62.250.000
62.250.000
0
24 tháng
99
Quả lọc LF số 1
380.800.000
380.800.000
0
24 tháng
100
Quả lọc LF số 2
389.980.500
389.980.500
0
24 tháng
101
Quả lọc MF số 1
945.000.000
945.000.000
0
24 tháng
102
Quả lọc MF số 2
774.800.000
774.800.000
0
24 tháng
103
Màng lọc Super HF
485.000.000
485.000.000
0
24 tháng
104
Màng lọc HF số 1
539.500.000
539.500.000
0
24 tháng
105
Màng lọc HF số 2
643.500.000
643.500.000
0
24 tháng
106
Màng lọc HF số 3
471.193.800
471.193.800
0
24 tháng
107
Que thử serim
10.630.500
10.630.500
0
24 tháng
108
Que thử Clorine
1.935.400
1.935.400
0
24 tháng
109
Phin lọc khí Thận nhân tạo
630.000
630.000
0
24 tháng
110
Dịch ngâm màng lọc
107.100.000
107.100.000
0
24 tháng
111
Bộ dịch lọc thận
5.550.000.000
5.550.000.000
0
24 tháng
112
Vật tư tiêu hao cho kỹ thuật lọc màng bụng
486.516.000
486.516.000
0
24 tháng
113
Quả lọc Diacap Ultra hoặc tương đương
53.400.000
53.400.000
0
24 tháng
114
Quả lọc Diasafe plus hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 tháng
115
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online
223.200.000
223.200.000
0
24 tháng
116
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: khoảng 1,5m2; hệ số siêu lọc ≥ 67ml/hr/mmHg
172.000.000
172.000.000
0
24 tháng
117
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,8m2; hệ số siêu lọc khoàng 54ml/hr/mmHg
172.192.860
172.192.860
0
24 tháng
118
Phin siêu lọc CF-609N hoặc tương đương
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
119
Mặt nạ cố định đầu
70.000.000
70.000.000
0
24 tháng
120
Cassettes nhựa kẹp mẫu bệnh phẩm
35.000.000
35.000.000
0
24 tháng
121
Dung dịch nhuộm OG6 hoặc tương đương
10.000.000
10.000.000
0
24 tháng
122
Dung dịch nhuộm EA50 hoặc tương đương
10.000.000
10.000.000
0
24 tháng
123
Kim chọc dò thận
120.000.000
120.000.000
0
24 tháng
124
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da số 6Fr
1.816.000
1.816.000
0
24 tháng
125
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương
20.160.000
20.160.000
0
24 tháng
126
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong
17.160.000
17.160.000
0
24 tháng
127
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (PTFE) cỡ 0,032", dài khoảng 150cm
6.864.000
6.864.000
0
24 tháng
128
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm
25.200.000
25.200.000
0
24 tháng
129
Rọ lấy sỏi (tán sỏi nội soi bằng ống mềm) loại 4 cành (loại đầu tròn, dài) cỡ 1.8Fr, dài khoảng 120cm
77.000.000
77.000.000
0
24 tháng
130
Vỏ que nong tán sỏi thận qua da (Amplatz sheath)
120.960.000
120.960.000
0
24 tháng
131
Rọ lấy sỏi (làm tán sỏi qua da và ngược dòng)
11.086.000
11.086.000
0
24 tháng
132
Dao cắt cơ vòng các loại
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
133
Dao cắt kim (needle knife)
44.906.400
44.906.400
0
24 tháng
134
Bóng kéo sỏi các loại
75.446.000
75.446.000
0
24 tháng
135
Rọ lấy sỏi loại 4 nhánh
75.280.000
75.280.000
0
24 tháng
136
Bóng nong đường mật, thực quản, môn vị, đại tràng các cỡ
121.418.000
121.418.000
0
24 tháng
137
Stent đường mật các loại (dẫn lưu đường mật)
26.200.000
26.200.000
0
24 tháng
138
Dây dẫn hướng 0.025"/0.035", đầu thẳng
128.000.000
128.000.000
0
24 tháng
139
Kẹp clip cầm máu nội soi
71.249.868
71.249.868
0
24 tháng
140
Kim chích cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa
56.353.626
56.353.626
0
24 tháng
141
Tay cầm kìm sinh thiết nóng
3.718.000
3.718.000
0
24 tháng
142
Kiềm sinh thiết nóng
3.718.000
3.718.000
0
24 tháng
143
Thòng lọng cắt polyp bằng điện xung
10.608.000
10.608.000
0
24 tháng
144
Nắp kênh sinh thiết (dây nội soi tiêu hóa) olympus 170
1.440.000
1.440.000
0
24 tháng
145
Nắp kênh sinh thiết (dây nội soi phế quản) olympus 170
2.880.000
2.880.000
0
24 tháng
146
Van hút (dây nội soi phế quản) olympus 170
2.560.000
2.560.000
0
24 tháng
147
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh
27.192.000
27.192.000
0
24 tháng
148
Hóa chất H2O2 - 150ml/lọ
211.680.000
211.680.000
0
24 tháng
149
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma
2.023.000
2.023.000
0
24 tháng
150
Băng thử hóa học (18mmx50m)
1.255.800
1.255.800
0
24 tháng
151
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 7.5 x 70m
7.647.840
7.647.840
0
24 tháng
152
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 10 x 70m
14.644.800
14.644.800
0
24 tháng
153
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 15 x 70m
14.000.000
14.000.000
0
24 tháng
154
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 20 x 70m
12.300.000
12.300.000
0
24 tháng
155
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 25 x 70m
20.300.000
20.300.000
0
24 tháng
156
Túi ép tiệt trùng Plasma cỡ 35 x 70m
24.360.000
24.360.000
0
24 tháng
157
Bình khí Ethylene Oxide dùng cho máy tiệt khuẩn
98.000.000
98.000.000
0
24 tháng
158
Chỉ thị hóa học 2 thông số cho EO Type 4
1.500.000
1.500.000
0
24 tháng
159
Túi ép phồng 150mm x 100m
9.700.000
9.700.000
0
24 tháng
160
Túi ép phồng 200mm x 100m
12.000.000
12.000.000
0
24 tháng
161
Túi ép phồng 250mm x 100m
16.800.000
16.800.000
0
24 tháng
162
Túi ép phồng 300mm x 100m
14.880.000
14.880.000
0
24 tháng
163
Túi ép phồng 350mm x 100m
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
164
Hoá chất tiệt khuẩn cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp PMS
187.000.000
187.000.000
0
24 tháng
165
Túi ép Tyvek IPC 75mm x 70m
6.790.000
6.790.000
0
24 tháng
166
Túi ép Tyvek IPC 100mm x 70m
16.720.000
16.720.000
0
24 tháng
167
Túi ép tiệt trùng Tyvek dạng cuộn 150mm x 70m
13.716.000
13.716.000
0
24 tháng
168
Túi ép Tyvek IPC 200mm x 70m
23.408.000
23.408.000
0
24 tháng
169
Túi ép Tyvek IPC 250mm x 70m
28.432.000
28.432.000
0
24 tháng
170
Chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
45.760.000
45.760.000
0
24 tháng
171
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
14.025.000
14.025.000
0
24 tháng
172
Dung dịch tẩy rửa
29.980.000
29.980.000
0
24 tháng
173
Bộ kit test hơi thở C13
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
174
Centaur® Cuvettes, 3000 Pcs
35.868.000
35.868.000
0
24 tháng
175
Centaur® Sample Tips, 6480 Pcs
28.896.000
28.896.000
0
24 tháng
176
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
22.444.030
22.444.030
0
24 tháng
177
ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411
44.888.060
44.888.060
0
24 tháng
178
CUVETTE (RESIN) (9 pcs x 17 units)
27.501.000
27.501.000
0
24 tháng
179
HALOGEN LAMP ASSY. (Máy Sinh hóa CA800)
47.709.600
47.709.600
0
24 tháng
180
Cuvette
207.900.000
207.900.000
0
24 tháng
181
Valve tubing kit (bộ dây điện giải)
21.168.000
21.168.000
0
24 tháng
182
Dây bơm điện giải (Peristaltic Pump Tubing)
19.845.000
19.845.000
0
24 tháng
183
Na Electrode
54.180.000
54.180.000
0
24 tháng
184
K Electrode
50.274.000
50.274.000
0
24 tháng
185
Cl Electrode
50.274.000
50.274.000
0
24 tháng
186
Reference Electrode Housing
25.137.000
25.137.000
0
24 tháng
187
Reference Electrode
29.767.500
29.767.500
0
24 tháng
188
Bộ hóa chất xét nghiệm Điện giải 9180
173.462.100
173.462.100
0
24 tháng
189
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
440.559.000
440.559.000
0
24 tháng
190
Cartridge đo các thông số khí máu (pH, pCO2, pO2), Hct
700.854.000
700.854.000
0
24 tháng
191
Control Gem 3500
46.620.000
46.620.000
0
24 tháng
192
Morphine/Heroin/Codein
3.600.000
3.600.000
0
24 tháng
193
Que thử nước tiểu 10 thông số Multitis 10SG
213.192.000
213.192.000
0
24 tháng
194
AMP Dipstick (Amphetamines)
3.300.000
3.300.000
0
24 tháng
195
Multi-4-Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)
3.600.000
3.600.000
0
24 tháng
196
MET Dipstick (Methamphetamines)
720.000
720.000
0
24 tháng
197
Marijuana (Canabinoid)
1.800.000
1.800.000
0
24 tháng
198
Bộ hóa chất xét nghiệm HbA1C Premier Hb9210
723.852.402
723.852.402
0
24 tháng
199
CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemistry Programme
50.400.000
50.400.000
0
24 tháng
200
CTNK miễn dịch Immunoassay Programme
85.770.000
85.770.000
0
24 tháng
201
CTNK HbA1c
48.186.000
48.186.000
0
24 tháng
202
CTNK sinh hóa nước tiểu
50.640.000
50.640.000
0
24 tháng
203
CTNK Anti TSH Receptor
68.652.000
68.652.000
0
24 tháng
204
CTNK Protein Đặc Hiệu hàng tháng
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
205
CTNK Cyfra 21-1
68.652.000
68.652.000
0
24 tháng
206
CTNK Tim mạch
81.576.000
81.576.000
0
24 tháng
207
CTNK miễn dịch đặc hiệu
78.984.000
78.984.000
0
24 tháng
208
Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu
74.778.000
74.778.000
0
24 tháng
209
Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia
58.504.000
58.504.000
0
24 tháng
210
CTNK Khí máu
54.384.000
54.384.000
0
24 tháng
211
Assayed chemistry control premium plus level 2
48.060.000
48.060.000
0
24 tháng
212
Assayed chemistry control premium plus level 3
48.060.000
48.060.000
0
24 tháng
213
HbA1c control level 1 & level 2
30.000.000
30.000.000
0
24 tháng
214
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 (Immunoassay Premium Plus - Level 2 (IA Premium Plus 2))
22.560.000
22.560.000
0
24 tháng
215
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 (Immunoassay Premium Plus - Level 3 (IA Premium Plus 3))
22.560.000
22.560.000
0
24 tháng
216
Assayed Urine Chemistry Control Level 2 (Urn Asy Control 2)
2.730.000
2.730.000
0
24 tháng
217
Assayed Urine Chemistry Control Level 3 (Urn Asy Control 3)
2.730.000
2.730.000
0
24 tháng
218
Liquid Specific Proteins Control Level 1 (SP Control 1)
39.510.000
39.510.000
0
24 tháng
219
Liquid Specific Proteins Control Level 2 (SP Control 2)
39.510.000
39.510.000
0
24 tháng
220
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 1
25.704.000
25.704.000
0
24 tháng
221
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 2
25.704.000
25.704.000
0
24 tháng
222
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Khí máu mức 3
25.704.000
25.704.000
0
24 tháng
223
Lipid Control Level 1 (LPD Control 1)
4.448.000
4.448.000
0
24 tháng
224
Lipid Control Level 2 (LPD Control 2)
4.448.000
4.448.000
0
24 tháng
225
Wash 1 Reagent for Centaur® XP only
41.600.000
41.600.000
0
24 tháng
226
Acid/Base reagent for Centaur®/Centaur® XP
40.260.000
40.260.000
0
24 tháng
227
Cleaning Solution
16.000.000
16.000.000
0
24 tháng
228
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
103.600.000
103.600.000
0
24 tháng
229
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
92.160.000
92.160.000
0
24 tháng
230
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
107.520.000
107.520.000
0
24 tháng
231
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
57.280.000
57.280.000
0
24 tháng
232
Hóa chất xét nghiệm định lượngTSH3-UL
117.480.000
117.480.000
0
24 tháng
233
CAL D 2PK
7.066.000
7.066.000
0
24 tháng
234
CAL B 2PK
12.172.000
12.172.000
0
24 tháng
235
CAL A 2PK
9.400.000
9.400.000
0
24 tháng
236
T3/T4/VB12 Ancillary Reagent 2PK
9.600.000
9.600.000
0
24 tháng
237
Liquichek Urinalysis Control - Level 1
9.640.800
9.640.800
0
24 tháng
238
Liquichek Urinalysis Control - Level 2
9.640.800
9.640.800
0
24 tháng
239
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 2
13.225.200
13.225.200
0
24 tháng
240
Lyphochek Tumor Marker Plus Control Level 3
13.225.200
13.225.200
0
24 tháng
241
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 1
8.343.000
8.343.000
0
24 tháng
242
Lyphochek Assayed Chemistry Control, Level 2
8.343.000
8.343.000
0
24 tháng
243
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 2
19.837.800
19.837.800
0
24 tháng
244
Liquichek Specialty Immunoassay Control, Level 3
23.175.000
23.175.000
0
24 tháng
245
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2
13.225.200
13.225.200
0
24 tháng
246
Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3
13.225.200
13.225.200
0
24 tháng
247
Lyphochek Diabetes Control, Bilevel
15.944.400
15.944.400
0
24 tháng
248
TSH Elecsys cobas e 200
64.615.320
64.615.320
0
24 tháng
249
TSH CS Elecsys V2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
250
T3 Elecsys cobas e 200
43.076.880
43.076.880
0
24 tháng
251
T3 CS Elecsys
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
252
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
67.846.092
67.846.092
0
24 tháng
253
FT4 G3 CS Elecsys
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
254
TG G2 Elecsys cobas e 100
76.138.384
76.138.384
0
24 tháng
255
TG G2 CS Elecsys
5.128.200
5.128.200
0
24 tháng
256
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
43.076.880
43.076.880
0
24 tháng
257
Anti-TG CS Elecsys
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
258
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
53.846.100
53.846.100
0
24 tháng
259
Anti-TPO CS Elecsys
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
260
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100
165.375.000
165.375.000
0
24 tháng
261
TSHR CALSET
12.237.752
12.237.752
0
24 tháng
262
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
30.839.132
30.839.132
0
24 tháng
263
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100
313.286.400
313.286.400
0
24 tháng
264
proBNP G2 Elecsys cobas e 100
1.381.212.000
1.381.212.000
0
24 tháng
265
proBNP G2 CS Elecsys
5.292.000
5.292.000
0
24 tháng
266
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
12.786.000
12.786.000
0
24 tháng
267
Troponin T hs Elecsys cobas e 200
591.360.000
591.360.000
0
24 tháng
268
Troponin T hs CS Elecsys
6.615.000
6.615.000
0
24 tháng
269
Troponin PC Elecsys
7.056.000
7.056.000
0
24 tháng
270
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1
31.720.248
31.720.248
0
24 tháng
271
AFP G2 CS Elecsys V2.1
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
272
CEA Elecsys cobas e 100
35.244.720
35.244.720
0
24 tháng
273
CEA CS Elecsys V2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
274
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
107.936.962
107.936.962
0
24 tháng
275
CA 15-3 G2 CS Elecsys
5.874.120
5.874.120
0
24 tháng
276
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
77.097.830
77.097.830
0
24 tháng
277
CA 19-9 CS Elecsys
2.937.060
2.937.060
0
24 tháng
278
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
77.097.830
77.097.830
0
24 tháng
279
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
2.937.060
2.937.060
0
24 tháng
280
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
107.936.962
107.936.962
0
24 tháng
281
CA 72-4 CS Elecsys
7.377.240
7.377.240
0
24 tháng
282
Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1
61.188.750
61.188.750
0
24 tháng
283
Total PSA G2 CS Elecsys V2.1
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
284
free PSA Elecsys cobas e 100 V2
61.188.750
61.188.750
0
24 tháng
285
free PSA CS Elecsys V2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
286
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
110.139.750
110.139.750
0
24 tháng
287
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2
3.671.326
3.671.326
0
24 tháng
288
NSE Elecsys cobas e 100
107.936.962
107.936.962
0
24 tháng
289
NSE CS Elecsys
3.671.326
3.671.326
0
24 tháng
290
PreciControl LC Elecsys cobas e
5.766.918
5.766.918
0
24 tháng
291
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
48.461.496
48.461.496
0
24 tháng
292
HCG+beta CS Elecsys V2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
293
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
39.650.310
39.650.310
0
24 tháng
294
Cortisol G2 CS Elecsys
2.937.060
2.937.060
0
24 tháng
295
PTH Elecsys cobas e 100
88.111.808
88.111.808
0
24 tháng
296
PTH CS Elecsys
4.895.100
4.895.100
0
24 tháng
297
PreciControl Varia Elecsys
10.769.220
10.769.220
0
24 tháng
298
Anti-CCP Elecsys cobas e 100
88.111.800
88.111.800
0
24 tháng
299
Anti-CCP PC Elecsys
9.790.200
9.790.200
0
24 tháng
300
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
18.248.932
18.248.932
0
24 tháng
301
CleanCell Elecsys,cobas e
136.964.880
136.964.880
0
24 tháng
302
ProCell Elecsys,cobas e
136.964.880
136.964.880
0
24 tháng
303
Sys Wash Elecsys,cobas e
43.820.928
43.820.928
0
24 tháng
304
SCC Elecsys cobas e 100
20.083.238
20.083.238
0
24 tháng
305
SCC CS Elecsys
9.790.578
9.790.578
0
24 tháng
306
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2
79.300.620
79.300.620
0
24 tháng
307
Ferritin CS Elecsys V2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
308
ISE cleaning solution Sys Clean
3.261.070
3.261.070
0
24 tháng
309
Vitamin D total G3 PC Elecsys
10.256.400
10.256.400
0
24 tháng
310
Vitamin D total G3 Elecsys cobas e 100
171.675.000
171.675.000
0
24 tháng
311
Calset Vitamin D total III
4.200.000
4.200.000
0
24 tháng
312
HIV combi PT Elecsys cobas e 100 V2
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
313
HIV PC G2 Elecsys
14.930.056
14.930.056
0
24 tháng
314
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 V2
303.496.200
303.496.200
0
24 tháng
315
Anti-HCV PC Elecsys
9.300.692
9.300.692
0
24 tháng
316
HBsAg G2 Elecsys E2G 300 V2
188.461.350
188.461.350
0
24 tháng
317
HBsAg G2 PC Elecsys
10.279.710
10.279.710
0
24 tháng
318
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2
16.153.830
16.153.830
0
24 tháng
319
Anti-HBs PC Elecsys
3.426.570
3.426.570
0
24 tháng
320
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 V2
17.622.360
17.622.360
0
24 tháng
321
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100
12.237.750
12.237.750
0
24 tháng
322
Anti-HBc IgM PC Elecsys
5.702.792
5.702.792
0
24 tháng
323
Anti-HBe Elecsys cobas e 100
20.559.420
20.559.420
0
24 tháng
324
Anti-HBe PC Elecsys
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
325
HBeAg Elecsys cobas e 100
51.398.550
51.398.550
0
24 tháng
326
HBeAg PC Elecsys
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
327
CMV IgM Elecsys cobas e 100
14.685.300
14.685.300
0
24 tháng
328
CMV IgM PC Elecsys
5.604.890
5.604.890
0
24 tháng
329
CMV IgG Elecsys cobas e 100
9.790.200
9.790.200
0
24 tháng
330
CMV IgG PC Elecsys
5.604.890
5.604.890
0
24 tháng
331
Toxo IgG Elecsys cobas e 100
21.538.440
21.538.440
0
24 tháng
332
Toxo IgG PC Elecsys
3.426.570
3.426.570
0
24 tháng
333
Toxo IgM Elecsys cobas e 100
30.839.132
30.839.132
0
24 tháng
334
Toxo IgM PC Elecsys
3.426.570
3.426.570
0
24 tháng
335
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100
13.216.770
13.216.770
0
24 tháng
336
Anti-HAV G2 PC Elecsys
4.806.900
4.806.900
0
24 tháng
337
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100
92.517.396
92.517.396
0
24 tháng
338
Anti-HAV IgM PC Elecsys
4.650.346
4.650.346
0
24 tháng
339
EBV IgM Elecsys cobas e 100
15.435.000
15.435.000
0
24 tháng
340
EBV VCA IgG Elecsys cobas e 100
15.435.000
15.435.000
0
24 tháng
341
EBV EBNA IgG Elecsys cobas e 100
17.640.000
17.640.000
0
24 tháng
342
EBV IgM/VCA IgG PC Elecsys
8.379.000
8.379.000
0
24 tháng
343
EBV EBNA IgG PC Elecsys
8.379.000
8.379.000
0
24 tháng
344
a-HEV IgG Elecsys cobas e 100
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
345
PreciControl a-HEV IgG Elecsys
5.250.000
5.250.000
0
24 tháng
346
a-HEV IgM Elecsys cobas e 100
23.100.000
23.100.000
0
24 tháng
347
PreciControl a-HEV IgM Elecsys
5.250.000
5.250.000
0
24 tháng
348
Universal Diluent 2x16ml Elecsys,cobas e
6.853.140
6.853.140
0
24 tháng
349
ISE cleaning solution Sys Clean
3.261.070
3.261.070
0
24 tháng
350
Cobas sample cup 5000pcs
6.717.944
6.717.944
0
24 tháng
351
PIVKAII Elecsys cobas e 100
149.940.000
149.940.000
0
24 tháng
352
PIVKAII CS Elecsys
2.976.750
2.976.750
0
24 tháng
353
HCC PC Elecsys
14.553.000
14.553.000
0
24 tháng
354
Hóa chất xét nghiệm HE4
70.560.000
70.560.000
0
24 tháng
355
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
12.348.000
12.348.000
0
24 tháng
356
Hóa chất kiểm chuẩn HE4 (QC)
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
357
Hóa chất xét nghiệm Progesterol
7.930.062
7.930.062
0
24 tháng
358
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterol
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
359
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
7.930.062
7.930.062
0
24 tháng
360
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
361
Hóa chất xét nghiệm FSH
7.930.062
7.930.062
0
24 tháng
362
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
2.425.500
2.425.500
0
24 tháng
363
Hóa chất xét nghiệm LH
7.930.062
7.930.062
0
24 tháng
364
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
6.706.452
6.706.452
0
24 tháng
366
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
4.278.620
4.278.620
0
24 tháng
367
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase
57.247.400
57.247.400
0
24 tháng
368
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
5.541.400
5.541.400
0
24 tháng
369
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
31.200.000
31.200.000
0
24 tháng
370
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
44.100.000
44.100.000
0
24 tháng
371
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL
70.560.000
70.560.000
0
24 tháng
372
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
41.118.188
41.118.188
0
24 tháng
373
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
24.678.800
24.678.800
0
24 tháng
374
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
27.192.000
27.192.000
0
24 tháng
375
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
16.434.680
16.434.680
0
24 tháng
376
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
40.211.200
40.211.200
0
24 tháng
377
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST)
41.241.200
41.241.200
0
24 tháng
378
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT)
43.548.400
43.548.400
0
24 tháng
379
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
6.633.200
6.633.200
0
24 tháng
380
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
39.323.340
39.323.340
0
24 tháng
381
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
22.062.600
22.062.600
0
24 tháng
382
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total
2.575.000
2.575.000
0
24 tháng
383
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
74.407.200
74.407.200
0
24 tháng
384
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
27.933.600
27.933.600
0
24 tháng
385
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
7.374.800
7.374.800
0
24 tháng
386
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
40.491.360
40.491.360
0
24 tháng
387
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP Hs
14.428.240
14.428.240
0
24 tháng
388
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
14.822.936
14.822.936
0
24 tháng
389
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
5.768.000
5.768.000
0
24 tháng
390
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
5.665.000
5.665.000
0
24 tháng
391
Chất hiệu chuẩn Protein CSF
2.764.520
2.764.520
0
24 tháng
392
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
24.720.000
24.720.000
0
24 tháng
393
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
2.544.100
2.544.100
0
24 tháng
394
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL
15.540.000
15.540.000
0
24 tháng
395
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe
2.544.100
2.544.100
0
24 tháng
396
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein
15.330.520
15.330.520
0
24 tháng
397
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
21.702.100
21.702.100
0
24 tháng
398
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRPHs
6.190.300
6.190.300
0
24 tháng
399
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
15.841.400
15.841.400
0
24 tháng
400
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin
8.940.400
8.940.400
0
24 tháng
401
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferrin
15.320.220
15.320.220
0
24 tháng
402
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm b2-Microglobulin
15.656.000
15.656.000
0
24 tháng
403
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
8.820.920
8.820.920
0
24 tháng
404
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein CSF
8.268.840
8.268.840
0
24 tháng
405
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
15.596.260
15.596.260
0
24 tháng
406
Thuốc thử xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin Hs
152.481.200
152.481.200
0
24 tháng
407
Dung dịch rửa
7.519.000
7.519.000
0
24 tháng
408
Dung dịch rửa tính axit
81.001.260
81.001.260
0
24 tháng
409
Dung dịch rửa tính kiềm
45.608.400
45.608.400
0
24 tháng
410
Hóa chất xét nghiệm ALT/GPT Phosphate buffer, DGKC
84.798.252
84.798.252
0
24 tháng
411
Hóa chất xét nghiệm AST/GOT Phosphate buffer, DGKC
84.703.080
84.703.080
0
24 tháng
412
Hóa chất xét nghiệm Albumin Turbidimetric assays
20.423.970
20.423.970
0
24 tháng
413
Hóa chất xét nghiệm ALP optimized to IFCC
4.136.370
4.136.370
0
24 tháng
414
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase - Benzylidene blocked pNPG7
46.374.720
46.374.720
0
24 tháng
415
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
49.524.048
49.524.048
0
24 tháng
416
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin - Diazo with Sulphanilic Acid
28.793.856
28.793.856
0
24 tháng
417
Hóa chất xét nghiệm Calcium - Methylthymol blue
23.986.872
23.986.872
0
24 tháng
418
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol - cholesterol oxidase
57.778.140
57.778.140
0
24 tháng
419
Hóa chất xét nghiệm CK (NAC) - IFCC
9.059.022
9.059.022
0
24 tháng
420
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Creatine Kinase-MB Liquid Reagent NEW - immno inibition)
16.191.042
16.191.042
0
24 tháng
421
Hóa chất chuẩn CK-MB Calibrator
3.705.282
3.705.282
0
24 tháng
422
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 1
2.777.292
2.777.292
0
24 tháng
423
Hóa chất kiểm chuẩn CK-MB Control Serum level 2
2.777.292
2.777.292
0
24 tháng
424
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
55.333.278
55.333.278
0
24 tháng
425
Hóa chất xét nghiệm CRP Latex
200.587.968
200.587.968
0
24 tháng
426
Hóa chất chuẩn CRP Latex Calibrators Normal set
47.841.234
47.841.234
0
24 tháng
427
CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set
23.239.272
23.239.272
0
24 tháng
428
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh (Iron)
11.161.080
11.161.080
0
24 tháng
429
Hóa chất xét nghiệm GGT- DCL gamma glutamyl-3-carboxy-4-nitroanalide
18.937.632
18.937.632
0
24 tháng
430
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Dehydrogenase)
143.069.472
143.069.472
0
24 tháng
431
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol - HDL Ultra
208.904.430
208.904.430
0
24 tháng
432
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
291.400.872
291.400.872
0
24 tháng
433
Hóa chất hiệu chuẩn HDL Cholesterol (Calibrator)
11.764.578
11.764.578
0
24 tháng
434
Hóa chất hiệu chuẩn LDL Cholesterol (Calibrator)
13.977.306
13.977.306
0
24 tháng
435
Hóa chất xét nghiệm LDH - L to P,IFCC
10.953.432
10.953.432
0
24 tháng
436
Hóa chất xét nghiệm Lactate- colorimetric lactate oxidase
69.107.850
69.107.850
0
24 tháng
437
Hóa chất xét nghiệm Protein Total
15.781.248
15.781.248
0
24 tháng
438
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid lipase/Glycerol Dehydrogenase
109.534.320
109.534.320
0
24 tháng
439
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Reduction methods
49.835.520
49.835.520
0
24 tháng
440
Hóa chất xét nghiệm Ure Diacetyl monoxime
148.022.280
148.022.280
0
24 tháng
441
Hóa chất xét nghiệm Beta 2-Miroglobulin
54.845.028
54.845.028
0
24 tháng
442
Hóa chất chuẩn Beta 2-Miroglobulin (Standard)
1.851.528
1.851.528
0
24 tháng
443
Hóa chất xét nghiệm Pre-Albumin
69.198.696
69.198.696
0
24 tháng
444
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Pre-Albumin
36.872.682
36.872.682
0
24 tháng
445
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
39.193.728
39.193.728
0
24 tháng
446
Hóa chất xét nghiệm rượu trong máu Etanol Ax5
17.169.894
17.169.894
0
24 tháng
447
Hóa chất chuẩn Ammonia Ethanol CO2 calibrator
2.695.140
2.695.140
0
24 tháng
448
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
9.280.026
9.280.026
0
24 tháng
449
Hóa chất kiểm chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
9.280.026
9.280.026
0
24 tháng
450
Hóa chất xét nghiệm Transferrin
196.313.040
196.313.040
0
24 tháng
451
Hóa chất chuẩn Transferrin
28.056.378
28.056.378
0
24 tháng
452
Hoá chất xét nghiệm Microalbumin
53.768.064
53.768.064
0
24 tháng
453
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin
32.330.382
32.330.382
0
24 tháng
454
Hóa chất xét nghiệm Phosphorus
12.261.648
12.261.648
0
24 tháng
455
Hóa chất xét nghiệm Protein Total in urine/CFS Pyrogallol red
1.557.360
1.557.360
0
24 tháng
456
Urine Calibrator
24.980.088
24.980.088
0
24 tháng
457
Hóa chất chuẩn Protein Total in urine/CFS standard
484.764
484.764
0
24 tháng
458
Điện cực Na+
40.629.792
40.629.792
0
24 tháng
459
Điện cực K+
41.482.014
41.482.014
0
24 tháng
460
Điện cực Cl-
40.629.792
40.629.792
0
24 tháng
461
Điện cực Rf
85.851.654
85.851.654
0
24 tháng
462
ISE Reference
11.247.600
11.247.600
0
24 tháng
463
ISE Mid Standard
31.839.360
31.839.360
0
24 tháng
464
ISE Buffer
12.458.880
12.458.880
0
24 tháng
465
ISE High Serum Standard
7.579.152
7.579.152
0
24 tháng
466
ISE Low Serum Standard
9.171.120
9.171.120
0
24 tháng
467
System Calibrators
11.961.600
11.961.600
0
24 tháng
468
Wash Solution - ODR2000
82.194.000
82.194.000
0
24 tháng
469
Định lượng CA 125
78.248.688
78.248.688
0
24 tháng
470
Chất chuẩn CA 125
10.745.784
10.745.784
0
24 tháng
471
Cơ chất phát quang
267.242.976
267.242.976
0
24 tháng
472
Định lượng total βhCG
18.800.796
18.800.796
0
24 tháng
473
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
6.714.330
6.714.330
0
24 tháng
474
Định lượng Total T3
93.995.328
93.995.328
0
24 tháng
475
Chất chuẩn Total T3
17.463.264
17.463.264
0
24 tháng
476
Dung dịch rửa dòng máy DxI
194.670.000
194.670.000
0
24 tháng
477
UniCel DxI Reaction Vessels
143.839.500
143.839.500
0
24 tháng
478
Chất chuẩn BNP
11.368.728
11.368.728
0
24 tháng
479
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
12.913.152
12.913.152
0
24 tháng
480
Định lượng BNP
597.247.560
597.247.560
0
24 tháng
481
Dung dịch rửa máy hàng ngày
6.921.600
6.921.600
0
24 tháng
482
Dung dịch rửa máy hàng ngày
12.000.324
12.000.324
0
24 tháng
483
Định lượng Cortisol
53.711.616
53.711.616
0
24 tháng
484
Chất chuẩn Cortisol
7.159.740
7.159.740
0
24 tháng
485
Định lượng total PSA
72.521.064
72.521.064
0
24 tháng
486
Chất chuẩn Hybritech PSA
6.067.236
6.067.236
0
24 tháng
487
Ống lấy mẫu 0.5 mL
7.267.680
7.267.680
0
24 tháng
488
Định lượng TSH (3rd IS)
139.695.192
139.695.192
0
24 tháng
489
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
10.771.740
10.771.740
0
24 tháng
490
Định lượng CA 15-3
39.496.380
39.496.380
0
24 tháng
491
Chất chuẩn CA 15-3
14.113.596
14.113.596
0
24 tháng
492
Định lượng Thyroglobulin
19.475.652
19.475.652
0
24 tháng
493
Chất chuẩn Thyroglobulin
19.475.862
19.475.862
0
24 tháng
494
Định lượng Ultrasensitive Insulin
9.400.398
9.400.398
0
24 tháng
495
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
11.548.362
11.548.362
0
24 tháng
496
Định lượng Thyroglobulin Ab
15.443.820
15.443.820
0
24 tháng
497
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
20.164.578
20.164.578
0
24 tháng
498
Định lượng hsTnI
173.905.200
173.905.200
0
24 tháng
499
Chất chuẩn hsTnI
9.854.628
9.854.628
0
24 tháng
500
Định lượng PCT
376.621.560
376.621.560
0
24 tháng
501
Chất chuẩn PCT
41.097.588
41.097.588
0
24 tháng
502
Dung dịch kiểm tra máy
6.727.812
6.727.812
0
24 tháng
503
Định lượng AFP
110.780.208
110.780.208
0
24 tháng
504
Chất chuẩn AFP
13.430.088
13.430.088
0
24 tháng
505
Định lượng CEA
118.151.712
118.151.712
0
24 tháng
506
Chất chuẩn CEA
20.141.856
20.141.856
0
24 tháng
507
Định lượng Free PSA
111.740.580
111.740.580
0
24 tháng
508
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
8.059.590
8.059.590
0
24 tháng
509
Định lượng ferritin
48.472.830
48.472.830
0
24 tháng
510
Chất chuẩn Ferritin
6.714.330
6.714.330
0
24 tháng
511
Định lượng Free T4
134.646.750
134.646.750
0
24 tháng
512
Chất chuẩn Free T4
13.432.272
13.432.272
0
24 tháng
513
Định lượng CA 19-9
118.489.140
118.489.140
0
24 tháng
514
Chất chuẩn CA 19-9
16.520.994
16.520.994
0
24 tháng
515
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
26.256.636
26.256.636
0
24 tháng
516
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
13.897.296
13.897.296
0
24 tháng
517
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
13.624.800
13.624.800
0
24 tháng
518
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
13.624.800
13.624.800
0
24 tháng
519
Định lượng TPO Ab
18.800.796
18.800.796
0
24 tháng
520
Chất chuẩn TPO Antibody
18.130.266
18.130.266
0
24 tháng
521
Calibrator 1
589.680.000
589.680.000
0
24 tháng
522
Calibrator 2
141.120.000
141.120.000
0
24 tháng
523
Washing solution
12.600.000
12.600.000
0
24 tháng
524
Điện cực Base Module
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
525
Điện cực Na
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
526
Điện cực K
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
527
Điện cực Cl
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
528
Điện cực Ca
50.400.000
50.400.000
0
24 tháng
529
Vòng đệm nhỏ
10.192.000
10.192.000
0
24 tháng
530
Vòng đệm lớn
12.540.000
12.540.000
0
24 tháng
531
Diluent for Urine
6.300.000
6.300.000
0
24 tháng
532
Urine Calibrator set
14.700.000
14.700.000
0
24 tháng
533
Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
379.040.000
379.040.000
0
24 tháng
534
Anti HCV test nhanh
11.844.000
11.844.000
0
24 tháng
535
Anti HCV- EIA
135.504.000
135.504.000
0
24 tháng
536
Anti HBs-EIA
54.398.400
54.398.400
0
24 tháng
537
Anti HBs test nhanh
2.688.000
2.688.000
0
24 tháng
538
Anti HBe test nhanh
3.024.000
3.024.000
0
24 tháng
539
Anti HAV IgM-EIA
60.564.000
60.564.000
0
24 tháng
540
Anti HEV IgM-EIA
34.566.000
34.566.000
0
24 tháng
541
ANA-EIA
123.623.640
123.623.640
0
24 tháng
542
HBeAg - Anti HBeAg -EIA
29.635.200
29.635.200
0
24 tháng
543
HIV test nhanh
15.120.000
15.120.000
0
24 tháng
544
HIV - EIA
105.428.400
105.428.400
0
24 tháng
545
HBsAg test nhanh
5.040.000
5.040.000
0
24 tháng
546
HBsAg -EIA
169.932.000
169.932.000
0
24 tháng
547
Chương trình ngoại kiểm huyết học(Hematology)
51.624.000
51.624.000
0
24 tháng
548
Chương trình ngoại kiểm đông máu(Coagulation)
46.206.000
46.206.000
0
24 tháng
549
Chương trình ngoại kiểm HIV/ viêm gan
65.966.400
65.966.400
0
24 tháng
550
Chương trình ngoại kiểm máu lắng
56.700.000
56.700.000
0
24 tháng
551
Bộ hóa chất công thức máu ABACUS 5
484.512.000
484.512.000
0
24 tháng
552
R&D CBC-3K control hoặc tương đương
53.040.000
53.040.000
0
24 tháng
553
Bộ hóa chất, vật tư cho máy đông máu
1.050.403.830
1.050.403.830
0
24 tháng
554
Bộ hóa chất sử dụng cho máy CP2000
633.900.750
633.900.750
0
24 tháng
555
D-Dimer
969.010.812
969.010.812
0
24 tháng
556
Anti A,B,AB
26.400.000
26.400.000
0
24 tháng
557
Anti D IgG+IgM
12.000.000
12.000.000
0
24 tháng
558
Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs)
2.800.000
2.800.000
0
24 tháng
559
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 32 thông số XN 1000
1.565.747.928
1.565.747.928
0
24 tháng
560
Hematology Control 1,2,3
118.800.000
118.800.000
0
24 tháng
561
Bộ hóa chất cho máy nhóm máu tự động
225.262.800
225.262.800
0
24 tháng
562
Cellbind Direct Type
268.800.000
268.800.000
0
24 tháng
563
Cellbind Screen
75.600.000
75.600.000
0
24 tháng
564
Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học 55 thông số Yumizen H2500
563.600.000
563.600.000
0
24 tháng
565
Đầu típ 300 µl
103.488.000
103.488.000
0
24 tháng
566
Đầu tip 1100µl
80.467.200
80.467.200
0
24 tháng
567
Acid Sulfuric
10.000.000
10.000.000
0
24 tháng
568
ASLO
3.900.000
3.900.000
0
24 tháng
569
Amibelisa
23.388.750
23.388.750
0
24 tháng
570
Anti Dengue nhanh IgG/IgM
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
571
Brain Heart Infusion Broth
3.620.000
3.620.000
0
24 tháng
572
Brain Heart Infusion Agar
25.280.000
25.280.000
0
24 tháng
573
Blood Agar Base No2
37.660.000
37.660.000
0
24 tháng
574
Bộ thuốc nhuộm Gram
12.096.000
12.096.000
0
24 tháng
575
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
6.048.000
6.048.000
0
24 tháng
576
Brilliance Uti agar
44.300.000
44.300.000
0
24 tháng
577
Bill Esculin Agar
14.600.000
14.600.000
0
24 tháng
578
Bottle Mannitol Salt Agar BBL
2.520.000
2.520.000
0
24 tháng
579
Cysticercus (Cysticerosis IgG)
15.592.500
15.592.500
0
24 tháng
580
Test thử nghiệm Novobiocin
92.000
92.000
0
24 tháng
581
Test thử nghiệm Optochin, Bacitracin, Oxidase
3.312.000
3.312.000
0
24 tháng
582
Bộ định danh chứa 3 yếu tố X/V/XV để định danh vi khuẩn Haemophilus
1.000.000
1.000.000
0
24 tháng
583
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
153.720
153.720
0
24 tháng
584
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại
11.088.000
11.088.000
0
24 tháng
585
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Khoanh kháng sinh các loại
68.200.000
68.200.000
0
24 tháng
586
Fascelisa ( Fassciola IgG)
23.388.750
23.388.750
0
24 tháng
587
AccuElis Gnathostoma spinigerum
46.777.500
46.777.500
0
24 tháng
588
FOB
14.044.800
14.044.800
0
24 tháng
589
Kalibicromat
36.000.000
36.000.000
0
24 tháng
590
Kligler Iron Agar
5.080.000
5.080.000
0
24 tháng
591
Kowac
646.800
646.800
0
24 tháng
592
Giang mai test nhanh (Syphylis nhanh)
17.388.000
17.388.000
0
24 tháng
593
Máu cừu
75.600.000
75.600.000
0
24 tháng
594
Mac Conkey Agar No.3
33.760.000
33.760.000
0
24 tháng
595
Mueller Hinton Agar
15.480.000
15.480.000
0
24 tháng
596
Mueller Hinton Broth
12.480.000
12.480.000
0
24 tháng
597
Nutrient Agar
7.360.000
7.360.000
0
24 tháng
598
Phenol
1.100.000
1.100.000
0
24 tháng
599
Huyết tương thỏ đông khô
2.856.000
2.856.000
0
24 tháng
600
Sabouraud Agar
7.400.000
7.400.000
0
24 tháng
601
Simmon Citrate Agar
6.540.000
6.540.000
0
24 tháng
602
Strongyloides
38.981.250
38.981.250
0
24 tháng
603
SIM Medium
5.440.000
5.440.000
0
24 tháng
604
Trypticase soy Broth
3.080.000
3.080.000
0
24 tháng
605
Test nhanh chẩn đoán Lao
14.400.000
14.400.000
0
24 tháng
606
Toxocara
46.777.500
46.777.500
0
24 tháng
607
Dengue NS1Ag test nhanh
33.210.000
33.210.000
0
24 tháng
608
RF
6.500.000
6.500.000
0
24 tháng
609
Test nhanh kháng nguyên Sars-CoV-2
28.000.000
28.000.000
0
24 tháng
610
Clonorchis sinensis/Opisthrchis
15.592.500
15.592.500
0
24 tháng
611
Ancylostoma canium
15.592.500
15.592.500
0
24 tháng
612
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH
34.903.680
34.903.680
0
24 tháng
613
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH
14.135.520
14.135.520
0
24 tháng
614
Test phát hiện RSV
11.682.720
11.682.720
0
24 tháng
615
Test phát hiện kháng nguyên S. pneumoniae
6.224.400
6.224.400
0
24 tháng
616
Bộ sản phẩm và dụng cụ xét nghiệm Real-time PCR
938.560.000
938.560.000
0
24 tháng
617
Thẻ định danh gram âm
148.000.000
148.000.000
0
24 tháng
618
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
148.000.000
148.000.000
0
24 tháng
619
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
74.000.000
74.000.000
0
24 tháng
620
Thẻ định danh gram dương
96.200.000
96.200.000
0
24 tháng
621
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu
103.600.000
103.600.000
0
24 tháng
622
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
29.600.000
29.600.000
0
24 tháng
623
Thẻ định danh nấm
7.400.000
7.400.000
0
24 tháng
624
Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus)
14.800.000
14.800.000
0
24 tháng
625
Thẻ kháng sinh đồ nấm
7.400.000
7.400.000
0
24 tháng
626
Dung dịch đệm rửa Saline
34.000.000
34.000.000
0
24 tháng
627
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
29.400.000
29.400.000
0
24 tháng
628
Chai cấy máu Bactet/ Alert (Người lớn)
537.600.000
537.600.000
0
24 tháng
629
Chủng chuẩn Haemophilus influenzae ATCC 9007
12.480.000
12.480.000
0
24 tháng
630
Chủng chuẩn Shigella flexneri ATCC 12022
9.500.000
9.500.000
0
24 tháng
631
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC 700603
12.680.000
12.680.000
0
24 tháng
632
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
8.600.000
8.600.000
0
24 tháng
633
Chủng chuẩn Streptococcus agalactiae ATCC 27956
12.440.000
12.440.000
0
24 tháng
634
Chủng chuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615
9.240.000
9.240.000
0
24 tháng
635
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
9.860.000
9.860.000
0
24 tháng
636
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 29213
9.880.000
9.880.000
0
24 tháng
637
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
9.940.000
9.940.000
0
24 tháng
638
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch đĩa kháng sinh đồ
15.228.000
15.228.000
0
24 tháng
639
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch đĩa vi khuẩn đường ruột
38.880.000
38.880.000
0
24 tháng
640
Môi trường nuôi cấy vi sinh, thạch nâu
7.424.000
7.424.000
0
24 tháng
641
Môi trường nuôi cấy vi sinh,thạch đĩa vi khuẩn đường tiết niệu
16.160.000
16.160.000
0
24 tháng
642
Môi trường nuôi cấy vi sinh
6.144.000
6.144.000
0
24 tháng
643
Môi trường nuôi cấy vi sinh, Thạch máu
46.080.000
46.080.000
0
24 tháng
644
Phát hiện Interferon-gamma (IFN-y) bằng xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (XN Lao tiềm ẩn)
46.620.000
46.620.000
0
24 tháng
645
Các ống lấy mẫu TB-Feron Tubes
44.856.000
44.856.000
0
24 tháng
646
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Interferon-gamma
13.356.000
13.356.000
0
24 tháng
647
Bộ hóa chất sử dụng máy đo khí máu động mạch tại giường RAPIDPoint 500e Blood Gas System
897.400.000
897.400.000
0
24 tháng
648
Khí Argon
96.000.000
96.000.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 2: Vật tư tiêu hao theo máy, hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 36

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây