Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CTK | Tư vấn lập E-HSMT | Nhà số 9, Ngõ 290, Đường Tựu Liệt - - Phường Hoàng Liệt - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU KIM LỘC PHÁT | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 19 dãy B11 Khu đô thị Đầm Trấu - - Phường Hồng Hà - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CTK | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Nhà số 9, Ngõ 290, Đường Tựu Liệt - - Phường Hoàng Liệt - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU KIM LỘC PHÁT | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 19 dãy B11 Khu đô thị Đầm Trấu - - Phường Hồng Hà - Thành phố Hà Nội |
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17:15 25/06/2026 | 14:00 29/06/2026 | 10:00 01/07/2026 | 14:00 29/06/2026 | 10:00 01/07/2026 | Gia hạn nhằm điều chỉnh nội dung cam kết yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
| 2 | 17:21 25/06/2026 | 10:00 01/07/2026 | 10:00 06/07/2026 | 10:00 01/07/2026 | 10:00 06/07/2026 | Gia hạn nhằm điều chỉnh nội dung cam kết yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung câu hỏi trong file đính kèm | 1. Đối với Câu hỏi 1 (Sử dụng hợp đồng thương mại): Nhà thầu ĐƯỢC PHÉP sử dụng. Đề nghị nhà thầu căn cứ theo Ghi chú (8) Chương III E-HSMT để cung cấp tài liệu chứng minh phù hợp. 2. Đối với Câu hỏi 2 (Cộng dồn hợp đồng tương tự): Nhà thầu ĐƯỢC PHÉP CỘNG DỒN nhiều hợp đồng (Trường hợp 02 hợp đồng cộng lại đạt 1,1 tỷ như ví dụ nhà thầu nêu là ĐẠT). Đề nghị nhà thầu căn cứ theo Ghi chú (10) Chương III E-HSMT để thực hiện. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Desflurane
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Fentanyl
|
142.275.000
|
142.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Levobupivacain
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Morphin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Atracurium besylat
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Rocuronium bromid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aceclofenac
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aceclofenac
|
67.350.000
|
67.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aescin
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aescin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aescin
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Celecoxib
|
66.920.000
|
66.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Dexibuprofen
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Diclofenac
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Etodolac
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Etoricoxib
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ibuprofen
|
74.880.000
|
74.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ibuprofen + codein phosphat
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ketoprofen
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ketorolac
|
9.220.000
|
9.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Naproxen
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Nefopam hydrochloride
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Paracetamol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Paracetamol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Paracetamol
|
36.250.000
|
36.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Paracetamol + codein phosphat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Paracetamol + codein phosphat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Tenoxicam
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Colchicin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Probenecid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Glucosamin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Methocarbamol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Dextromethorphan + Clorpheniramin
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Diphenhydramin
|
40.185.000
|
40.185.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ebastin
|
197.450.000
|
197.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Ketotifen
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Ephedrin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Nor-adrenalin/
Nor-epinephrin
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Nor-adrenalin/
Nor-epinephrin
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Nor-adrenalin/
Nor-epinephrin
|
39.120.000
|
39.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Phenylephrin
|
77.800.000
|
77.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Polystyren
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Gabapentin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Phenobarbital
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Phenobarbital
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Pregabalin
|
210.500.000
|
210.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Pregabalin
|
167.000.000
|
167.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Valproat natri
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Mebendazol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin
|
347.500.000
|
347.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amoxicillin
|
66.400.000
|
66.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
109.515.000
|
109.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ampicilin +
Sulbactam
|
570.889.000
|
570.889.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ampicilin + Sulbactam
|
479.808.000
|
479.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Ampicilin + Sulbactam
|
357.945.000
|
357.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cephalexin
|
221.600.000
|
221.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefalothin
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefalothin
|
649.900.000
|
649.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefamandol
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefamandol
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefamandol
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefazolin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefmetazol
|
796.000.000
|
796.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefoperazon
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefoperazon
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefoperazon
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
303.920.000
|
303.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
652.500.000
|
652.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefotiam
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefotiam
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefotiam
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefoxitin
|
894.400.000
|
894.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefoxitin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefoxitin
|
733.600.000
|
733.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefpirom
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefpodoxim
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefpodoxim
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefpodoxim
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefradin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ceftazidime
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ceftizoxim
|
656.000.000
|
656.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Ceftizoxim
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Ceftriaxon
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Ceftriaxon
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefuroxim
|
235.500.000
|
235.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefuroxim
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefuroxim
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cloxacilin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Oxacilin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Oxacilin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Piperacilin
|
712.000.000
|
712.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Piperacillin + Tazobactam
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.672.000.000
|
1.672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Amikacin
|
57.487.500
|
57.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Amikacin
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
20.900.000
|
20.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
15.570.000
|
15.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Tobramycin
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Tobramycin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Tobramycin + dexamethason
|
61.490.000
|
61.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Metronidazol
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Metronidazol
|
250.500.000
|
250.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Tinidazole
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Azithromycin
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Azithromycin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Azithromycin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Roxithromycin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ciprofloxacin
|
3.944.000
|
3.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Levofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Levofloxacin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Moxifloxacin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ofloxacin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ofloxacin
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ofloxacin
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ofloxacin
|
63.480.000
|
63.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Colistin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fosfomycin
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fosfomycin*
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Vancomycin
|
478.000.000
|
478.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Vancomycin
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Tenofovir (TDF)
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Aciclovir
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Dequalinium clorid
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Miconazol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Alfuzosin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
74.920.000
|
74.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Sắt sucrose
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
271.200.000
|
271.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Sắt sulfat + acid folic
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Sắt sulfat + acid folic
|
85.470.000
|
85.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Enoxaparin natri
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Heparin (natri)
|
241.000.000
|
241.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Vitamin K1
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Tranexamic acid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Albumin
|
554.190.000
|
554.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Erythropoietin
|
383.732.000
|
383.732.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Erythropoietin
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Glyceryl trinitrat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Trimetazidin
|
162.300.000
|
162.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Trimetazidin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Amiodarone hydrochloride
|
33.250.000
|
33.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Amiodarone hydrochloride
|
30.048.000
|
30.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Amlodipin + lisinopril
|
366.000.000
|
366.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Amlodipin + lisinopril
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Amlodipin + indapamid
|
199.480.000
|
199.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
|
128.355.000
|
128.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Amlodipin+ telmisartan
|
348.400.000
|
348.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
173.000.000
|
173.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Felodipin
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Losartan
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Metoprolol
|
126.800.000
|
126.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nicardipin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Perindopril
|
502.500.000
|
502.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Perindopril + amlodipin
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Perindopril + Amlodipin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Perindopril + Amlodipin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Perindopril + indapamid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Valsartan
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Digoxin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Dopamin hydroclorid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Ivabradine
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Acenocoumarol
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Rivaroxaban
|
64.400.000
|
64.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Rivaroxaban
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Fenofibrat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Fluvastatin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Fluvastatin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Fluvastatin
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Lovastatin
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Lovastatin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Pravastatin
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Nimodipin
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Clotrimazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Isotretinoin
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Mupirocin
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Iobitridol
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Furosemid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Furosemid
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Furosemid + Spironolacton
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Spironolacton
|
218.750.000
|
218.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Famotidin
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Famotidin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Famotidin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
269.360.000
|
269.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Omeprazol
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Esomeprazol
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Pantoprazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Pantoprazol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Pantoprazol
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Granisetron hydroclorid
|
4.764.000
|
4.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Alverin citrat + Simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Alverin citrat + simethicon
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Drotaverin hydroclorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Drotaverine hydrochloride
|
83.565.000
|
83.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Drotaverin clohydrat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Mebeverin hydroclorid
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Bacillus subtilis
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Bacillus clausii
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Dioctahedral smectit
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Diosmin + Hesperidin
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Silymarin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Silymarin
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Betamethason
|
73.800.000
|
73.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Dexamethason
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Betamethasone +Dexchlorpheniramin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Betamethasone +Dexchlorpheniramin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Methyl
prednisolone
|
46.950.000
|
46.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Methylprednisolon
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Dydrogesteron
|
88.880.000
|
88.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Progesteron
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Progesteron
|
44.544.000
|
44.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Dapagliflozin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Glibenclamid + Metformin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Glibenclamid + Metformin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Gliclazid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Gliclazid
|
150.400.000
|
150.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Gliclazide + Metformin
|
262.880.000
|
262.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Glimepirid + Metformin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Glimepiride + Metformin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Glimepirid + Metformin
|
324.870.000
|
324.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Glipizid
|
176.160.000
|
176.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Insulin Glargine (rDNA origin)-100IU/ml
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
63.700.000
|
63.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
45.375.000
|
45.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
164.400.000
|
164.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
302.000.000
|
302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Metformin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Metformin
|
46.760.000
|
46.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Sitagliptin + metformin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Vildagliptin +
Metformin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Carbimazol
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Levothyroxin (muối natri)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Thiamazol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Thiamazol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Thiocolchicosid
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Thiocolchicosid
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Thiocolchicosid
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Natri hyaluronat
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Betahistin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Betahistin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Fluticasone Propionate
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Rifamycin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Xylometazolin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Carbetocin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Oxytocin
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Oxytocin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Oxytocin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Atosiban
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Diazepam
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Clorpromazin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Meclofenoxat
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Olanzapin
|
134.090.000
|
134.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Acetyl leucin
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Acetylleucine
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Acetyl leucin
|
553.440.000
|
553.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Acetylleucine
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Panax Notoginseng Saponins
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Piracetam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Piracetam
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Budesonide
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Budesonid + formoterol
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Salbutamol sulfat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Salbutamol sulfat
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Salbutamol sulfat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Salbutamol sulfat
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
63.504.000
|
63.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Terbutalin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Ambroxol
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Ambroxol HCl
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Ambroxol
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Bromhexin hydroclorid
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Bromhexin hydroclorid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Bromhexin hydroclorid
|
134.190.000
|
134.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Carbocistein
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Carbocistein
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Carbocistein
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Codein + terpin hydrat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Acetylcystein
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
N-Acetylcystein
|
36.700.000
|
36.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Mometason furoat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
279.800.000
|
279.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Kali clorid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Acid amin*
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Acid amin*
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Acid amin*
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Acid amin*
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Acid amin*
|
322.686.000
|
322.686.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
391.230.000
|
391.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Calci clorid
|
2.502.000
|
2.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Glucose
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Glucose
|
580.125.000
|
580.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Natri Clorid
|
281.820.000
|
281.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Nhũ dịch lipid
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Nhũ dịch lipid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Ringer lactat
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Nước cất pha tiêm 5ml
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Calci carbonat
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Calci carbonat
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Calci lactat pentahydrat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
85.750.000
|
85.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Vitamin Bl + B6 + B12
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
65.700.000
|
65.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vitamin H
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
"[7 điều chú ý khi nhìn nhận một người] 1. Nhìn vào bạn bè của anh ta, xem họ là những người như thế nào?2. Nhìn vào cách anh ta tiêu tiền, tiêu tiền vào những việc gì?3. Nhìn vào cách anh ta nói chuyện, để ý tâm tình lẫn cách nhìn nhận mọi sự việc.4. Nhìn vào sở thích và đam mê của anh ta.5. Để ý xem anh ta có tôn trọng người khác hay không?6. Nhìn vào thái độ đối với chuyện nhỏ nhặt bình thường của anh ta.7. Nhìn vào chuẩn mực đạo đức và sự thành thật của con người anh ta. "
Hòa Hỏa
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Ngọc Lặc đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.