Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ổ bi 6001 DDUCM |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Ổ bi 6004 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Ổ bi 6006 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Ổ bi 6007 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Ổ bi 6009 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Ổ bi 607 DDU |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Ổ bi 608DDU |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Ổ bi 61805 TN9 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Ổ bi 6200 2RS1 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Ổ bi 6200 DDUCM |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Ổ bi 6201 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Ổ bi 6201 DDUCM |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Ổ bi 6202 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Ổ bi 6202 DDUCM |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Ổ bi 6203 C3 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Ổ bi 6203 DDUCM |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Ổ bi 6205 DDUCM |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Ổ bi 6205 C3 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Ổ bi 6206 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Ổ bi 6206 DDUCM |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Ổ bi 6207 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Ổ bi 6207 C3 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Ổ bi 6208 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Ổ bi 6209 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Ổ bi 6210 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Ổ bi 6210Z |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Ổ bi 6211 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Ổ bi 6212DDU |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Ổ bi 6213 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
30 |
Ổ bi 6213 DDUCM |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
31 |
Ổ bi 6214 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
32 |
Ổ bi 6214C3E |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
33 |
Ổ bi 6215 C3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
34 |
Ổ bi 6218 C3 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
35 |
Ổ bi 6220 C3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
36 |
Ổ bi 6220/C3VL0241 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
37 |
Ổ bi 62206 DU |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
38 |
Ổ bi 6222/C3 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
39 |
Ổ bi 6222/C3VL0241 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
40 |
Ổ bi 6224 C3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
41 |
Ổ bi 6230MC3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
42 |
Ổ bi 629 DDU |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
43 |
Ổ bi 6301 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
44 |
Ổ bi 6302 DDUCM |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
45 |
Ổ bi 6303DDUCM |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
46 |
Ổ bi 6303 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
47 |
Ổ bi 6303ZE-C3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
48 |
Ổ bi 6304 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
49 |
Ổ bi 6305 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
50 |
Ổ bi 6305 2Z |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |