Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500119018-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500119018-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:13 22/04/2025 | 14:30 29/04/2025 | 14:30 09/05/2025 | 15:30 29/04/2025 | 15:30 09/05/2025 | Để sửa đổi E-HSMT |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Nhà thấu thấy tại Mục CDNT 16.2 ở Chương II. Bảng dữ liệu đầu thầu có phần: Nhà thầu ghi đầy đủ thông tin theo quy định tại mẫu số 05 (5a và 5b) của Biểu mẫu dự thầu để phục vụ việc đánh giá về năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu theo Mục I, Phần 4, Phụ lục “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật”. Tuy nhiên nhà thầu không thấy có mẫu số 5a và 5b. Vậy kính mong quý Bệnh viện cung cấp mẫu 5a và 5b (nếu có) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
13.836.000
|
13.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
760.000
|
760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid
|
92.137.500
|
92.137.500
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin + glucose + lipid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acitretin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Albumin
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alfuzosin
|
23.853.960
|
23.853.960
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Allopurinol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Almagat
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alpha chymotrypsin
|
3.267.000
|
3.267.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alpha chymotrypsin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Aluminum phosphat
|
18.755.000
|
18.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Alverin citrat + Simethicon
|
661.500
|
661.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ambroxol
|
2.583.000
|
2.583.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Ambroxol
|
6.880.000
|
6.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ambroxol
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ambroxol
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amiodaron
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + atorvastatin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amlodipin + valsartan
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin
|
6.580.000
|
6.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Azithromycin
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Azithromycin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bacillus clausii
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bacillus clausii
|
7.220.000
|
7.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bacillus clausii
|
25.758.000
|
25.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bacillus subtilis
|
1.276.800
|
1.276.800
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bacillus subtilis
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bambuterol
|
14.430.000
|
14.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Betahistin
|
17.886.000
|
17.886.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Betahistin
|
3.972.000
|
3.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Betamethason
|
3.075.000
|
3.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
34.202.000
|
34.202.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bilastine
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Biotin
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Bismuth oxid
|
3.318.000
|
3.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bismuth oxid
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bromelain
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Budesonid
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calci carbonat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci carbonat
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci glucoheptonat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
14.437.500
|
14.437.500
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Captopril
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefdinir
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefdinir
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefdinir
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefixim
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefixim
|
5.070.000
|
5.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefixim
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefpodoxim
|
45.864.000
|
45.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefpodoxim
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefprozil
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefprozil
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefprozil
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ceftibuten
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Ceftibuten
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cetirizin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Chlorpheniramin
|
160.000
|
160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Choline alfoscerat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Choline alfoscerat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cinnarizine
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Ciprofloxacin
|
1.778.000
|
1.778.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ciprofloxacin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Citicolin
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Citicolin
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Citicolin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Clarithromycin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Clarithromycin
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Clarithromycin
|
742.000
|
742.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Clobetasol propionat
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Clotrimazol
|
580.000
|
580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Codein + terpin hydrat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Codein + terpin hydrat
|
3.060.000
|
3.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Colchicine
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Deferoxamin
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Deflazacort
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Dequalinium clorid
|
15.536.000
|
15.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Desloratadin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Desloratadin
|
667.500
|
667.500
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Desloratadin
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
15.570.000
|
15.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
12.540.000
|
12.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dexibuprofen
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dexlansoprazol
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Diacerein
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Diazepam
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Diclofenac
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Digoxin
|
2.725.000
|
2.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Diosmectit
|
130.624.000
|
130.624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Diosmin + hesperidin
|
115.410.000
|
115.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Diosmin + hesperidin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Domperidon
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Domperidon
|
5.203.310
|
5.203.310
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Dopamin hydroclorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Doxycyclin
|
1.813.000
|
1.813.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Drotaverin clohydrat
|
3.385.200
|
3.385.200
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Dutasterid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Dydrogesteron
|
5.023.200
|
5.023.200
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Entecavir
|
1.635.000
|
1.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Epalrestat
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Esomeprazol
|
7.968.000
|
7.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Esomeprazol
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Esomeprazol
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Estradiol valerate
|
1.637.500
|
1.637.500
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Etoricoxib
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Etoricoxib
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Famotidin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Febuxostat
|
5.175.000
|
5.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Fenofibrat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Fentanyl
|
80.062.500
|
80.062.500
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Fenticonazol nitrat
|
4.690.000
|
4.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Fexofenadin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Fluconazol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Fluconazol
|
587.000
|
587.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Flunarizin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Fluticason furoat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Fluticason propionat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Fosfomycin
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Furosemid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Furosemid + spironolacton
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Fusidic acid + betamethason
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Fusidic acid + Betamethason
|
14.751.000
|
14.751.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
19.426.000
|
19.426.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Gabapentin
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Gabapentin
|
114.000
|
114.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Galantamin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Galantamin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Galantamin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Ginkgo biloba
|
12.125.000
|
12.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ginkgo biloba
|
9.625.000
|
9.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Ginkgo biloba
|
1.625.000
|
1.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Ginkgo biloba
|
13.998.600
|
13.998.600
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Glucosamin
|
2.195.000
|
2.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Glucosamin
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Glucosamin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Glucosamin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Glucosamin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Glucosamin + Chondroitin
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Glucosamin + Chondroitin
|
22.980.000
|
22.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Glutathion
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Glutathion
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
14.521.500
|
14.521.500
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
4.651.500
|
4.651.500
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
4.651.500
|
4.651.500
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Hydrocortison
|
9.998.000
|
9.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Hydroxy cloroquin
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
28.100.000
|
28.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Ipratropium + Salbutamol
|
2.411.100
|
2.411.100
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Isotretinoin
|
1.249.500
|
1.249.500
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Itoprid
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Itraconazol
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Itraconazol
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Itraconazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Kali citrate
|
6.088.146
|
6.088.146
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Kali clorid
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Kẽm gluconat
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Ketoprofen
|
2.375.000
|
2.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Ketorolac trometamol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Ketorolac Tromethamin
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
L(-) Arginin HCL
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Lactulose
|
5.184.000
|
5.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Lactulose
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Lamivudin
|
660.000
|
660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Lansoprazol
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
L-Arginin L-glutamat
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Levocetirizin
|
7.644.000
|
7.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Levofloxacin
|
106.800.000
|
106.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Levofloxacin
|
862.500
|
862.500
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Levofloxacin
|
40.599.650
|
40.599.650
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Levothyroxin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Levothyroxin
|
14.450.000
|
14.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lidocain
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lidocain
|
8.550.000
|
8.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Lidocain
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Lidocain + epinephrin
|
108.388.000
|
108.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Lidocain hydroclorid
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Lidocain hydroclorid
|
6.672.000
|
6.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Loratadin
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
L-Ornithin L-aspartat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
L-Ornithin L-aspartat
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
179.850.000
|
179.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
966.000
|
966.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
7.818.000
|
7.818.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Mangiferin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Mecobalamin
|
36.383.000
|
36.383.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Mecobalamin
|
5.998.000
|
5.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Mecobalamin
|
3.507.000
|
3.507.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Metformin
|
179.900.000
|
179.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Methyl prednisolon
|
69.338.000
|
69.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Methylprednisolon
|
7.344.000
|
7.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Methylprednisolon
|
983.000
|
983.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Methylprednisolon
|
1.364.000
|
1.364.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Methylprednisolon
|
551.000
|
551.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Metronidazol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
14.160.000
|
14.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Minocyclin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Mirtazapin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Misoprostol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Misoprostol
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Mometason furoat
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Mometason furoat
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Mometason furoat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
25.987.500
|
25.987.500
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Morphin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Moxifloxacin
|
39.700.000
|
39.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Mupirocin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
N-Acetylcystein
|
4.854.000
|
4.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
N-acetylcystein
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Natri Alginat + Natri bicarbonat + Calci Carbonat
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Natri clorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Natri hyaluronat
|
52.250.000
|
52.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Natri hyaluronat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Natri hyaluronat
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Natri montelukast
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Natri montelukast
|
13.502.000
|
13.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nhũ dịch lipid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nhũ dịch lipid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Nicergoline
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Nifedipin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Nước cất
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Nước oxy già
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Ofloxacin
|
14.906.000
|
14.906.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Olopatadin hydroclorid
|
6.554.950
|
6.554.950
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Omega-3- acid ethyl esters
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Omeprazol
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Omeprazol
|
4.580.000
|
4.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Ondansetron
|
862.500
|
862.500
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Ondansetron
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Ondansetron
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Oseltamivir
|
89.754.000
|
89.754.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Panax notoginseng saponins
|
40.150.000
|
40.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Panax notoginseng saponins
|
56.070.000
|
56.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Pancreatin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Pancreatin
|
41.109.000
|
41.109.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Paracetamol
|
51.060.000
|
51.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Paracetamol
|
510.600
|
510.600
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Paracetamol
|
262.400
|
262.400
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paracetamol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Paracetamol
|
4.880.000
|
4.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Paracetamol + codein phosphat
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
8.725.000
|
8.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Perindopril
|
21.280.000
|
21.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Perindopril
|
123.040.000
|
123.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Perindopril + amlodipin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Perindopril + Amlodipin
|
13.836.900
|
13.836.900
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Perindopril + amlodipin
|
13.836.900
|
13.836.900
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Perindopril + amlodipin
|
12.516.000
|
12.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Perindopril + amlodipin
|
13.836.900
|
13.836.900
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Perindopril + amlodipin
|
21.258.300
|
21.258.300
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Perindopril + indapamid
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
|
12.835.500
|
12.835.500
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Phenobarbital
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Piracetam
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Piracetam
|
26.725.000
|
26.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Piracetam
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Piracetam
|
238.000
|
238.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Piracetam
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Piroxicam
|
3.390.000
|
3.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Piroxicam
|
22.735.000
|
22.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Pitavastatin
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Polystyren
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Povidon iodin
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Povidon iodin
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Povidon iodin
|
11.301.600
|
11.301.600
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Povidon iodin
|
8.480.000
|
8.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Pravastatin
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Prednisolon
|
132.000
|
132.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Pregabalin
|
262.500
|
262.500
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Progesteron
|
5.064.000
|
5.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Progesteron
|
2.078.720
|
2.078.720
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Propranolol hydroclorid
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Propylthiouracil (PTU)
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Pyridoxin hydroclorid
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Rotundin
|
1.184.000
|
1.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Sacubitril + Valsartan
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Sacubitril + Valsartan
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Salbutamol
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Salbutamol + ipratropium
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Salbutamol sulfat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Salbutamol sulfat
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
38.052.000
|
38.052.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
55.618.000
|
55.618.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) + acid folic
|
2.819.700
|
2.819.700
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Silymarin
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Silymarin
|
4.606.000
|
4.606.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Silymarin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Silymarin + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Simethicon
|
4.190.000
|
4.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Spironolacton
|
48.195.000
|
48.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sufentanil
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sugammadex
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Sulfadiazin bạc
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Sulpirid
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Tenofovir
|
13.234.500
|
13.234.500
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Tenofovir
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
2.390.000
|
2.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Tetracyclin hydrochlorid
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Thiamazol
|
11.205.000
|
11.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Thiamin hydroclorid
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Thymomodulin
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Thymomodulin
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Thymomodulin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Tiemonium methylsulfat
|
2.695.000
|
2.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Timolol
|
1.325.000
|
1.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Tolperison
|
2.289.000
|
2.289.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Tramadol +Paracetamol
|
3.468.000
|
3.468.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Tranexamic acid
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Tranexamic acid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Tretinoin + erythromycin
|
5.650.000
|
5.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Triamcinolon acetonid
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Trimebutin maleat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Trimebutin maleate
|
4.359.000
|
4.359.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Trimetazidin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Trimetazidin
|
32.460.000
|
32.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Ubidecarenon
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Ubidecarenon
|
8.360.000
|
8.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Ubidecarenon
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Ubidecarenone + Vitamin E
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Ursodeoxycholic acid
|
8.450.000
|
8.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Ursodeoxycholic acid
|
12.760.000
|
12.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Valproat natri
|
1.239.500
|
1.239.500
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Valproat natri
|
4.034.800
|
4.034.800
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
14.980.500
|
14.980.500
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Verapamil hydroclorid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Vinpocetin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin B1+ Vitamin B2 + Viamin B6 + Sắt + Magie + Calci
|
4.611.600
|
4.611.600
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.195.000
|
6.195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.115.000
|
3.115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
7.450.000
|
7.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
22.264.000
|
22.264.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
10.399.200
|
10.399.200
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Xylometazolin
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Xylometazolin
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Zoledronic acid
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Tình bạn xuất phát từ trái tim không thể bị nghịch cảnh đóng băng, cũng như nước chảy từ con suối không thể bị đông lại trong mùa đông. "
James Fenimore Cooper
Sự kiện trong nước: Ngày 19-4-1948, bộ đội chủ lực khu 9 đánh địch ở Tầm Vu (tỉnh Cần Thơ). Ta tiêu diệt hoàn toàn 24 xe quân sự, thu một khẩu pháo 105 ly và 100 súng trường của địch. Đây là một chiến thắng có tiếng vang lớn ở Nam Bộ trong những nǎm đầu kháng chiến chống giặc Pháp xâm lược.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.