Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khung bia số 4 |
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Khung bia số 6 |
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Khung bia số 7 |
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Khung bia số 8 |
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Khung bia số 10 |
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Thiết bị luyện tập bắn bia cố định |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Thiết bị luyện tập bắn bia ẩn hiện |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Thiêt bị luyện tập bắn bia vận động |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Sào mắc dây thông tin |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Tranh vẽ huấn luyện |
150 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Bàn đạc gỗ |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Cọc tâm pháo |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Bia số 5 sắt |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Bia số 5 bổ dọc |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Bia chuyên dụng KL 50x50mm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Bia chuyên dụng KL 40x40mm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Bia kim loại đường kính 30 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Bia kim loại số 5a |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Bia kim loại số 5c |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Bia kim loại số 6a |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Bia số 4 (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Bia số 4B (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Bia số 4C (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Bia số 6 (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Bia số 7b (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Bia số 7c (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Bia số 8b (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Bia số 8c (gỗ) |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Thanh nẹp |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Sơn xanh, vàng, trắng, đen |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Bao tải (Loại 70kg) |
10000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Cọc gỗ dài 1,6m PCLB |
2500 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Dây thép gai Nam định 2,5 ly |
960 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Dây thép buộc mạ kẽm 2mm |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Sắt V7 loại 4,8 ly; dài 2,2m |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Búa tạ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Xà beng 1,5m |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Đèn pin |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
39 |
Băng dính |
170 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
40 |
Sơn đen Epoxy EP1106 |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
41 |
Sơn trắng Epoxy EP1750 |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
42 |
Sơn đỏ Epoxy EP1250 |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Sơn nhũ Epoxy EP3350 |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Dầu bóng Epoxy EP1304 |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Giấy giáp các loại |
295 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
10 ngày |