Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Minh Ngọc | Tư vấn lập E-HSMT | Số 728 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội , TP Hồ Chí Minh |
| 2 | Công ty TNHH Tư vấn kiểm định xây dựng Trường Thịnh | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 284/22 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh |
| 3 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Minh Ngọc | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 728 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội , TP Hồ Chí Minh |
| 4 | Công ty TNHH Tư vấn kiểm định xây dựng Trường Thịnh | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 284/22 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALBUMIN (ALB)
|
12.130.000
|
12.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE (ALP)
|
11.180.000
|
11.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
ALANINE AMINOTRANSFERASE
(ALT)
|
86.300.000
|
86.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
AMYLASE (AMY)
|
20.860.800
|
20.860.800
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
ASPARTATE
AMINOTRANSFERASE (AST)
|
78.300.000
|
78.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa
|
43.060.000
|
43.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
Calcium (Ca)
|
15.250.000
|
15.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2
|
10.770.000
|
10.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
CHOLESTEROL
|
14.320.000
|
14.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng
CK-MB
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
|
188.620.000
|
188.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Dung dịch tẩy rửa thường quy Cleanac
|
108.800.000
|
108.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Dung dịch tẩy rửa mạnh Cleanac-3
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Cồn 70
|
26.532.000
|
26.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Cồn 90 độ
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Cồn tuyệt đối
|
260.000
|
260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
CREATININE (CREA)
|
39.780.000
|
39.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP và Ferritin mức bình thường
|
156.250.000
|
156.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsCRP
|
152.950.000
|
152.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Daily Rine
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Dung dịch pha loãng máu (Isotonac 3)
|
293.250.000
|
293.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE
(GGT)
|
93.250.000
|
93.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
LACTATE DEHYDROGENASE
(LDH)
|
9.530.000
|
9.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
DIRECT BILIRUBIN (D BIL)
|
21.430.000
|
21.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
FERRITIN (FERR)
|
126.816.000
|
126.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
GLUCOSE
|
19.875.000
|
19.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAEMOGLOBIN A1c (HbA1C)
|
262.020.000
|
262.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng
HAEMOGLOBIN A1c (HbA1C)
|
91.620.000
|
91.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng HAEMOGLOBIN A1c (HbA1C)
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
HDL-CHOLESTEROL (HDL)
|
37.458.000
|
37.458.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Dung dịch ly giải hồng cầu (Hemolyse 3)
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu (Hemolyse 5)
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
TOTAL PROTEIN
|
14.820.000
|
14.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,
UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,
TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2
|
47.770.000
|
47.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,
UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,
TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3
|
47.770.000
|
47.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL
CHOLESTEROL (LDL)
|
63.399.000
|
63.399.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
MAGNESIUM (Mg)
|
10.234.000
|
10.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Dung dịch chuẩn - 5DN
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH
|
44.520.000
|
44.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương
|
77.535.000
|
77.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
AMMONIA (NH3)
|
64.725.000
|
64.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL
(EtOH)
|
52.692.000
|
52.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Nước cất 2 lần
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Nước Javel
|
9.810.000
|
9.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
IVD rửa dùng cho máy
xét nghiệm sinh hóa
|
132.900.000
|
132.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
IVD rửa dùng cho máy
xét nghiệm sinh hóa
|
169.560.000
|
169.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
TOTAL BILIRUBIN
|
24.140.000
|
24.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
TRIGLYCERIDES (TRIGS)
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
UREA
|
24.630.000
|
24.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng
TOTAL PROTEIN
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT)
|
121.824.000
|
121.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng
LDL, HDL
|
29.080.000
|
29.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng URIC
ACID (UA)
|
23.568.000
|
23.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LACTATE (LAC)
|
47.824.000
|
47.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Anti A
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Anti AB
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Anti B
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Anti D
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Anti AHG
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng
CRP
|
311.490.000
|
311.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định
lượng CK-MB
|
156.020.000
|
156.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Dade Citrol 1
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Dade Citrol 2
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Acid Acetic
|
430.000
|
430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Nước muối pha loãng mẫu 0.45%
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Blood Agar Base
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Mueller Hinton agar
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Columbia Agar Base
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bộ kít tách chiết ARN, AND dùng để tách chiết viêm gan B,C bằng phương pháp từ
|
475.200.000
|
475.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR
|
211.200.000
|
211.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Maconkey Agar
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
|
6.210.000
|
6.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Thuốc thử để định lượng fibrinogen trong huyết tương
|
103.380.000
|
103.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Influenza A+B Rapid Test cassette (swab/Nasal Aspirate)
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Onsite HEV IgM Rapid TesT
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Que thử nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Urilyzer 100
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV
|
20.288.600
|
20.288.600
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Rubella IgG/IgM
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A
|
12.532.800
|
12.532.800
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Test đường huyết SD Code Free TM Blood Glucose test strip
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Bộ nhuộm Gram
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ống đo máu lắng
|
1.725.000
|
1.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Máu cừu khử sợi huyết
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bộ Nhuộm Ziehl-Neelsen
|
2.545.000
|
2.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Bộ nhuộm Giemsa
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
KHÍ MÁU EPOC
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
|
195.750.000
|
195.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
|
146.250.000
|
146.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
|
115.875.000
|
115.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
|
16.277.650
|
16.277.650
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase
|
44.814.000
|
44.814.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
|
5.871.600
|
5.871.600
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
|
12.199.360
|
12.199.360
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL
|
159.188.400
|
159.188.400
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
|
77.440.000
|
77.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
|
24.751.440
|
24.751.440
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
|
40.194.000
|
40.194.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
|
43.501.500
|
43.501.500
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
|
63.408.000
|
63.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
|
218.704.500
|
218.704.500
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
|
38.692.500
|
38.692.500
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST)
|
73.203.480
|
73.203.480
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT)
|
85.798.440
|
85.798.440
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total
|
18.119.808
|
18.119.808
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
|
4.999.680
|
4.999.680
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
|
24.079.800
|
24.079.800
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
|
9.039.744
|
9.039.744
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
|
7.159.824
|
7.159.824
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bất thường
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Dung dịch rửa tính axit
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Dung dịch rửa tính kiềm
|
87.921.400
|
87.921.400
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Dung dịch chuẩn - 5DN
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Thuốc thử xét nghiệm
định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Vật liệu kiểm soát chất
lượng xét nghiệm định lượng (Na, K, Cl, Ca, pH)
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Dung dịch rửa dùng cho
kim máy phân tích điện giải
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Dung dịch rửa dung cho
máy phân tích điện giải
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
|
10.636.000
|
10.636.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
|
10.636.000
|
10.636.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Airway các số
|
1.099.350
|
1.099.350
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Băng chi thị tiếp xúc cho gói tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Băng keo cá nhân
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Băng keo lụa
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Băng keo urgo Crepe 10cm x4.5 m
|
2.988.000
|
2.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Băng thun 3 móc
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Băng vải cuộn
|
644
|
644
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng động mạch 1 đường Artline AF-T0002 người lớn,AF-T0001 trẻ em,có dây nối phụ
|
113.337.000
|
113.337.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Dây truyền dịch an toàn - B Braun
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Bộ hút đàm kín
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Bộ phun khí dung (Người lớn)
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Bộ phun khí dung (Trẻ em)
|
7.630.000
|
7.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Bơm cho ăn 50ml
|
887.500
|
887.500
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Bơm tiêm 20ml
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
9.490.000
|
9.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Bơm tiêm 5ml
|
52.240.000
|
52.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
75.440.000
|
75.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
2.612.000
|
2.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
65.300
|
65.300
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Bóng đèn sinh hóa
(Dùng cho máy sinh hóa tự động DAYTONA PLUS – RANDOX)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Bông viên
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Bóp bóng người lớn (dung tích 1000ml)
|
3.129.000
|
3.129.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Bóp bóng trẻ em (dung tích 450ml)
|
938.700
|
938.700
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Bóp bóng trẻ em (dung tích 650ml)
|
938.700
|
938.700
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Canuyn mở khí quản các số
|
2.515.800
|
2.515.800
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Catheter lọc máu người lớn và trẻ em
|
8.397.900
|
8.397.900
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Catheter mouth
|
2.359.350
|
2.359.350
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 5F x 8cm
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Chỉ care silk 3.0, dài 75cm, kim tam giác 3/8, dài 18mm
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Cuvette FL
|
91.600.000
|
91.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Dao mổ
|
199.000
|
199.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Đầu col vàng
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Đầu col xanh
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Dây cho ăn các số
|
460.000
|
460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Dây garo
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
|
1.730.000
|
1.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Dây nối bơm tiêm điện 150
|
10.010.000
|
10.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
|
89.000
|
89.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Dây thở oxy người lớn
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Dây thở oxy trẻ em
|
2.225.000
|
2.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Dây truyền dịch
|
152.490.000
|
152.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Dây truyền máu 1 buồng
|
6.630.000
|
6.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Đè lưỡi gỗ
|
70.500
|
70.500
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Đĩa petri nhựa
|
6.992.000
|
6.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Dung dịch Cidex Zyme
|
2.767.380
|
2.767.380
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios
|
5.664.000
|
5.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Dung dịch rửa tay thủ thuật
|
95.256
|
95.256
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
|
19.057.500
|
19.057.500
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Dung dịch tan gi (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
EasyLyte Cl+ Electrode
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
EasyLyte K+ Electrode
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
EasyLyte Na+ Electrode
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
EPPENDORF
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Filter tip with rack, 100ul
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Filter tip with rack, 1250 ul
|
2.476.800
|
2.476.800
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Filter tip with rack, 20ul
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Gạc phẫu thuật
|
3.160.000
|
3.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Gạc Vaselin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Găng tay cao su có bột các cỡ
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Găng tay cao su không bột các cỡ
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Găng tay tiệt trùng các cỡ
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Gel siêu âm
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Germisep 2,5g
|
13.406.400
|
13.406.400
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
|
224.000
|
224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -142 tờ
|
2.916.000
|
2.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
GIẤY IN NHIỆT MÁY ĐO MÁU LẮNG TỰ ĐỘNG
|
94.850
|
94.850
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
GIẤY LAU KÍNH
|
332
|
332
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
GIẤY LỌC HÓA CHẤT
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Giấy siêu âm
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Gói gạc thay băng vô trùng
|
852.000
|
852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Hộp đựng kim nhựa lớn
|
6.318.000
|
6.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Khẩu trang y tế các loại
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Khóa 3 nhánh có dây nối 25cm
|
4.020.000
|
4.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Khóa ba ngã không dây
|
352.000
|
352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
kim chọc tủy sống các cỡ
|
7.551.600
|
7.551.600
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn -Vasofix Safety
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
41.420.000
|
41.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Kim tiêm nhựa các số
|
11.560.000
|
11.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Lam kính mờ 7105
|
645.000
|
645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm
|
6.216.000
|
6.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF có cổng trích khí CO2
|
4.088.700
|
4.088.700
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
MASK OXY NGƯỜI LỚN ( CÓ TÚI )
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Mask thở máy không xâm nhập
|
6.814.500
|
6.814.500
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Mặt nạ thở oxy có túi (trẻ em)
|
1.420.000
|
1.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Miếng dán điện cực tim
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Multifiltrate Kit 4 CVVHDF 600
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF 400
|
27.825.000
|
27.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Nút đậy kim luồn an toàn
|
9.715.000
|
9.715.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
|
3.351.600
|
3.351.600
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Ống hút đàm giải các số
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Ống mao dẫn thủy tinh
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Ống nghiệm EDTA
|
26.150.000
|
26.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Ống nghiệm Heparin
|
276.000
|
276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Ống nghiệm Serum
|
25.050.000
|
25.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Ống nghiệm xanh lá cây chứa chất chống đông Natri Citrate 3.2%
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Ống nhỏ giọt 160 mm, 1 ml vô khuẩn
|
180.000
|
180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Ống nhỏ giọt 162 mm, 3 ml vô khuẩn
|
195.000
|
195.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Ống nhựa trắng không nắp
|
1.552.500
|
1.552.500
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Ống T phun khí dung
|
270.000
|
270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
ống thông Foley 2 nhánh các số
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
ống thông hậu môn, PVC không có DEHP, dài 40cm, số 18, 20, 22, 25, 28
|
335.000
|
335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Phim khô laser 25x30cm
|
61.426.000
|
61.426.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
|
360.352.000
|
360.352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Phim X-Quang AGFA DRYSTAR DT 500iB (20x25cm)
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Phim X-Quang AGFA DRYSTAR DT 500iB (25x30cm)
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Túi đựng nước tiểu
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Túi ép tiệt trùng 20cm x 200m
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Túi ép tiệt trùng 30cmx200m
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Mask khí dung người lớn
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Mask khí dung trẻ em
|
7.630.000
|
7.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Huyết áp người lớn
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Huyết áp trẻ em
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Huyết áp sơ sinh
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Ống nghe tim phổi
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Bộ đặt Nội khí quản người lớn
|
7.812.000
|
7.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Bộ đặt Nội khí quản trẻ em
|
5.208.000
|
5.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
TÚI ĐỰNG TYVEK size 150mm
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
TÚI ĐỰNG TYVEK size 200mm *70m
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
BĂNG ĐỰNG HÓA CHẤT CASSETTE H2O2
|
48.158.775
|
48.158.775
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
ỐNG NGHIỆM THỦY TINH
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
LỌ ĐỰNG NƯỚC TIỂU VÔ TRÙNG
|
1.554.000
|
1.554.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
LAMEN
|
8.500
|
8.500
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Bóng đèn Halogen
|
29.519.100
|
29.519.100
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Test nuôi cấy phân loại trực khuẩn (Oxidase)
|
625.000
|
625.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Trí óc có cả nghìn con mắt, Song quả tim chỉ có một con mắt thôi,Nhưng khi đã yêu,Thì ánh sáng của cả cuộc đời sẽ tắt. "
H.Cônlêritrơ
Sự kiện trong nước: Thực hiện nghị quyết của hội nghị cán bộ Trung ương Đảng tháng 1/1949 về việc rút các đại đội độc lập về để cùng với các tiểu đoàn tập trung, xây dựng thành những binh đoàn chủ lực, ngày 28-8-1949, Đại đoàn Quân tiên phong (tức sư đoàn 308) được thành lập ở Đồn Du (Thái Nguyên). Tiền thân của đại đoàn là trung đoàn 308 (trung đoàn này được tổ chức sau chiến dịch Việt Bắc 1947, gồm các đơn vị của trung đoàn vệ binh 147 và trung đoàn Thủ đô) và một số tiểu đoàn có thành tích chiến đấu ở các chiến khu. Đây là đại đoàn chủ lực, cơ động đầu tiên của quân đội nhân dân Việt Nam đang được mang danh hiệu "Quân Tiên phong" .
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI KHÁNH HÒA đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI KHÁNH HÒA đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.