Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống nối đồng 10 |
20408 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
2 |
Ống nối đồng 25 |
1510 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
3 |
Quang ôm cáp |
714 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
4 |
Xà đỡ 2 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
5 |
Xà đỡ 2 hộp công tơ (cột LT14-18) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
6 |
Xà đỡ 3 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
102 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
7 |
Xà đỡ 3 hộp công tơ (cột LT14-18) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
8 |
Xà đỡ 4 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
71 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
9 |
Xà đỡ 4 hộp công tơ (cột LT14-18) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
10 |
Xà đỡ 6 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
11 |
Xà đỡ 6 hộp công tơ (cột LT14-18) |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
12 |
Máy đo nồng độ cồn trong hơi thở |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
13 |
Hộp 1 + Phụ kiện |
435 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
14 |
Hộp 2 + Phụ kiện |
3130 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
15 |
Hộp 4 + Phụ kiện |
3002 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
16 |
Hộp công tơ 3 pha + Phụ kiện |
1811 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
17 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
18 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
19 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
20 |
Chống sét van 110kV |
3 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
21 |
Ghíp bọc IPC cho dây trung 95-185 |
681 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
22 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong |
10110 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
23 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong |
14917 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
24 |
Áp tô mát - MCB 1 cực loại 40A |
8093 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
25 |
Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A |
10542 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
26 |
Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A |
827 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
27 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
28 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A |
106 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
29 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
30 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
31 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
32 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
33 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
34 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
35 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 630A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
36 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
37 |
Biến dòng hạ thế 150/5A |
54 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
38 |
Biến dòng hạ thế 200/5A |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
39 |
Biến dòng hạ thế 250/5A |
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
40 |
Biến dòng hạ thế 300/5A |
72 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
41 |
Biến dòng hạ thế 400/5A |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
42 |
Biến dòng hạ thế 500/5A |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
43 |
Biến dòng hạ thế 600/5A |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
44 |
Biển tên TBA |
156 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
45 |
Sứ chuỗi polymer 35kV- 120kN |
214 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
46 |
Sứ chuỗi polymer 24kV- 100kN |
16 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
47 |
Cách điện đứng gốm linepost 35kV+ty |
257 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
48 |
Cách điện đứng gốm linepost 24kV+ty |
100 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
49 |
Cách điện U70BS |
80 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |
|
50 |
Băng dính cách điện |
4124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Giao tại kho Công ty điện lực Tuyên Quang phường Minh Xuân và phường Hà Giang 1, tỉnh Tuyên Quang |
200 |
200 |