Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cải tạo, nâng cấp trung tâm sinh hoạt cộng đồng xóm 3, xã Gia Hưng, huyện Gia Viễn |
||||
2 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
27.723 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
27.723 |
m2 |
||
4 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
7.386 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.005 |
100m2 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.001 |
tấn |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.004 |
tấn |
||
8 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
0.026 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.091 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.028 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.058 |
tấn |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.753 |
m3 |
||
13 |
Gia công xà gồ thép mạ kẽm |
0.566 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm |
0.566 |
tấn |
||
15 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
1.05 |
100m2 |
||
16 |
Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,45mm |
29.3 |
md |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
63.92 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
21.888 |
m2 |
||
19 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 |
107.364 |
m2 |
||
20 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 |
107.364 |
m2 |
||
21 |
Mua lưới thép 1.5 ly gia cố sàn mái |
90.659 |
m2 |
||
22 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.835 |
100m2 |
||
23 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m |
37.792 |
m2 |
||
24 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
4.56 |
m2 |
||
25 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
12.56 |
m3 |
||
26 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.101 |
100m3 |
||
27 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
1.086 |
m3 |
||
28 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 |
1.702 |
m3 |
||
29 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
1.411 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.087 |
100m2 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.023 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.114 |
tấn |
||
33 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.955 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.034 |
100m3 |
||
35 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.015 |
100m3 |
||
36 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.096 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.022 |
100m3 |
||
38 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.436 |
m3 |
||
39 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.654 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.013 |
100m2 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.074 |
tấn |
||
42 |
Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
1.545 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.016 |
100m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.003 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.018 |
tấn |
||
46 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.117 |
m3 |
||
47 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
16.268 |
m2 |
||
48 |
Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 |
16.268 |
m2 |
||
49 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
13.76 |
m2 |
||
50 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
3.202 |
m2 |