Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy giáp số 0 |
24 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
2 |
Giấy giáp số 2 |
1.5 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
3 |
Lạt nhựa 5x200mm |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
4 |
Máng nhựa 60x40 |
15 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
5 |
Tem đánh dấu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
6 |
Thép hình |
2.9376 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
7 |
Thép tròn D<=18mm |
1.4688 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
8 |
Camera nhận dạng biển số xe (Camera chuyên dụng nhận diện biển số xe) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
9 |
Chân đế camera đa hướng |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
10 |
Đèn led ánh sáng trắng |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
11 |
Thiết bị giám sát tín hiệu đèn giao thông |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
12 |
Tủ điện ngoài trời H800 x W600 x D300: Dây đai, khóa đai, bulong, cùm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
13 |
Tủ mạng UNR 27UD800 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
14 |
Thiết bị xuất tín hiệu camera giao thông |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
15 |
Phần mềm quản lý |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
16 |
Module phần mềm nhận diện biển số cho camera giao thông |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
17 |
License key cho camera (12 camera) |
12 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
18 |
Máy chủ cài đặt phần mềm Hệ thống giám sát (Server điều hành hệ thống) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
19 |
Hệ điều hành cài cho Server |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
20 |
Máy trạm dùng để xử lý vi phạm (Máy bộ vi tính) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
21 |
Bộ định tuyến |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
22 |
Ổn áp 5kVA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
23 |
Bộ lưu điện dùng cho Server điều hành hệ thống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
24 |
Bộ lưu điện sử dụng cho các thiết bị khác |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
25 |
Máy in màu laser |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
26 |
Màn hình hiển thị của Trung tâm giám sát |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
27 |
Thiết bị tường lửa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
28 |
Switch 28 Port Gigabit |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
29 |
Ổ cứng lưu trữ 8TB 7200rpm SATA 3.5" |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
30 |
Server lưu trữ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
31 |
Thiết bị chống sét lan truyền |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
32 |
Aptomat 100A-10kA |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
33 |
Tủ lắp thiết bị chống sét lan tuyền |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
34 |
Bộ điều khiển trung tâm hệ thống báo động báo cháy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
35 |
Đầu dò báo cháy không dây |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
36 |
Còi hú báo động báo cháy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
37 |
Nút nhấn khẩn cấp báo cháy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
38 |
Phần mềm diệt virus cho server (1 năm) |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
39 |
Phần mềm diệt virus cho máy trạm (1 năm) |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
40 |
Thi công lắp ráp vận hành hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
41 |
Băng thép 40x4 mạ kẽm nhúng nóng |
11 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
42 |
Bulông M10x25 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
43 |
Bulông M12 (bao gồm cả vòng đệm cách điện) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
44 |
Cáp đồng bọc CU/PVC 10mm2 (CV-10 vàng xanh) |
15 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
45 |
Cáp đồng bọc PVC 25mm2 (CV - 25 vàng xanh) |
6 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
46 |
Cáp đồng bọc PVC 70mm2 (CV - 70 vàng xanh) |
16 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
47 |
Cáp đồng trần 70mm2 |
7 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
48 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
0.0089 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
49 |
Cát vàng |
0.3008 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |
|
50 |
Cồn công nghiệp |
0.16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn thành phố Tuy Hòa |
100 |
120 |