Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thay thế, bổ sung biển ngõ |
2 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
2 |
Thay thế, bổ sung biển ngách |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
3 |
Thay thế, bổ sung biển danh giới quận Thanh Xuân |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
4 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
5 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
9 |
Lắp đặt gờ giảm tốc cao su KT 1000x100x20mm (1m gồm 3 đoạn song song) |
28.5 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
|||
10 |
Thay thế, bổ sung biển giờ cấm |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
11 |
Thay thế, bổ sung biển báo |
3 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
12 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
13 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.002 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.002 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.002 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
17 |
Ô tô vận chuyển vật tư, biển báo tới công trình và chuyển biển cũ về nơi tập kết, ô tô 2.5T |
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
18 |
Thay thế, bổ sung biển ngõ |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
19 |
Thay thế, bổ sung biển ngách |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
20 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0013 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0013 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0013 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
24 |
Ô tô vận chuyển vật tư, biển báo tới công trình và chuyển biển cũ về nơi tập kết, ô tô 2.5T |
0.5 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
|||
25 |
Thay thế, bổ sung biển ngõ |
3 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
26 |
Thay thế, bổ sung biển chỉ dẫn trường học |
1 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
27 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
5 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
31 |
Lắp đặt gờ giảm tốc KT 1000x100x20mm (1m gồm 3 đoạn song song) |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
32 |
Thay thế, bổ sung biển báo |
8 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
33 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
6 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0046 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0046 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0046 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
37 |
Ô tô vận chuyển vật tư, biển báo tới công trình và chuyển biển cũ về nơi tập kết, ô tô 2.5T |
1 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
|||
38 |
Thay thế, bổ sung biển báo |
5 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
39 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
5 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0033 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
43 |
Thay thế, bổ sung biển ngõ |
2 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
44 |
Thay thế, bổ sung biển ngách |
7 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
45 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
9 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0059 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0059 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0059 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
49 |
Ô tô vận chuyển vật tư, biển báo tới công trình và chuyển biển cũ về nơi tập kết, ô tô 2.5T |
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |
||
50 |
Thay thế, bổ sung biển ngõ |
5 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận Thanh Xuân |
30 ngày |