Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 7 Tấn (có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực) |
3 |
2 |
Cần cẩu, sức nâng ≥16T (có kiểm định còn hiệu lực) |
2 |
3 |
Máy vận thăng, sức nâng ≥ 3T (có kiểm định còn hiệu lực) |
2 |
4 |
Máy trộn vữa ≥ 150l |
4 |
5 |
Máy đầm dùi |
4 |
6 |
Máy mài |
4 |
7 |
Máy cắt uốn thép |
4 |
8 |
Máy hàn điện |
4 |
9 |
Máy cắt gạch, đá |
4 |
10 |
Máy khoan bê tông |
4 |
1 |
Tê 135 PVC D110x76 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Tê 135 PVC D76x76 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Tê 135 PVC D76x42 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cút 135 PVC D110 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cút 135 PVC D76 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cút 135 PVC D42 |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Côn PVC D76x42 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Măng sông PVC D110 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Măng sông PVC D76 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Lắp đặt phễu thu |
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
8.803 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Hạng mục Phí vệ sinh môi trường |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Phí vệ sinh môi trường (Nhà thầu chào đúng bằng 23.137.000 đồng; giá trị thanh toán theo khối lượng nghiệm thu thực tế) |
1 |
Toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Phần nước mái |
Theo quy định tại Chương V |
|||
15 |
Ống nhựa PVC ( CL2) D60 |
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Ống nhựa PVC ( CL2) D75 |
0.28 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Côn vuông 90 độ nhựa PVC D75 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Côn vuông 45 độ nhựa PVC D75 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Tê vuông 90 độ nhựa PVC D75 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Côn thu nhựa PVC D75-60 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Đai ôm ống inoc + vít nở 5 |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Phần đèn |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Tháo dỡ Đèn led bán nguyệt 1,2 x40W |
52 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tháo dỡ Đèn led ốp trần D300 x led 24W |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo dỡ Đèn led ốp trần D220 x led 18W |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Đèn led bán nguyệt 1,2 x40W |
52 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Đèn led ốp trần D300 x led 24W |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Đèn led ốp trần D220 x led 18W |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Sàn gỗ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
30 |
Sàn gỗ kỹ thuật công nghiệp SPC 182x1220x4mm |
495.4528 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Phào gỗ chân tường ( (Dài) 2440mm x (Cao) 90mm x (Dày)15 mm |
279.97 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
CẢI TẠO SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HỒNG GAI CƠ SỞ 3 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Nhà học 4 tầng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
14.3269 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà |
240.154 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
240.154 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Vệ sinh tường ngoài nhà |
1902.1932 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
2142.3472 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Gia công khung inox |
0.0615 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp dựng khung inox |
0.0615 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lợp mái bằng tấm Tấm Nhựa kính cường lực dạng đặc Asialite dày 8mm |
0.0396 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Phá dỡ granito bậc cầu thang |
20.4263 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cầu thang ngoài trời |
Theo quy định tại Chương V |
|||
44 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
20.4263 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Chỉ mũi bậc |
36.725 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Nhà bếp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
1.3204 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Vệ sinh tường ngoài nhà |
181.9801 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
181.9801 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Nhà bảo vệ |
Theo quy định tại Chương V |