Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Biển mica chức danh để bàn cỡ nhỏ. |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
2 |
Biển mica chức danh để bàn cỡ lớn. |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
3 |
Cờ (để bàn chỉ huy Đội). |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
4 |
Ảnh Bác Hồ, bản đồ địa hình, thế giới, bản đồ địa chính và khung. |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
5 |
Đèn pha chiếu sáng vọng gác 300W (Năng lượng hoặc điện) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
6 |
Sơn chống rỉ mầu xanh lá cây |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
7 |
Sơn chống rỉ mầu trắng |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
8 |
Sơn chống rỉ mầu ghi |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
9 |
Sơn chống rỉ mầu đỏ |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
10 |
Chổi quét sơn các cỡ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
11 |
Thảm nhựa đỏ (nghi lễ QĐ) D15-20m x R1,2m. |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
12 |
Khung Bản đồ thế giới, bản đồ địa chính: Chất liệu: Nhôm (hoặc gỗ), alumi |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
13 |
Đồng hồ treo tường |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
14 |
Biển, băng trực các loại theo hệ thống trực ở Việt Nam |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
15 |
Bạt in loại 1,2m |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
16 |
Bạt in loại 1,8m |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
17 |
Bạt in loại 2,4m |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
18 |
Bạt in loại 3,2m |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
19 |
Dây điện trần phú cỡ 2x1,5 |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
20 |
Dây điện trần phú cỡ 2x2,5 |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
21 |
Máy in A0 HP Designjet A0-T1708 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
22 |
Cartridge máy in Canon LBP2900 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
23 |
Bút bi Thiên Long TL-05 mực đen |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
24 |
Bút mực nước Lin C |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
25 |
Bút viết bảng mica mực đen |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
26 |
Bút viết bảng mica mực đỏ |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
27 |
Bút ký 0,7MM Pentel |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
28 |
Bút xóa Thiên Long |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
29 |
Bút phớt, dạ màu 12 màu (12 cái/Vỉ) |
10 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
30 |
Bút nhớ dòng |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
31 |
Bút chì 134 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
32 |
Gọt bút chì |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
33 |
Bút chỉ lazer |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
34 |
Sổ ghi BB của các tổ chức - Sổ da A4 240 Trang |
30 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
35 |
Sổ công tác (giao ban) A4 |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
36 |
Khay đựng hồ sơ 3 ngăn (nhựa hoặc gỗ dán -loại có thể tháo dời) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
37 |
Kéo (165mm) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
38 |
Kéo (210mm) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
39 |
Giấy note vàng 3x3 NC |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
40 |
Bàn dập ghim cỡ trung |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
41 |
Cặp trình ký da 2 mặt |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
42 |
Hồ dán Thiên Long G-08, 30ml |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
43 |
Pin tiểu Energizer AA2 (loại sạc) |
100 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
44 |
Pin đũa Energizer AAA2 (loại sạc) |
100 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
45 |
Cặp giả da cán bộ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
46 |
Clear A4 Trung (túi 1 khuy) |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
47 |
Mực 4 hoặc 6 màu của máy in màu A3 Epson |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
48 |
Bìa A4 màu hồng T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
15 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
49 |
Bìa A4 màu xanh T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
60 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |
|
50 |
Bìa A4 màu vàng T&T (loại 1 xấp =100 tờ) |
15 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Chương V |
1 |
7 |