Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên và địa chỉ của chủ đầu tư | Bệnh viện làm rõ như sau: - Chủ đầu tư: Bệnh viện Phong – Da liễu TW Quỳnh Lập. - Địa chỉ: Số 153 Nguyễn Tất Thành, phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An. Việc thông tin địa chỉ hiển thị chưa thống nhất giữa các phần của E-HSMT là do Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tự động cập nhật địa chỉ theo đơn vị hành chính mới sau khi sắp xếp, trong khi Bệnh viện chưa thực hiện cập nhật đồng bộ tại toàn bộ các vị trí của Hồ sơ mời thầu. Đề nghị các nhà thầu căn cứ thông tin nêu trên để lập Hồ sơ dự thầu và các tài liệu liên quan. Các nội dung khác của Hồ sơ mời thầu giữ nguyên, không thay đổi. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ theo file đính kèm | Sau khi nghiên cứu nội dung đề nghị làm rõ, Bên mời thầu có ý kiến như sau: Các tiêu chí đánh giá về năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu trong Hồ sơ mời thầu được xây dựng theo Mẫu Hồ sơ mời thầu mua thuốc qua mạng ban hành kèm theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập đã quy định đầy đủ các tiêu chí đánh giá, các ghi chú hướng dẫn cũng như phương pháp đánh giá đối với hồ sơ dự thầu. Đề nghị Quý Nhà thầu nghiên cứu đầy đủ các quy định, tiêu chí đánh giá và các ghi chú tại Hồ sơ mời thầu để lập Hồ sơ dự thầu theo đúng yêu cầu. Bên mời thầu không bổ sung, sửa đổi hoặc đặt ra bất kỳ tiêu chí, điều kiện hay yêu cầu nào ngoài các nội dung đã được quy định trong Hồ sơ mời thầu. Đối với các tình huống hoặc ví dụ giả định được nêu trong văn bản đề nghị làm rõ của Quý Nhà thầu, Bên mời thầu không thực hiện diễn giải hoặc xác nhận trước kết quả đánh giá. Việc đánh giá Hồ sơ dự thầu sẽ được thực hiện sau thời điểm đóng thầu, trên cơ sở Hồ sơ dự thầu do nhà thầu nộp, đối chiếu với toàn bộ các tiêu chí quy định trong Hồ sơ mời thầu và theo đúng quy định của pháp luật về đấu thầu, bảo đảm nguyên tắc cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ E-HSMT thông tin về nồng độ/hàm lượng của thuốc | Đối với thuốc có mã phần/lô PP2600271189 (mã thuốc GN305), Bệnh viện yêu cầu thuốc có thành phần và nồng độ, hàm lượng: Hồ sơ mời thầu không quy định thể tích (ml) của mỗi đơn vị đóng gói. Nhà thầu chào thuốc đáp ứng đúng thành phần, nồng độ, hàm lượng nêu trên và thực hiện chào thầu theo đơn vị tính nhỏ nhất của thuốc theo quy cách đóng gói của nhà sản xuất, phù hợp với quy định của Hồ sơ mời thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Hàm lượng thuốc tham dự thầu | Về nội dung "Natri Montelukast": Natri Montelukast là dạng muối natri của hoạt chất Montelukast. Hàm lượng công bố tại E-HSMT (10mg đối với GN381, 5mg đối với GN382) được hiểu là hàm lượng tính theo Montelukast, phù hợp với thông tin đã đăng ký lưu hành của các sản phẩm chứa hoạt chất này trên thị trường. Do đó, nhà thầu chào thầu thuốc có chứa hoạt chất Montelukast (dưới dạng muối Natri Montelukast hoặc dạng muối khác đã được cấp giấy đăng ký lưu hành hợp lệ) với hàm lượng tương ứng như trên là phù hợp với yêu cầu của E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ E-HSMT | Làm rõ nồng độ, hàm lượng của thuốc có STT 493 (Mã thuốc: GN493) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
137.340.000
|
137.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetylcystein
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetylcystein
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
15.280.000
|
15.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
12.475.000
|
12.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid amin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid amin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid amin + glucose + lipid
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid amin + glucose + lipid
|
206.500.000
|
206.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận (hoặc Acid amin*)
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Adapalen
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Adapalen
|
44.898.000
|
44.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Adapalen + Clindamycin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Aescinat natri
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Albendazol
|
16.190.000
|
16.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Alfuzosin
|
116.440.000
|
116.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Allopurinol
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Alverin citrat + simethicon
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Alverin citrat + simethicon
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Ambroxol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Ambroxol
|
53.010.000
|
53.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Ambroxol
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amikacin
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amikacin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Aminophylin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amiodaron hydrochlorid
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amiodaron hydroclorid
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amitriptylin hydroclorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amlodipin + losartan
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amlodipin + telmisartan
|
302.600.000
|
302.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin
|
35.850.000
|
35.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin
|
29.850.000
|
29.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amoxicilin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
147.980.000
|
147.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Atorvastatin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Atropin sulfat
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Azithromycin
|
29.910.000
|
29.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Azithromycin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Azithromycin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Azithromycin
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Bacillus subtilis
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Bacillus subtilis
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Bambuterol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Beclometason (dipropionat)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Betahistin
|
39.920.000
|
39.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Betahistin
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Betamethason
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Bilastin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Bilastin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Bisacodyl
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Bismuth
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Bromhexin hydroclorid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Bromhexin hydroclorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Bupivacain hydroclorid
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Bupivacain hydroclorid
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Calci clorid
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Calcipotriol
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
83.542.500
|
83.542.500
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
89.880.000
|
89.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (không dưới 27,6mg Ginkgo flavonoid toàn phần)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside)
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Carbocistein
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Cefaclor
|
179.970.000
|
179.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Cefamandol
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Cefdinir
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Cefixim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Cefixim
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Cefixim
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Cefixim
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Cefoperazon
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Cefoperazon
|
444.800.000
|
444.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Cefoperazon
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Cefoperazon + sulbactam
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.048.000.000
|
1.048.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Cefpirom
|
407.988.000
|
407.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Cefpodoxim
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Cefpodoxim
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Cefpodoxim
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Cefpodoxim
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Ceftizoxim
|
113.988.000
|
113.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Ceftizoxim
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Ceftriaxon
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Ceftriaxon
|
389.000.000
|
389.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Cefuroxim
|
8.125.000
|
8.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Cefuroxim
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cefuroxim
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Celecoxib
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Celecoxib
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cetirizin
|
263.970.000
|
263.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cetirizin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cetirizin dihydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Choline alfoscerat
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Ciclopiroxolamin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cinnarizin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Ciprofloxacin
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Ciprofloxacin
|
356.800.000
|
356.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Ciprofloxacin
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Ciprofloxacin
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Citicolin
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Clindamycin
|
129.720.000
|
129.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Clobetasol propionat
|
191.940.000
|
191.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Clopidogrel
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Clotrimazol
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Clotrimazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Clotrimazol
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Codein + Terpin hydrat
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Codein + terpin hydrat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
107.550.000
|
107.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Colchicin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Colistin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Crotamiton
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Dapagliflozin
|
88.050.000
|
88.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Desloratadin
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Desloratadin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Desloratadin
|
59.548.000
|
59.548.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Dexchlorpheniramin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Dexchlorpheniramin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Dextromethorphan
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Diazepam
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Diazepam
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Diazepam
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Diazepam
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Diclofenac
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Diclofenac
|
36.132.000
|
36.132.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Diethyl Phtalat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Diethyl Phtalat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Digoxin
|
9.180.000
|
9.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Digoxin
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Digoxin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Dioctahedral smectit
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Diosmectit
|
40.820.000
|
40.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Diosmin + hesperidin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Diphenhydramin
|
8.930.000
|
8.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Dobutamin
|
9.885.000
|
9.885.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Dobutamin
|
9.885.000
|
9.885.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Domperidon
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Domperidon
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Doxazosin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Doxycyclin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Drotaverin clohydrat
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Drotaverin clohydrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Dutasterid
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Empagliflozin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Eperison
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Ephedrin
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Epinephrin (adrenalin)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Epinephrin (adrenalin)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Epinephrin (adrenalin)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Erythromycin
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Esomeprazol
|
96.075.000
|
96.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Etodolac
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Fenofibrat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Fenofibrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Fentanyl
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Fentanyl
|
85.365.000
|
85.365.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Fentanyl
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Fexofenadin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Fexofenadin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Fexofenadin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Fexofenadin
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Fexofenadin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Fluconazol
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Fluconazol
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Fluconazol
|
88.450.000
|
88.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Flunarizin
|
26.940.000
|
26.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Fluorometholon
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Fluticason furoat
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Fluticason propionat
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Fluvastatin
|
275.940.000
|
275.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Fluvastatin
|
544.000.000
|
544.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Fosfomycin
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Furosemid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Furosemid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Furosemid
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Furosemid + spironolacton
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Fusidic acid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Fusidic acid
|
106.155.000
|
106.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Fusidic acid + betamethason
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Gabapentin
|
339.480.000
|
339.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Gabapentin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Gabapentin
|
65.940.000
|
65.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Galantamin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Gemfibrozil
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Gentamicin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Ginkgo biloba
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Ginkgo biloba
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Glibenclamide + Metformin
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Gliclazid
|
157.150.000
|
157.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Gliclazid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Gliclazid + metformin
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Gliclazid + metformin
|
1.005.000.000
|
1.005.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Glimepirid
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Glimepiride + metformin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Glucosamin
|
359.520.000
|
359.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Glucosamin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Glucosamin
|
442.000.000
|
442.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Glucose
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Glucose
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Glucose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Glucose
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Glycerin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Glycerol
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Heparin (natri)
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Heparin (natri)
|
7.325.000
|
7.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Heptaminol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Hydrocortison
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Hydrocortison
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Hyoscin butylbromid
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Hyoscin butylbromid
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Ibuprofen
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Imidapril
|
30.100.000
|
30.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
478.000.000
|
478.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
826.000.000
|
826.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Irbesartan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Isosorbid dinitrat
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Isosorbid mononitrat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Isotretinoin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Isotretinoin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Isotretinoin
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Isotretinoin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Isotretinoin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Isotretinoin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Isotretinoin
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Isotretinoin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Itoprid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Itraconazol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Itraconazol
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Itraconazol
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Ivermectin
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Ivermectin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Kali clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Kali clorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Kali clorid
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Kẽm gluconat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Kẽm gluconat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Kẽm gluconat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Ketamin
|
6.536.000
|
6.536.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Ketoprofen
|
102.480.000
|
102.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Lactobacillus acidophilus
|
14.805.000
|
14.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Lansoprazol
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Levocetirizin
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Levocetirizin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Levocetirizin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Levocetirizin
|
28.170.000
|
28.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Levofloxacin
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Levofloxacin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Levofloxacin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Levofloxacin
|
38.300.000
|
38.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Levothyroxin (muối natri)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Levothyroxin (muối natri)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Levothyroxin (muối natri)
|
16.050.000
|
16.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
61.936.000
|
61.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Lidocain + prilocain
|
22.272.500
|
22.272.500
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Lidocain hydroclodrid
|
16.695.000
|
16.695.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Lidocain hydroclodrid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Lidocain hydroclodrid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Linezolid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Linezolid
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Lisinopril
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Loperamid
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Loratadin
|
50.467.200
|
50.467.200
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Losartan+hydroclorothiazid
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Lovastatin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Loxoprofen
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Lysin + Vitamin + khoáng chất
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô); Simethicon (dưới dạngnhũ tương Simethicon)
|
175.600.000
|
175.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
101.400.000
|
101.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Manitol
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Mebendazol
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Mecobalamin
|
72.766.000
|
72.766.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Mecobalamin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Meglumin natri succinat
|
229.050.000
|
229.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Meloxicam
|
22.100.000
|
22.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Meloxicam
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Meloxicam
|
17.840.000
|
17.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Meloxicam
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Mesalazin (mesalamin)
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Metformin
|
107.400.000
|
107.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Metformin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Metformin
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Methocarbamol
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Methocarbamol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Methyl ergometrin maleat
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Methyl ergometrin maleat
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Methyl prednisolon
|
556.000.000
|
556.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Methyl prednisolon
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Methyl prednisolon
|
157.200.000
|
157.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Methyl prednisolon
|
22.100.000
|
22.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Methyl prednisolon
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Methyl prednisolon
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Methyl prednisolone
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Metoclopramid
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Metoprolol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Metronidazol
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Metronidazol
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Metronidazol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Metronidazol
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Miconazol
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Miconazol
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Midazolam
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Midazolam
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Midazolam
|
137.445.000
|
137.445.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Minocyclin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Minocyclin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Misoprostol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Misoprostol
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Mometason furoat
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Mometason furoat
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Mometason furoat
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Mometason furoat
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Mometason furoat
|
145.800.000
|
145.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Morphin
|
293.808.000
|
293.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Morphin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Morphin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Moxifloxacin
|
359.600.000
|
359.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Mupirocin
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Mupirocin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Naproxen
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Natri clorid
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Natri clorid
|
83.412.000
|
83.412.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Natri clorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Natri clorid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Natri clorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Natri clorid
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Natri clorid
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Natri clorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Natri clorid
|
47.588.000
|
47.588.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
114.450.000
|
114.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Natri hyaluronat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Natri hyaluronat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Natri montelukast
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Natri montelukast
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Natri montelukast
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Natri montelukast
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
1.003.200
|
1.003.200
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Nhũ dịch lipid
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Nhũ dịch lipid
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Nicardipin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Nicardipin
|
37.992.800
|
37.992.800
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Nicorandil
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Nicorandil
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Nước cất pha tiêm
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Nước cất pha tiêm
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Nước oxy già
|
3.192.000
|
3.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
35.640.000
|
35.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Ofloxacin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Ofloxacin
|
467.500.000
|
467.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Ofloxacin
|
105.800.000
|
105.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Ofloxacin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Ofloxacin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Oxacilin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Oxytocin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Oxytocin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Oxytocin
|
38.700.000
|
38.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Papaverin hydroclorid
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Paracetamol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Paracetamol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Paracetamol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Paracetamol
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Paracetamol
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Paracetamol
|
2.421.000
|
2.421.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Paracetamol
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Paracetamol
|
88.950.000
|
88.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Paracetamol + codein phosphat
|
143.680.000
|
143.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Perindopril
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Perindopril + Amlodipin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Pethidin hydroclorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Phenobarbital
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Piperacilin
|
139.986.000
|
139.986.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Piperacilin
|
136.600.000
|
136.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Piracetam
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Piracetam
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Piracetam
|
449.980.000
|
449.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Piracetam
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Piracetam
|
300.840.000
|
300.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Povidon iodin
|
181.472.000
|
181.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Povidon iodin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Povidon iodin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Povidon iodin
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Pravastatin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Pravastatin
|
82.960.000
|
82.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Pregabalin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Pregabalin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Progesteron
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Progesteron
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Progesterone
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Proparacain hydroclorid
|
7.876.000
|
7.876.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Propofol
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Propofol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Propranolol hydroclorid
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Propylthiouracil
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Rabeprazol
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Rabeprazol
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Racecadotril
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Ramipril
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Ramipril
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Ramipril
|
351.120.000
|
351.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Ramipril
|
234.360.000
|
234.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Rifamycin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Ringer lactat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Rivaroxaban
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Rocuronium bromid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Rocuronium bromid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Rocuronium bromid
|
26.190.000
|
26.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Rotundin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Saccharomyces boulardii
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Saccharomyces boulardii
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Salbutamol + ipratropium
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Salbutamol sulfat
|
3.380.000
|
3.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Salbutamol sulfat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Salbutamol sulfat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Salbutamol sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Salbutamol sulfat
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Salbutamol sulfat
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Salbutamol sulfate
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Sắt fumarat + acid folic
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Sắt fumarat + acid folic
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Secukinumab
|
782.000.000
|
782.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Silymarin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Silymarin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Simvastatin + ezetimibe
|
27.400.000
|
27.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Simvastatin + ezetimibe
|
88.960.000
|
88.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Sorbitol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Spiramycin + metronidazol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Spironolacton
|
31.640.000
|
31.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Sucralfat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Sulpirid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Tacrolimus
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Tacrolimus
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Tacrolimus
|
67.914.000
|
67.914.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Tacrolimus
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Tamsulosin hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Terbinafin hydroclorid
|
203.400.000
|
203.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Terbinafin hydroclorid
|
109.720.000
|
109.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Terbinafin hydroclorid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Terbinafin hydroclorid
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Terbutalin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Terbutaline sulfate
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Thiamazol
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Tinidazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Tizanidin hydroclorid
|
97.440.000
|
97.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Tobramycin
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Tobramycin + dexamethason
|
12.978.000
|
12.978.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Tolperison
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Tranexamic acid
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Tranexamic acid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Trimebutin maleat
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Trimetazidin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Tyrothricin
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Tyrothricin
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Valproat natri + valproic acid
|
13.944.000
|
13.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Valsartan
|
39.060.000
|
39.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Valsartan
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
50.820.000
|
50.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Vinpocetin
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Vitamin A + D3
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Vildagliptin + metformin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
127.050.000
|
127.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Vitamin H (B8)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Bạn không cần phải xác định rõ mọi thứ mới có thể bắt đầu bước về hướng đúng. "
Katrina Mayer
Sự kiện trong nước: Bộ Tài chính là một trong những bộ được thành lập đầu tiên cùng với sự ra đời của Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hoà ngày 28-8-1945. Bộ trưởng đầu tiên của Bộ Tài chính là đồng chí Phạm Vǎn Đồng. Lúc chính quyền mới về tay nhân dân ta (sau Cách mạng tháng Tám), trong quỹ của Ngân khố Trung ương chỉ có vẻn vẹn 1.250.000 đồng Đông Dương, trong đó có 580.000 đồng là tiền hào rách nát chờ tiêu huỷ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Phong - Da liễu TW Quỳnh Lập đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Phong - Da liễu TW Quỳnh Lập đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.