Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng tải B1: Năng suất Q=455T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=451m; vận tốc v=2m/s; động cơ điện P=2x160kW; U=660/1140, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Băng tải B2: Năng suất Q=416T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=142,35m; Vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=45kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Băng tải B3: Năng suất Q=288T/h; chiều rộng băng B=800mm; chiều dài L=1341,5m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=185kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Băng tải B4: Năng suất Q=128T/h; chiều rộng băng B=650mm; chiều dài L=255m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=37kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Cân băng tải điện tử: Trọng lượng qua cân lớn nhất Pmax =1200T/h; cấp chính xác đến +0,5%; (Bao gồm: Bộ chỉ thị, cảm biến trọng lượng, cảm biến tốc độ, giường cân, dàn con lăn, tủ điện phòng nổ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Máy lật goòng tròn: Lật goòng 3 tấn cỡ đường 900mm; lật 1 goòng 1 lần; động cơ điện đến P= 11kW, U= 660/1140V; cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ phòng nổ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ). |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Áp tô mát phòng nổ: Điện áp 660/1140V; Dòng điện 200A; Tần số 50Hz; Cấp phòng nổ Exd [ib] I Mb |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x16+1x10mm2 |
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Tời điện: Lực kéo F=7,5kN; vận tốc cáp v=0,7m/s; động cơ điện P=11,4kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ). |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Tời cáp treo chở người: Tốc độ cáp tối đa 1,18m/s; động cơ điện P=37kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; chiều dài 400mm; đường kính cáp 22mm. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x35+1x16mm2 |
350 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Pa lăng khí nén: Tải trọng nâng Q = 6 tấn, chiều cao nâng H=3m; áp suất khí nén làm việc: 5÷7 Bar; tốc độ nâng/hạ: 1,5/2 mét/phút |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Máy cấp liệu lắc: Năng suất Q = 500÷700t/h; động cơ điện P = 15kW, U =660/1140 V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI Mb |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Móng Băng tải B1 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Móng Băng tải B2 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Móng Băng tải B3 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Móng Băng tải B4 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Móng Tời chở người |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
30 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Lắp đặt các loại thiết bị trong gói thầu |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Mỏ than Ngã Hai xã Dương Huy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. |
40 ngày |
120 ngày |