Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giá khung thủy lực di động, loại chỉnh thể |
80 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
2 |
Máy bắn mìn hầm lò |
71 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
3 |
Máng cào hầm lò |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
4 |
Băng tải hầm lò |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
5 |
Tời khí nén |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
6 |
Tời điện |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
7 |
Tích chở vật tư loại thùng |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
8 |
Tích chở vật tư loại tích bằng |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
9 |
Hệ thống tời cáp treo chở người |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
10 |
Quạt gió cục bộ hầm lò, động cơ điện phòng nổ ≥ 22 kW |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
11 |
Quạt gió cục bộ hầm lò, động cơ điện phòng nổ ≥ 11 kW |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
12 |
Máy cứu sinh |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
13 |
Máy thở |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
14 |
Máy đo khí đa năng |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
15 |
Bộ đàm hữu tuyến |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
16 |
Cửa gió tự động điều khiển điện, khí nén |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
17 |
Trạm biến áp di động phòng nổ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
18 |
Trạm biến áp ngoài trời |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
19 |
Tủ điện RMU 3 ngăn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
20 |
Tủ phân phối 6 kV ngoài trời, loại máy cắt đầu vào |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
21 |
Tủ phân phối 6 kV ngoài trời, loại máy cắt phân đoạn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
22 |
Tủ phân phối 6 kV ngoài trời, loại máy cắt đầu ra |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
23 |
Aptomat phòng nổ |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
24 |
Khởi động từ phòng nổ |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
25 |
Biến tần |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
26 |
Máy xúc lật bánh lốp |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
27 |
Ô tô xi téc phun nước |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
28 |
Máy gạt bánh xích |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
29 |
Máy đo độ tro than nhanh |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
30 |
Máy photocopy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
31 |
Máy scan màu khổ A0 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
32 |
Cầu trục dầm đơn 5 tấn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
33 |
Tủ nạp đèn |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
34 |
Máy sấy ủng |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
35 |
Nồi hơi đốt than |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |
|
36 |
Máy quay |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại khai trường Công ty Than Nam Mẫu -TKV, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh |
30 ngày |
330 ngày |