Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic.

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 11:43 10/04/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2026
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic.
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 29/04/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1152/QĐ-BVNDGĐ
Ngày phê duyệt
10/04/2026 11:41
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:42 10/04/2026
đến
09:00 29/04/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 29/04/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
8.238.357.056 VND
Số tiền bằng chữ
Tám tỷ hai trăm ba mươi tám triệu ba trăm năm mươi bảy nghìn không trăm năm mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 29/04/2026 (25/11/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abemaciclib
172.368.000
172.368.000
0
12 tháng
2
Acarbose
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
3
Aceclofenac
1.062.000.000
1.062.000.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
6
Acetazolamid
19.332.000
19.332.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
199.080.000
199.080.000
0
12 tháng
8
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
166.800.000
166.800.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
59.018.400
59.018.400
0
12 tháng
12
Aciclovir
4.128.960
4.128.960
0
12 tháng
13
Aciclovir
28.142.400
28.142.400
0
12 tháng
14
Aciclovir
13.960.000
13.960.000
0
12 tháng
15
Acid amin
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
16
Acid amin
861.800.000
861.800.000
0
12 tháng
17
Acid amin
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
18
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.093.500.000
1.093.500.000
0
12 tháng
19
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.238.265.000
1.238.265.000
0
12 tháng
20
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
167.160.000
167.160.000
0
12 tháng
22
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
157.584.000
157.584.000
0
12 tháng
23
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
805.000.000
805.000.000
0
12 tháng
25
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
555.660.000
555.660.000
0
12 tháng
26
Adalimumab
371.186.064
371.186.064
0
12 tháng
27
Adapalen
306.004.000
306.004.000
0
12 tháng
28
Adenosin
127.500.000
127.500.000
0
12 tháng
29
Adenosin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
30
Afatinib
2.358.265.140
2.358.265.140
0
12 tháng
31
Albumin
2.990.000.000
2.990.000.000
0
12 tháng
32
Albumin
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
33
Alendronat
136.300.000
136.300.000
0
12 tháng
34
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
186.900.000
186.900.000
0
12 tháng
35
Allopurinol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
36
Alpha chymotrypsin
39.960.000
39.960.000
0
12 tháng
37
Aluminum phosphat
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
38
Alverin (citrat) + Simethicon
423.360.000
423.360.000
0
12 tháng
39
Alverin (citrat) + Simethicon
878.900.000
878.900.000
0
12 tháng
40
Ambroxol hydroclorid
25.480.000
25.480.000
0
12 tháng
41
Amiodaron hydrochlorid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
42
Amiodarone hydrochloride
105.168.000
105.168.000
0
12 tháng
43
Amitriptylin hydroclorid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
44
Amivantamab
1.725.000.000
1.725.000.000
0
12 tháng
45
Amlodipin
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
46
Amlodipin
288.850.000
288.850.000
0
12 tháng
47
Amlodipin + Indapamid
618.388.000
618.388.000
0
12 tháng
48
Amlodipin + Indapamid
698.180.000
698.180.000
0
12 tháng
49
Amlodipin + Lisinopril
1.464.000.000
1.464.000.000
0
12 tháng
50
Amlodipin + Lisinopril
639.000.000
639.000.000
0
12 tháng
51
Amlodipin + Losartan
3.376.278.000
3.376.278.000
0
12 tháng
52
Amlodipin + Valsartan
411.600.000
411.600.000
0
12 tháng
53
Amoxicilin
147.800.000
147.800.000
0
12 tháng
54
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.968.000.000
1.968.000.000
0
12 tháng
55
Amphotericin B (phức hợp lipid)
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
56
Ampicilin + Sulbactam
634.800.000
634.800.000
0
12 tháng
57
Ampicilin + Sulbactam
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
58
Amylase + lipase + protease
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
59
Anidulafungin
1.915.200.000
1.915.200.000
0
12 tháng
60
Anifrolumab
469.224.000
469.224.000
0
12 tháng
61
Anti thymocyte globulin - Rabbit
796.000.000
796.000.000
0
12 tháng
62
Apixaban
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
63
Apixaban
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
64
Atezolizumab
2.221.762.560
2.221.762.560
0
12 tháng
65
Atorvastatin
565.500.000
565.500.000
0
12 tháng
66
Atracurium besylat
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
67
Atropin sulfat
21.060.000
21.060.000
0
12 tháng
68
Avelumab
1.517.949.720
1.517.949.720
0
12 tháng
69
Azathioprin
41.706.000
41.706.000
0
12 tháng
70
Azithromycin
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
71
Aztreonam
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
72
Aztreonam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
73
Bacillus subtilis
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
74
Baclofen
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
75
Baclofen
155.364.000
155.364.000
0
12 tháng
76
Basiliximab
890.463.690
890.463.690
0
12 tháng
77
Benzylpenicilin
682.200
682.200
0
12 tháng
78
Betahistin
68.460.000
68.460.000
0
12 tháng
79
Betamethason dipropionat
162.400.000
162.400.000
0
12 tháng
80
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
451.464.000
451.464.000
0
12 tháng
81
Bevacizumab
475.608.700
475.608.700
0
12 tháng
82
Bevacizumab
2.605.924.200
2.605.924.200
0
12 tháng
83
Bevacizumab
405.600.000
405.600.000
0
12 tháng
84
Bevacizumab
2.816.000.000
2.816.000.000
0
12 tháng
85
Bevacizumab
1.468.530.000
1.468.530.000
0
12 tháng
86
Bevacizumab
7.331.625.000
7.331.625.000
0
12 tháng
87
Bicalutamid
78.687.000
78.687.000
0
12 tháng
88
Bismuth
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
89
Bismuth
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
90
Bisoprolol fumarat
1.029.300.000
1.029.300.000
0
12 tháng
91
Bleomycin
4.895.856
4.895.856
0
12 tháng
92
Bosentan
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
93
Bosentan
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
94
Brimonidin tartrat + Timolol
423.915.030
423.915.030
0
12 tháng
95
Brinzolamid + Timolol
419.580.000
419.580.000
0
12 tháng
96
Bromhexin hydroclorid
36.450.000
36.450.000
0
12 tháng
97
Budesonid
821.898.000
821.898.000
0
12 tháng
98
Budesonid
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
99
Budesonid
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
100
Budesonid + formoterol
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
101
Cafein (citrat)
28.140.000
28.140.000
0
12 tháng
102
Calci carbonat + Calci gluconolactat
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
103
Calci carbonat + Vitamin D3
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
104
Calci carbonat + Vitamin D3
2.856.000.000
2.856.000.000
0
12 tháng
105
Calci carbonat + Vitamin D3
481.194.000
481.194.000
0
12 tháng
106
Calci clorid
7.912.000
7.912.000
0
12 tháng
107
Calci folinat
720.510.000
720.510.000
0
12 tháng
108
Calci gluconat
83.220.000
83.220.000
0
12 tháng
109
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
110
Calcipotriol + Betamethason
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
111
Calcipotriol + Betamethason
282.480.000
282.480.000
0
12 tháng
112
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
135.100.000
135.100.000
0
12 tháng
113
Calcitonin cá hồi tổng hợp
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
114
Calcitriol
64.960.000
64.960.000
0
12 tháng
115
Candesartan
237.600.000
237.600.000
0
12 tháng
116
Candesartan
195.750.000
195.750.000
0
12 tháng
117
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
118
Capsaicin
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
119
Carbocistein
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
120
Carbomer
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
121
Carboprost
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
122
Carvedilol
162.380.000
162.380.000
0
12 tháng
123
Caspofungin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
124
Caspofungin
154.476.000
154.476.000
0
12 tháng
125
Caspofungin
1.335.902.400
1.335.902.400
0
12 tháng
126
Caspofungin
323.000.000
323.000.000
0
12 tháng
127
Cefaclor
550.800.000
550.800.000
0
12 tháng
128
Cefaclor
192.400.000
192.400.000
0
12 tháng
129
Cefazolin
227.934.000
227.934.000
0
12 tháng
130
Cefoperazon
212.000.000
212.000.000
0
12 tháng
131
Cefoperazon + Sulbactam
674.100.000
674.100.000
0
12 tháng
132
Cefpodoxim
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 tháng
133
Ceftaroline fosamil
119.200.000
119.200.000
0
12 tháng
134
Ceftazidim + Avibactam
8.316.000.000
8.316.000.000
0
12 tháng
135
Ceftazidim + Avibactam
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
136
Ceftolozan + Tazobactam
978.600.000
978.600.000
0
12 tháng
137
Ceftriaxon
1.017.000.000
1.017.000.000
0
12 tháng
138
Cefuroxim
14.517.000
14.517.000
0
12 tháng
139
Cetuximab
6.350.784.000
6.350.784.000
0
12 tháng
140
Chlorhexidin digluconat
382.500.000
382.500.000
0
12 tháng
141
Chlorpheniramin maleat
2.880.000
2.880.000
0
12 tháng
142
Cholin alfoscerat
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
143
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
960.636.900
960.636.900
0
12 tháng
144
Cilnidipin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
145
Cilostazol
119.952.000
119.952.000
0
12 tháng
146
Cilostazol
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
147
Cinnarizin
7.440.000
7.440.000
0
12 tháng
148
Ciprofloxacin
223.600.000
223.600.000
0
12 tháng
149
Ciprofloxacin
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
150
Cisatracurium
8.900.000
8.900.000
0
12 tháng
151
Cisplatin
72.240.000
72.240.000
0
12 tháng
152
Citalopram
56.250.000
56.250.000
0
12 tháng
153
Citicolin
515.970.000
515.970.000
0
12 tháng
154
Citicolin
214.000.000
214.000.000
0
12 tháng
155
Clobetasol propionat
29.960.000
29.960.000
0
12 tháng
156
Clopidogrel
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
157
Clopidogrel
585.900.000
585.900.000
0
12 tháng
158
Clorpromazin hydroclorid
315.000
315.000
0
12 tháng
159
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
24.004.700
24.004.700
0
12 tháng
160
Codein + Terpin hydrat
282.200.000
282.200.000
0
12 tháng
161
Colchicin
15.540.000
15.540.000
0
12 tháng
162
Colchicin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
163
Colistin
3.402.000.000
3.402.000.000
0
12 tháng
164
Colistin
3.020.000.000
3.020.000.000
0
12 tháng
165
Colistin
2.178.000.000
2.178.000.000
0
12 tháng
166
Colistin
2.790.000.000
2.790.000.000
0
12 tháng
167
Crotamiton
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
168
Cyclophosphamid
79.938.000
79.938.000
0
12 tháng
169
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
204.120.000
204.120.000
0
12 tháng
170
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2.775.000.000
2.775.000.000
0
12 tháng
171
Dabigatran etexilate
667.800.000
667.800.000
0
12 tháng
172
Dabigatran etexilate
608.160.000
608.160.000
0
12 tháng
173
Daptomycin
577.660.000
577.660.000
0
12 tháng
174
Deferipron
65.835.000
65.835.000
0
12 tháng
175
Deflazacort
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
176
Degarelix
35.217.000
35.217.000
0
12 tháng
177
Degarelix
91.665.000
91.665.000
0
12 tháng
178
Denosumab
224.227.296
224.227.296
0
12 tháng
179
Denosumab
457.374.375
457.374.375
0
12 tháng
180
Dequalinium chloride
61.173.000
61.173.000
0
12 tháng
181
Desfluran
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
182
Desloratadin
20.340.000
20.340.000
0
12 tháng
183
Desloratadin
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
184
Dexamethason
170.100
170.100
0
12 tháng
185
Dexamethason
16.744.000
16.744.000
0
12 tháng
186
Dexibuprofen
427.800.000
427.800.000
0
12 tháng
187
Dexketoprofen
19.900.000
19.900.000
0
12 tháng
188
Dexmedetomidin
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
189
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
154.638.000
154.638.000
0
12 tháng
190
Diazepam
3.557.400
3.557.400
0
12 tháng
191
Diazepam
23.184.000
23.184.000
0
12 tháng
192
Diazepam
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
193
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
8.400.000.000
8.400.000.000
0
12 tháng
194
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
195
Diclofenac
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
196
Diclofenac
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
197
Digoxin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
198
Digoxin
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
199
Digoxin
7.536.000
7.536.000
0
12 tháng
200
Dihydro ergotamin mesylat
35.742.000
35.742.000
0
12 tháng
201
Diltiazem
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
202
Diltiazem hydroclorid
305.550.000
305.550.000
0
12 tháng
203
Diosmectit
61.230.000
61.230.000
0
12 tháng
204
Diosmectit
101.250.000
101.250.000
0
12 tháng
205
Diosmin + Hesperidin
384.700.000
384.700.000
0
12 tháng
206
Diphenhydramin hydroclorid
18.980.000
18.980.000
0
12 tháng
207
Domperidon
672.000
672.000
0
12 tháng
208
Domperidon
244.800
244.800
0
12 tháng
209
Donepezil hydroclorid
124.488.000
124.488.000
0
12 tháng
210
Donepezil hydroclorid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
211
Doxorubicin hydroclorid
33.244.380
33.244.380
0
12 tháng
212
Doxorubicin hydroclorid
68.515.200
68.515.200
0
12 tháng
213
Doxorubicin hydroclorid
23.990.400
23.990.400
0
12 tháng
214
Doxorubicin hydroclorid
82.656.000
82.656.000
0
12 tháng
215
Drotaverin clohydrat
55.620.000
55.620.000
0
12 tháng
216
Drotaverin clohydrat
14.388.000
14.388.000
0
12 tháng
217
Dung dịch lọc màng bụng
408.960.000
408.960.000
0
12 tháng
218
Dung dịch lọc màng bụng
340.800.000
340.800.000
0
12 tháng
219
Dung dịch lọc màng bụng
119.280.000
119.280.000
0
12 tháng
220
Dung dịch lọc màng bụng
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
221
Dung dịch lọc màng bụng
507.444.000
507.444.000
0
12 tháng
222
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1.407.000.000
1.407.000.000
0
12 tháng
223
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1.688.400.000
1.688.400.000
0
12 tháng
224
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.983.000.000
1.983.000.000
0
12 tháng
225
Durvalumab
6.280.611.750
6.280.611.750
0
12 tháng
226
Eculizumab
1.632.436.080
1.632.436.080
0
12 tháng
227
Empagliflozin
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
228
Empagliflozin
1.558.500.000
1.558.500.000
0
12 tháng
229
Enoxaparin natri
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
230
Enoxaparin natri
855.000.000
855.000.000
0
12 tháng
231
Eperison hydroclorid
548.700.000
548.700.000
0
12 tháng
232
Ephedrin hydroclorid
179.025.000
179.025.000
0
12 tháng
233
Ephedrin hydroclorid
27.027.000
27.027.000
0
12 tháng
234
Erythromycin
11.232.000
11.232.000
0
12 tháng
235
Erythropoietin alpha
4.649.400.000
4.649.400.000
0
12 tháng
236
Esomeprazol
107.280.000
107.280.000
0
12 tháng
237
Esomeprazol
577.500.000
577.500.000
0
12 tháng
238
Esomeprazol
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
239
Ester etylic của acid béo iod hóa
1.240.000.000
1.240.000.000
0
12 tháng
240
Estradiol valerat
2.652.750
2.652.750
0
12 tháng
241
Ethinyl estradiol + Desogestrel
8.340.000
8.340.000
0
12 tháng
242
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1.697.850.000
1.697.850.000
0
12 tháng
243
Etodolac
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
244
Etoposid
13.847.400
13.847.400
0
12 tháng
245
Etoricoxib
118.260.000
118.260.000
0
12 tháng
246
Evolocumab
505.248.336
505.248.336
0
12 tháng
247
Ezetimibe
2.160.000.000
2.160.000.000
0
12 tháng
248
Ezetimibe
466.200.000
466.200.000
0
12 tháng
249
Fentanyl
626.010.000
626.010.000
0
12 tháng
250
Fentanyl
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
251
Fentanyl
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
252
Fentanyl
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
253
Fexofenadin hydroclorid
24.150.000
24.150.000
0
12 tháng
254
Fexofenadin hydroclorid
451.675.000
451.675.000
0
12 tháng
255
Flavoxat hydroclorid
535.920.000
535.920.000
0
12 tháng
256
Flunarizin
46.920.000
46.920.000
0
12 tháng
257
Fluorometholon
9.651.600
9.651.600
0
12 tháng
258
Fluorouracil (5-FU)
201.348.000
201.348.000
0
12 tháng
259
Fluticason propionat
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
260
Fluticasone furoat
194.400.000
194.400.000
0
12 tháng
261
Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol
128.268.000
128.268.000
0
12 tháng
262
Folic acid (vitamin B9)
18.375.000
18.375.000
0
12 tháng
263
Fosfomycin
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
264
Fosfomycin
391.200.000
391.200.000
0
12 tháng
265
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
266
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
550.704.000
550.704.000
0
12 tháng
267
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
268
Gadobutrol
1.829.100.000
1.829.100.000
0
12 tháng
269
Ganciclovir
109.350.000
109.350.000
0
12 tháng
270
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34.794.900
34.794.900
0
12 tháng
271
Gemcitabin
133.200.000
133.200.000
0
12 tháng
272
Gemcitabin
23.895.000
23.895.000
0
12 tháng
273
Gemcitabin
268.800.000
268.800.000
0
12 tháng
274
Gemcitabin
50.391.600
50.391.600
0
12 tháng
275
Glimepirid
11.220.000
11.220.000
0
12 tháng
276
Glimepirid
9.975.000
9.975.000
0
12 tháng
277
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
400.798.000
400.798.000
0
12 tháng
278
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
615.000.000
615.000.000
0
12 tháng
279
Glucose
287.206.000
287.206.000
0
12 tháng
280
Glucose
86.919.000
86.919.000
0
12 tháng
281
Glucose
118.825.000
118.825.000
0
12 tháng
282
Glucose
35.037.000
35.037.000
0
12 tháng
283
Glucose
196.200.000
196.200.000
0
12 tháng
284
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
471.000.000
471.000.000
0
12 tháng
285
Glutathion
195.360.000
195.360.000
0
12 tháng
286
Glycerol
5.179.200
5.179.200
0
12 tháng
287
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
288
Golimumab
959.860.720
959.860.720
0
12 tháng
289
Granisetron
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
290
Guaiazulen + Dimethicon
638.520.000
638.520.000
0
12 tháng
291
Guaiazulen + Dimethicon
1.276.500.000
1.276.500.000
0
12 tháng
292
Haloperidol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
293
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
243.810.000
243.810.000
0
12 tháng
294
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
765.000.000
765.000.000
0
12 tháng
295
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
640.000.000
640.000.000
0
12 tháng
296
Human hepatitis B immunoglobulin
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
297
Huyết thanh kháng dại
1.075.465.000
1.075.465.000
0
12 tháng
298
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
50.701.400
50.701.400
0
12 tháng
299
Hydrocortison
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
300
Hydroxy cloroquin sulfat
362.880.000
362.880.000
0
12 tháng
301
Hydroxy cloroquin sulfat
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
302
Hydroxyurea
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
303
Idarucizumab
107.879.420
107.879.420
0
12 tháng
304
Imatinib
30.960.000
30.960.000
0
12 tháng
305
Imidapril hydroclorid
33.274.000
33.274.000
0
12 tháng
306
Imipenem + Cilastatin
1.225.500.000
1.225.500.000
0
12 tháng
307
Immunoglobulin
657.000.000
657.000.000
0
12 tháng
308
Immunoglobulin
2.230.000.000
2.230.000.000
0
12 tháng
309
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
1.980.000.000
1.980.000.000
0
12 tháng
310
Indacaterol + Glycopyrronium
2.447.228.000
2.447.228.000
0
12 tháng
311
Indapamid
290.250.000
290.250.000
0
12 tháng
312
Indocyanine Green
369.696.600
369.696.600
0
12 tháng
313
Indomethacin
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
314
Infliximab
174.279.000
174.279.000
0
12 tháng
315
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
133.200.000
133.200.000
0
12 tháng
316
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
333.111.690
333.111.690
0
12 tháng
317
Insulin glargine, Lixisenatide
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
318
Insulin người (insulin hòa tan)
78.300.000
78.300.000
0
12 tháng
319
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
320
Insulin người trộn (70/30)
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
321
Insulin người trộn (70/30)
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
322
Insulin người trộn (70/30)
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
323
Insulin người trộn (70/30)
2.340.000.000
2.340.000.000
0
12 tháng
324
Insulin người trộn (70/30)
570.675.000
570.675.000
0
12 tháng
325
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
3.735.000.000
3.735.000.000
0
12 tháng
326
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
475.200.000
475.200.000
0
12 tháng
327
Insulin trộn (50/50)
178.080.000
178.080.000
0
12 tháng
328
Insulin trộn (70/30)
946.490.000
946.490.000
0
12 tháng
329
Insulin trộn (75/25)
890.400.000
890.400.000
0
12 tháng
330
Iohexol
968.530.500
968.530.500
0
12 tháng
331
Irbesartan
44.700.000
44.700.000
0
12 tháng
332
Irbesartan + Hydroclorothiazid
298.800.000
298.800.000
0
12 tháng
333
Irbesartan + Hydroclorothiazid
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
334
Irbesartan + Hydroclorothiazid
125.550.000
125.550.000
0
12 tháng
335
Irinotecan hydroclorid
293.737.500
293.737.500
0
12 tháng
336
Irinotecan hydroclorid
93.722.400
93.722.400
0
12 tháng
337
Isavuconazol
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
338
Isavuconazol
888.300.000
888.300.000
0
12 tháng
339
Isotretinoin
35.520.000
35.520.000
0
12 tháng
340
Itraconazol
252.050.000
252.050.000
0
12 tháng
341
Ivermectin
6.288.000
6.288.000
0
12 tháng
342
Kali clorid
192.400.000
192.400.000
0
12 tháng
343
Kali clorid
157.080.000
157.080.000
0
12 tháng
344
Kẽm gluconat
100.170.000
100.170.000
0
12 tháng
345
Kẽm gluconat
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
346
Kẽm gluconat
39.200.000
39.200.000
0
12 tháng
347
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
348
Ketamin
20.076.000
20.076.000
0
12 tháng
349
Ketoprofen
1.795.788.000
1.795.788.000
0
12 tháng
350
Ketorolac tromethamin
9.681.000
9.681.000
0
12 tháng
351
Lamivudin
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
352
Lamotrigin
3.250.800
3.250.800
0
12 tháng
353
Leflunomid
32.700.000
32.700.000
0
12 tháng
354
Levocetirizin
66.250.000
66.250.000
0
12 tháng
355
Levodopa + Carbidopa
219.760.000
219.760.000
0
12 tháng
356
Levodopa + Carbidopa
1.691.760.000
1.691.760.000
0
12 tháng
357
Levofloxacin
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
358
Levofloxacin
225.850.000
225.850.000
0
12 tháng
359
Levofloxacin
261.000.000
261.000.000
0
12 tháng
360
Levothyroxin natri
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
361
Lidocain
79.500.000
79.500.000
0
12 tháng
362
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
433.500.000
433.500.000
0
12 tháng
363
Linezolid
1.135.788.000
1.135.788.000
0
12 tháng
364
Linezolid
146.060.000
146.060.000
0
12 tháng
365
Linezolid
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
366
Linezolid
432.500.000
432.500.000
0
12 tháng
367
Lisinopril
169.650.000
169.650.000
0
12 tháng
368
Lisinopril
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
369
Lisinopril
236.160.000
236.160.000
0
12 tháng
370
Lisinopril
65.720.000
65.720.000
0
12 tháng
371
Lisinopril + Hydroclorothiazid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
372
L-Ornithin-L-aspartat
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
373
Losartan
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
374
Losartan; Hydroclorothiazid
347.760.000
347.760.000
0
12 tháng
375
Loxoprofen natri
48.860.000
48.860.000
0
12 tháng
376
Lynestrenol
27.140.000
27.140.000
0
12 tháng
377
Macrogol
368.568.000
368.568.000
0
12 tháng
378
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
323.730.000
323.730.000
0
12 tháng
379
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
274.680.000
274.680.000
0
12 tháng
380
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
381
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.722.000.000
1.722.000.000
0
12 tháng
382
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
383
Magnesi sulfat
52.200.000
52.200.000
0
12 tháng
384
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
18.057.000
18.057.000
0
12 tháng
385
Manitol
57.629.750
57.629.750
0
12 tháng
386
Mebeverin hydroclorid
431.250.000
431.250.000
0
12 tháng
387
Mebeverin hydroclorid
180.115.000
180.115.000
0
12 tháng
388
Meglumin sodium succinat
122.160.000
122.160.000
0
12 tháng
389
Meloxicam
22.113.000
22.113.000
0
12 tháng
390
Meropenem
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
391
Mesalazin (Mesalamin)
119.175.000
119.175.000
0
12 tháng
392
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
82.917.000
82.917.000
0
12 tháng
393
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
394
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
146.160.000
146.160.000
0
12 tháng
395
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
268.320.000
268.320.000
0
12 tháng
396
Metformin hydroclorid
799.596.000
799.596.000
0
12 tháng
397
Metformin hydroclorid
1.059.000.000
1.059.000.000
0
12 tháng
398
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
399
Metformin hydroclorid + Glimepirid
1.486.800.000
1.486.800.000
0
12 tháng
400
Methocarbamol
178.382.000
178.382.000
0
12 tháng
401
Methotrexat
112.833.000
112.833.000
0
12 tháng
402
Methotrexat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
403
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
592.515.000
592.515.000
0
12 tháng
404
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
152.617.500
152.617.500
0
12 tháng
405
Methyl prednisolon
25.032.000
25.032.000
0
12 tháng
406
Methylprednisolone acetate
90.139.400
90.139.400
0
12 tháng
407
Methylprednisolone hemisuccinat
172.618.800
172.618.800
0
12 tháng
408
Metoclopramid
27.692.000
27.692.000
0
12 tháng
409
Metoclopramid
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
410
Metoprolol succinat + Felodipin
132.948.000
132.948.000
0
12 tháng
411
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
226.560.000
226.560.000
0
12 tháng
412
Midazolam
1.649.340.000
1.649.340.000
0
12 tháng
413
Midazolam
132.750.000
132.750.000
0
12 tháng
414
Midazolam
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
415
Mifepriston
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
416
Milrinon
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
417
Minocycline
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
418
Mirtazapin
404.813.000
404.813.000
0
12 tháng
419
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
284.604.000
284.604.000
0
12 tháng
420
Mometason furoat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
421
Mometason furoat
50.085.000
50.085.000
0
12 tháng
422
Mometason furoat
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
423
Mometason furoat
642.600.000
642.600.000
0
12 tháng
424
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
146.250.000
146.250.000
0
12 tháng
425
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
330.400.000
330.400.000
0
12 tháng
426
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
143.070.000
143.070.000
0
12 tháng
427
Morphin (hydroclorid, sulfat)
44.982.000
44.982.000
0
12 tháng
428
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
24.484.000
24.484.000
0
12 tháng
429
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
37.485.000
37.485.000
0
12 tháng
430
Moxifloxacin
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
431
Mupirocin
101.459.400
101.459.400
0
12 tháng
432
Mycophenolat
2.576.700.000
2.576.700.000
0
12 tháng
433
Mycophenolat
168.780.000
168.780.000
0
12 tháng
434
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
459.160.000
459.160.000
0
12 tháng
435
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
872.420.000
872.420.000
0
12 tháng
436
N-acetylcystein
609.000.000
609.000.000
0
12 tháng
437
N-acetylcystein
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
438
N-acetylcystein
406.000.000
406.000.000
0
12 tháng
439
Naftidrofuryl oxalat
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
440
Naloxon hydroclorid
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
441
Naphazolin
5.565.000
5.565.000
0
12 tháng
442
Naproxen
80.073.000
80.073.000
0
12 tháng
443
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
1.102.554.400
1.102.554.400
0
12 tháng
444
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
397.680.000
397.680.000
0
12 tháng
445
Natri clorid
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
446
Natri clorid
2.602.865.000
2.602.865.000
0
12 tháng
447
Natri clorid
359.910.000
359.910.000
0
12 tháng
448
Natri clorid
2.142.000.000
2.142.000.000
0
12 tháng
449
Natri clorid
106.795.000
106.795.000
0
12 tháng
450
Natri clorid
381.969.000
381.969.000
0
12 tháng
451
Natri clorid
229.200.000
229.200.000
0
12 tháng
452
Natri clorid
179.340.000
179.340.000
0
12 tháng
453
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
527.000.000
527.000.000
0
12 tháng
454
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
455
Natri diquafosol
499.248.750
499.248.750
0
12 tháng
456
Natri hyaluronat
3.942.000.000
3.942.000.000
0
12 tháng
457
Natri hyaluronat
1.021.200.000
1.021.200.000
0
12 tháng
458
Natri hyaluronat
2.590.000.000
2.590.000.000
0
12 tháng
459
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
373.041.900
373.041.900
0
12 tháng
460
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
52.440.000
52.440.000
0
12 tháng
461
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
462
Nefopam hydroclorid
333.700.000
333.700.000
0
12 tháng
463
Nefopam hydroclorid
1.312.500.000
1.312.500.000
0
12 tháng
464
Nefopam hydroclorid
48.825.000
48.825.000
0
12 tháng
465
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
466
Neostigmin metylsulfat
143.775.000
143.775.000
0
12 tháng
467
Neostigmin metylsulfat
87.900.000
87.900.000
0
12 tháng
468
Neostigmin metylsulfat
8.040.000
8.040.000
0
12 tháng
469
Nepafenac
15.299.900
15.299.900
0
12 tháng
470
Nhôm Hydroxid + Magie Hydroxid + Simethicon
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
471
Nhũ dịch lipid
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
472
Nhũ dịch lipid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
473
Nicardipin hydroclorid
1.250.000.000
1.250.000.000
0
12 tháng
474
Nicardipin hydroclorid
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
475
Nimodipin
234.400.000
234.400.000
0
12 tháng
476
Nimodipin
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
477
Nitroglycerin
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
478
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.131.982.000
1.131.982.000
0
12 tháng
479
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
480
Nước cất pha tiêm
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
481
Nước cất pha tiêm
49.680.000
49.680.000
0
12 tháng
482
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
85.500.000
85.500.000
0
12 tháng
483
Octreotid
440.370.000
440.370.000
0
12 tháng
484
Octreotid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
485
Octreotid
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
486
Olanzapin
9.018.000
9.018.000
0
12 tháng
487
Olaparib
4.687.200.000
4.687.200.000
0
12 tháng
488
Omalizumab
255.070.760
255.070.760
0
12 tháng
489
Omeprazol
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
490
Ondansetron
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
491
Oseltamivir
62.827.800
62.827.800
0
12 tháng
492
Oxacilin
35.437.500
35.437.500
0
12 tháng
493
Oxcarbazepin
604.800.000
604.800.000
0
12 tháng
494
Pancreatin
137.030.000
137.030.000
0
12 tháng
495
Pantoprazol
458.200.000
458.200.000
0
12 tháng
496
Papaverin hydroclorid
660.000
660.000
0
12 tháng
497
Paracetamol
157.860.000
157.860.000
0
12 tháng
498
Paracetamol (Acetaminophen)
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
499
Paracetamol (Acetaminophen)
1.728.300.000
1.728.300.000
0
12 tháng
500
Paracetamol + Codein phosphat
576.300.000
576.300.000
0
12 tháng
501
Paracetamol + Codein phosphat
144.820.000
144.820.000
0
12 tháng
502
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
791.910.000
791.910.000
0
12 tháng
503
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
504
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
505
Paroxetin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
506
Pazopanib
614.250.000
614.250.000
0
12 tháng
507
Pegfilgrastim
2.965.000.000
2.965.000.000
0
12 tháng
508
Pegfilgrastim
641.775.000
641.775.000
0
12 tháng
509
Pembrolizumab
12.574.560.000
12.574.560.000
0
12 tháng
510
Pembrolizumab
6.657.714.000
6.657.714.000
0
12 tháng
511
Perindopril + Indapamid
106.600.000
106.600.000
0
12 tháng
512
Perindopril arginine + Amlodipin
1.771.525.000
1.771.525.000
0
12 tháng
513
Perindopril arginine + Amlodipin
1.728.400.000
1.728.400.000
0
12 tháng
514
Perindopril arginine + Amlodipin
3.459.225.000
3.459.225.000
0
12 tháng
515
Perindopril arginine + Indapamid
487.500.000
487.500.000
0
12 tháng
516
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
1.112.410.000
1.112.410.000
0
12 tháng
517
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.968.110.000
1.968.110.000
0
12 tháng
518
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
519
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
82.215.000
82.215.000
0
12 tháng
520
Pertuzumab + Trastuzumab
4.472.818.620
4.472.818.620
0
12 tháng
521
Pertuzumab + Trastuzumab
536.175.384
536.175.384
0
12 tháng
522
Pethidin hydroclorid
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
523
Phenobarbital
63.000
63.000
0
12 tháng
524
Phenobarbital
630.000
630.000
0
12 tháng
525
Phenoxy methylpenicilin
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
526
Phenylephrin
311.200.000
311.200.000
0
12 tháng
527
Phenytoin
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
528
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
793.800.000
793.800.000
0
12 tháng
529
Phytomenadion (vitamin K1)
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
530
Piracetam
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
531
Piracetam
598.000.000
598.000.000
0
12 tháng
532
Polyethylen glycol + Propylen glycol
42.070.000
42.070.000
0
12 tháng
533
Polystyren
44.550.000
44.550.000
0
12 tháng
534
Polystyren
242.550.000
242.550.000
0
12 tháng
535
Povidon Iodin
19.144.440
19.144.440
0
12 tháng
536
Povidon Iodin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
537
Povidon Iodin
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
538
Povidon Iodin
176.155.200
176.155.200
0
12 tháng
539
Pramipexol
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
540
Pramipexol
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
541
Pramipexol
1.705.950.000
1.705.950.000
0
12 tháng
542
Prednisolon acetat
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
543
Prednison
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
544
Pregabalin
46.650.000
46.650.000
0
12 tháng
545
Pregabalin
228.800.000
228.800.000
0
12 tháng
546
Progesteron
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
547
Progesteron dạng vi hạt
311.808.000
311.808.000
0
12 tháng
548
Propofol
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 tháng
549
Propranolol hydroclorid
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
550
Propranolol hydroclorid
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
551
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
552
Protamin sulfat
163.012.500
163.012.500
0
12 tháng
553
Prothrombin complex concentrate (human)
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
554
Pyridostigmin bromid
458.850.000
458.850.000
0
12 tháng
555
Quetiapin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
556
Rabeprazol
248.300.000
248.300.000
0
12 tháng
557
Rabeprazole natri
466.550.000
466.550.000
0
12 tháng
558
Ramucirumab
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
559
Repaglinid
102.120.000
102.120.000
0
12 tháng
560
Ribociclib
1.332.000.000
1.332.000.000
0
12 tháng
561
Rifamycin
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
562
Ringer acetat
158.400.000
158.400.000
0
12 tháng
563
Ringer lactat
349.563.000
349.563.000
0
12 tháng
564
Rituximab
110.405.000
110.405.000
0
12 tháng
565
Rivaroxaban
470.400.000
470.400.000
0
12 tháng
566
Rivaroxaban
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
567
Rivaroxaban
97.600.000
97.600.000
0
12 tháng
568
Rivaroxaban
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
569
Rivaroxaban
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
570
Rivaroxaban
188.640.000
188.640.000
0
12 tháng
571
Rivastigmin
283.185.000
283.185.000
0
12 tháng
572
Rocuronium bromid
1.746.000.000
1.746.000.000
0
12 tháng
573
Rocuronium bromid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
574
Rosuvastatin
251.400.000
251.400.000
0
12 tháng
575
Saccharomyces boulardii
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
576
Saccharomyces boulardii
50.040.000
50.040.000
0
12 tháng
577
Saccharomyces boulardii
827.820.000
827.820.000
0
12 tháng
578
Sacubitril + Valsartan
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
579
Sacubitril + Valsartan
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
580
Sacubitril + Valsartan
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
581
Salbutamol (sulfat)
17.952.000
17.952.000
0
12 tháng
582
Salbutamol (sulfat)
235.620.000
235.620.000
0
12 tháng
583
Salbutamol (sulfat)
15.876.000
15.876.000
0
12 tháng
584
Salbutamol (sulfat)
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
585
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
902.500.000
902.500.000
0
12 tháng
586
Salmeterol + Fluticason propionat
2.224.720.000
2.224.720.000
0
12 tháng
587
Salmeterol + Fluticason propionat
80.640.000
80.640.000
0
12 tháng
588
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
338.467.500
338.467.500
0
12 tháng
589
Sắt protein succinylat
508.750.000
508.750.000
0
12 tháng
590
Sắt sucrose (hay dextran)
112.800.000
112.800.000
0
12 tháng
591
Sắt sulfat + Folic acid
102.564.000
102.564.000
0
12 tháng
592
Sắt sulfat + Folic acid
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
593
Secukinumab
1.016.600.000
1.016.600.000
0
12 tháng
594
Selenium
120.204.000
120.204.000
0
12 tháng
595
Sevofluran
3.230.325.000
3.230.325.000
0
12 tháng
596
Silymarin
1.750.000.000
1.750.000.000
0
12 tháng
597
Simethicon
33.553.800
33.553.800
0
12 tháng
598
Simethicon
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
599
Sofosbuvir + Velpatasvir
3.748.500.000
3.748.500.000
0
12 tháng
600
Sofosbuvir + Velpatasvir
805.000.000
805.000.000
0
12 tháng
601
Sorafenib
834.018.000
834.018.000
0
12 tháng
602
Sorbitol
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
603
Spiramycin + Metronidazol
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
604
Spironolacton
118.440.000
118.440.000
0
12 tháng
605
Spironolacton
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
606
Spironolacton + Furosemid
43.194.000
43.194.000
0
12 tháng
607
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
928.800.000
928.800.000
0
12 tháng
608
Sucralfat
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
609
Sufentanil
394.695.000
394.695.000
0
12 tháng
610
Sugammadex
923.472.000
923.472.000
0
12 tháng
611
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
612
Sulfasalazin
358.575.000
358.575.000
0
12 tháng
613
Sultamicilin
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
614
Sumatriptan
25.740.000
25.740.000
0
12 tháng
615
Suxamethonium clorid
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
616
Tacrolimus
186.712.620
186.712.620
0
12 tháng
617
Tacrolimus
94.197.600
94.197.600
0
12 tháng
618
Tadalafil
11.640.000
11.640.000
0
12 tháng
619
Tafluprost
80.920.000
80.920.000
0
12 tháng
620
Tamsulosin hydroclorid
2.760.000.000
2.760.000.000
0
12 tháng
621
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
1.821.420.000
1.821.420.000
0
12 tháng
622
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
314.284.000
314.284.000
0
12 tháng
623
Tegafur + uracil (UFT or UFUR)
948.000.000
948.000.000
0
12 tháng
624
Telmisartan
941.250.000
941.250.000
0
12 tháng
625
Telmisartan
103.200.000
103.200.000
0
12 tháng
626
Tenecteplase
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
627
Tenecteplase
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
628
Tenofovir alafenamide
13.234.500
13.234.500
0
12 tháng
629
Terbinafin (hydroclorid)
126.797.500
126.797.500
0
12 tháng
630
Terbinafin hydroclorid
35.595.000
35.595.000
0
12 tháng
631
Terlipressin acetat
1.489.740.000
1.489.740.000
0
12 tháng
632
Terlipressin acetat
332.500.000
332.500.000
0
12 tháng
633
Tetracain hydroclorid
3.753.750
3.753.750
0
12 tháng
634
Tetracyclin (hydroclorid)
48.519.000
48.519.000
0
12 tháng
635
Tetracyclin (hydroclorid)
1.472.000
1.472.000
0
12 tháng
636
Tezepelumab
1.015.428.960
1.015.428.960
0
12 tháng
637
Thiamazol
155.008.000
155.008.000
0
12 tháng
638
Thiamazol
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
639
Thiamazol
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
640
Thioctic acid
604.800.000
604.800.000
0
12 tháng
641
Thioctic acid
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
642
Ticagrelor
47.619.000
47.619.000
0
12 tháng
643
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
644
Tinidazol
24.375.000
24.375.000
0
12 tháng
645
Tocilizumab
2.024.372.610
2.024.372.610
0
12 tháng
646
Tofisopam
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
647
Tofisopam
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
648
Tolvaptan
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
649
Topiramate
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
650
Tramadol hydroclorid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
651
Tramadol hydroclorid
27.972.000
27.972.000
0
12 tháng
652
Tranexamic acid
29.344.000
29.344.000
0
12 tháng
653
Trastuzumab
670.600.000
670.600.000
0
12 tháng
654
Trastuzumab
50.160.000
50.160.000
0
12 tháng
655
Trastuzumab
6.932.850.750
6.932.850.750
0
12 tháng
656
Trastuzumab
144.753.000
144.753.000
0
12 tháng
657
Travoprost
216.900.000
216.900.000
0
12 tháng
658
Tremelimumab
798.997.500
798.997.500
0
12 tháng
659
Tretinoin + Erythromycin
169.500.000
169.500.000
0
12 tháng
660
Trihexyphenidyl hydroclorid
19.865.000
19.865.000
0
12 tháng
661
Trimebutin maleat
715.500.000
715.500.000
0
12 tháng
662
Triptorelin
1.039.499.865
1.039.499.865
0
12 tháng
663
Triptorelin
2.301.299.100
2.301.299.100
0
12 tháng
664
Trolamin
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
665
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
41.050.800
41.050.800
0
12 tháng
666
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
14.175.000
14.175.000
0
12 tháng
667
Tyrothricin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
668
Ustekinumab
153.038.550
153.038.550
0
12 tháng
669
Ustekinumab
539.180.328
539.180.328
0
12 tháng
670
Valganciclovir
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
671
Valproat natri
124.987.500
124.987.500
0
12 tháng
672
Valsartan
1.456.000.000
1.456.000.000
0
12 tháng
673
Vancomycin
1.417.245.000
1.417.245.000
0
12 tháng
674
Vancomycin
749.000.000
749.000.000
0
12 tháng
675
Vancomycin
978.840.000
978.840.000
0
12 tháng
676
Vasopressin
1.980.000.000
1.980.000.000
0
12 tháng
677
Venlafaxin
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
678
Venlafaxin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
679
Verapamil
5.600.000
5.600.000
0
12 tháng
680
Verapamil hydroclorid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
681
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
682
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
683
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
730.800.000
730.800.000
0
12 tháng
684
Vincristin sulfat
5.292.000
5.292.000
0
12 tháng
685
Vinorelbin
205.000.000
205.000.000
0
12 tháng
686
Vinorelbin
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
687
Vitamin A
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
688
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
2.543.562.000
2.543.562.000
0
12 tháng
689
Vitamin B1
3.075.000
3.075.000
0
12 tháng
690
Vitamin B1 + B6 + B12
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
691
Vitamin B1 + B6 + B12
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
692
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
365.400
365.400
0
12 tháng
693
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
326.400.000
326.400.000
0
12 tháng
694
Vitamin C
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
695
Vitamin C
38.715.000
38.715.000
0
12 tháng
696
Vitamin D2
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
697
Vitamin E
522.900.000
522.900.000
0
12 tháng
698
Vitamin PP
29.190.000
29.190.000
0
12 tháng
699
Voriconazol
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
700
Voriconazol
129.780.000
129.780.000
0
12 tháng
701
Zoledronic acid
94.250.000
94.250.000
0
12 tháng
702
Zoledronic acid
28.950.000
28.950.000
0
12 tháng
703
Zoledronic acid
1.185.300.000
1.185.300.000
0
12 tháng
704
Zopiclon
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic.". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic." ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 111

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây