Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m |
528 |
m2 |
||
2 |
HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG+ CHỐNG SÉT |
||||
3 |
Lắp đặt cáp điện LV ABC 4x35mm2 |
100 |
m |
||
4 |
Lắp đặt cáp điện 3x16+1x10mm2 |
20 |
m |
||
5 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 |
90 |
m |
||
6 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 |
380 |
m |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
460 |
m |
||
8 |
Lắp đặt ống luồn dây điện cách nhiệt D20 |
480 |
m |
||
9 |
Lắp đặt ống luồn dây điện cách nhiệt D32 |
20 |
m |
||
10 |
Lắp đặt đèn cầu thang 7W |
2 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt đèn Led gắn trần vuông KT250x250, 12W |
11 |
bộ |
||
12 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
9 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
9 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt công tắc đảo chiều |
2 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt ổ cắm âm dầm cho máy chiếu |
4 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
16 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt quạt treo tường |
4 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt quạt đảo trần 360 độ D450 |
16 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt các automat 1 pha 10A |
2 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt các automat 1 pha 20A |
8 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt các automat 2 pha 20A |
1 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt các automat 2 pha 40A |
4 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt các automat 3 pha 32A |
3 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt các automat 3 pha 50A |
1 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt hộp điện âm tường (cửa trong suốt) chứa 06 cửa MCB |
6 |
hộp |
||
26 |
Lắp đặt tủ kim loại có cửa và khóa KT500x350x150 |
2 |
hộp |
||
27 |
Lắp đặt tủ kim loại có cửa và khóa KT600x400x150 |
1 |
hộp |
||
28 |
Móc neo cáp |
2 |
bộ |
||
29 |
Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn |
1 |
cái |
||
30 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,8m |
4 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,8m |
4 |
cái |
||
32 |
Đóng cọc thép góc V63x63x6, L=2,5m mạ kẽm |
5 |
cọc |
||
33 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm |
100 |
m |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D20 |
20 |
m |
||
35 |
Hộp kiểm tra tiếp địa |
1 |
cái |
||
36 |
Thép bản 40x4 |
70 |
m |
||
37 |
Đào đất chôn tiếp địa - Cấp đất III |
6.125 |
1m3 |
||
38 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0613 |
100m3 |
||
39 |
HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG |
||||
40 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
70.8 |
m2 |
||
41 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m |
212.112 |
m2 |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
40.2645 |
m3 |
||
43 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
10.4142 |
m3 |
||
44 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
5.2769 |
m3 |
||
45 |
Phá dỡ móng đá |
20.2728 |
m3 |
||
46 |
Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.8683 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km (tổng cự ly 5km) |
0.8683 |
100m3/1km |
||
48 |
HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ |
||||
49 |
Bình bột - MFZL4 |
6 |
Bình |
||
50 |
Bình khí CO2- MT3 |
6 |
Bình |