Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiểm định định kỳ Cáp T121 XLPE 6kV |
1 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
2 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly thuộc thanh cái C21: 250-1; 251-1; 253-1; 255-1; 257-1; TUC21-1(220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
3 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly thuộc thanh cái C22: 260-2; 252-2;254-2;256-2;258-2;TUC22-2 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
4 |
Kiểm định định kỳ Chống sét van thanh cái CSC21; CSC22 |
6 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
5 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 270: 230-1; 240-1; 270-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
6 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 280: 230-7; 250-7; 280-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
7 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 290: 240-7; 260-7; 290-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
8 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 271: 231-7; 251-7; 271-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
9 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 272: 232-7; 252-7; 272-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
10 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 273: 233-7; 253-7; 273-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
11 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 274: 234-7; 254-7; 274-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
12 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 275: 235-7; 255-7; 275-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
13 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly đường dây 276: 236-7; 256-7; 276-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
14 |
Kiểm định định kỳ Máy biến áp 3 pha ngâm dầu TD31 35/6,3kV; 6,3MVA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
15 |
Đo điện áp đánh thủng, máy biến áp TD31 |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
16 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly: 237-7; 257-7; 277-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
17 |
Kiểm định định kỳ Máy biến áp 3 pha ngâm dầu TD32 35/6,3kV; 6,3MVA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
18 |
Đo điện áp đánh thủng, máy biến áp TD32 |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
19 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly: 238-7; 258-7; 278-7 (220kV, bao gồm cả 2 bộ dao tiếp địa 2 bên) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
20 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly thanh cái C11: 171-1; 132-1;112-1;173-1;131-1;174-1;175-1;176-1 (110kV, bao gồm cả dao tiếp địa) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
21 |
Kiểm định định kỳ Chống sét van CSC11 (110kV; In=10kA) |
3 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
22 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly thanh cái C12: 172-2;132-2;112-2;173-2;131-2;174-2;175-2;176-2 (110kV, bao gồm cả dao tiếp địa) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
23 |
Kiểm định định kỳ Chống sét van CSC12 (110kV; In=10kA) |
3 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
24 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt 112 khí SF6, 110kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
25 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 112 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
26 |
Đo độ tinh khiết của khí SF6, máy cắt 112 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
27 |
Đo độ phân rã trong khí SF6, máy cắt 112 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
28 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly 171-7 (110kV, bao gồm cả dao tiếp địa) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
29 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt 171 khí SF6, 110kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
30 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 171 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
31 |
Đo độ tinh khiết của khí SF6, máy cắt 171 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
32 |
Đo độ phân rã trong khí SF6, máy cắt 171 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
33 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly 172-7 (110kV, bao gồm cả dao tiếp địa) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
34 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt 172 khí SF6, 110kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
35 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 172 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
36 |
Đo độ tinh khiết của khí SF6, máy cắt 172 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
37 |
Đo độ phân rã trong khí SF6, máy cắt 172 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
38 |
Kiểm định định kỳ Dao cách ly 176-7 (110kV, bao gồm cả dao tiếp địa) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
39 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt 176 khí SF6, 110kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
40 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 176 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
41 |
Đo độ tinh khiết của khí SF6, máy cắt 176 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
42 |
Đo độ phân rã trong khí SF6, máy cắt 176 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
43 |
Kiểm định định kỳ Sào thao tác cách điện 35kV |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
44 |
Kiểm định định kỳ Sào thao tác cách điện 220kV |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
45 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt đầu cực 901 SF6 Kiểu: HEK-3; Uđm: 24kV; Idm: 11000A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
46 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 901 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
47 |
Đo độ tinh khiết của khí SF6, máy cắt 901 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
48 |
Đo độ phân rã trong khí SF6, máy cắt 901 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
49 |
Kiểm định định kỳ Máy cắt đầu cực 902, máy cắt SF6, Kiểu: HEK-3; 24kV; 11000A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |
||
50 |
Đo độ ẩm trong khí SF6, máy cắt 902 |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Hòa Bình |
120 ngày |