Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiềng |
86194 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
2 |
Bát sành hứng mủ |
202395 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
3 |
Máng dẫn mủ bằng kim loại |
79977 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
4 |
Máng che mưa 85 |
10894 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
5 |
Máng che mưa 95 cm |
501952 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
6 |
Váy che bát |
387394 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
7 |
Keo dán máng |
25787 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
8 |
Ghim bấm |
68111 |
Hộp nhỏ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
9 |
Rây lọc mủ |
428 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
10 |
Dây buộc kiềng |
3378 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
11 |
Đá mài |
428 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
12 |
Giỏ đựng mủ tạp |
214 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
13 |
Đinh 1cm |
515 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
14 |
Dây kẽm |
643 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
15 |
Bàn bấm |
855 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
16 |
Túi PE |
7025 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
17 |
Thùng đựng mủ |
144 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
18 |
Thùng trút mủ |
214 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
19 |
Bát nhựa hứng mủ (loại 1,5 lít) |
34400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
20 |
Gờ đỡ 3cm *1,1m miệng úp |
124341 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
21 |
Dây dẫn (1m, 1 cuộn 250 m) |
124341 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
22 |
Máng sắt có lỗ 7cm |
691 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
23 |
Đinh 4cm |
355 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
24 |
Phân Urê |
476150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
25 |
Phân Lân |
443600 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
26 |
Phân Kaly |
272700 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
27 |
Quần áo bảo hộ |
1242 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
28 |
Giày vải |
1192 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
29 |
Áo mưa |
1192 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
30 |
Khăn chống nắng, bụi |
1226 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
31 |
Mũ mềm chống nắng, mưa |
1226 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
32 |
Tất |
2484 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
33 |
Ủng cao su |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
34 |
Găng tay cao su |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
35 |
Xà phòng (0,8kg/gói) |
50 |
Gói (bì) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
36 |
Thuốc trị bệnh loét sọc mặt cạo |
865 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
37 |
Mỡ Vazơluyn |
2833 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
38 |
Thuốc kích thích 2,5% |
2810 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
39 |
Thuốc kích thích 5% |
2572 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
40 |
Amôniắc chống đông |
7347 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
41 |
Thuốc xử lý bề mặt |
619 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
42 |
Xút vệ sinh |
489 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |
|
43 |
Thuốc BVTV trị bệnh nấm hồng |
739 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định chương V |
3 |
15 |