Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Địa chỉ |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
CRP Latex
|
1.018.852.800
|
1.018.852.800
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
|
40.068.000
|
40.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate
|
754.818.750
|
754.818.750
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
|
650.059.200
|
650.059.200
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM
|
65.881.200
|
65.881.200
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
|
3.458.700
|
3.458.700
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin
|
55.590.255
|
55.590.255
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
|
19.535.040
|
19.535.040
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID
|
1.472.625
|
1.472.625
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
|
275.924.880
|
275.924.880
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
|
8.084.160
|
8.084.160
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL
|
11.421.900
|
11.421.900
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
LDL-CHOLESTEROL
|
99.028.440
|
99.028.440
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
|
2.804.760
|
2.804.760
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid
|
19.939.500
|
19.939.500
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
|
77.650.650
|
77.650.650
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
|
65.415.000
|
65.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
8.736.000
|
8.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
20.034.000
|
20.034.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
|
18.610.200
|
18.610.200
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
|
13.384.602
|
13.384.602
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
|
8.094.828
|
8.094.828
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3
|
88.481.484
|
88.481.484
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4
|
88.481.484
|
88.481.484
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase
|
2.184.840
|
2.184.840
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
|
12.648.510
|
12.648.510
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt
|
25.818.660
|
25.818.660
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA
|
158.130.000
|
158.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM
|
158.943.750
|
158.943.750
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG
|
159.134.850
|
159.134.850
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
RF Latex
|
89.985.000
|
89.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-Amylase
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Định lượng Amikacin
|
56.979.468
|
56.979.468
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Định lượng Gentamicin
|
74.897.550
|
74.897.550
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ammoniac
|
191.313.780
|
191.313.780
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Kẽm (Zinc)
|
63.467.775
|
63.467.775
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Vancomycin
|
437.931.900
|
437.931.900
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
CK-MB
|
23.405.256
|
23.405.256
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa AU680
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho hệ thống máy sinh hóa AU680
|
1.161.300
|
1.161.300
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Dung dịch Sodium Hypochlorite rửa máy sinh hóa AU680
|
6.331.500
|
6.331.500
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
25(OH) Vitamin D (toàn phần)
|
1.419.075.630
|
1.419.075.630
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
AFP
|
71.704.500
|
71.704.500
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
CORTISOL
|
39.975.936
|
39.975.936
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Ferritin
|
418.284.972
|
418.284.972
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
FREE T3
|
252.995.400
|
252.995.400
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
FREE T4
|
190.827.000
|
190.827.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Anti HBs trên máy miễn dịch DxI
|
652.583.820
|
652.583.820
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
HCVAb trên máy miễn dịch DxI
|
126.412.020
|
126.412.020
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
hFSH
|
52.165.260
|
52.165.260
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
hsTnI
|
164.337.600
|
164.337.600
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Sensitive Estradiol
|
55.258.560
|
55.258.560
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch DxI
|
410.810.400
|
410.810.400
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
BHCG (5th IS) toàn phần
|
58.670.472
|
58.670.472
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
TSH (3rd IS)
|
206.079.300
|
206.079.300
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
hLH
|
53.470.872
|
53.470.872
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
CMV IgM trên máy miễn dịch DxI
|
252.949.200
|
252.949.200
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch DxI
|
1.632.960
|
1.632.960
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Dung dịch acid hữu cơ rửa máy miễn dịch DxI
|
11.650.800
|
11.650.800
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Dung dịch rửa các dòng máy DxI (Wash Buffer)
|
394.800.000
|
394.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Dung dịch rửa hàng ngày máy miễn dịch DxI (Contrad 70)
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
25(OH) Vitamin D (nội kiểm)
|
48.708.000
|
48.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Murex anti-HBs II Plus
|
66.994.200
|
66.994.200
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Brahms PCT II Gen
|
818.811.252
|
818.811.252
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
murex HBsAg Quant
|
130.238.304
|
130.238.304
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
EBV IgM
|
157.952.340
|
157.952.340
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Mycoplasma Pneumoniae IgM
|
92.937.558
|
92.937.558
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus sởi
|
310.805.691
|
310.805.691
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Chất mồi phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động LIAISON
|
85.896.720
|
85.896.720
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa dùng cho các máy miễn dịch tự động LIAISON
|
57.267.000
|
57.267.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISON X (Cuvettes)
|
117.936.000
|
117.936.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISON XL (Disposable Tips)
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Dung dịch rửa hệ thống máy LIAISON
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số ISE5000
|
966.856.800
|
966.856.800
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải (Reference electrode filling solution)
|
10.382.400
|
10.382.400
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải (Weekly Cleaning solution)
|
34.335.000
|
34.335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải (Na Conditioner)
|
11.405.520
|
11.405.520
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Dịch châm điện cực K Electrode Filling Solution cho máy phân tích điện giải
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (ISE Control)
|
63.277.200
|
63.277.200
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (ISE Calibration)
|
5.203.800
|
5.203.800
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810
|
158.561.550
|
158.561.550
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu Gastat
|
141.545.250
|
141.545.250
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) GASTROL
|
85.806.000
|
85.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1A
|
1.672.000
|
1.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1B
|
1.672.000
|
1.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2A
|
1.672.000
|
1.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2B
|
1.672.000
|
1.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
|
24.066.000
|
24.066.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
|
22.920.000
|
22.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
|
8.595.000
|
8.595.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
|
14.557.400
|
14.557.400
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
|
864.000
|
864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
|
864.000
|
864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 3
|
2.866.500
|
2.866.500
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1)
|
6.667.200
|
6.667.200
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3)
|
6.667.200
|
6.667.200
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
22.803.000
|
22.803.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
22.803.000
|
22.803.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
25.674.000
|
25.674.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
25.674.000
|
25.674.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
15.408.000
|
15.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Hóa chất ngoại kiểm khí máu
|
16.902.000
|
16.902.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Hóa chất ngoại kiểm dịch não tủy
|
30.042.000
|
30.042.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
|
50.640.000
|
50.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I
|
26.328.000
|
26.328.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Hóa chất ngoại kiểm tim mạch
|
22.428.000
|
22.428.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch
|
28.590.000
|
28.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Hóa chất ngoại kiểm niệu
|
19.260.000
|
19.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Hóa chất ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch
|
4.998.400.000
|
4.998.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Hóa chất dùng trong xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 typ kháng thể kháng nhân (IgG)
|
41.760.000
|
41.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo
|
278.302.500
|
278.302.500
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Bộ hóa chất chẩn đoán sàng lọc sơ sinh
|
134.204.800
|
134.204.800
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 23 thông số huyết học
|
102.943.764
|
102.943.764
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
|
21.922.656
|
21.922.656
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
98.414.400
|
98.414.400
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Dung dịch ly giải bạch cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học
|
850.414.950
|
850.414.950
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
IVD ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học
|
1.584.387.000
|
1.584.387.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
2.375.520.000
|
2.375.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
|
71.420.076
|
71.420.076
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể của hệ ABO
|
66.853.920
|
66.853.920
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động Wadiana
|
97.990.200
|
97.990.200
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
|
259.271.040
|
259.271.040
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
|
80.173.800
|
80.173.800
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Thẻ xét nghiệm xác định hồng cầu mẫn cảm, kháng thể bất thường, hòa hợp truyền máu và kháng nguyên hồng cầu
|
539.458.500
|
539.458.500
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên của hệ ABO và Rh (D) và kháng thể của hệ ABO
|
751.065.000
|
751.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp hoặc tương đương (DG Gel Newborn)
|
314.055.000
|
314.055.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động
|
225.678.096
|
225.678.096
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer HS 500
|
415.926.630
|
415.926.630
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
|
27.377.868
|
27.377.868
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
39.459.420
|
39.459.420
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
34.973.400
|
34.973.400
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
33.447.960
|
33.447.960
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu
|
69.993.000
|
69.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
|
36.751.680
|
36.751.680
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm định lượng UFH, LMWH
|
26.447.820
|
26.447.820
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa
|
168.011.424
|
168.011.424
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
|
198.843.750
|
198.843.750
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
|
197.592.360
|
197.592.360
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Hóa chất đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride
|
70.205.100
|
70.205.100
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Hóa chất đo thời gian APTT với chất hoạt hóa ellagic acid
|
275.305.800
|
275.305.800
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
|
360.409.140
|
360.409.140
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Chất chuẩn (calib) dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
10.896.669
|
10.896.669
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
|
37.647.750
|
37.647.750
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
|
18.410.700
|
18.410.700
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
|
956.995.200
|
956.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
|
601.685.280
|
601.685.280
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu
|
23.349.900
|
23.349.900
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy đếm tế bào dòng flowcytometry
|
246.036.000
|
246.036.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày dùng cho hệ thống flowcytometry
|
428.166.270
|
428.166.270
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn trên hệ thống Flowcytometry
|
8.366.400
|
8.366.400
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Dịch bao dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy
|
3.817.800
|
3.817.800
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Ống dùng chứa dung dịch bằng nhựa dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
|
433.290.000
|
433.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
IVD ly giải hồng cầu trong xét nghiệm tế bào dòng chảy
|
16.934.400
|
16.934.400
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
IVD cố định tế bào và tăng tính thấm màng trong xét nghiệm tế bào dòng chảy
|
19.009.200
|
19.009.200
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và/ hoặc định lượng các tế bào biểu hiện 8 kháng nguyên bề mặt
|
31.179.960
|
31.179.960
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và/ hoặc định lượng các tế bào biểu hiện 20 kháng nguyên bề mặt
|
19.943.280
|
19.943.280
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
IVD chuẩn hóa bộ phát hiện trên máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
|
66.513.762
|
66.513.762
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tế bào lympho
|
24.654.000
|
24.654.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào CD3+, CD19+, CD3-CD56+
|
37.718.100
|
37.718.100
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào CD3+, CD4+, CD8+, CD3+CD4+, CD3+CD8+ và tỷ lệ CD4/CD8
|
68.993.400
|
68.993.400
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các quần thể tế bào dòng lympho
|
91.506.450
|
91.506.450
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định tính các quần thể tế bào biểu hiện 27 kháng nguyên bề mặt
|
29.038.800
|
29.038.800
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Vật liệu kiểm soát mức bất thường xét nghiệm định tính các quần thể tế bào biểu hiện 27 kháng nguyên bề mặt
|
30.589.650
|
30.589.650
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
IVD cài đặt bù màu trên máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
|
77.594.790
|
77.594.790
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCRyơ, CD4, CD2, CD56, CD5, CD34, CD7, CD8, CD3, CD45
|
90.792.450
|
90.792.450
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD15, CD123, CD117, CD13, CD33, CD34, CD38, HLA-DR, CD19, CD45
|
90.792.450
|
90.792.450
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD16, CD7, CD10, CD13, CD64, CD34, CD14, HLA-DR, CD11b, CD45
|
90.792.450
|
90.792.450
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên Kappa, Lambda, CD10, CD5, CD200, CD34, CD38, CD20, CD19, CD45
|
90.792.450
|
90.792.450
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD8
|
41.294.400
|
41.294.400
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD7
|
43.850.100
|
43.850.100
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79b
|
51.181.200
|
51.181.200
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79a
|
33.688.200
|
33.688.200
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD71
|
18.837.000
|
18.837.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD56 gắn màu huỳnh quang R Phycoerythrin (PE)
|
22.974.000
|
22.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 gắn màu huỳnh quang R Phycoerythrin (PE)
|
33.112.800
|
33.112.800
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD45
|
17.169.600
|
17.169.600
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 gắn màu huỳnh quang Pacific Blue
|
38.266.200
|
38.266.200
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD38
|
29.977.500
|
29.977.500
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD36
|
36.657.600
|
36.657.600
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34
|
42.982.800
|
42.982.800
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD27
|
53.209.800
|
53.209.800
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD23
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD235a
|
13.074.600
|
13.074.600
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD22
|
35.334.600
|
35.334.600
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD20 găn màu huỳnh quang Pacific Blue
|
39.425.400
|
39.425.400
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD200
|
32.526.900
|
32.526.900
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 gắn màu huỳnh quang R Phycoerythrin-Cyanine 5.5 (PC5.5)
|
36.378.300
|
36.378.300
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 gắn màu huỳnh quang APC-Alexa Flour 700
|
40.832.400
|
40.832.400
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD16
|
37.300.200
|
37.300.200
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD14
|
50.185.800
|
50.185.800
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD138
|
40.269.600
|
40.269.600
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD11c
|
63.907.200
|
63.907.200
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD117
|
40.563.600
|
40.563.600
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD103
|
36.632.400
|
36.632.400
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TdT
|
37.671.900
|
37.671.900
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên Myeloperoxydase
|
65.709.000
|
65.709.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên Lambda
|
42.617.400
|
42.617.400
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên Kappa
|
47.871.600
|
47.871.600
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên FMC7
|
69.696.900
|
69.696.900
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Dung dịch ổn định tế bào dùng cho máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry)
|
17.946.600
|
17.946.600
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Kháng thể phân tích CD81 gắn màu Pacific Blue
|
36.905.400
|
36.905.400
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv
|
6.875.000
|
6.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết
|
1.850.000.000
|
1.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Test chẩn đoán sốt xuất huyết NS1
|
1.475.000.000
|
1.475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chuẩn đoán sốt xuất huyết
|
96.555.000
|
96.555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu
|
23.103.000
|
23.103.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học
|
21.510.000
|
21.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Hóa chất Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Hồng cầu mẫu A1,B
|
44.513.280
|
44.513.280
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Huyết thanh mẫu anti A
|
42.720.000
|
42.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Huyết thanh mẫu anti B
|
42.720.000
|
42.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Huyết thanh mẫu Anti-AB
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet hoặc tương đương
|
438.000
|
438.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Thuốc nhuộm Wright's Eosine Methylene Blue hoặc tương đương
|
4.872.000
|
4.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới Brilliant Cresyl Blue Sol hoặc tương đương
|
876.000
|
876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen
|
6.468.000
|
6.468.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet
|
724.500
|
724.500
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Thuốc nhuộm Gram Lugol
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Thuốc nhuộm Gram Alcohol
|
1.144.000
|
1.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT
|
1.534.120
|
1.534.120
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Dung dịch Sputasol ly giải đàm
|
7.219.800
|
7.219.800
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại
|
124.985.000
|
124.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Hóa chất dùng cho thử nghiệm Coagulase Test
|
27.080.000
|
27.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn
|
18.928.000
|
18.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Khoanh giấy Optochin
|
5.722.500
|
5.722.500
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Yếu tố X+V định danh Haemophilus
|
2.564.000
|
2.564.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Yếu tố V định danh Haemophilus
|
2.555.500
|
2.555.500
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Yếu tố X định danh Haemophilus
|
2.562.000
|
2.562.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng
|
21.567.000
|
21.567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Khay kháng sinh đồ nấm
|
38.220.000
|
38.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Nước khử khoáng vô trùng
|
6.040.000
|
6.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Ống độ đục chuẩn 0.5M McFarland
|
1.579.410
|
1.579.410
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Môi trường thạch MacConkey Agar pha sẵn
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% máu cừu pha sẵn
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox, máu cừu pha sẵn
|
217.800.000
|
217.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Môi trường thạch Chromogenic Candida pha sẵn
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn
|
5.147.100
|
5.147.100
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar pha sẵn
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Môi trường thạch Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Môi trường thạch Mueller Hinton Agar pha sẵn
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Môi trường thạch Sabouraud Dextrose Agar pha sẵn
|
18.973.500
|
18.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) pha sẵn
|
13.580.000
|
13.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Môi trường thạch Chromogenic UTI Agar pha sẵn
|
2.496.000
|
2.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Môi trường vận chuyển virus
|
11.062.000
|
11.062.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Môi trường vi sinh MacConkey Agar dạng bột
|
1.885.000
|
1.885.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar dạng bột
|
2.471.500
|
2.471.500
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar dạng bột
|
2.755.000
|
2.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar dạng bột
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar dạng bột
|
1.615.000
|
1.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Môi trường vi sinh Simmons Citrate Agar dạng bột
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Môi trường thạch nghiêng Kligler Iron Agar pha sẵn
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Môi trường thạch SIM medium pha sẵn
|
7.119.000
|
7.119.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Môi trường thạch Simmons Citrate Agar pha sẵn
|
6.111.000
|
6.111.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Môi trường thạch nghiêng Urea Agar Base pha sẵn
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Khoanh giấy tẩm kháng sinh thử nghiệm kháng sinh đồ các loại
|
35.760.000
|
35.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC PENICILLIN G P 0.016-256 ug/mL
|
18.446.400
|
18.446.400
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Amoxicillin-clavulanic acid (AUG) nồng độ 0.016-256 ug/mL
|
23.058.000
|
23.058.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC AMPICILLIN AMP 0.016-256)
|
9.223.200
|
9.223.200
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFTRIAXONE CRO 0.002-32
|
18.446.400
|
18.446.400
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFEPIME 0.002-32 ug/mL
|
9.223.200
|
9.223.200
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CLINDAMYCIN 0.002-32 ug/mL
|
4.611.600
|
4.611.600
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC LEVOFLOXACIN 0.002-32 ug/mL
|
4.611.600
|
4.611.600
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Khay thử định tính kháng thể kháng HCV
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Khay thử (test) xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Sars-CoV-2, Cúm A/B, Andenovirrus (ADV), vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và vi khuẩn liên cầu nhóm A (Strep A)
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM
|
40.143.264
|
40.143.264
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM
|
32.281.440
|
32.281.440
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG
|
13.305.600
|
13.305.600
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Toxocara IgG
|
17.740.800
|
17.740.800
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Giấy in barcode dùng cho máy định danh kháng sinh đồ tự động
|
2.145.000
|
2.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù RENOK Disposable D-Inoculator Sets
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Nắp đậy panel dùng cho máy định danh kháng sinh đồ tự động
|
72.576.000
|
72.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù water with PLURONIC
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Dung dịch chuẩn bị dịch pha loãng Inoculum water
|
249.230.520
|
249.230.520
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Dầu khoáng phủ trên máy định danh, kháng sinh đồ tự động.
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm
|
576.975.000
|
576.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương
|
298.147.500
|
298.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Panel định danh nấm dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
|
99.456.000
|
99.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Panel định danh Neisseria/Haemophilus
|
28.635.600
|
28.635.600
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Panel kháng sinh đồ Streptococci
|
24.544.800
|
24.544.800
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Thuốc thử peptidase cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Thuốc thử Alpha Naphthol cho phản ứng Voges-Proskauer
|
18.132.660
|
18.132.660
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5%
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Thuốc thử Kovac cho phản ứng indole trên máy định danh, kháng sinh đồ tự động
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Thuốc thử 0.8% Sulfanilic Acid cho phản ứng nitrat
|
18.144.000
|
18.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Thuốc thử 0.05N Sodium Hydroxide phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Thuốc thử 10% Ferric Chloride cho phản ứng tryptophan deaminase
|
20.525.400
|
20.525.400
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% trên máy định danh, kháng sinh đồ tự động
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Môi trường nuôi cấy lỏng Neisseria/Haemophilus
|
15.422.400
|
15.422.400
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Ống PCR 0.1mL dạng đục, dãy 8 tube
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nắp dùng cho ống PCR 0.1m dạng đục, dãy 8 tube
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Bộ hoá chất PCR phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Bộ hoá chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Bộ hoá chất PCR phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Bộ hoá chất PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Ống PCR dạng dãy 8 ống dùng cho máy PCR LightCycler
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Bộ hoá chất PCR chẩn đoán lao
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Bộ hóa chất PCR định lượng CMV
|
115.080.000
|
115.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Bộ hoá chất PCR định lượng EBV
|
156.114.000
|
156.114.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Bộ hóa chất tách chiết đồng thời DNA và RNA bằng phương pháp thủ công, sử dụng cột lọc
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Nước dùng trong sinh học phân tử
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ống PCR 0.2mL có nắp
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ
|
171.584.000
|
171.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Môi trường nuôi cấy tủy xương thực hiện nhiễm sắc thể đồ
|
146.622.000
|
146.622.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Trypsin (2.5%), no phenol red
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Dung dịch kháng sinh Pen-Strep-Ampho. B
|
5.356.250
|
5.356.250
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Dung dịch Colcemid solution
|
9.376.000
|
9.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Hóa chất tiền xử lý Protease trong mẫu sử dụng cho kỹ thuật FISH
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Dung dịch rửa Sodium Chloride-Sodium Citrate (SSC) sử dụng cho kỹ thuật FISH
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn AML1/ETO
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn BCR/ABL
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn E2A/PBX1
|
12.170.000
|
12.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn MLL (MLL break apart)
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn PML/RARA, Bộ hóa chất PCR high-fidelity dạng master mix
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán chuyển đoạn TEL/AML1 (ETV6/RUNX1)
|
20.956.800
|
20.956.800
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11)
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Bộ hóa chất FISH chẩn đoán khuếch đại gen N-MYC (N-MYC/CEP2)
|
66.220.000
|
66.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Bộ kit xử lý mẫu mô parafin cho kỹ thuật FISH
|
5.045.000
|
5.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Hóa chất NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương
|
8.744.000
|
8.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Dung dịch đệm rửa Wash Buffer 20x dùng chung bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA Buffer dùng cho hóa mô miễn dịch
|
104.250.000
|
104.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent
|
17.574.000
|
17.574.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương
|
131.917.500
|
131.917.500
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Kháng thể đa dòng S100 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Kháng thể đơn dòng CD45, Leucocyte Common Antigen (LCA) dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Kháng thể đơn dòng Pan Cytokeratin dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Kháng thể đơn dòng Myogenin dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Kháng thể đơn dòng phát hiện BRAF V600 E đột biến dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Kháng thể đa dòng CD3 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Kháng thể đơn dòng CD30 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Kháng thể đơn dòng CD15 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Kháng thể đơn dòng CD5 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng )
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific Activator Protein (BSAP) PAX5 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Kháng thể đơn dòng CD1a dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Kháng thể đơn dòng Desmin dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Kháng thể đơn dòng Vimentin dùng cho hóa mô miễn dịch ( pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Kháng thể GFAP dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Kháng thể NSE dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Kháng thể đơn dòng Epithelial Membrane Antigen (EMA) dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Kháng thể đơn dòng CD31, Endothelial Cell dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Kháng thể đơn dòng CD79a dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Kháng thể đơn dòng Calretinin dùng cho hóa mô miễn dịch (đậm đặc)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Kháng thể đơn dòng CD4 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Kháng thể đơn dòng CD8 dùng cho hóa mô miễn dịch (pha loãng)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Chất cố định tiêu bản formalin
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Dao cắt tiêu bản MX35 Ultra
|
43.659.000
|
43.659.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Sáp Paraffin để cố định mẫu
|
33.427.800
|
33.427.800
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Dung dịch tẩy rửa sáp paraffin
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Xylen sinh học
|
94.802.400
|
94.802.400
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Mực đánh dấu phẫu thuật
|
3.502.800
|
3.502.800
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Bộ nhuộm Giemsa trên mô
|
78.880.000
|
78.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
|
16.464.000
|
16.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
|
12.206.250
|
12.206.250
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Dung dịch vệ sinh tay nhanh
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
52.871.000
|
52.871.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa dạng gel
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme và khử khuẩn
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Dung dịch làm sạch tẩy rửa đa enzyme
|
109.158.000
|
109.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế dành cho máy rửa tự động
|
185.200.000
|
185.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Hóa chất khử khuẩn mức độ trung bình (đâm đặc)
|
76.883.200
|
76.883.200
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ dạng xịt tạo bọt
|
7.704.000
|
7.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm
|
21.506.100
|
21.506.100
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình dạng xịt
|
35.520.000
|
35.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao
|
39.882.000
|
39.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Hóa chất ngâm chống gỉ dụng cụ
|
32.563.400
|
32.563.400
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ
|
38.830.000
|
38.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Dung dịch làm ẩm vết thương
|
8.100
|
8.100
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Dung dịch tắm khử khuẩn (Chlohexidine 4%)
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra 3 thông số tiệt khuẩn bằng hơi nước Bowie - Dick test
|
95.804.940
|
95.804.940
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra đa thông số tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Gaz EO
|
502.600.000
|
502.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt khuẩn E.O
|
125.499.000
|
125.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Chỉ thị sinh học PCD kiểm soát tiệt khuẩn EO
|
22.730.400
|
22.730.400
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt khuẩn Plasma
|
87.965.000
|
87.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Hóa chất rửa màng lọc, dây máy
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Dung dịch tẩy khuẩn máy chạy thận
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Test xét nghiệm 13 thông số EG8
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Test phát hiện H.pylori (Clo-test)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Keo dán lam kính (Mounting Medium)
|
30.286.116
|
30.286.116
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Mọi thứ bạn làm đều có thể làm tốt hơn khi bạn thoải mái và thả lỏng. "
Stephen C. Paul
Sự kiện ngoài nước: Cônxtantin Ximônốp sinh nǎm 1915 ở Bêtơrôgrát (nước Nga), qua đời ngày 28-8-1979 Ông là nhà vǎn, nhà thơ, nhà viết kịch Xô Viết nổi tiếng. Trong những nǎm chiến tranh ái quốc chống Phát xít Đức xâm lược Liên Xô, ông là phóng viên của báo Sao Đỏ, có mặt ở nhiều chiến dịch quan trọng. Ngoài thơ trữ tình, vở kịch "Những người Nga" và truyện "Ngày và đêm" của ông là hai tác phẩm nổi tiếng của nền vǎn học Xô Viết trong chiến tranh. Từ lâu, Ximônốp là nhà vǎn gần gũi với bạn đọc Việt Nam qua bài thơ nổi tiếng "Đợi anh về" và vở kịch "Những người Nga". Ông còn viết nhiều bài thơ thể hiện tình cảm thắm thiết với nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đó là tập thơ "Việt Nam mùa đông nǎm bảy mươi".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.