Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hành lá |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
2 |
Gừng |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
3 |
Nghệ củ |
16 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
4 |
Ớt |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
5 |
Tỏi |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
6 |
Sả |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
7 |
Nhóm thành phẩm, trái cây, gia vị, gạo, nếp: Dầu Rabicook 5L (Thùng /4 can) |
675 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
8 |
Nước mắm nam ngư siêu tiết kiệm 800ml (Thùng/18 chai) |
675 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
9 |
Đường túi 1kg |
675 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
10 |
Muối Iot túi 1kg |
225 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
11 |
Tiêu xay |
48 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
12 |
Bột nghệ |
1.92 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
13 |
Bột nêm Vedan 0,9 kg (Thùng/8 gói) |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
14 |
Bột ngọt 0,9 kg |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
15 |
Gạo tẻ (Bao/25kg) |
29475 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
16 |
Tương ớt Hoa sen (500ml) |
64 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
17 |
Nước tương Hương Việt (500ml) |
64 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
18 |
Dầu hào Maggi (350ml) |
32 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
19 |
Dấm gạo 500ml |
16 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
20 |
Nước cốt dừa (400ml) |
40 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
21 |
Bơ Tường An 800gr |
8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
22 |
Màu điều 100ml |
10 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
23 |
Bánh mì |
8384 |
Ổ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
24 |
Bún tươi |
1440 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
25 |
Bánh ướt (kèm rau, mắm) |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
26 |
Bánh hỏi (kèm mắm, rau) |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
27 |
Bánh chưng nhỏ 250gr |
2096 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
28 |
Mì quảng |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
29 |
Bánh canh gạo |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
30 |
Phở tươi |
720 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
31 |
Nui |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
32 |
Miến dong |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
33 |
Hành phi |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
34 |
Trà lon 310ml |
2096 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
35 |
Sữa tươi hộp 180ml |
3668 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
36 |
Sữa hộp 180ml |
3668 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
37 |
Sữa chua 100gr |
3668 |
Hủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
38 |
Nước yến nha đam 500ml |
3668 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
39 |
Yến lon 190ml |
3668 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
40 |
Rau câu dừa 100gr |
3668 |
Hủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
41 |
Chè Thái 300ml |
2096 |
Ly |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
42 |
Sâm bổ lượng 300ml |
2096 |
Ly |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
43 |
Bánh bông lan trứng muối 100gr |
2096 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
44 |
Bánh bông lan 50gr |
2096 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
45 |
Chà bông gà |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
46 |
Lạp xưởng |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
47 |
Xúc xích 20gr |
4192 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
48 |
Đậu phộng |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
49 |
Đậu xanh (bóc vỏ) |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |
|
50 |
Đậu đỏ |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Công tác xã hội Ninh Thuận. Số 33 Cao Bá Quát, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa |
6 tháng |
6 tháng |