Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy in bản đồ |
120 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
2 |
Mảnh vải vuông 40x40cm |
49 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
3 |
Cờ đuôi nheo |
600 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
4 |
Vải pha phin |
300 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
5 |
Vải phin bóng |
250 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
6 |
Bột ve mầu |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
7 |
Bột bả |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
8 |
Sơn đen tổng hợp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
9 |
Sơn xanh lá cây |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
10 |
Sơn vàng tổng hợp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
11 |
Sơn trắng tổng hợp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
12 |
Sơn đỏ tổng hợp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
13 |
Sơn nâu tổng hợp |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
14 |
Dao tông |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
15 |
Dao con |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
16 |
Dùi đục |
95 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
17 |
Búa tạ 5Kg |
121 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
18 |
Thép gai |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
19 |
Đề can |
132 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
20 |
Đinh 3 phân |
155 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
21 |
Cọc bảo vệ bãi thuốc nổ sắt |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
22 |
Thuốn sắt |
33 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
23 |
Gỗ nhóm 4 |
2102 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
24 |
Vôi củ |
25 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
25 |
Thước chỉ huy |
250 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
26 |
Sắt 6 |
650 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
27 |
Que hàn |
74 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
28 |
Đá cắt |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
29 |
Biển tuyến |
86 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
30 |
Keo sữa |
78 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
31 |
Ô che |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
32 |
Bộ bàn ghế dã ngoại |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
33 |
Bảng điện |
450 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
34 |
Bộ bảng dã ngoại |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
35 |
Biển khóa luận tốt nghiệp |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
36 |
Cót ép |
550 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
37 |
Ắc quy khô |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
38 |
Đầu bọp cọc bình ắc quy |
66 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
39 |
Biến áp 12V |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
40 |
Cọc tre sơn trắng 20 x2,5cm |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
41 |
Cọc ghim tre 30cm x 3cm |
17000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
42 |
Cọc hàng rào 1,6m x 6cm |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
43 |
Cọc tre cắm treo sơ đồ |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
44 |
Cọc tre cắm hàng rào 2,5mx6cm |
1200 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
45 |
Đà kê |
214 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
46 |
Lạt giang |
533 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
47 |
Dây chun vòng |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
48 |
Gỗ keo tấm |
350 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
49 |
Cao su phế liệu |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
50 |
Giẻ đốt Bịch 20kg |
51 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |