Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha + PK |
3521 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha + PK |
21805 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha + PK |
3167 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Hộp chia dây 3 pha 6 lỗ ra |
665 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Cầu đấu dây vào hộp 1 công tơ 3 pha - 100A (Loại bắt đầu cốt) |
2128 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Dây xâu chì không phát quang |
125502 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Viên chì không phát quang |
125502 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Module RF cho công tơ điện tử 1 pha |
15000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Cầu chì ống (PK) Polymer 35kV, ngoài trời |
17 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Cầu chì ống (PK) Polymer 24kV, ngoài trời |
5 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
11 |
Cầu chì tự rơi Polymer 35kV (không bao gồm dây chảy) |
68 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Cầu chì tự rơi Polymer 24kV (không bao gồm dây chảy) |
19 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Cầu dao liên động 3 pha 24kV/630A - Chém đứng - Ngoài trời |
2 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Cầu dao liên động 3 pha 24kV/630A - Chém ngang - Ngoài trời |
9 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
15 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV/630A - Chém ngang - Ngoài trời |
48 |
Bộ (3 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Chống sét van 48kV |
122 |
Bộ (03 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Chống sét van 24kV |
23 |
Bộ (03 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Sứ xuyên tường 24kV |
4 |
Bộ (03 pha) |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Đầu cáp co nguội trung thế 24kV ngoài trời 3Cx50mm2, bao gồm đầu cốt. |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Đầu cáp co nguội trung thế 24kV ngoài trời 3Cx95mm2, bao gồm đầu cốt. |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Áp tô mát 2 pha 40A - 2 lĩa (loại thanh cài MCB) |
72427 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
22 |
áp tô mát 3 pha 40A - 25 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
165 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
23 |
áp tô mát 3 pha 63A - 25 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
1851 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
24 |
áp tô mát 3 pha 75A - 25 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
915 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
25 |
áp tô mát 3 pha 150A - 36 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
26 |
áp tô mát 3 pha 200A - 36 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
27 |
áp tô mát 3 pha 250A - 36 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
28 |
áp tô mát 3 pha 300A - 36 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
29 |
áp tô mát 3 pha 400A - 50 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
30 |
áp tô mát 3 pha 500A - 50 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
31 |
áp tô mát 3 pha 630A - 50 KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Ghíp 2 bu lông 25-95 Tap 6-95 |
84920 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
33 |
Sứ chuỗi Compuzit 24KV + PK 5 chi tiết |
400 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
34 |
Sứ chuỗi Compuzit 35KV + PK 5 chi tiết |
400 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Sứ VHD 24kV + ty |
500 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Sứ VHD 35kV + ty |
1500 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Dây buộc cho đầu sứ 35kV vật liệu composite |
90 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/2x25 |
38700 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/2x35 |
115000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/4x35 |
22000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/4x50 |
10000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/4x70 |
5000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Cáp vặn xoắn AL/XLPE/4x95 |
2500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Cáp đồng Cu/PVC 1x6 |
124000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
45 |
Biến điện áp TU 35kV 1 pha ngâm dầu ngoài trời tỷ số 35:√3/0,1:√3kv - CCX 0,5-50VA |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
46 |
Biến dòng điện TI 35kV có 3 tổ đấu dây 100/5; 200/5 - CCX 0,5-30VA |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
47 |
Biến dòng điện TI 35kV có 3 tổ đấu dây 100/5; 200/5 và 400/5 - CCX 0,5-30VA |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
48 |
Biến dòng điện TI 35kV có 3 tổ đấu dây 100/5; 200/5 và 300/5 - CCX 0,5-30VA |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
49 |
Biến dòng điện TI 35kV có 2 tổ đấu dây 100/5 và 250/5 - CCX 0,5-30VA |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |
|
50 |
Biến điện áp TU 24kV 1 pha ngâm dầu ngoài trời tỷ số 22:√3/0,1:√3kv - CCX 0,5-50VA |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
180 ngày |