Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cầu dao một pha 35kV (bộ 3 pha) |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
2 |
Cầu dao một pha 22kV (bộ 3 pha) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
3 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém đứng) - 630A |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
4 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém đứng) - 630A |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
5 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
6 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
7 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
8 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
9 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
30 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
10 |
Chống sét van 18kV |
120 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
11 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
180 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
12 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Sứ |
150 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
13 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Sứ |
180 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
14 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A |
1000 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
15 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
16 |
Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
17 |
Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
18 |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
19 |
Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
20 |
Dây AC 150/19 XLPE2.5/HDPE |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
21 |
Dây AC 150/19 XLPE4.3/HDPE |
78 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
22 |
Cáp Cu/PVC 1x50 |
1200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
23 |
Cáp trần AC 35 |
397 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
24 |
Cáp trần AC 50 |
19000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
25 |
Cáp trần AC 70 |
6000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
26 |
Cáp trần AC 120 |
1000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
27 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
20000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
28 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 |
1411 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
29 |
Cáp ABC (vặn xoắn) 4x25 |
15000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
30 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
10000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
31 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
10000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
32 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
15000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
33 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
15000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
34 |
Dây nhôm bọc AV-35 |
383 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
35 |
Dây nhôm bọc AV-50 |
1869 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
36 |
Dây nhôm bọc AV-70 |
2246 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
37 |
Dây nhôm bọc AV-95 |
352 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
38 |
Cáp Muyle 10x2,5 |
2000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
39 |
Sứ Linepost 22 kV (dòng rò 600 mm) cả ty |
1200 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
40 |
Sứ Linepost 35 kV (dòng rò 965 mm) cả ty |
1500 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
41 |
Móc treo chữ U |
6500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
42 |
Vòng treo đầu tròn |
1800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
43 |
Mắc nối kép |
2400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
44 |
Khánh đơn KG1-7 (L-1040) |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
45 |
Khóa néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 |
1500 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
46 |
Khóa đỡ nhôm đúc dây dẫn 95-120 |
500 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
47 |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x35 |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
48 |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
49 |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |
|
50 |
Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x95 |
100 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư Công ty Điện lực Bắc Giang |
20 |
180 |