Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 200A |
57 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
2 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 250A xác nhỏ |
65 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
3 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 250A |
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
4 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 300A |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
5 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 400A |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
6 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 500A |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
7 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 600A |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
8 |
Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 630A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
9 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 800A |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
10 |
Áp tô mát -MCCB 3 cực loại 1000A |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
11 |
Áp tô mát - MCB 2 cực loại 32A |
4590 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
12 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
27 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
13 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
33 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
14 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer |
39 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
15 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
16 |
Ống chì SI 22KV |
3 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
17 |
Cầu chì ống tủ trung thế 24 kV ( 15A) |
3 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
18 |
Cầu dao cách ly 24KV trong nhà |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
19 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
20 |
Cầu đấu hộp 2 công tơ |
1110 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
21 |
Cầu đấu hộp 4 công tơ |
496 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
22 |
Hòm 2 công tơ 1 pha |
623 |
hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
23 |
Hòm 4 công tơ 1 pha |
813 |
hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
24 |
Hòm 1 công tơ 3 pha |
374 |
hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
25 |
Hòm 6 công tơ 1 pha |
2 |
hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
26 |
Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE |
150 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
27 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
6981 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
28 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 |
470 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
29 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 |
1087 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
30 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 |
1916 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
31 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
2218 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
32 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
1025 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
33 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
6317 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
34 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 |
705 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
35 |
Dây nhôm 1x2,5 |
135 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
36 |
Cáp Cu/PVC 1x35 |
142.5 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
37 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
||
38 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
45 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
39 |
Cáp Cu/PVC 1x4 |
2406 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
40 |
Cáp Cu/PVC 1x10 |
622 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
41 |
Sứ đứng polymer 22kV + ty + kẹp |
60 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
42 |
Sứ đứng Pinpost 24KV + ty |
392 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
43 |
Sứ đứng Pinpost 35KV + ty |
205 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
44 |
Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) |
20 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
45 |
Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x240 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
46 |
Hộp nối cáp ngầm 24KV 3x240mm |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
47 |
Băng dính cách điện |
603 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
48 |
Băng dính cách điện (4 màu) |
164 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
49 |
Cầu dao 3 pha 60A |
251 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |
|
50 |
Chống sét hạ thế GZ500 |
42 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Nam Định |
30 |
180 |