Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500654688 |
Citicolin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Citicolin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 1g/4ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
3 |
PP2500654689 |
Citicolin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Citicolin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg/4ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
5 |
PP2500654690 |
Kali citrat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Kali citrat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 3g
- Nhóm TCKT: N5
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |