Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ TMT | Tư vấn lập E-HSMT | Số 23 Đặng Trần Côn - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY TNHH LÊ VŨ | Tư vấn thẩm định E-HSMT | số nhà 83, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám - Phường Ngọc Hà - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ TMT | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 23 Đặng Trần Côn - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY TNHH LÊ VŨ | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | số nhà 83, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám - Phường Ngọc Hà - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông y tế
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
2
|
Bông y tế thấm nước 1kg
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
3
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
4
|
Cồn 90 độ
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
360 ngày
|
|
5
|
Cồn 70 độ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
6
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
7
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
8
|
Nước tẩy gia ven
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
9
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
10
|
Viên khử khuẩn
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
11
|
Vôi Soda
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
12
|
CloraminB
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
13
|
Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
14
|
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
360 ngày
|
|
15
|
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
|
14.680.000
|
14.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
16
|
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
360 ngày
|
|
17
|
Băng bột bó loại 20cm x 4.6m
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
18
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
19
|
Băng cuộn (10cm x 5m)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
20
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
21
|
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
22
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
|
168.840.000
|
168.840.000
|
0
|
360 ngày
|
|
23
|
Gạc hút y tế khổ 0,8m
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
24
|
Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng
|
700.000
|
700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
25
|
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
26
|
Vật liệu cầm máu
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
27
|
Sáp cầm máu xương
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
360 ngày
|
|
28
|
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
29
|
Miếng cầm máu mũi
|
46.700.000
|
46.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
30
|
Bơm cho ăn 50ml
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
360 ngày
|
|
31
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
32
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
33
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
34
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
35
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
|
36.450.000
|
36.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
36
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
37
|
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
38
|
Kim cánh bướm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
39
|
Bộ kim cánh bướm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
40
|
Kim tiêm
|
410.000
|
410.000
|
0
|
360 ngày
|
|
41
|
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
42
|
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G
|
212.310.000
|
212.310.000
|
0
|
360 ngày
|
|
43
|
Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
44
|
Kim nha khoa các loại, các cỡ
|
440.000
|
440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
45
|
Kim tiêm cầm máu
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
46
|
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
47
|
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
48
|
Kim chạy thận nhân tạo
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
49
|
Kim chạy thận
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
50
|
Kim sinh thiết mô mềm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
51
|
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
52
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
53
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
54
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
55
|
Bộ dây truyền máu
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
56
|
Dây nối 75cm thông thường
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
57
|
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
58
|
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
59
|
Khóa ba ngã không dây nối
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
60
|
Khóa ba ngã có dây dẫn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
61
|
Khóa 3 chạc không dây
|
450.000
|
450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
62
|
Găng tay cao su y tế
|
377.000.000
|
377.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
63
|
Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
64
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
65
|
Ống thông dạ dày
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
66
|
Túi máu đơn 250ml
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
67
|
Tấm trải nylon vô trùng
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
68
|
Túi camera nilon vô trùng
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
69
|
Túi nước tiểu
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
70
|
Ống nghiệm EDTA K2
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
71
|
Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
72
|
Ống nghiệm serum
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
73
|
Ống nghiệm Citrate 3,8%
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
74
|
Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
75
|
Ống nghiêm Heparin
|
147.900.000
|
147.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
76
|
Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
|
450.000
|
450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
77
|
Ống nghiệm nhỏ không nắp
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
78
|
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
79
|
Ca nuyn Mayor
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
80
|
Ống mở khí quản
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
81
|
Ống đặt nội khí quản
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
82
|
Dây thở oxy
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
83
|
Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ
|
600.000
|
600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
84
|
Dây thở oxy 2 nhánh
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
85
|
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
86
|
Sonde foley 3 nhánh các số
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
87
|
Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
88
|
Ống thông đường tiểu Nelaton
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
89
|
Ống thông hậu môn các cỡ
|
185.000
|
185.000
|
0
|
360 ngày
|
|
90
|
Dây hút dịch (nhớt)
|
20.825.000
|
20.825.000
|
0
|
360 ngày
|
|
91
|
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
92
|
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
93
|
Dây dẫn lưu màng phổi không nòng
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
94
|
Ống thông đường mật (sonde chữ T)
|
745.500
|
745.500
|
0
|
360 ngày
|
|
95
|
Dây hút dịch (nhớt)
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
96
|
Dây hút dịch
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
97
|
Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
98
|
Bộ dây lọc máu trong chạy thận
|
227.000.000
|
227.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
99
|
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
100
|
Bộ dây máy thở
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
101
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
44.490.000
|
44.490.000
|
0
|
360 ngày
|
|
102
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
103
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
|
11.580.000
|
11.580.000
|
0
|
360 ngày
|
|
104
|
Catheter tĩnh mạch rốn
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
105
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
106
|
Ống thông niệu quản
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
107
|
Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
360 ngày
|
|
108
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
109
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
110
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
111
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 5/0
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
112
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
113
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
114
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
115
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
116
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
117
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
118
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
119
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
120
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
121
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
122
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
123
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
124
|
Chỉ lanh
|
392.000
|
392.000
|
0
|
360 ngày
|
|
125
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
126
|
Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
127
|
Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
128
|
Chỉ thép
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
129
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
130
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
131
|
Tay dao mổ điện đơn cực
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
132
|
Dao phẫu thuật 15 độ
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
360 ngày
|
|
133
|
Dao lạng mộng
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
134
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
135
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
136
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
137
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
138
|
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm
( HAR23F)
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
139
|
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm
(HAR17F )
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
140
|
Dây dao Harmonic
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
141
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
142
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
143
|
Dây cưa sọ não
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
144
|
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
145
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
146
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
147
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
148
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
149
|
Chỉ siêu bền
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
150
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
151
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ
|
194.100.000
|
194.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
152
|
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
153
|
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
154
|
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
155
|
Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước
|
41.550.000
|
41.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
156
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
157
|
Lưỡi bào khớp
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
158
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
159
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
160
|
Vít cố định dây chằng chéo
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
161
|
Vít treo gân
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
162
|
Lưỡi dao mổ các số
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
163
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
164
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
165
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
166
|
Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
167
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
168
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
169
|
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
170
|
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
171
|
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
172
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
173
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
174
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
175
|
Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
176
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
177
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
178
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
179
|
Xương nhân tạo
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
180
|
Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
181
|
Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
182
|
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
183
|
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
184
|
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
185
|
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
186
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
187
|
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
188
|
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
189
|
Quả lọc máu
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
190
|
Quả lọc dịch
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
191
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
192
|
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
360 ngày
|
|
193
|
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
194
|
Thuốc nhuộm bao
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
360 ngày
|
|
195
|
Điện cực dán
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
196
|
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
197
|
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
198
|
Thòng lọng cắt Polyp
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
199
|
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
200
|
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
201
|
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
202
|
Dụng cụ chặn sỏi niệu
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
203
|
Rọ lấy sỏi 4 nhánh
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
204
|
Ống thông JJ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
205
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
206
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
207
|
Bộ mở bàng quang ra da
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
208
|
Ăng cắt hình vòng
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
209
|
Hàm forceps lưỡng cực
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
210
|
Rọ bắt sỏi
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
211
|
Rọ bắt sỏi
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
212
|
Đinh kít ne kết hợp xương
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
213
|
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
214
|
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
215
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
216
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
217
|
Đinh stecman đường kính các cỡ
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
218
|
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
219
|
Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
220
|
Nẹp mini thẳng 6 lỗ
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
221
|
Nẹp bàn ngón chữ L
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
222
|
Nẹp bàn ngón chữ T
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
223
|
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
224
|
Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ
|
12.420.000
|
12.420.000
|
0
|
360 ngày
|
|
225
|
Nẹp bản nhỏ các cỡ
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
226
|
Nẹp bản hẹp các cỡ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
227
|
Nẹp bản rộng các cỡ
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
228
|
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
229
|
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
230
|
Nẹp mắt xích các cỡ
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
231
|
Nẹp DHS/DCS các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
232
|
Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
233
|
Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
234
|
Nẹp khóa xương bản nhỏ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
235
|
Nẹp khóa xương hình mắt xích
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
236
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
237
|
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
238
|
Nẹp khóa xương gót các cỡ
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
239
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
240
|
Nẹp khóa xương bản hẹp
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
241
|
Nẹp khóa xương bản rộng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
242
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
243
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
244
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
245
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
246
|
Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
247
|
Nẹp dọc
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
248
|
Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0
(Vít mini titan 2.0)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
249
|
Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
250
|
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
251
|
Vít mini titan hàm mặt
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
252
|
Vít micro titan tự khoan các cỡ
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
253
|
Vít ốc khóa trong
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
254
|
Vít đa trục
|
742.000.000
|
742.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
255
|
Thanh dọc
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
256
|
Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
257
|
Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài.
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
258
|
Vít khóa trong
|
105.500.000
|
105.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
259
|
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
260
|
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
261
|
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
262
|
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
263
|
vít khóa xương 4,5; 5.0mm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
264
|
vít khóa 6.5 các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
265
|
vít khóa 7.5 các cỡ
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
266
|
Nẹp khóa bàn ngón chữ T trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
267
|
Vít khóa titan đường kính 2.0mm
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
268
|
Đầu côn xanh
|
735.000
|
735.000
|
0
|
360 ngày
|
|
269
|
Đầu côn vàng
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
360 ngày
|
|
270
|
Que đè lưỡi gỗ
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
271
|
Kẹp rốn
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
272
|
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
360 ngày
|
|
273
|
Clip Polymer kẹp mạch máu
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
274
|
Kìm sinh thiết nóng
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
275
|
Kìm gắp dị vật
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
276
|
Mặt nạ thở ô- xy
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
277
|
Mask khí dung
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
278
|
Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
279
|
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
280
|
Phin lọc dùng cho máy
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
281
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
282
|
Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
283
|
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
284
|
Mũ phẫu thuật vô trùng
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
285
|
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
286
|
Kim nha khoa
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
287
|
Băng chỉ thị nhiệt
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
288
|
Áo choàng phẫu thuật
|
36.435.000
|
36.435.000
|
0
|
360 ngày
|
|
289
|
Lam kính
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
290
|
Lamen
|
987.000
|
987.000
|
0
|
360 ngày
|
|
291
|
Pipet Pasteur nhựa 3ml
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
292
|
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
293
|
Que thử độ cứng của nước
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
294
|
Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
295
|
Que thử tồn dư Formaldehyde
(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
296
|
Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
360 ngày
|
|
297
|
Que thử nồng độ axit peracetic (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
360 ngày
|
|
298
|
Gel bôi trơn KLY
|
10.896.000
|
10.896.000
|
0
|
360 ngày
|
|
299
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
300
|
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
301
|
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
302
|
Thẻ định danh nhóm máu
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
303
|
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
360 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Khẩu vị của tôi đơn giản lắm: tôi dễ dàng thỏa mãn với thứ tốt nhất. "
Winston Churchill
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Mộc Châu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa khu vực Mộc Châu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.