Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | TMT CONSULTANT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Consulting for setting up E-HSMT | Số 23 Đặng Trần Côn - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 2 | LE VU COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | số nhà 83, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám - Phường Ngọc Hà - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 3 | TMT CONSULTANT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | Số 23 Đặng Trần Côn - Phường Quốc Tử Giám - Quận Đống Đa - Thành phố Hà Nội |
| 4 | LE VU COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | số nhà 83, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám - Phường Ngọc Hà - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông y tế
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 day
|
|
2
|
Bông y tế thấm nước 1kg
|
50.750.000
|
50.750.000
|
0
|
360 day
|
|
3
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 day
|
|
4
|
Cồn 90 độ
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
360 day
|
|
5
|
Cồn 70 độ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
360 day
|
|
6
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
360 day
|
|
7
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
360 day
|
|
8
|
Nước tẩy gia ven
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
360 day
|
|
9
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
360 day
|
|
10
|
Viên khử khuẩn
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
360 day
|
|
11
|
Vôi Soda
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
360 day
|
|
12
|
CloraminB
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
360 day
|
|
13
|
Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
360 day
|
|
14
|
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
360 day
|
|
15
|
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
|
14.680.000
|
14.680.000
|
0
|
360 day
|
|
16
|
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
360 day
|
|
17
|
Băng bột bó loại 20cm x 4.6m
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
360 day
|
|
18
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 4.5m
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
360 day
|
|
19
|
Băng cuộn (10cm x 5m)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 day
|
|
20
|
Băng keo lụa 5cm x 5m
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
360 day
|
|
21
|
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
360 day
|
|
22
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
|
168.840.000
|
168.840.000
|
0
|
360 day
|
|
23
|
Gạc hút y tế khổ 0,8m
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
360 day
|
|
24
|
Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng
|
700.000
|
700.000
|
0
|
360 day
|
|
25
|
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
360 day
|
|
26
|
Vật liệu cầm máu
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
360 day
|
|
27
|
Sáp cầm máu xương
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
360 day
|
|
28
|
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 day
|
|
29
|
Miếng cầm máu mũi
|
46.700.000
|
46.700.000
|
0
|
360 day
|
|
30
|
Bơm cho ăn 50ml
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
360 day
|
|
31
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
360 day
|
|
32
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
360 day
|
|
33
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
360 day
|
|
34
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
360 day
|
|
35
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
|
36.450.000
|
36.450.000
|
0
|
360 day
|
|
36
|
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
37
|
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 day
|
|
38
|
Kim cánh bướm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
360 day
|
|
39
|
Bộ kim cánh bướm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 day
|
|
40
|
Kim tiêm
|
410.000
|
410.000
|
0
|
360 day
|
|
41
|
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 day
|
|
42
|
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G-26G
|
212.310.000
|
212.310.000
|
0
|
360 day
|
|
43
|
Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
360 day
|
|
44
|
Kim nha khoa các loại, các cỡ
|
440.000
|
440.000
|
0
|
360 day
|
|
45
|
Kim tiêm cầm máu
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 day
|
|
46
|
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
360 day
|
|
47
|
Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 day
|
|
48
|
Kim chạy thận nhân tạo
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
360 day
|
|
49
|
Kim chạy thận
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
360 day
|
|
50
|
Kim sinh thiết mô mềm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
360 day
|
|
51
|
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
360 day
|
|
52
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
360 day
|
|
53
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
360 day
|
|
54
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
360 day
|
|
55
|
Bộ dây truyền máu
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
360 day
|
|
56
|
Dây nối 75cm thông thường
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 day
|
|
57
|
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
58
|
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
360 day
|
|
59
|
Khóa ba ngã không dây nối
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 day
|
|
60
|
Khóa ba ngã có dây dẫn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 day
|
|
61
|
Khóa 3 chạc không dây
|
450.000
|
450.000
|
0
|
360 day
|
|
62
|
Găng tay cao su y tế
|
377.000.000
|
377.000.000
|
0
|
360 day
|
|
63
|
Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
360 day
|
|
64
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
360 day
|
|
65
|
Ống thông dạ dày
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
360 day
|
|
66
|
Túi máu đơn 250ml
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 day
|
|
67
|
Tấm trải nylon vô trùng
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
360 day
|
|
68
|
Túi camera nilon vô trùng
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 day
|
|
69
|
Túi nước tiểu
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
360 day
|
|
70
|
Ống nghiệm EDTA K2
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
360 day
|
|
71
|
Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
360 day
|
|
72
|
Ống nghiệm serum
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
360 day
|
|
73
|
Ống nghiệm Citrate 3,8%
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
360 day
|
|
74
|
Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
360 day
|
|
75
|
Ống nghiêm Heparin
|
147.900.000
|
147.900.000
|
0
|
360 day
|
|
76
|
Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
|
450.000
|
450.000
|
0
|
360 day
|
|
77
|
Ống nghiệm nhỏ không nắp
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 day
|
|
78
|
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
360 day
|
|
79
|
Ca nuyn Mayor
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
360 day
|
|
80
|
Ống mở khí quản
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 day
|
|
81
|
Ống đặt nội khí quản
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
360 day
|
|
82
|
Dây thở oxy
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
360 day
|
|
83
|
Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ
|
600.000
|
600.000
|
0
|
360 day
|
|
84
|
Dây thở oxy 2 nhánh
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 day
|
|
85
|
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 day
|
|
86
|
Sonde foley 3 nhánh các số
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 day
|
|
87
|
Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 day
|
|
88
|
Ống thông đường tiểu Nelaton
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
360 day
|
|
89
|
Ống thông hậu môn các cỡ
|
185.000
|
185.000
|
0
|
360 day
|
|
90
|
Dây hút dịch (nhớt)
|
20.825.000
|
20.825.000
|
0
|
360 day
|
|
91
|
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 day
|
|
92
|
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
360 day
|
|
93
|
Dây dẫn lưu màng phổi không nòng
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 day
|
|
94
|
Ống thông đường mật (sonde chữ T)
|
745.500
|
745.500
|
0
|
360 day
|
|
95
|
Dây hút dịch (nhớt)
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
360 day
|
|
96
|
Dây hút dịch
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 day
|
|
97
|
Dây truyền máu - vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 day
|
|
98
|
Bộ dây lọc máu trong chạy thận
|
227.000.000
|
227.000.000
|
0
|
360 day
|
|
99
|
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
360 day
|
|
100
|
Bộ dây máy thở
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 day
|
|
101
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
44.490.000
|
44.490.000
|
0
|
360 day
|
|
102
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
360 day
|
|
103
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
|
11.580.000
|
11.580.000
|
0
|
360 day
|
|
104
|
Catheter tĩnh mạch rốn
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
360 day
|
|
105
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
360 day
|
|
106
|
Ống thông niệu quản
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 day
|
|
107
|
Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
360 day
|
|
108
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 day
|
|
109
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
360 day
|
|
110
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
360 day
|
|
111
|
Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 5/0
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
360 day
|
|
112
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
360 day
|
|
113
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
360 day
|
|
114
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
360 day
|
|
115
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 day
|
|
116
|
Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
360 day
|
|
117
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 day
|
|
118
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 day
|
|
119
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 day
|
|
120
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 day
|
|
121
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 day
|
|
122
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 day
|
|
123
|
Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
360 day
|
|
124
|
Chỉ lanh
|
392.000
|
392.000
|
0
|
360 day
|
|
125
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
360 day
|
|
126
|
Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 day
|
|
127
|
Chỉ tự tiêu Chromic Catgut các số
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
360 day
|
|
128
|
Chỉ thép
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 day
|
|
129
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
360 day
|
|
130
|
Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
360 day
|
|
131
|
Tay dao mổ điện đơn cực
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
360 day
|
|
132
|
Dao phẫu thuật 15 độ
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
360 day
|
|
133
|
Dao lạng mộng
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 day
|
|
134
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 day
|
|
135
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 day
|
|
136
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 day
|
|
137
|
Tay dao mổ siêu âm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
360 day
|
|
138
|
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm
( HAR23F)
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
360 day
|
|
139
|
Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm
(HAR17F )
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
360 day
|
|
140
|
Dây dao Harmonic
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
360 day
|
|
141
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
360 day
|
|
142
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 day
|
|
143
|
Dây cưa sọ não
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
360 day
|
|
144
|
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 day
|
|
145
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 day
|
|
146
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 day
|
|
147
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
360 day
|
|
148
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 day
|
|
149
|
Chỉ siêu bền
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 day
|
|
150
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 day
|
|
151
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ
|
194.100.000
|
194.100.000
|
0
|
360 day
|
|
152
|
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
360 day
|
|
153
|
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
360 day
|
|
154
|
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
360 day
|
|
155
|
Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước
|
41.550.000
|
41.550.000
|
0
|
360 day
|
|
156
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 day
|
|
157
|
Lưỡi bào khớp
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 day
|
|
158
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 day
|
|
159
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 day
|
|
160
|
Vít cố định dây chằng chéo
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
161
|
Vít treo gân
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
360 day
|
|
162
|
Lưỡi dao mổ các số
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
360 day
|
|
163
|
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 day
|
|
164
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
360 day
|
|
165
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
360 day
|
|
166
|
Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
360 day
|
|
167
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
360 day
|
|
168
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
360 day
|
|
169
|
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
360 day
|
|
170
|
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
360 day
|
|
171
|
Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
360 day
|
|
172
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
360 day
|
|
173
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
360 day
|
|
174
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
360 day
|
|
175
|
Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
360 day
|
|
176
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
360 day
|
|
177
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
360 day
|
|
178
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
360 day
|
|
179
|
Xương nhân tạo
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 day
|
|
180
|
Miếng vá khuyết sọ tạo hình sẵn 90mm x 90mm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
360 day
|
|
181
|
Miếng vá khuyết sọ 150mm x 150mm
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
360 day
|
|
182
|
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 day
|
|
183
|
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
184
|
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
360 day
|
|
185
|
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
360 day
|
|
186
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 day
|
|
187
|
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
360 day
|
|
188
|
Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
360 day
|
|
189
|
Quả lọc máu
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
360 day
|
|
190
|
Quả lọc dịch
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
360 day
|
|
191
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
360 day
|
|
192
|
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
360 day
|
|
193
|
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
360 day
|
|
194
|
Thuốc nhuộm bao
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
360 day
|
|
195
|
Điện cực dán
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
360 day
|
|
196
|
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
360 day
|
|
197
|
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
360 day
|
|
198
|
Thòng lọng cắt Polyp
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
360 day
|
|
199
|
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
360 day
|
|
200
|
Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
201
|
Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
360 day
|
|
202
|
Dụng cụ chặn sỏi niệu
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
360 day
|
|
203
|
Rọ lấy sỏi 4 nhánh
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 day
|
|
204
|
Ống thông JJ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
360 day
|
|
205
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
360 day
|
|
206
|
Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 day
|
|
207
|
Bộ mở bàng quang ra da
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
360 day
|
|
208
|
Ăng cắt hình vòng
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
360 day
|
|
209
|
Hàm forceps lưỡng cực
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
360 day
|
|
210
|
Rọ bắt sỏi
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
360 day
|
|
211
|
Rọ bắt sỏi
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
360 day
|
|
212
|
Đinh kít ne kết hợp xương
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 day
|
|
213
|
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
360 day
|
|
214
|
Đinh nội tủy Gamma cổ xương đùi các cỡ
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
360 day
|
|
215
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
360 day
|
|
216
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu Titanium
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
360 day
|
|
217
|
Đinh stecman đường kính các cỡ
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 day
|
|
218
|
Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
360 day
|
|
219
|
Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
360 day
|
|
220
|
Nẹp mini thẳng 6 lỗ
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 day
|
|
221
|
Nẹp bàn ngón chữ L
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 day
|
|
222
|
Nẹp bàn ngón chữ T
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 day
|
|
223
|
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
360 day
|
|
224
|
Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ
|
12.420.000
|
12.420.000
|
0
|
360 day
|
|
225
|
Nẹp bản nhỏ các cỡ
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 day
|
|
226
|
Nẹp bản hẹp các cỡ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 day
|
|
227
|
Nẹp bản rộng các cỡ
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
360 day
|
|
228
|
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 day
|
|
229
|
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
360 day
|
|
230
|
Nẹp mắt xích các cỡ
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
360 day
|
|
231
|
Nẹp DHS/DCS các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 day
|
|
232
|
Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 day
|
|
233
|
Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 day
|
|
234
|
Nẹp khóa xương bản nhỏ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 day
|
|
235
|
Nẹp khóa xương hình mắt xích
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
360 day
|
|
236
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
360 day
|
|
237
|
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
360 day
|
|
238
|
Nẹp khóa xương gót các cỡ
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
360 day
|
|
239
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
360 day
|
|
240
|
Nẹp khóa xương bản hẹp
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
360 day
|
|
241
|
Nẹp khóa xương bản rộng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
360 day
|
|
242
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
360 day
|
|
243
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 day
|
|
244
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 day
|
|
245
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 day
|
|
246
|
Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
360 day
|
|
247
|
Nẹp dọc
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
360 day
|
|
248
|
Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0
(Vít mini titan 2.0)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
360 day
|
|
249
|
Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 day
|
|
250
|
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
360 day
|
|
251
|
Vít mini titan hàm mặt
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
360 day
|
|
252
|
Vít micro titan tự khoan các cỡ
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 day
|
|
253
|
Vít ốc khóa trong
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
360 day
|
|
254
|
Vít đa trục
|
742.000.000
|
742.000.000
|
0
|
360 day
|
|
255
|
Thanh dọc
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
360 day
|
|
256
|
Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
360 day
|
|
257
|
Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài.
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
360 day
|
|
258
|
Vít khóa trong
|
105.500.000
|
105.500.000
|
0
|
360 day
|
|
259
|
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
360 day
|
|
260
|
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
360 day
|
|
261
|
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
360 day
|
|
262
|
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
360 day
|
|
263
|
vít khóa xương 4,5; 5.0mm
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
360 day
|
|
264
|
vít khóa 6.5 các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 day
|
|
265
|
vít khóa 7.5 các cỡ
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
360 day
|
|
266
|
Nẹp khóa bàn ngón chữ T trái/phải các cỡ. Vật liệu titanium
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 day
|
|
267
|
Vít khóa titan đường kính 2.0mm
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
360 day
|
|
268
|
Đầu côn xanh
|
735.000
|
735.000
|
0
|
360 day
|
|
269
|
Đầu côn vàng
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
360 day
|
|
270
|
Que đè lưỡi gỗ
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
360 day
|
|
271
|
Kẹp rốn
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 day
|
|
272
|
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
360 day
|
|
273
|
Clip Polymer kẹp mạch máu
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
360 day
|
|
274
|
Kìm sinh thiết nóng
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
360 day
|
|
275
|
Kìm gắp dị vật
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
360 day
|
|
276
|
Mặt nạ thở ô- xy
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
360 day
|
|
277
|
Mask khí dung
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
360 day
|
|
278
|
Mũi khoan xương thân tròn đường kính 2,5 MM
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 day
|
|
279
|
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
360 day
|
|
280
|
Phin lọc dùng cho máy
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
360 day
|
|
281
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
360 day
|
|
282
|
Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
360 day
|
|
283
|
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
360 day
|
|
284
|
Mũ phẫu thuật vô trùng
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
360 day
|
|
285
|
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 day
|
|
286
|
Kim nha khoa
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
360 day
|
|
287
|
Băng chỉ thị nhiệt
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
360 day
|
|
288
|
Áo choàng phẫu thuật
|
36.435.000
|
36.435.000
|
0
|
360 day
|
|
289
|
Lam kính
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
360 day
|
|
290
|
Lamen
|
987.000
|
987.000
|
0
|
360 day
|
|
291
|
Pipet Pasteur nhựa 3ml
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
360 day
|
|
292
|
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
360 day
|
|
293
|
Que thử độ cứng của nước
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 day
|
|
294
|
Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
360 day
|
|
295
|
Que thử tồn dư Formaldehyde
(Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 day
|
|
296
|
Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
360 day
|
|
297
|
Que thử nồng độ axit peracetic (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
|
1.411.200
|
1.411.200
|
0
|
360 day
|
|
298
|
Gel bôi trơn KLY
|
10.896.000
|
10.896.000
|
0
|
360 day
|
|
299
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
360 day
|
|
300
|
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
360 day
|
|
301
|
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
360 day
|
|
302
|
Thẻ định danh nhóm máu
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
360 day
|
|
303
|
Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
360 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa khu vực Mộc Châu:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa khu vực Mộc Châu:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.