Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400351543 | Bông y tế | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400351544 | Bông y tế thấm nước 1kg | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 44.975.000 | 44.975.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400351545 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 4 | PP2400351546 | Cồn 90 độ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.874.000 | 2.874.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400351547 | Cồn 70 độ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 188.300.000 | 188.300.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400351548 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400351549 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400351550 | Nước tẩy gia ven | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400351551 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400351552 | Viên khử khuẩn | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 3.240.000 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400351553 | Vôi Soda | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 12 | PP2400351554 | CloraminB | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400351555 | Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400351556 | Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo | vn0106596463 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM | 90 | 2.979.960 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 4.600.200 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400351557 | Băng bột bó loại 10cm x 4.6m | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400351558 | Băng bột bó loại 15cm x 4.6m | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400351559 | Băng bột bó loại 20cm x 4.6m | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400351561 | Băng cuộn (10cm x 5m) | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 90 | 32.605.200 | 120 | 8.395.000 | 8.395.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400351562 | Băng keo lụa 5cm x 5m | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400351563 | Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn5200845187 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH AN | 90 | 6.570.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400351564 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 90 | 32.605.200 | 120 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400351565 | Gạc hút y tế khổ 0,8m | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 90 | 32.605.200 | 120 | 619.400.000 | 619.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400351566 | Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 24 | PP2400351567 | Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 25 | PP2400351568 | Vật liệu cầm máu | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400351569 | Sáp cầm máu xương | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400351570 | Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 42.150.000 | 42.150.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400351571 | Miếng cầm máu mũi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400351572 | Bơm cho ăn 50ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 10.787.700 | 9.924.684 | 8 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 9.405.000 | 9.405.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400351573 | Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 9.760.000 | 8.393.600 | 14 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 9.008.000 | 9.008.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 8.096.000 | 8.096.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400351574 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 366.000.000 | 318.420.000 | 13 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400351575 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 279.000.000 | 242.730.000 | 13 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400351576 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 272.000.000 | 217.600.000 | 20 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 203.830.000 | 203.830.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 236.300.000 | 236.300.000 | 0 | |||
| vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 232.900.000 | 232.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 215.900.000 | 215.900.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400351577 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 90 | 35.505.300 | 120 | 33.300.000 | 28.305.000 | 15 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400351578 | Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400351579 | Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400351580 | Kim cánh bướm | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400351581 | Bộ kim cánh bướm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 42.150.000 | 42.150.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400351582 | Kim tiêm | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 187.000 | 187.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400351583 | Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 4.600.200 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0202027854 | CÔNG TY TNHH VQA | 90 | 3.090.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400351585 | Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400351586 | Kim nha khoa các loại, các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 43 | PP2400351587 | Kim tiêm cầm máu | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 4.950.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 90 | 3.750.000 | 120 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400351588 | Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn5200845187 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH AN | 90 | 6.570.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400351589 | Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400351590 | Kim chạy thận nhân tạo | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 47 | PP2400351591 | Kim chạy thận | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 12.339.000 | 12.339.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 4.600.200 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400351593 | Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 49 | PP2400351594 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 57.845.100 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400351595 | Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 |
| vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 49.980.000 | 120 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400351596 | Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 49.980.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400351597 | Bộ dây truyền máu | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400351598 | Dây nối 75cm thông thường | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 8.355.000 | 8.355.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400351599 | Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 49.980.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400351600 | Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400351601 | Khóa ba ngã không dây nối | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 57 | PP2400351602 | Khóa ba ngã có dây dẫn | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 49.980.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400351603 | Khóa 3 chạc không dây | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 410.000 | 410.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 385.000 | 385.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400351604 | Găng tay cao su y tế | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 256.360.000 | 256.360.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 295.100.000 | 295.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400351605 | Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400351606 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400351607 | Ống thông dạ dày | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400351609 | Tấm trải nylon vô trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400351610 | Túi camera nilon vô trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400351611 | Túi nước tiểu | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400351612 | Ống nghiệm EDTA K2 | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 78.450.000 | 78.450.000 | 0 |
| vn0109190172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT STARLA VIỆT NAM | 90 | 8.127.000 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400351613 | Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) | vn0108785829 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH PHÁT | 90 | 1.950.000 | 120 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 3.240.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400351614 | Ống nghiệm serum | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 3.065.000 | 3.065.000 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.825.000 | 2.825.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400351615 | Ống nghiệm Citrate 3,8% | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400351616 | Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400351617 | Ống nghiêm Heparin | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 101.150.000 | 101.150.000 | 0 |
| vn0109190172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT STARLA VIỆT NAM | 90 | 8.127.000 | 120 | 143.650.000 | 143.650.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 146.370.000 | 146.370.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 122.060.000 | 122.060.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400351618 | Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 396.000 | 396.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400351619 | Ống nghiệm nhỏ không nắp | vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 90 | 11.285.400 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400351620 | Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 75 | PP2400351621 | Ca nuyn Mayor | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400351622 | Ống mở khí quản | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400351623 | Ống đặt nội khí quản | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 64.134.000 | 64.134.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400351624 | Dây thở oxy | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 769.600 | 769.600 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400351625 | Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 445.000 | 445.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400351626 | Dây thở oxy 2 nhánh | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 890.000 | 890.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 769.600 | 769.600 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400351627 | Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400351628 | Sonde foley 3 nhánh các số | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400351629 | Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 84 | PP2400351630 | Ống thông đường tiểu Nelaton | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400351631 | Ống thông hậu môn các cỡ | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 86 | PP2400351632 | Dây hút dịch (nhớt) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400351633 | Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 88 | PP2400351637 | Dây hút dịch (nhớt) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400351638 | Dây hút dịch | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400351640 | Bộ dây lọc máu trong chạy thận | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400351641 | Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 49.980.000 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400351642 | Bộ dây máy thở | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400351643 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 1.334.700 | 120 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 29.550.000 | 29.550.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 42.345.000 | 42.345.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400351644 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400351645 | Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400351646 | Catheter tĩnh mạch rốn | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400351647 | Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400351648 | Ống thông niệu quản | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400351649 | Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10 | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 100 | PP2400351650 | Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400351651 | Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400351652 | Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400351653 | Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 5/0 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400351654 | Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0 | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400351655 | Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400351656 | Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 13.510.000 | 13.510.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400351657 | Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400351658 | Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400351659 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400351660 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 111 | PP2400351661 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 112 | PP2400351662 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 113 | PP2400351663 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 114 | PP2400351664 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 1.488.000 | 1.488.000 | 0 |
| 115 | PP2400351665 | Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400351667 | Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1 | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400351668 | Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400351670 | Chỉ thép | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400351671 | Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1 | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400351672 | Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400351673 | Tay dao mổ điện đơn cực | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400351674 | Dao phẫu thuật 15 độ | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 123 | PP2400351675 | Dao lạng mộng | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400351676 | Tay dao mổ siêu âm các cỡ | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400351677 | Tay dao mổ siêu âm các cỡ | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400351678 | Tay dao mổ siêu âm các cỡ | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400351679 | Tay dao mổ siêu âm các cỡ | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400351680 | Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm ( HAR23F) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400351681 | Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm (HAR17F ) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400351682 | Dây dao Harmonic | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400351683 | Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400351685 | Dây cưa sọ não | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 133 | PP2400351686 | Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400351687 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400351688 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400351689 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 137 | PP2400351690 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400351691 | Chỉ siêu bền | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400351692 | Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400351693 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400351694 | Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400351695 | Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400351696 | Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400351697 | Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400351698 | Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400351699 | Lưỡi bào khớp | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 147 | PP2400351700 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400351701 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 149 | PP2400351702 | Vít cố định dây chằng chéo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400351703 | Vít treo gân | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 151 | PP2400351704 | Lưỡi dao mổ các số | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 90 | 18.376.800 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400351705 | Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400351706 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400351707 | Thủy tinh thể nhân tạo | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400351708 | Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400351709 | Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400351710 | Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400351711 | Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400351712 | Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 90 | 43.755.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400351713 | Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 90 | 43.755.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400351714 | Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 90 | 43.755.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400351715 | Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 90 | 43.755.000 | 120 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 163 | PP2400351716 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400351717 | Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400351718 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400351719 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400351720 | Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 90 | 43.755.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400351721 | Xương nhân tạo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400351725 | Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 4.950.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400351726 | Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra ) | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 |
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400351727 | Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400351728 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400351729 | Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm | vn0109526986 | CÔNG TY TNHH HOÀN LIÊN | 90 | 64.800.000 | 120 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400351730 | Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm | vn0109526986 | CÔNG TY TNHH HOÀN LIÊN | 90 | 64.800.000 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400351731 | Quả lọc máu | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 176 | PP2400351732 | Quả lọc dịch | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 177 | PP2400351733 | Quả lọc thận nhân tạo | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0106596463 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM | 90 | 2.979.960 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 4.600.200 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0106841059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | 90 | 2.040.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 13.092.300 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0202027854 | CÔNG TY TNHH VQA | 90 | 3.090.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400351734 | Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch | vn0106596463 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM | 90 | 2.979.960 | 120 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| 179 | PP2400351735 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 180 | PP2400351736 | Thuốc nhuộm bao | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 10.692.600 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| 181 | PP2400351737 | Điện cực dán | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400351738 | Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400351739 | Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400351740 | Thòng lọng cắt Polyp | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 90 | 3.750.000 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 4.950.000 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400351741 | Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 186 | PP2400351742 | Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 187 | PP2400351743 | Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ | vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400351744 | Dụng cụ chặn sỏi niệu | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400351746 | Ống thông JJ | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 143.434.800 | 120 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 90 | 17.714.700 | 120 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 19.229.700 | 120 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400351747 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400351748 | Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 192 | PP2400351750 | Ăng cắt hình vòng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 193 | PP2400351751 | Hàm forceps lưỡng cực | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 42.650.000 | 42.650.000 | 0 |
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 90 | 1.350.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400351752 | Rọ bắt sỏi | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400351753 | Rọ bắt sỏi | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400351754 | Đinh kít ne kết hợp xương | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| 197 | PP2400351755 | Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400351759 | Đinh stecman đường kính các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 199 | PP2400351760 | Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 16.095.000 | 16.095.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400351761 | Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| 201 | PP2400351762 | Nẹp mini thẳng 6 lỗ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400351763 | Nẹp bàn ngón chữ L | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| 203 | PP2400351764 | Nẹp bàn ngón chữ T | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400351766 | Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 205 | PP2400351767 | Nẹp bản nhỏ các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400351768 | Nẹp bản hẹp các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400351769 | Nẹp bản rộng các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400351771 | Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 209 | PP2400351772 | Nẹp mắt xích các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400351773 | Nẹp DHS/DCS các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400351774 | Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 86.072.000 | 86.072.000 | 0 |
| 212 | PP2400351775 | Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 31.024.000 | 31.024.000 | 0 |
| 213 | PP2400351776 | Nẹp khóa xương bản nhỏ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 39.760.000 | 39.760.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400351777 | Nẹp khóa xương hình mắt xích | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400351778 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400351779 | Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400351780 | Nẹp khóa xương gót các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400351781 | Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| 219 | PP2400351782 | Nẹp khóa xương bản hẹp | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400351783 | Nẹp khóa xương bản rộng | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400351784 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 59.734.500 | 59.734.500 | 0 |
| 222 | PP2400351785 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 39.830.000 | 39.830.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400351786 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400351787 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 39.830.000 | 39.830.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400351788 | Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 31.024.000 | 31.024.000 | 0 |
| 226 | PP2400351790 | Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0 (Vít mini titan 2.0) | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400351791 | Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 228 | PP2400351793 | Vít mini titan hàm mặt | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400351794 | Vít micro titan tự khoan các cỡ | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 230 | PP2400351795 | Vít ốc khóa trong | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400351796 | Vít đa trục | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400351797 | Thanh dọc | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400351798 | Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 234 | PP2400351799 | Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài. | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 90 | 134.605.500 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 235 | PP2400351801 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400351802 | Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400351803 | Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400351804 | Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400351805 | vít khóa xương 4,5; 5.0mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 123.826.200 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400351806 | vít khóa 6.5 các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400351807 | vít khóa 7.5 các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 110.000.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400351809 | Vít khóa titan đường kính 2.0mm | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 90 | 83.718.900 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 243 | PP2400351810 | Đầu côn xanh | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 483.000 | 483.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 616.000 | 616.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 574.000 | 574.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400351811 | Đầu côn vàng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400351812 | Que đè lưỡi gỗ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400351813 | Kẹp rốn | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400351814 | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 248 | PP2400351815 | Clip Polymer kẹp mạch máu | vn5500438062 | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | 90 | 108.472.500 | 120 | 32.425.000 | 32.425.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400351816 | Kìm sinh thiết nóng | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 250 | PP2400351817 | Kìm gắp dị vật | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 251 | PP2400351818 | Mặt nạ thở ô- xy | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 3.762.500 | 3.762.500 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400351819 | Mask khí dung | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 90 | 151.711.500 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400351821 | Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400351822 | Phin lọc dùng cho máy | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 13.822.500 | 120 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400351824 | Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 5.403.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400351826 | Mũ phẫu thuật vô trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 90 | 32.605.200 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400351827 | Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 151.747.200 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400351828 | Kim nha khoa | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 259 | PP2400351829 | Băng chỉ thị nhiệt | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400351831 | Lam kính | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400351832 | Lamen | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 90 | 103.946.910 | 120 | 595.000 | 595.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400351833 | Pipet Pasteur nhựa 3ml | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 263 | PP2400351835 | Que thử độ cứng của nước | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 264 | PP2400351836 | Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| 265 | PP2400351838 | Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 266 | PP2400351839 | Que thử nồng độ axit peracetic (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 267 | PP2400351840 | Gel bôi trơn KLY | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 90 | 343.593.840 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 268 | PP2400351841 | Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400351842 | Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 20.835.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400351843 | Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 90 | 81.169.500 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 90 | 33.975.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 58.275.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 78.687.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400351845 | Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau | vn0106410334 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ HÀ ĐÔNG | 90 | 215.440.332 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
1. PP2400351686 - Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
2. PP2400351687 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
3. PP2400351688 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
4. PP2400351689 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
5. PP2400351690 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
6. PP2400351691 - Chỉ siêu bền
7. PP2400351699 - Lưỡi bào khớp
8. PP2400351700 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
9. PP2400351701 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
10. PP2400351702 - Vít cố định dây chằng chéo
11. PP2400351703 - Vít treo gân
12. PP2400351709 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
13. PP2400351721 - Xương nhân tạo
14. PP2400351776 - Nẹp khóa xương bản nhỏ
15. PP2400351777 - Nẹp khóa xương hình mắt xích
16. PP2400351778 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
17. PP2400351779 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
18. PP2400351785 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày
19. PP2400351786 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi
20. PP2400351787 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
21. PP2400351795 - Vít ốc khóa trong
22. PP2400351796 - Vít đa trục
23. PP2400351797 - Thanh dọc
24. PP2400351801 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
25. PP2400351802 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
26. PP2400351803 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
27. PP2400351804 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
28. PP2400351805 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm
29. PP2400351806 - vít khóa 6.5 các cỡ
30. PP2400351807 - vít khóa 7.5 các cỡ
1. PP2400351580 - Kim cánh bướm
2. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
3. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
4. PP2400351727 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
5. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
6. PP2400351744 - Dụng cụ chặn sỏi niệu
7. PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
8. PP2400351752 - Rọ bắt sỏi
9. PP2400351753 - Rọ bắt sỏi
10. PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy
11. PP2400351819 - Mask khí dung
12. PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy
13. PP2400351841 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
14. PP2400351842 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
15. PP2400351843 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2400351591 - Kim chạy thận
2. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
3. PP2400351622 - Ống mở khí quản
4. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
5. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
6. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
7. PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy
8. PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy
1. PP2400351556 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
2. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
3. PP2400351734 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
1. PP2400351712 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr 28mm, lót liên kết ngang
2. PP2400351713 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm CoCr, lót liên kết ngang
3. PP2400351714 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót liên kết ngang
4. PP2400351715 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr
5. PP2400351720 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt
1. PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
3. PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
4. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
5. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
6. PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
1. PP2400351649 - Chỉ khâu nhãn khoa không tiêu số 10
2. PP2400351674 - Dao phẫu thuật 15 độ
3. PP2400351675 - Dao lạng mộng
4. PP2400351707 - Thủy tinh thể nhân tạo
5. PP2400351708 - Thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
6. PP2400351735 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
7. PP2400351736 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2400351556 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
2. PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
3. PP2400351591 - Kim chạy thận
4. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
1. PP2400351543 - Bông y tế
2. PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg
3. PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml
4. PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
5. PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
6. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
7. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
8. PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
9. PP2400351578 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
10. PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
11. PP2400351580 - Kim cánh bướm
12. PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm
13. PP2400351593 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số
14. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
1. PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m)
2. PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
3. PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
4. PP2400351826 - Mũ phẫu thuật vô trùng
1. PP2400351557 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
2. PP2400351558 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
3. PP2400351559 - Băng bột bó loại 20cm x 4.6m
4. PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml
5. PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
6. PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
7. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
8. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
9. PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
10. PP2400351578 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
11. PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
12. PP2400351580 - Kim cánh bướm
13. PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm
14. PP2400351582 - Kim tiêm
15. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
16. PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
17. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
18. PP2400351597 - Bộ dây truyền máu
19. PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường
20. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
21. PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
22. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
23. PP2400351607 - Ống thông dạ dày
24. PP2400351611 - Túi nước tiểu
25. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
26. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
27. PP2400351614 - Ống nghiệm serum
28. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
29. PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
30. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
31. PP2400351618 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
32. PP2400351624 - Dây thở oxy
33. PP2400351625 - Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ
34. PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh
35. PP2400351631 - Ống thông hậu môn các cỡ
36. PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt)
37. PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt)
38. PP2400351813 - Kẹp rốn
39. PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy
40. PP2400351819 - Mask khí dung
1. PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m
2. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
3. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
4. PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
5. PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
6. PP2400351667 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
7. PP2400351668 - Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
8. PP2400351672 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
9. PP2400351815 - Clip Polymer kẹp mạch máu
1. PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
2. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
3. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
4. PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
5. PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
6. PP2400351655 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
7. PP2400351656 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
8. PP2400351657 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0
9. PP2400351658 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
10. PP2400351659 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 2-0
11. PP2400351660 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
12. PP2400351661 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 4-0
13. PP2400351662 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 5-0
14. PP2400351663 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 6-0
15. PP2400351664 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 7-0
16. PP2400351665 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
17. PP2400351667 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
18. PP2400351668 - Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
19. PP2400351671 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1
20. PP2400351672 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
21. PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
22. PP2400351739 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
23. PP2400351746 - Ống thông JJ
1. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
1. PP2400351589 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
4. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
5. PP2400351743 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ
6. PP2400351753 - Rọ bắt sỏi
7. PP2400351843 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2400351587 - Kim tiêm cầm máu
2. PP2400351740 - Thòng lọng cắt Polyp
1. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
2. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
1. PP2400351692 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
2. PP2400351693 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ
3. PP2400351694 - Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài
4. PP2400351695 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
5. PP2400351696 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim
6. PP2400351697 - Bộ dây dẫn nước nội soi dùng cho máy bơm nước
7. PP2400351698 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
8. PP2400351705 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ
9. PP2400351706 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
10. PP2400351710 - Khớp háng toàn phần không xi măng Cermic on PE
11. PP2400351711 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động
12. PP2400351716 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE
13. PP2400351717 - Khớp háng bán phần lưỡng cực không xi măng
14. PP2400351718 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
15. PP2400351719 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA
16. PP2400351798 - Vít neo có thể điều chỉnh độ ngắn dài
17. PP2400351799 - Vít treo mảnh ghép gân , 1 cỡ duy nhất có thể điều chỉnh độ ngắn dài.
1. PP2400351633 - Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang qua xương mu
2. PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
4. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
5. PP2400351744 - Dụng cụ chặn sỏi niệu
6. PP2400351746 - Ống thông JJ
7. PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
8. PP2400351752 - Rọ bắt sỏi
9. PP2400351753 - Rọ bắt sỏi
10. PP2400351842 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
11. PP2400351843 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
2. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
3. PP2400351614 - Ống nghiệm serum
4. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
5. PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
6. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
7. PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp
1. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
2. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
3. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
4. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
5. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
6. PP2400351746 - Ống thông JJ
7. PP2400351821 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
8. PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy
9. PP2400351829 - Băng chỉ thị nhiệt
10. PP2400351842 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
1. PP2400351611 - Túi nước tiểu
2. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
3. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
4. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
5. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
6. PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp
7. PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
8. PP2400351655 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
9. PP2400351656 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
10. PP2400351657 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 5-0
11. PP2400351704 - Lưỡi dao mổ các số
1. PP2400351587 - Kim tiêm cầm máu
2. PP2400351725 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
3. PP2400351740 - Thòng lọng cắt Polyp
4. PP2400351816 - Kìm sinh thiết nóng
5. PP2400351817 - Kìm gắp dị vật
6. PP2400351824 - Trocar phẫu thuật nội soi loại dùng một lần
1. PP2400351685 - Dây cưa sọ não
2. PP2400351754 - Đinh kít ne kết hợp xương
3. PP2400351755 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
4. PP2400351759 - Đinh stecman đường kính các cỡ
5. PP2400351760 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ
6. PP2400351761 - Nẹp mini chữ L (phải) 4 lỗ ngắn
7. PP2400351762 - Nẹp mini thẳng 6 lỗ
8. PP2400351763 - Nẹp bàn ngón chữ L
9. PP2400351764 - Nẹp bàn ngón chữ T
10. PP2400351766 - Nẹp lòng máng 1/3rd 6 lỗ
11. PP2400351767 - Nẹp bản nhỏ các cỡ
12. PP2400351768 - Nẹp bản hẹp các cỡ
13. PP2400351769 - Nẹp bản rộng các cỡ
14. PP2400351771 - Nẹp ốp lồi cầu trái, phải các cỡ
15. PP2400351772 - Nẹp mắt xích các cỡ
16. PP2400351773 - Nẹp DHS/DCS các cỡ
17. PP2400351774 - Nẹp khóa chữ T dùng cho đầu dưới xương quay 3 lỗ phải
18. PP2400351775 - Nẹp khóa chữ T các loại các cỡ
19. PP2400351776 - Nẹp khóa xương bản nhỏ
20. PP2400351777 - Nẹp khóa xương hình mắt xích
21. PP2400351778 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
22. PP2400351779 - Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài
23. PP2400351780 - Nẹp khóa xương gót các cỡ
24. PP2400351781 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 10 lỗ phải
25. PP2400351782 - Nẹp khóa xương bản hẹp
26. PP2400351783 - Nẹp khóa xương bản rộng
27. PP2400351784 - Nẹp khóa đầu trên xương chày
28. PP2400351785 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày
29. PP2400351787 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
30. PP2400351788 - Nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ
31. PP2400351790 - Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0 (Vít mini titan 2.0)
32. PP2400351791 - Vít khóa xương cứng titan đường kính 3.5mm các cỡ
33. PP2400351793 - Vít mini titan hàm mặt
34. PP2400351794 - Vít micro titan tự khoan các cỡ
35. PP2400351801 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
36. PP2400351802 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
37. PP2400351803 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
38. PP2400351804 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm
39. PP2400351805 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm
40. PP2400351806 - vít khóa 6.5 các cỡ
41. PP2400351809 - Vít khóa titan đường kính 2.0mm
1. PP2400351587 - Kim tiêm cầm máu
2. PP2400351725 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
3. PP2400351740 - Thòng lọng cắt Polyp
1. PP2400351543 - Bông y tế
2. PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg
3. PP2400351546 - Cồn 90 độ
4. PP2400351547 - Cồn 70 độ
5. PP2400351550 - Nước tẩy gia ven
6. PP2400351552 - Viên khử khuẩn
7. PP2400351553 - Vôi Soda
8. PP2400351554 - CloraminB
9. PP2400351555 - Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme
10. PP2400351557 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
11. PP2400351558 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
12. PP2400351559 - Băng bột bó loại 20cm x 4.6m
13. PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m)
14. PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m
15. PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
16. PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
17. PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
18. PP2400351568 - Vật liệu cầm máu
19. PP2400351569 - Sáp cầm máu xương
20. PP2400351570 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
21. PP2400351571 - Miếng cầm máu mũi
22. PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml
23. PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
24. PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
25. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
26. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
27. PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
28. PP2400351578 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
29. PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
30. PP2400351580 - Kim cánh bướm
31. PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm
32. PP2400351582 - Kim tiêm
33. PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
34. PP2400351585 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
35. PP2400351586 - Kim nha khoa các loại, các cỡ
36. PP2400351588 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ
37. PP2400351590 - Kim chạy thận nhân tạo
38. PP2400351591 - Kim chạy thận
39. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
40. PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
41. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
42. PP2400351597 - Bộ dây truyền máu
43. PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường
44. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
45. PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
46. PP2400351601 - Khóa ba ngã không dây nối
47. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
48. PP2400351603 - Khóa 3 chạc không dây
49. PP2400351604 - Găng tay cao su y tế
50. PP2400351605 - Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
51. PP2400351606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
52. PP2400351607 - Ống thông dạ dày
53. PP2400351609 - Tấm trải nylon vô trùng
54. PP2400351610 - Túi camera nilon vô trùng
55. PP2400351611 - Túi nước tiểu
56. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
57. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
58. PP2400351614 - Ống nghiệm serum
59. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
60. PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
61. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
62. PP2400351618 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
63. PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp
64. PP2400351620 - Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu
65. PP2400351621 - Ca nuyn Mayor
66. PP2400351622 - Ống mở khí quản
67. PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản
68. PP2400351624 - Dây thở oxy
69. PP2400351625 - Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ
70. PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh
71. PP2400351627 - Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
72. PP2400351628 - Sonde foley 3 nhánh các số
73. PP2400351629 - Ống thông niệu quản/Sonde JJ các cỡ (Loại đặt lâu 12 tháng)
74. PP2400351630 - Ống thông đường tiểu Nelaton
75. PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt)
76. PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt)
77. PP2400351638 - Dây hút dịch
78. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
79. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
80. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
81. PP2400351644 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
82. PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
83. PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
84. PP2400351650 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0
85. PP2400351651 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0
86. PP2400351652 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0
87. PP2400351653 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 5/0
88. PP2400351658 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
89. PP2400351673 - Tay dao mổ điện đơn cực
90. PP2400351704 - Lưỡi dao mổ các số
91. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
92. PP2400351727 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
93. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
94. PP2400351737 - Điện cực dán
95. PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
96. PP2400351741 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 10 x 15
97. PP2400351742 - Lưới vá thoát vị ben, thành bụng 15 x 15
98. PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
99. PP2400351748 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
100. PP2400351750 - Ăng cắt hình vòng
101. PP2400351753 - Rọ bắt sỏi
102. PP2400351810 - Đầu côn xanh
103. PP2400351811 - Đầu côn vàng
104. PP2400351812 - Que đè lưỡi gỗ
105. PP2400351813 - Kẹp rốn
106. PP2400351815 - Clip Polymer kẹp mạch máu
107. PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy
108. PP2400351819 - Mask khí dung
109. PP2400351821 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
110. PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy
111. PP2400351826 - Mũ phẫu thuật vô trùng
112. PP2400351827 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
113. PP2400351828 - Kim nha khoa
114. PP2400351829 - Băng chỉ thị nhiệt
115. PP2400351831 - Lam kính
116. PP2400351832 - Lamen
117. PP2400351833 - Pipet Pasteur nhựa 3ml
118. PP2400351840 - Gel bôi trơn KLY
1. PP2400351556 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
2. PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
3. PP2400351591 - Kim chạy thận
4. PP2400351640 - Bộ dây lọc máu trong chạy thận
5. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
6. PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
7. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2400351729 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm
2. PP2400351730 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm
1. PP2400351583 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay các cỡ
2. PP2400351733 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2400351552 - Viên khử khuẩn
2. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
1. PP2400351546 - Cồn 90 độ
2. PP2400351547 - Cồn 70 độ
3. PP2400351554 - CloraminB
4. PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
5. PP2400351580 - Kim cánh bướm
6. PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm
7. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
8. PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường
9. PP2400351604 - Găng tay cao su y tế
10. PP2400351605 - Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
11. PP2400351606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
12. PP2400351611 - Túi nước tiểu
13. PP2400351755 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
14. PP2400351760 - Nẹp xương hàm mặt, sọ não titan 6 lỗ
15. PP2400351762 - Nẹp mini thẳng 6 lỗ
16. PP2400351764 - Nẹp bàn ngón chữ T
17. PP2400351767 - Nẹp bản nhỏ các cỡ
18. PP2400351768 - Nẹp bản hẹp các cỡ
19. PP2400351769 - Nẹp bản rộng các cỡ
20. PP2400351772 - Nẹp mắt xích các cỡ
21. PP2400351773 - Nẹp DHS/DCS các cỡ
22. PP2400351778 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
23. PP2400351782 - Nẹp khóa xương bản hẹp
24. PP2400351783 - Nẹp khóa xương bản rộng
25. PP2400351790 - Vít xương hàm mặt, sọ não titan 2.0 (Vít mini titan 2.0)
26. PP2400351793 - Vít mini titan hàm mặt
27. PP2400351801 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
28. PP2400351802 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ
29. PP2400351803 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ
30. PP2400351805 - vít khóa xương 4,5; 5.0mm
1. PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường
2. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
3. PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản
4. PP2400351624 - Dây thở oxy
5. PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh
6. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
7. PP2400351650 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0
8. PP2400351651 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0
9. PP2400351652 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0
10. PP2400351656 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 4-0
11. PP2400351746 - Ống thông JJ
1. PP2400351543 - Bông y tế
2. PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg
3. PP2400351546 - Cồn 90 độ
4. PP2400351547 - Cồn 70 độ
5. PP2400351550 - Nước tẩy gia ven
6. PP2400351554 - CloraminB
7. PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m
8. PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
9. PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
10. PP2400351565 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
11. PP2400351570 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
12. PP2400351571 - Miếng cầm máu mũi
13. PP2400351572 - Bơm cho ăn 50ml
14. PP2400351573 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
15. PP2400351574 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
16. PP2400351575 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
17. PP2400351576 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
18. PP2400351577 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
19. PP2400351579 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần
20. PP2400351580 - Kim cánh bướm
21. PP2400351582 - Kim tiêm
22. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
23. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
24. PP2400351600 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)
25. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
26. PP2400351603 - Khóa 3 chạc không dây
27. PP2400351607 - Ống thông dạ dày
28. PP2400351609 - Tấm trải nylon vô trùng
29. PP2400351610 - Túi camera nilon vô trùng
30. PP2400351611 - Túi nước tiểu
31. PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp
32. PP2400351621 - Ca nuyn Mayor
33. PP2400351622 - Ống mở khí quản
34. PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản
35. PP2400351624 - Dây thở oxy
36. PP2400351627 - Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
37. PP2400351628 - Sonde foley 3 nhánh các số
38. PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt)
39. PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt)
40. PP2400351638 - Dây hút dịch
41. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
42. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
43. PP2400351654 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 2-0
44. PP2400351655 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 3-0
45. PP2400351658 - Chỉ tổng hợp không tiêu nylon số 6-0
46. PP2400351665 - Chỉ tổng hợp không tiêu polypropylene số 3-0
47. PP2400351737 - Điện cực dán
48. PP2400351746 - Ống thông JJ
49. PP2400351810 - Đầu côn xanh
50. PP2400351811 - Đầu côn vàng
51. PP2400351818 - Mặt nạ thở ô- xy
52. PP2400351819 - Mask khí dung
53. PP2400351822 - Phin lọc dùng cho máy
54. PP2400351826 - Mũ phẫu thuật vô trùng
55. PP2400351827 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
1. PP2400351543 - Bông y tế
2. PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg
3. PP2400351545 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
4. PP2400351548 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
5. PP2400351549 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
6. PP2400351551 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
7. PP2400351555 - Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme
8. PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m)
9. PP2400351562 - Băng keo lụa 5cm x 5m
10. PP2400351564 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp vô trùng cản quang
11. PP2400351566 - Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng
12. PP2400351567 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang
13. PP2400351570 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn
14. PP2400351585 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
15. PP2400351604 - Găng tay cao su y tế
16. PP2400351605 - Găng tay phẫu thuật các loại, các cỡ
17. PP2400351606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
18. PP2400351609 - Tấm trải nylon vô trùng
19. PP2400351610 - Túi camera nilon vô trùng
20. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
21. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
22. PP2400351614 - Ống nghiệm serum
23. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
24. PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
25. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
26. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
27. PP2400351644 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
28. PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
29. PP2400351646 - Catheter tĩnh mạch rốn
30. PP2400351667 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin số 1
31. PP2400351668 - Chỉ tự tiêu Polyglactin số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
32. PP2400351671 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 1
33. PP2400351672 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglycolic số 0, 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
34. PP2400351673 - Tay dao mổ điện đơn cực
35. PP2400351676 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ
36. PP2400351677 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ
37. PP2400351678 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ
38. PP2400351679 - Tay dao mổ siêu âm các cỡ
39. PP2400351680 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm ( HAR23F)
40. PP2400351681 - Dây dẫn siêu âm dùng cho dao mổ siêu âm (HAR17F )
41. PP2400351682 - Dây dao Harmonic
42. PP2400351683 - Dụng cụ chẩn đoán, phẫu thuật nội soi các loại và các cỡ, kèm linh phụ kiện đồng bộ.
43. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
44. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
45. PP2400351731 - Quả lọc máu
46. PP2400351732 - Quả lọc dịch
47. PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
48. PP2400351739 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
49. PP2400351743 - Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu các cỡ
50. PP2400351746 - Ống thông JJ
51. PP2400351751 - Hàm forceps lưỡng cực
52. PP2400351814 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ
53. PP2400351815 - Clip Polymer kẹp mạch máu
54. PP2400351835 - Que thử độ cứng của nước
55. PP2400351836 - Que nồng độ Chlorine Hisense Ultra 0.1 (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận)
56. PP2400351838 - Que thử tồn dư peroxide trong nước (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
57. PP2400351839 - Que thử nồng độ axit peracetic (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc)
58. PP2400351845 - Bộ kit truyền động dùng cho bơm truyền dịch giảm đau
1. PP2400351594 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
2. PP2400351623 - Ống đặt nội khí quản
3. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
4. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
5. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
6. PP2400351746 - Ống thông JJ
1. PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
2. PP2400351588 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các cỡ
1. PP2400351595 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
2. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
3. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
4. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
5. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
1. PP2400351543 - Bông y tế
2. PP2400351544 - Bông y tế thấm nước 1kg
3. PP2400351546 - Cồn 90 độ
4. PP2400351547 - Cồn 70 độ
5. PP2400351550 - Nước tẩy gia ven
6. PP2400351554 - CloraminB
7. PP2400351561 - Băng cuộn (10cm x 5m)
8. PP2400351563 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
9. PP2400351568 - Vật liệu cầm máu
10. PP2400351569 - Sáp cầm máu xương
11. PP2400351580 - Kim cánh bướm
12. PP2400351581 - Bộ kim cánh bướm
13. PP2400351596 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (kim bướm)
14. PP2400351597 - Bộ dây truyền máu
15. PP2400351598 - Dây nối 75cm thông thường
16. PP2400351599 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)
17. PP2400351602 - Khóa ba ngã có dây dẫn
18. PP2400351603 - Khóa 3 chạc không dây
19. PP2400351604 - Găng tay cao su y tế
20. PP2400351611 - Túi nước tiểu
21. PP2400351612 - Ống nghiệm EDTA K2
22. PP2400351613 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su)
23. PP2400351614 - Ống nghiệm serum
24. PP2400351615 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
25. PP2400351616 - Ống nghiệm Natri citrace 3,8% chân không
26. PP2400351617 - Ống nghiêm Heparin
27. PP2400351618 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn
28. PP2400351619 - Ống nghiệm nhỏ không nắp
29. PP2400351624 - Dây thở oxy
30. PP2400351626 - Dây thở oxy 2 nhánh
31. PP2400351627 - Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh
32. PP2400351628 - Sonde foley 3 nhánh các số
33. PP2400351632 - Dây hút dịch (nhớt)
34. PP2400351637 - Dây hút dịch (nhớt)
35. PP2400351641 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
36. PP2400351642 - Bộ dây máy thở
37. PP2400351643 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
38. PP2400351644 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.
39. PP2400351645 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, cong cỡ 12FR, 14 FR, dài 15-20 cm
40. PP2400351650 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng , số 2/0
41. PP2400351651 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 3/0
42. PP2400351652 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 4/0
43. PP2400351653 - Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng, số 5/0
44. PP2400351670 - Chỉ thép
45. PP2400351673 - Tay dao mổ điện đơn cực
46. PP2400351704 - Lưỡi dao mổ các số
47. PP2400351738 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo
48. PP2400351739 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ
49. PP2400351810 - Đầu côn xanh
50. PP2400351811 - Đầu côn vàng
51. PP2400351812 - Que đè lưỡi gỗ
52. PP2400351827 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
53. PP2400351831 - Lam kính
54. PP2400351832 - Lamen
1. PP2400351589 - Kim chọc dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2400351647 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2400351648 - Ống thông niệu quản
4. PP2400351726 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Guide Wire Zebra )
5. PP2400351727 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi qua da
6. PP2400351728 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Hydrophilic
7. PP2400351746 - Ống thông JJ
8. PP2400351747 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
9. PP2400351752 - Rọ bắt sỏi
10. PP2400351753 - Rọ bắt sỏi
11. PP2400351841 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
12. PP2400351842 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống kính soi mềm
13. PP2400351843 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
1. PP2400351751 - Hàm forceps lưỡng cực