Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ đèn tháp và còi cảnh báo 24 VDC, IP65 / Warning light and horn 24 VDC, IP65 |
5 |
Set |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
2 |
Digital Timer relay 1 to 999.9h, 24VDC, Contact output (time-limit SPDT + instantaneous SPDT) |
20 |
Pce |
1 |
98 |
|||
3 |
Bộ điều khiển số 1 kênh có LCD 100- 240VAC/ Digital Controller 1 channel with LCD 100- 240VAC |
2 |
Set |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
4 |
Màn hình điều khiển LCD, 15", 3- 3.5VDC / HMI LCD Screen 15", 3- 3.5VDC |
1 |
Pce |
1 |
98 |
|||
5 |
Màn hình điều khiển 800 7 inch/ Panelview 800 7inch |
3 |
Set |
1 |
98 |
|||
6 |
Ổ cứng SSD gắn trong |
3 |
Pce |
1 |
98 |
|||
7 |
Bộ điều khiển lập trình |
1 |
Pce |
1 |
98 |
|||
8 |
Thẻ nhớ / Memory card for S7-1200, 3,3 V NFLASH, 2 MBYTE |
1 |
Pce |
1 |
98 |
|||
9 |
Bộ chuyển đổi cáp kết nối lập trình USB/MPI / Adapter USB/ MPI cable |
2 |
Set |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
10 |
Nhóm II: Đầu nối |
|||||||
11 |
Đầu nối vách tủ 1/4"OD/ Bulkhead 1/4"OD |
20 |
Pce |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
12 |
Đầu nối cái hệ G 1/8" G - 1/4" OD/Female Connector 1/8" G - 1/4"OD |
20 |
Pce |
1 |
98 |
|||
13 |
Đầu nối đực hệ G 1/8G -1/4OD/Male connector type G 1/8G -1/4OD |
20 |
Pce |
1 |
98 |
|||
14 |
Limit Switch |
5 |
Pce |
1 |
98 |
|||
15 |
Cảm biến hành trình - Limit Switch |
5 |
Set |
1 |
98 |
|||
16 |
Cảm biến đo tải trọng SWL 5T/ Loadcell weight sensor SWL 5T |
1 |
Set |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
126 |
|
17 |
Bộ đo lưu lượng tua- bin 0.12-1.5 lít/phút, 175 Hz/ Turbine flowmeter 0.12-1.5 l/min, 175 Hz |
1 |
Set |
1 |
126 |
|||
18 |
Cảm biến đo tốc độ gió 0.5-60 m/s, 24 VDC/ Wind speed meter sensor 0.5-60 m/s, 24 VDC |
2 |
Set |
1 |
126 |
|||
19 |
Bộ chuyển đổi áp suất-Pressure Transmitter 0-1000 Kpa c/w 305 Integral Manifold |
1 |
Set |
1 |
126 |
|||
20 |
Cáp điện có lưới bọc bảo vệ và chịu dầu loại (3x1,5) мм2 |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
21 |
Dây cáp điện nối đất 1x 6 mm2 (lõi đồng mềm) |
1.000 |
m |
1 |
98 |
|||
22 |
Dây tiếp địa 4.0mm2 - Earth cable |
1.000 |
m |
1 |
98 |
|||
23 |
Cable pin type - Đầu cos pin rỗng TE 1508 (Gói 100 cái) |
10 |
Bag |
1 |
98 |
|||
24 |
Kìm bấm cos pin tròn rỗng lục giác, 0.25-6.0mm² |
1 |
Pce |
1 |
98 |
|||
25 |
Cable pin type - Đầu cos chĩa bọc nhựa cho cáp 0,5 - 4.0mm2 |
8 |
Set |
1 |
98 |
|||
26 |
Cable pin type - Đầu cos vòng bọc nhựa cho cáp 0,5 - 4.0mm2 |
8 |
Set |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
27 |
Kìm bấm đầu cos - Crimping tool for wire end ferrrules 6mm2 |
1 |
Pce |
1 |
98 |
|||
28 |
Spray lubricant oil/corrosion inhibitor/Chai xịt chống rỉ |
30 |
Pce |
1 |
98 |
|||
29 |
Chai rửa, vệ sinh bo mạnh điện tử / Electric Contact Cleaner |
28 |
Chai |
1 |
98 |
|||
30 |
Pin AAA |
80 |
Pce |
1 |
98 |
|||
31 |
Pin AA |
80 |
Pce |
1 |
98 |
|||
32 |
Pin 9V |
40 |
Pce |
1 |
98 |
|||
33 |
Băng keo cách điện / Scotch Super 33+ |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
13-15 Lê quang Định, P. Rạch Dừa, TP. Hồ Chí Minh |
1 |
98 |
|
34 |
Dây rút nhựa 200 x 4,8mm (100pcs/gói) |
30 |
Bag |
1 |
98 |
|||
35 |
Dây rút nhựa 300 x 7.6mm (100pcs/túi) |
30 |
Bag |
1 |
98 |
|||
36 |
Plastic Cable Ties (500 x 7.6 mm)/Dây rút nhựa (500 x 7.6 mm) |
30 |
Bag |
1 |
98 |
|||
37 |
Cao su non |
50 |
Cuộn |
1 |
98 |
|||
38 |
Bộ mũi khoan đa dụng 5 pce - Countersink Ø4, 5, 6, 8, 10 mm |
10 |
Set |
1 |
98 |