Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn cáp quang |
1 |
2 |
Máy đo cáp quang OTDR |
1 |
1 |
Hạng mục: Trung tâm Viễn thông Bắc Quang |
||||
2 |
Đào hố cột trồng mới, dựng lại, cột thu hồi rộng <=3m, sâu <=1, đất cấp IV. |
2.29 |
m3 |
||
3 |
Tháo dỡ, thu hồi để dịch chuyển cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m bằng thủ công. |
1 |
cột |
||
4 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột mới) |
2 |
cột |
||
5 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột dịch chuyển) |
1 |
cột |
||
6 |
Lắp dựng cột bê tông đôi loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột nghiêng chỉnh lại) |
1 |
cột |
||
7 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột nghiêng dựng lại) |
3 |
cột |
||
8 |
Nối cột đơn bằng sắt L, sắt nối L dài 1,95m |
2 |
thanh |
||
9 |
Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột Viễn thông |
250 |
cột |
||
10 |
Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện lực |
84 |
cột |
||
11 |
Lắp ống nhựa HDPE 40/30 ngoi từ cống lên cột |
4 |
m |
||
12 |
Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 trong cống thoát nớc |
3.1 |
100m |
||
13 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp KL 24FO |
14.3 |
km |
||
14 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, ODF 24FO Indoor mới |
2 |
bộ |
||
15 |
Hàn nối măng xông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO, măng xông mới |
3 |
bộ |
||
16 |
Bốc dỡ thủ công bu lông, tiếp địa |
0.33 |
tấn |
||
17 |
Vận chuyển thủ công bu lông, tiếp địa, có cự ly vận chuyển <= 100m |
0.33 |
tấn |
||
18 |
Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại |
2.52 |
tấn |
||
19 |
Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <=100m |
2.52 |
tấn |
||
20 |
Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện các loại |
0.5 |
tấn |
||
21 |
Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <=100m |
0.5 |
tấn |
||
22 |
Bốc dỡ thủ công cột bê tông |
0.77 |
tấn |
||
23 |
Vận chuyển thủ công cột bê tông các loại có cự ly vận chuyển <= 100m |
0.77 |
tấn |
||
24 |
Hạng mục: Trung tâm Viễn thông Quang Bình |
||||
25 |
Đào hố cột sắt mới rộng <=3m, sâu <=1, đất cấp IV. |
0.29 |
m3 |
||
26 |
Đào hố cột trồng mới, dựng lại, cột thu hồi rộng <=3m, sâu <=1, đất cấp IV. |
18.2 |
m3 |
||
27 |
Tháo dỡ, thu hồi để dịch chuyển cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m bằng thủ công. |
2 |
cột |
||
28 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột mới) |
52 |
cột |
||
29 |
Lắp dựng cột bê tông đôi loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột mới) |
1 |
cột |
||
30 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Chỉnh cột nghiêng, định mức NC tính bằng 1/2) |
8 |
cột |
||
31 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Dịch chuyển vị trí) |
2 |
cột |
||
32 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m ghép vào cột có sẵn, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (NC nhân HS 1,2) |
1 |
cột |
||
33 |
Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 - 10m, dựng bằng thủ công (cột mới) |
2 |
cột |
||
34 |
Đổ bê tông quầy gốc cột bê tông đơn bằng thủ công |
16 |
ụ quầy |
||
35 |
Đổ bê tông quầy gốc cột bê tông đôi bằng thủ công |
2 |
ụ quầy |
||
36 |
Đổ bê tông quầy gốc cột sắt bằng thủ công (Block cột 350x350x900; mác 150) |
2 |
cột |
||
37 |
Nối cột đơn bằng sắt L, sắt nối L có sẵn |
1 |
thanh |
||
38 |
Nối cột đơn bằng sắt L, sắt nối L dài 1,95m |
12 |
thanh |
||
39 |
Nối cột đơn bằng sắt L, sắt nối L dài 3,15m |
2 |
thanh |
||
40 |
Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột Viễn thông |
324 |
cột |
||
41 |
Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện lực |
229 |
cột |
||
42 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp KL 24FO |
25.7 |
km |
||
43 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, ODF 24FO Indoor mới |
2 |
bộ |
||
44 |
Hàn nối măng xông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24FO, măng xông mới |
6 |
bộ |
||
45 |
Bốc dỡ thủ công bu lông, tiếp địa |
0.55 |
tấn |
||
46 |
Vận chuyển thủ công bu lông, tiếp địa, có cự ly vận chuyển <= 100m |
0.55 |
tấn |
||
47 |
Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại |
3.73 |
tấn |
||
48 |
Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <=100m |
3.73 |
tấn |
||
49 |
Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện các loại |
0.5 |
tấn |
||
50 |
Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công, phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <=100m |
0.5 |
tấn |