Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá - công suất ≥ 1,7 kw |
1 |
2 |
Máy mài - công suất 2,7 kW |
1 |
3 |
Máy hàn xoay chiều - công suất >= 23 kW |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
1 |
5 |
Búa căn khí nén 1500w |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ >= 5 tấn |
1 |
1 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
540.75 |
m2 |
||
2 |
Quét nước xi măng tỉ lệ 1:3 |
1545 |
m2 |
||
3 |
Lát gạch terrazzo 400x400x28, vữa XM M75, XM PCB40 |
1545 |
m2 |
||
4 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
57 |
m2 |
||
5 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M75, XM PCB40 |
285 |
m2 |
||
6 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg |
44 |
cấu kiện |
||
7 |
Xây gạch 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
0.5331 |
m3 |
||
8 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
6.412 |
m2 |
||
9 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
44 |
1 cấu kiện |
||
10 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
4.645 |
m3 |
||
11 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
4.645 |
m3 |
||
12 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
24.415 |
1m3 |
||
13 |
Lót vải nhựa tái sinh |
0.4645 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.39 |
m3 |
||
15 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
4.255 |
m3 |
||
16 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.6238 |
m3 |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
56.3972 |
m2 |
||
18 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
23.8 |
m2 |
||
19 |
Lót vải nhựa tái sinh |
0.3705 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.534 |
m3 |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.1344 |
100m2 |
||
22 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0515 |
tấn |
||
23 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1043 |
tấn |
||
24 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
60 |
1 cấu kiện |
||
25 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
1.755 |
1m3 |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mmx5.9 |
0.13 |
100m |
||
27 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0447 |
100m3 |
||
28 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0135 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.0176 |
100m3 |
||
30 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
13.188 |
m2 |
||
31 |
Xây gạch 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2.9202 |
m3 |
||
32 |
Xây gạch 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
1.106 |
m3 |
||
33 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
42.076 |
m2 |
||
34 |
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch 75x300mm |
33.284 |
m2 |
||
35 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
8.792 |
m2 |