Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
1.2636 |
100m3 |
||
2 |
Sửa hố đào móng bằng thủ công, Cấp đất II |
31.59 |
1m3 |
||
3 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II |
57.433 |
100m |
||
4 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
9.2512 |
m3 |
||
5 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
9.1892 |
m3 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.4955 |
100m2 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.9465 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
1.2748 |
tấn |
||
9 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 |
36.0421 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.1053 |
100m2 |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0138 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.4212 |
tấn |
||
13 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.6548 |
m3 |
||
14 |
Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
15.4576 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2686 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0883 |
tấn |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.4921 |
tấn |
||
18 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
4.019 |
m3 |
||
19 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
0.3024 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đất chân móng) |
1.0634 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.5689 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
1.5689 |
100m3/1km |
||
23 |
Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
3.7752 |
1m3 |
||
24 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.242 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0165 |
100m2 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0355 |
tấn |
||
27 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.363 |
m3 |
||
28 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
0.6583 |
m3 |
||
29 |
Lấp đất hoàn trả hố đào |
0.8712 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.029 |
100m3/1km |
||
31 |
Trát tường trong, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
6.171 |
m2 |
||
32 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
1.6456 |
m2 |
||
33 |
Quét dung dịch chống thấm |
6.171 |
m2 |
||
34 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0132 |
100m2 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0203 |
tấn |
||
36 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.242 |
m3 |
||
37 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg |
4 |
1 cấu kiện |
||
38 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.8117 |
100m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3032 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0672 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.6215 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.3032 |
tấn |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.4703 |
tấn |
||
44 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.6679 |
m3 |
||
45 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.6679 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.1197 |
100m2 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2575 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.0688 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.8256 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2575 |
tấn |