Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥0,4m3(giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn) |
2 |
2 |
Xe nâng 12m(giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn) |
2 |
3 |
Cần trục ô tô 3 tấn(xe cẩu ô tô 3 tấn), giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn) |
2 |
1 |
Đóng cọc chống sét đã gia công sẵn (LR-1) |
207 |
cọc |
||
2 |
Kéo rãi dây chống sét dưới mương đất (LR-4) |
336 |
m |
||
3 |
Kéo rãi dây chống sét dưới mương đất (LR-1) |
414 |
m |
||
4 |
Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới treo (TĐN-3) |
229 |
bộ |
||
5 |
Kéo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 25 mm2 (ABC-(5x25)-600V) |
95.12 |
100m |
||
6 |
Rãi cáp ngầm (CXV/DSTA-(4x16)-600V) |
6.14 |
100m |
||
7 |
Luồn dây từ cáp treo lên đèn (M(3x2.5) |
12.56 |
100m |
||
8 |
Lắp đặt đèn ở độ cao <12m (Led 120W) |
234 |
bộ |
||
9 |
Lắp đặt giá đỡ tủ điện (GĐTĐ) |
6 |
bộ |
||
10 |
Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp tủ < 2m (TĐK) |
6 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính < 90mm |
554 |
m |
||
12 |
Lắp đặt cầu chì đuôi cá (CCC-5A) |
229 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt tấm móc cáp (TMC) |
70 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt khóa treo cáp (KTC16-35) |
190 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt khóa néo cáp (KNC16-35) |
70 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt bulong móc (BLM16x300) |
190 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt đai thép + khóa đai trụ đơn (ĐT+KĐ1) |
24 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt đai thép + khóa đai trụ đôi (ĐT+KĐ2) |
67 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt kẹp răng (KR1-16-50) |
777 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt đầu bịt cáp (BĐC 25) |
90 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt đầu cos nhôm đồng AM25 |
30 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt đầu cos đồng M16 |
110 |
cái |
||
23 |
Đánh số trụ bằng dán decal KT(20x40)cm |
229 |
bộ |
||
24 |
Tháo dỡ và thu hồi cột bê tông bằng máy, chiều cao cột < 10m (COT LT-TH) |
5 |
cột |
||
25 |
Tháo dỡ và lắp đặt lại đèn ở độ cao <12m (Led 100-120W-SDL) |
145 |
bộ |
||
26 |
Tháo dỡ và thu hồi cần đèn D60 + xà kẹp, chiều dài cần < 2,8m (CĐ+XK-TH) |
144 |
bộ |
||
27 |
Thiết bị |
||||
28 |
Máy biến áp 3 pha 50KVA-22/0,4kV |
3 |
máy |
||
29 |
Chống sét van 21kV (bộ 3 cái) |
6 |
bộ |
||
30 |
Vận chuyển thiết bi |
3 |
may |
||
31 |
Lắp đặt MBA phân phối - 3 pha 35(22)/0,4KV, S< =50KVA |
3 |
máy |
||
32 |
Lắp đặt chống sét van <=35KV (bộ 3 pha) |
6 |
bộ |
||
33 |
Thí nghiệm máy biến áp lực 3 pha <1MVA |
3 |
cái |
||
34 |
Thí nghiệm chống sét van <=35KV |
18 |
cái |
||
35 |
Trạm biến áp |
||||
36 |
Lắp đặt Dây đồng bọc trung thế PVC/XLPE/M(1x35)-12,7/24kV |
99 |
mét |
||
37 |
Lắp đặt Dây đồng bọc CV-(1x35)-0,6/1kV |
72 |
mét |
||
38 |
Lắp đặt Dây đồng bọc hạ thế PVC/XLPE/M(120)-0,6/1kV |
96 |
mét |
||
39 |
Lắp đặt Tủ điện TĐ-400V-50KVA |
3 |
Tủ |
||
40 |
Cầu chì tự rơi cách điện gốm FCO-22 (kèm dây chảy 2K) + Sứ đỡ tăng cường (bộ=3 cái) |
3 |
Bộ |
||
41 |
Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (Line post) |
18 |
Cái |
||
42 |
Đầu cốt đồng ĐC-M35 |
54 |
Bộ |
||
43 |
Kẹp cáp cổ sứ KCCS |
18 |
cái |
||
44 |
Cụm đấu rẽ cho dây bọc 70mm2 |
9 |
cái |
||
45 |
Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 35mm2 |
9 |
cái |
||
46 |
Kẹp nối đất KNĐ |
27 |
Cái |
||
47 |
Đầu cốt đồng ĐC-M120 |
24 |
Bộ |
||
48 |
Ống thép tráng kẽm FE-fi27 |
18 |
mét |
||
49 |
Đai thép buộc cáp 20x0,5mm |
12 |
Cái |
||
50 |
Khoá đai thép |
12 |
bộ |