Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu, tải trọng ≥ 05 tấn |
1 |
2 |
Máy đào, dung tích gầu ≥ 0,4m3 |
1 |
3 |
Ô tô tải tự đổ, tải trọng ≥ 05 tấn |
1 |
1 |
Phần thiết bị (VTTB nhà thầu cung cấp và lắp đặt) |
||||
2 |
Chống sét van 24kV |
3 |
bộ |
||
3 |
Dao cách ly 24kV/630A ngoài trời trọn bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) |
3 |
bộ |
||
4 |
Phần vật liệu đường dây (VTTB nhà thầu cung cấp và lắp đặt) |
||||
5 |
Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-13.0 |
2 |
cột |
||
6 |
Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế: MTK-6(M) |
1 |
móng |
||
7 |
Dây nhôm lõi thép (có bôi mỡ trung tính): ACSR150/19 |
149 |
mét |
||
8 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR70/11-XLPE2.5/HDPE |
9 |
mét |
||
9 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR185/24-XLPE2.5/HDPE |
21 |
mét |
||
10 |
Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/PVC1x50mm2 |
64 |
mét |
||
11 |
Giằng cột đúp: GC-16 |
1 |
bộ |
||
12 |
Tháo lắp lại cổ dề dây néo CDT: CDT-TLL |
1 |
bộ |
||
13 |
Tháo lắp lại dây néo TK70-14: TK70-14-TLL |
1 |
bộ |
||
14 |
Cách điện sứ đứng Pinpost/Linepost 24kV đường rò ≥ 600mm + ty mạ kẽm: SĐ-24 |
30 |
quả |
||
15 |
Bộ chuỗi néo cách điện 24kV: CN-24-3 |
6 |
chuỗi |
||
16 |
Cặp cáp nhôm 3 bu lông: CC-50÷185 |
24 |
bộ |
||
17 |
Đầu cốt đồng: ĐC-M50 |
24 |
cái |
||
18 |
Đầu cốt đồng nhôm: ĐC-AM70 |
18 |
cái |
||
19 |
Đầu cốt đồng nhôm: ĐC-AM150 |
3 |
cái |
||
20 |
Đầu cốt đồng nhôm: ĐC-AM185 |
9 |
cái |
||
21 |
Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG: ĐC-SYG-AM150 |
9 |
cái |
||
22 |
Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG: ĐC-SYG-AM185 |
9 |
cái |
||
23 |
Tiếp địa đường dây: RC-8(Đ-M) |
2 |
bộ |
||
24 |
Dây tiếp địa ngọn nối tiếp địa đến các thiết bị, tầng xà: DNTĐ1 |
1 |
bộ |
||
25 |
Dây tiếp địa ngọn nối tiếp địa đến các thiết bị, tầng xà: DNTĐ2 |
1 |
bộ |
||
26 |
Biển báo hiệu cáp ngầm: BB-CN |
3 |
biển |
||
27 |
Biển đề tên trạm cầu dao: BB-CD |
3 |
biển |
||
28 |
Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột: BB-AT |
1 |
biển |
||
29 |
Xà phụ đỡ dây 3 sứ 22kV: XP3 |
2 |
bộ |
||
30 |
Xà phụ đỡ dây 3 sứ lệch 22kV: XP3L |
1 |
bộ |
||
31 |
Xà néo kép + lắp dao phân đoạn 22kV: XNKD+CD-1T-1M-22C |
1 |
bộ |
||
32 |
Xà đỡ dao cách ly + đỡ lèo 24kV: XCD-1-ĐL |
1 |
bộ |
||
33 |
Xà đỡ đầu cáp + dao cách ly + chống sét van 24kV: XCD+ĐC+CSV-1 |
1 |
bộ |
||
34 |
Giá đỡ tay thao tác + ống dẫn động cầu dao: BTĐ |
3 |
bộ |
||
35 |
Xà đỡ đầu cáp + Chống sét van 24kV: XĐC-1-CSV |
2 |
bộ |
||
36 |
Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm: GCĐ-24 |
3 |
bộ |
||
37 |
Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm: XĐGCĐ-LT16 |
2 |
bộ |
||
38 |
Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm: XĐGCĐ-T14 |
1 |
bộ |
||
39 |
Thang trèo + giá bắt thang: TT-GB-LT14 |
1 |
bộ |
||
40 |
Thang trèo + giá bắt thang: TT-GB-LT16 |
2 |
bộ |
||
41 |
Côliê đai cáp + đai ống cột LT14: Colie-ĐC-T14 |
1 |
bộ |
||
42 |
Côliê đai cáp + đai ống cột LT16: Colie-ĐC-T16 |
2 |
bộ |
||
43 |
Thanh bắt sứ đứng 24kV: TB-SĐ24 |
6 |
bộ |
||
44 |
Cáp đồng chống thấm bọc cách điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W/12,7/22(24)kV 3x240mm2 |
121 |
mét |
||
45 |
Cáp nhôm chống thấm bọc cách điện AL/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-12.7/22(24)kV-3x400mm2 |
5713 |
mét |
||
46 |
Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha, trong nhà, co ngót nguội, 3x240mm2: ĐC22-3x240TN |
1 |
bộ |
||
47 |
Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha, ngoài trời, co ngót nguội, 3x240mm3: ĐC22-3x240NT |
1 |
bộ |
||
48 |
Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha, ngoài trời, co ngót nguội, 3x400mm2: ĐC22-3x400NT |
2 |
bộ |
||
49 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV 3 pha 3x400mm2: HNC22-3x400 |
22 |
bộ |
||
50 |
Lật, đậy lại tấm đan rãnh cáp rộng 1m: TLL-TĐ1m |
43 |
mét |