Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Camera 8MP (Camera thông minh) |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Camera biển số |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Nguồn POE cho camera |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Dây điện |
680 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Dây tín hiệu mạng |
1 |
thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi 100Mbps chuẩn A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi 100Mbps chuẩn B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Cáp quang ống lỏng loại 4FO |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Hộp phối quan 4Fo |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Thiết bị định tuyến Network Router |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Thiết bị kết nối VPN |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Tủ kĩ thuật ngoài trời, chống nước |
10 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Bộ chia mạng 5 cổng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Phần mềm quản lý thiết bị |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Trụ thép mạ kẽm |
2 |
Trụ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Tay vươn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Aptomat 10A |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Phụ kiện (ổ cắm, ruột gà, lạt thiết, băng keo, kẹp điện, buli kẹp dây điện…) |
10 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Krông Búk |
30 ngày |
90 ngày |