Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy chủ IBM P
Series 750
CPU: 8 Core POWER 7
RAM: 64 GB
Tape Internal: 04 Media External (7214-1U2): 02
IBM Power HA
Power VM Standard
S/N: 066A46P; 066A47P |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
2 |
Tủ đĩa SAN Storage IBM V5000 HDD: 7x4TB, 4x1.92 SSD
+ Control Enclosure 1
MT: 2078-112
SN: 781V123
+ Expansion Enclosure 2
MT: 2078-24F
SN: 781GY26 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
3 |
Thiết bị SAN Switch IBM SAN24B-4
S/N: 108863T; 10242LY; 101893Z; 10510GH |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
4 |
Thiết bị lưu trữ
NAS Synology
DS1817+ HDD:
8x4TB (Toshiba);
8x4TB (Hitachi)
S/N: 17C0PWN564500; 1750PKN187500 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
5 |
Thiết bị lưu trữ NAS Synology DS1819+ HDD:
8x4TB(Toshiba)
S/N: 1990R5R35QP1P |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
6 |
Server HP DL380 G9 HDD: 15x2TB SSD: 6x480GB
S/N: SGH725V0JL; SGH725V0JM; SGH725V0JK |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
7 |
Server IBM x3650 M3 (7945-G2A)
HDD: 2x73 GB; 21x146GB;
20x300GB
S/N: 99L5563; 99L5363;
99L5364; 99K9497;
99L5356; 99L5549 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
8 |
Máy chủ IBMx3950 (8878- 5RA)
CPU: 2xXeon Dual Core 7150N
RAM: 32GB HDD: 4x146GB; 4x73GB HDD
S/N: 99A6863 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
9 |
Router Cisco 3925 và Router Cisco 3845
S/N: FHK1436F226; FHK1436F225; FHK1145F2GA |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
10 |
Switch Cisco 6509 Catalyst IP Base
ONLY incl. VSS
S/N: FOX1423G659; FOX1423GJW9 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
11 |
Server HP DL380 G10
HDD: 02x300GB; 04x600GB;
12x2TB; 26x2.4TB
SSD: 24x960GB; 16 x1.92TB
S/N: SGH907TJXY; SGH907TJXX; SGH827V246; SGH907TJXV; SGH827V247; SGH907TJXT; SGH907TJXM; SGH907TJXR; SGH907TJY0; SGH907TJXN; SGH907TJXP; SGH907TJXW; SGH907TJXS; SGH907TJXQ |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
12 |
Máy Chủ IBM x3650
HDD:02x146 GB; 06x300GB
S/N: 99LD740;99P2887 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
13 |
Máy chủ IBM 3200 M2 HDD: 146 GBx02
S/N: 99C8378 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
14 |
HP DL380 G9
Ram 128 6x900GB SSD; 4x4TB HDD
S/N: USE533VCXR |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
15 |
Server HP DL380 G10 8SFF, 40 x Ram HPE 32Gb , 6 x HPE 960 GB SAS 12G SFF SC SSD, 6 x HPE
1.92TB SAS 12G SSD, 8 x HPE 2.4TB SAS 12 G
Enterprise 10K SFF(2.5 in) SC HDD
S/N: SGH216YMGM; SGH216YMGR;;SGH216YMHL SGH216YMHV;SGH216YMHQ; SGH216YMHF;;SGH216YMH1 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
16 |
HPE SN3000B
S/N: FRC1907T034; FRC1907T00B |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
17 |
Tủ đĩa SAN HP MSA 2060, 8x
HPE MSA 1.92 TB SAS 12G Read Intensive SFF (2.5 in) SSD
S/N: P12942-001 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |
||
18 |
Server HP DL360 G10,
9 x HPE SSD SAS 960 GB
6 x Ram HPE 32Gb
S/N: SGH945SLQH; SGH945SLQG; SGH945SLQL |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại TP.HCM |
365 |