Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron acetat
|
270.917.000
|
270.917.000
|
0
|
13 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
9.476.000
|
9.476.000
|
0
|
13 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
22.908.000
|
22.908.000
|
0
|
13 tháng
|
|
4
|
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
|
7.259.040.000
|
7.259.040.000
|
0
|
13 tháng
|
|
5
|
Acid zoledronic
|
3.230.000.000
|
3.230.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
6
|
Afatinib
|
571.794.300
|
571.794.300
|
0
|
13 tháng
|
|
7
|
Afatinib
|
2.797.155.900
|
2.797.155.900
|
0
|
13 tháng
|
|
8
|
Afatinib
|
633.609.900
|
633.609.900
|
0
|
13 tháng
|
|
9
|
Aflibercept
|
345.030.000
|
345.030.000
|
0
|
13 tháng
|
|
10
|
Alfuzosin HCl
|
504.603.000
|
504.603.000
|
0
|
13 tháng
|
|
11
|
Alteplase (Tissue plasminogen activator)
|
2.490.900.000
|
2.490.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
12
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
216.756.000
|
216.756.000
|
0
|
13 tháng
|
|
13
|
Amiodaron HCl
|
41.985.000
|
41.985.000
|
0
|
13 tháng
|
|
14
|
Amiodaron HCl
|
57.812.352
|
57.812.352
|
0
|
13 tháng
|
|
15
|
Amlodipin
|
303.720.000
|
303.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
16
|
Amlodipin + Valsartan
|
868.869.000
|
868.869.000
|
0
|
13 tháng
|
|
17
|
Amlodipin + Valsartan
|
724.280.000
|
724.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
27.784.680
|
27.784.680
|
0
|
13 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
246.615.600
|
246.615.600
|
0
|
13 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
87.729.600
|
87.729.600
|
0
|
13 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.531.224.000
|
1.531.224.000
|
0
|
13 tháng
|
|
22
|
Ampicillin + Sulbactam
|
824.987.500
|
824.987.500
|
0
|
13 tháng
|
|
23
|
Anastrozol
|
295.425.000
|
295.425.000
|
0
|
13 tháng
|
|
24
|
Anidulafungin
|
1.195.084.800
|
1.195.084.800
|
0
|
13 tháng
|
|
25
|
Apixaban
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
26
|
Apixaban
|
224.595.000
|
224.595.000
|
0
|
13 tháng
|
|
27
|
Atorvastatin
|
669.777.056
|
669.777.056
|
0
|
13 tháng
|
|
28
|
Atorvastatin
|
1.461.470.880
|
1.461.470.880
|
0
|
13 tháng
|
|
29
|
Atorvastatin
|
797.230.000
|
797.230.000
|
0
|
13 tháng
|
|
30
|
Atosiban
|
140.715.770
|
140.715.770
|
0
|
13 tháng
|
|
31
|
Azithromycin
|
1.159.880
|
1.159.880
|
0
|
13 tháng
|
|
32
|
Bevacizumab
|
6.114.968.100
|
6.114.968.100
|
0
|
13 tháng
|
|
33
|
Bevacizumab
|
12.409.162.500
|
12.409.162.500
|
0
|
13 tháng
|
|
34
|
Bicalutamid
|
787.483.200
|
787.483.200
|
0
|
13 tháng
|
|
35
|
Bisoprolol fumarat
|
396.522.000
|
396.522.000
|
0
|
13 tháng
|
|
36
|
Bisoprolol fumarat
|
246.246.000
|
246.246.000
|
0
|
13 tháng
|
|
37
|
Bortezomib
|
2.142.085.050
|
2.142.085.050
|
0
|
13 tháng
|
|
38
|
Bortezomib
|
1.285.251.000
|
1.285.251.000
|
0
|
13 tháng
|
|
39
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
71.570.070
|
71.570.070
|
0
|
13 tháng
|
|
40
|
Bromfenac Natri hydrat
|
16.640.000
|
16.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
41
|
Budesonid
|
374.071.360
|
374.071.360
|
0
|
13 tháng
|
|
42
|
Budesonid
|
382.805.220
|
382.805.220
|
0
|
13 tháng
|
|
43
|
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
|
872.340.000
|
872.340.000
|
0
|
13 tháng
|
|
44
|
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
|
442.680.000
|
442.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
45
|
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
|
68.985.000
|
68.985.000
|
0
|
13 tháng
|
|
46
|
Calcipotriol
|
6.006.000
|
6.006.000
|
0
|
13 tháng
|
|
47
|
Calcitonin cá hồi tổng hợp
|
87.870.000
|
87.870.000
|
0
|
13 tháng
|
|
48
|
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
|
26.950.000
|
26.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
49
|
Carbamazepin
|
14.607.600
|
14.607.600
|
0
|
13 tháng
|
|
50
|
Carbamazepin
|
109.368.000
|
109.368.000
|
0
|
13 tháng
|
|
51
|
Carvedilol
|
134.232.000
|
134.232.000
|
0
|
13 tháng
|
|
52
|
Caspofungin
|
7.184.100.000
|
7.184.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
53
|
Caspofungin
|
1.491.966.000
|
1.491.966.000
|
0
|
13 tháng
|
|
54
|
Cefditoren
|
23.244.000
|
23.244.000
|
0
|
13 tháng
|
|
55
|
Ceftazidim + Avibactam
|
9.979.200.000
|
9.979.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
56
|
Ceftriaxon
|
702.080.000
|
702.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
57
|
Cefuroxim
|
10.008.000
|
10.008.000
|
0
|
13 tháng
|
|
58
|
Cefuroxim
|
229.266.800
|
229.266.800
|
0
|
13 tháng
|
|
59
|
Celecoxib
|
833.910.000
|
833.910.000
|
0
|
13 tháng
|
|
60
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
557.000
|
557.000
|
0
|
13 tháng
|
|
61
|
Cetuximab
|
3.175.392.000
|
3.175.392.000
|
0
|
13 tháng
|
|
62
|
Ciclosporin
|
1.899.840
|
1.899.840
|
0
|
13 tháng
|
|
63
|
Ciprofloxacin
|
105.792.000
|
105.792.000
|
0
|
13 tháng
|
|
64
|
Clarithromycin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
65
|
Clarithromycin
|
79.037.200
|
79.037.200
|
0
|
13 tháng
|
|
66
|
Clarithromycin
|
112.762.500
|
112.762.500
|
0
|
13 tháng
|
|
67
|
Clindamycin
|
43.288.320
|
43.288.320
|
0
|
13 tháng
|
|
68
|
Clindamycin
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
69
|
Clopidogrel
|
844.313.800
|
844.313.800
|
0
|
13 tháng
|
|
70
|
Clopidogrel
|
98.542.800
|
98.542.800
|
0
|
13 tháng
|
|
71
|
Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic
|
1.145.540.000
|
1.145.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
72
|
Dabigatran etexilate
|
4.294.432.160
|
4.294.432.160
|
0
|
13 tháng
|
|
73
|
Dabigatran etexilate
|
1.755.210.880
|
1.755.210.880
|
0
|
13 tháng
|
|
74
|
Dabigatran etexilate
|
51.659.600
|
51.659.600
|
0
|
13 tháng
|
|
75
|
Dapagliflozin
|
836.000.000
|
836.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
76
|
Dapagliflozin
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
77
|
Desloratadin
|
399.840.000
|
399.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
78
|
Desmopressin acetat
|
334.871.400
|
334.871.400
|
0
|
13 tháng
|
|
79
|
Dexketoprofen
|
848.400
|
848.400
|
0
|
13 tháng
|
|
80
|
Diclofenac diethylamin
|
460.320.000
|
460.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
81
|
Diclofenac Natri
|
518.132.800
|
518.132.800
|
0
|
13 tháng
|
|
82
|
Diclofenac Natri
|
349.885.450
|
349.885.450
|
0
|
13 tháng
|
|
83
|
Diclofenac Natri
|
32.518.800
|
32.518.800
|
0
|
13 tháng
|
|
84
|
Diosmin + Hesperidin
|
1.554.400.000
|
1.554.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
85
|
Doxazosin
|
64.949.500
|
64.949.500
|
0
|
13 tháng
|
|
86
|
Dutasterid
|
141.334.830
|
141.334.830
|
0
|
13 tháng
|
|
87
|
Dydrogesteron
|
25.330.800
|
25.330.800
|
0
|
13 tháng
|
|
88
|
Empagliflozin
|
3.263.303.680
|
3.263.303.680
|
0
|
13 tháng
|
|
89
|
Empagliflozin
|
4.245.280.000
|
4.245.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
90
|
Enoxaparin natri
|
1.879.662.715
|
1.879.662.715
|
0
|
13 tháng
|
|
91
|
Enoxaparin natri
|
1.251.582.780
|
1.251.582.780
|
0
|
13 tháng
|
|
92
|
Epoetin alfa
|
751.673.600
|
751.673.600
|
0
|
13 tháng
|
|
93
|
Epoetin alfa
|
1.080.537.700
|
1.080.537.700
|
0
|
13 tháng
|
|
94
|
Ertapenem
|
7.181.473.000
|
7.181.473.000
|
0
|
13 tháng
|
|
95
|
Esomeprazol
|
5.389.440
|
5.389.440
|
0
|
13 tháng
|
|
96
|
Esomeprazol
|
3.387.263.040
|
3.387.263.040
|
0
|
13 tháng
|
|
97
|
Esomeprazol
|
4.342.092.160
|
4.342.092.160
|
0
|
13 tháng
|
|
98
|
Esomeprazol
|
2.634.168.240
|
2.634.168.240
|
0
|
13 tháng
|
|
99
|
Etoricoxib
|
22.471.200
|
22.471.200
|
0
|
13 tháng
|
|
100
|
Etoricoxib
|
264.529.200
|
264.529.200
|
0
|
13 tháng
|
|
101
|
Etoricoxib
|
237.804.000
|
237.804.000
|
0
|
13 tháng
|
|
102
|
Exemestan
|
72.547.200
|
72.547.200
|
0
|
13 tháng
|
|
103
|
Fenofibrat
|
75.837.320
|
75.837.320
|
0
|
13 tháng
|
|
104
|
Fenofibrat
|
137.280.000
|
137.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
105
|
Fentanyl
|
7.717.500
|
7.717.500
|
0
|
13 tháng
|
|
106
|
Fentanyl
|
14.148.750
|
14.148.750
|
0
|
13 tháng
|
|
107
|
Fexofenadin HCl
|
15.327.900
|
15.327.900
|
0
|
13 tháng
|
|
108
|
Filgrastim
|
100.448.460
|
100.448.460
|
0
|
13 tháng
|
|
109
|
Fluconazol
|
16.059.900
|
16.059.900
|
0
|
13 tháng
|
|
110
|
Fluconazol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
111
|
Fluorometholon
|
1.608.600
|
1.608.600
|
0
|
13 tháng
|
|
112
|
Fluticason Furoat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
113
|
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
|
23.668.160
|
23.668.160
|
0
|
13 tháng
|
|
114
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
|
416.100.000
|
416.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
115
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
|
356.530.000
|
356.530.000
|
0
|
13 tháng
|
|
116
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
117
|
Fulvestrant
|
389.927.300
|
389.927.300
|
0
|
13 tháng
|
|
118
|
Fusidic Acid
|
10.510.500
|
10.510.500
|
0
|
13 tháng
|
|
119
|
Gabapentin
|
1.936.167.600
|
1.936.167.600
|
0
|
13 tháng
|
|
120
|
Gadoxetate disodium
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
121
|
Gefitinib
|
1.675.644.000
|
1.675.644.000
|
0
|
13 tháng
|
|
122
|
Gemcitabin
|
736.128.000
|
736.128.000
|
0
|
13 tháng
|
|
123
|
Gemcitabin
|
882.600.000
|
882.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
124
|
Ginkgo biloba
|
139.064.250
|
139.064.250
|
0
|
13 tháng
|
|
125
|
Gliclazid
|
266.090.660
|
266.090.660
|
0
|
13 tháng
|
|
126
|
Gliclazid
|
187.364.520
|
187.364.520
|
0
|
13 tháng
|
|
127
|
Glucosamine sulfate
|
256.140.900
|
256.140.900
|
0
|
13 tháng
|
|
128
|
Golimumab
|
3.119.547.600
|
3.119.547.600
|
0
|
13 tháng
|
|
129
|
Goserelin
|
153.720.000
|
153.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
130
|
Goserelin
|
2.799.443.730
|
2.799.443.730
|
0
|
13 tháng
|
|
131
|
Hyoscin butylbromid
|
45.953.600
|
45.953.600
|
0
|
13 tháng
|
|
132
|
Imatinib
|
424.882.500
|
424.882.500
|
0
|
13 tháng
|
|
133
|
Indapamide
|
108.822.450
|
108.822.450
|
0
|
13 tháng
|
|
134
|
Infliximab
|
11.582.424.000
|
11.582.424.000
|
0
|
13 tháng
|
|
135
|
Insulin Aspart Kết Tinh Với Protamin 70% + Insulin Aspart Hòa Tan 30%
|
4.611.684.000
|
4.611.684.000
|
0
|
13 tháng
|
|
136
|
Insulin degludec
|
96.187.200
|
96.187.200
|
0
|
13 tháng
|
|
137
|
Insulin Detemir (rDNA)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
138
|
Insulin glargin
|
105.545.000
|
105.545.000
|
0
|
13 tháng
|
|
139
|
Insulin lispro
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
140
|
Insulin glargin
|
797.149.500
|
797.149.500
|
0
|
13 tháng
|
|
141
|
Insulin Lispro Protamin 50% + Insulin Lispro 50%
|
1.802.169.600
|
1.802.169.600
|
0
|
13 tháng
|
|
142
|
Insulin Lispro Protamin 75% + Insulin Lispro 25%
|
3.054.072.000
|
3.054.072.000
|
0
|
13 tháng
|
|
143
|
Iodixanol
|
181.912.500
|
181.912.500
|
0
|
13 tháng
|
|
144
|
Iodixanol
|
208.372.500
|
208.372.500
|
0
|
13 tháng
|
|
145
|
Iohexol
|
1.827.420.000
|
1.827.420.000
|
0
|
13 tháng
|
|
146
|
Iohexol
|
5.849.685.000
|
5.849.685.000
|
0
|
13 tháng
|
|
147
|
Iopamidol
|
6.237.000.000
|
6.237.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
148
|
Iopamidol
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
149
|
Iopromide
|
6.703.200.000
|
6.703.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
150
|
Iopromide
|
2.005.101.000
|
2.005.101.000
|
0
|
13 tháng
|
|
151
|
Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol
|
966.368.880
|
966.368.880
|
0
|
13 tháng
|
|
152
|
Irbesartan
|
185.483.400
|
185.483.400
|
0
|
13 tháng
|
|
153
|
Irbesartan
|
80.315.200
|
80.315.200
|
0
|
13 tháng
|
|
154
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
|
24.858.600
|
24.858.600
|
0
|
13 tháng
|
|
155
|
Irinotecan hydroclorid trihydrate
|
1.192.073.760
|
1.192.073.760
|
0
|
13 tháng
|
|
156
|
Irinotecan hydroclorid trihydrate
|
596.002.050
|
596.002.050
|
0
|
13 tháng
|
|
157
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
266.825.000
|
266.825.000
|
0
|
13 tháng
|
|
158
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
159
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
198.800.000
|
198.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
160
|
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
|
713.400.000
|
713.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
161
|
Itoprid HCl
|
793.880.000
|
793.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
162
|
Ivabradin
|
450.149.120
|
450.149.120
|
0
|
13 tháng
|
|
163
|
Ivabradin
|
267.446.560
|
267.446.560
|
0
|
13 tháng
|
|
164
|
Lercanidipin HCl
|
179.140.000
|
179.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
165
|
Letrozole
|
61.475.400
|
61.475.400
|
0
|
13 tháng
|
|
166
|
Levetiracetam
|
1.547.000.000
|
1.547.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
167
|
Levocetirizine dihydrochloride
|
59.840.000
|
59.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
168
|
Levofloxacin
|
237.575.000
|
237.575.000
|
0
|
13 tháng
|
|
169
|
Levofloxacin
|
5.841.990
|
5.841.990
|
0
|
13 tháng
|
|
170
|
Levofloxacin
|
5.799.950
|
5.799.950
|
0
|
13 tháng
|
|
171
|
Levothyroxin natri
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
172
|
Lidocain + Prilocain
|
589.775.800
|
589.775.800
|
0
|
13 tháng
|
|
173
|
Lidocain hydroclorid khan
|
493.060.800
|
493.060.800
|
0
|
13 tháng
|
|
174
|
Linagliptin
|
1.386.184.800
|
1.386.184.800
|
0
|
13 tháng
|
|
175
|
Linezolid
|
4.950.400.000
|
4.950.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
176
|
Liraglutide
|
18.555.060
|
18.555.060
|
0
|
13 tháng
|
|
177
|
Losartan potassium
|
157.050.000
|
157.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
178
|
Losartan potassium
|
408.456.000
|
408.456.000
|
0
|
13 tháng
|
|
179
|
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
|
108.810.000
|
108.810.000
|
0
|
13 tháng
|
|
180
|
Mebeverine hydrochloride
|
650.519.960
|
650.519.960
|
0
|
13 tháng
|
|
181
|
Medium-chain triglycerides; Soya-bean oil, refined; Omega-3-acid triglycerides
|
1.830.360.000
|
1.830.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
182
|
Meloxicam
|
32.560.500
|
32.560.500
|
0
|
13 tháng
|
|
183
|
Meloxicam
|
58.745.680
|
58.745.680
|
0
|
13 tháng
|
|
184
|
Meloxicam
|
24.283.500
|
24.283.500
|
0
|
13 tháng
|
|
185
|
Meropenem
|
9.349.099.000
|
9.349.099.000
|
0
|
13 tháng
|
|
186
|
Meropenem
|
1.950.966.580
|
1.950.966.580
|
0
|
13 tháng
|
|
187
|
Metformin HCl + Glibenclamid
|
118.767.600
|
118.767.600
|
0
|
13 tháng
|
|
188
|
Metformin hydrochlorid
|
32.918.800
|
32.918.800
|
0
|
13 tháng
|
|
189
|
Metformin hydrochlorid
|
48.139.000
|
48.139.000
|
0
|
13 tháng
|
|
190
|
Metformin hydrochlorid
|
228.638.030
|
228.638.030
|
0
|
13 tháng
|
|
191
|
Metformin hydrochlorid
|
211.059.800
|
211.059.800
|
0
|
13 tháng
|
|
192
|
Metformin hydrochlorid
|
88.459.400
|
88.459.400
|
0
|
13 tháng
|
|
193
|
Methylprednisolon
|
937.910.400
|
937.910.400
|
0
|
13 tháng
|
|
194
|
MethylPrednisolon
|
204.464.000
|
204.464.000
|
0
|
13 tháng
|
|
195
|
MethylPrednisolon
|
385.560.000
|
385.560.000
|
0
|
13 tháng
|
|
196
|
Methylprednisolon
|
705.768.600
|
705.768.600
|
0
|
13 tháng
|
|
197
|
Methylprednisolon
|
416.405.000
|
416.405.000
|
0
|
13 tháng
|
|
198
|
MethylPrednisolon Acetat
|
26.695.130
|
26.695.130
|
0
|
13 tháng
|
|
199
|
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
|
1.325.916.900
|
1.325.916.900
|
0
|
13 tháng
|
|
200
|
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
|
1.175.958.000
|
1.175.958.000
|
0
|
13 tháng
|
|
201
|
Micafungin
|
1.194.375.000
|
1.194.375.000
|
0
|
13 tháng
|
|
202
|
Montelukast
|
337.550.000
|
337.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
203
|
Montelukast
|
16.202.400
|
16.202.400
|
0
|
13 tháng
|
|
204
|
Montelukast
|
54.008.000
|
54.008.000
|
0
|
13 tháng
|
|
205
|
Moxifloxacin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
206
|
Moxifloxacin
|
213.150.000
|
213.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
207
|
Muối Natri của acid Hyaluronic
|
313.500.000
|
313.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
208
|
Mycophenolate mofetil
|
5.914.750.000
|
5.914.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
209
|
Natri valproate + Acid valproic
|
532.381.920
|
532.381.920
|
0
|
13 tháng
|
|
210
|
Nebivolol
|
349.752.000
|
349.752.000
|
0
|
13 tháng
|
|
211
|
Nifedipine
|
425.430.000
|
425.430.000
|
0
|
13 tháng
|
|
212
|
Nimodipin
|
99.918.000
|
99.918.000
|
0
|
13 tháng
|
|
213
|
Octreotid
|
753.558.000
|
753.558.000
|
0
|
13 tháng
|
|
214
|
Ofloxacin
|
20.113.920
|
20.113.920
|
0
|
13 tháng
|
|
215
|
Osimertinib
|
20.337.198.000
|
20.337.198.000
|
0
|
13 tháng
|
|
216
|
Otilonium bromid
|
60.095.000
|
60.095.000
|
0
|
13 tháng
|
|
217
|
Oxaliplatin
|
2.966.142.000
|
2.966.142.000
|
0
|
13 tháng
|
|
218
|
Oxaliplatin
|
6.542.311.600
|
6.542.311.600
|
0
|
13 tháng
|
|
219
|
Paclitaxel
|
1.223.775.000
|
1.223.775.000
|
0
|
13 tháng
|
|
220
|
Paclitaxel
|
47.603.595
|
47.603.595
|
0
|
13 tháng
|
|
221
|
Palonosetron
|
1.333.200.000
|
1.333.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
222
|
Pantoprazol
|
718.501.160
|
718.501.160
|
0
|
13 tháng
|
|
223
|
Pantoprazole
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
224
|
Pantoprazole
|
1.898.000.000
|
1.898.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
225
|
Pazopanib
|
1.095.335.100
|
1.095.335.100
|
0
|
13 tháng
|
|
226
|
Pegfilgrastim
|
1.433.019.390
|
1.433.019.390
|
0
|
13 tháng
|
|
227
|
Pemetrexed
|
1.419.125.000
|
1.419.125.000
|
0
|
13 tháng
|
|
228
|
Pemetrexed
|
2.712.393.600
|
2.712.393.600
|
0
|
13 tháng
|
|
229
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
492.513.000
|
492.513.000
|
0
|
13 tháng
|
|
230
|
Perindopril Arginin
|
8.500.800
|
8.500.800
|
0
|
13 tháng
|
|
231
|
Perindopril arginin
|
60.336.000
|
60.336.000
|
0
|
13 tháng
|
|
232
|
Pertuzumab
|
4.751.082.000
|
4.751.082.000
|
0
|
13 tháng
|
|
233
|
Phospholipid chiết từ phổi lợn
|
699.500.000
|
699.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
234
|
Piperacillin + Tazobactam
|
4.474.000.000
|
4.474.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
235
|
Pirenoxine
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
13 tháng
|
|
236
|
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4); Natri chloride
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
237
|
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
|
973.700.000
|
973.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
238
|
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
|
294.483.200
|
294.483.200
|
0
|
13 tháng
|
|
239
|
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
|
618.100.000
|
618.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
240
|
Pregabalin
|
845.504.000
|
845.504.000
|
0
|
13 tháng
|
|
241
|
Pregabalin
|
3.012.816.600
|
3.012.816.600
|
0
|
13 tháng
|
|
242
|
Propofol
|
2.044.306.400
|
2.044.306.400
|
0
|
13 tháng
|
|
243
|
Propofol
|
566.250.000
|
566.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
244
|
Rabeprazol Natri
|
591.000.000
|
591.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
245
|
Regorafenib
|
908.696.880
|
908.696.880
|
0
|
13 tháng
|
|
246
|
Risperidone
|
10.024.500
|
10.024.500
|
0
|
13 tháng
|
|
247
|
Rituximab
|
1.398.877.500
|
1.398.877.500
|
0
|
13 tháng
|
|
248
|
Rituximab
|
4.534.491.400
|
4.534.491.400
|
0
|
13 tháng
|
|
249
|
Rituximab
|
998.765.920
|
998.765.920
|
0
|
13 tháng
|
|
250
|
Rivaroxaban
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
251
|
Rivaroxaban
|
1.641.400.000
|
1.641.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
252
|
Rivaroxaban
|
1.126.360.000
|
1.126.360.000
|
0
|
13 tháng
|
|
253
|
Rivaroxaban
|
136.110.000
|
136.110.000
|
0
|
13 tháng
|
|
254
|
Ropivacain HCl
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
255
|
Ropivacain HCl
|
657.720.000
|
657.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
256
|
Rosuvastatin
|
469.070.400
|
469.070.400
|
0
|
13 tháng
|
|
257
|
Rosuvastatin
|
1.149.021.300
|
1.149.021.300
|
0
|
13 tháng
|
|
258
|
Rosuvastatin
|
5.153.400
|
5.153.400
|
0
|
13 tháng
|
|
259
|
Rupatadin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
260
|
Salbutamol
|
30.551.600
|
30.551.600
|
0
|
13 tháng
|
|
261
|
Salbutamol
|
18.345.750
|
18.345.750
|
0
|
13 tháng
|
|
262
|
Salbutamol
|
222.444.690
|
222.444.690
|
0
|
13 tháng
|
|
263
|
Salmeterol+Fluticason Propionat (xịt họng)
|
45.974.240
|
45.974.240
|
0
|
13 tháng
|
|
264
|
Salmeterol+Fluticason Propionat (xịt họng)
|
87.444.800
|
87.444.800
|
0
|
13 tháng
|
|
265
|
Saxagliptin
|
100.837.800
|
100.837.800
|
0
|
13 tháng
|
|
266
|
Saxagliptin
|
510.645.000
|
510.645.000
|
0
|
13 tháng
|
|
267
|
Sertraline
|
239.479.000
|
239.479.000
|
0
|
13 tháng
|
|
268
|
Sevofluran
|
15.566.910.000
|
15.566.910.000
|
0
|
13 tháng
|
|
269
|
Sildenafil
|
13.996.800
|
13.996.800
|
0
|
13 tháng
|
|
270
|
Sildenafil
|
66.095.660
|
66.095.660
|
0
|
13 tháng
|
|
271
|
Sitagliptin
|
193.883.200
|
193.883.200
|
0
|
13 tháng
|
|
272
|
Sitagliptin
|
89.844.090
|
89.844.090
|
0
|
13 tháng
|
|
273
|
Sitagliptin + Metformin HCl
|
540.238.680
|
540.238.680
|
0
|
13 tháng
|
|
274
|
Sitagliptin + Metformin HCl
|
1.090.907.500
|
1.090.907.500
|
0
|
13 tháng
|
|
275
|
Sitagliptin + Metformin HCl
|
1.867.846.500
|
1.867.846.500
|
0
|
13 tháng
|
|
276
|
Solifenacin succinat
|
192.937.500
|
192.937.500
|
0
|
13 tháng
|
|
277
|
Sorafenib
|
4.839.912.000
|
4.839.912.000
|
0
|
13 tháng
|
|
278
|
Sugammadex
|
15.294.886.200
|
15.294.886.200
|
0
|
13 tháng
|
|
279
|
Sultamicillin
|
73.950.000
|
73.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
280
|
Tacrolimus
|
9.217.395.200
|
9.217.395.200
|
0
|
13 tháng
|
|
281
|
Tacrolimus
|
18.668.585.600
|
18.668.585.600
|
0
|
13 tháng
|
|
282
|
Tamoxifen
|
136.392.000
|
136.392.000
|
0
|
13 tháng
|
|
283
|
Tamsulosin hydrocloride
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
284
|
Telmisartan
|
728.059.600
|
728.059.600
|
0
|
13 tháng
|
|
285
|
Telmisartan
|
593.920.000
|
593.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
286
|
Temozolomide
|
555.750.000
|
555.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
287
|
Testosteron Undecanoat
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
288
|
Ticagrelor
|
1.746.030.000
|
1.746.030.000
|
0
|
13 tháng
|
|
289
|
Tigecyclin
|
1.593.580.000
|
1.593.580.000
|
0
|
13 tháng
|
|
290
|
Tobramycin
|
1.999.950
|
1.999.950
|
0
|
13 tháng
|
|
291
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
1.892.000
|
1.892.000
|
0
|
13 tháng
|
|
292
|
Topiramat
|
156.520.000
|
156.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
293
|
Topiramat
|
185.390.100
|
185.390.100
|
0
|
13 tháng
|
|
294
|
Trastuzumab
|
7.366.980.000
|
7.366.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
295
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
144.988.000
|
144.988.000
|
0
|
13 tháng
|
|
296
|
Ustekinumab
|
8.820.149.030
|
8.820.149.030
|
0
|
13 tháng
|
|
297
|
Valsartan
|
1.221.775.968
|
1.221.775.968
|
0
|
13 tháng
|
|
298
|
Valsartan
|
520.380.000
|
520.380.000
|
0
|
13 tháng
|
|
299
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
56.526.420
|
56.526.420
|
0
|
13 tháng
|
|
300
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
36.344.700
|
36.344.700
|
0
|
13 tháng
|
|
301
|
Vildagliptin
|
397.761.000
|
397.761.000
|
0
|
13 tháng
|
|
302
|
Vinpocetin
|
546.000
|
546.000
|
0
|
13 tháng
|
|
303
|
Vinpocetin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
304
|
Xylometazolin HCl
|
58.135.000
|
58.135.000
|
0
|
13 tháng
|
|
305
|
Zoledronic acid
|
1.960.831.810
|
1.960.831.810
|
0
|
13 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
"Thiên tài thời nào cũng có, nhưng những người mang nó trong mình sẽ mãi tê liệt trừ khi có những sự kiện phi thường xảy ra để đốt nóng và làm tan chảy số đông cho nó dâng trào. "
Denis Diderot
Sự kiện ngoài nước: Cônxtantin Ximônốp sinh nǎm 1915 ở Bêtơrôgrát (nước Nga), qua đời ngày 28-8-1979 Ông là nhà vǎn, nhà thơ, nhà viết kịch Xô Viết nổi tiếng. Trong những nǎm chiến tranh ái quốc chống Phát xít Đức xâm lược Liên Xô, ông là phóng viên của báo Sao Đỏ, có mặt ở nhiều chiến dịch quan trọng. Ngoài thơ trữ tình, vở kịch "Những người Nga" và truyện "Ngày và đêm" của ông là hai tác phẩm nổi tiếng của nền vǎn học Xô Viết trong chiến tranh. Từ lâu, Ximônốp là nhà vǎn gần gũi với bạn đọc Việt Nam qua bài thơ nổi tiếng "Đợi anh về" và vở kịch "Những người Nga". Ông còn viết nhiều bài thơ thể hiện tình cảm thắm thiết với nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đó là tập thơ "Việt Nam mùa đông nǎm bảy mươi".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.