Thông báo mời thầu

Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)

Tìm thấy: 15:48 24/02/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2025 lần 1
Tên gói thầu
Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc năm 2025 lần 1
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:00 15/03/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500047399_2502241543
Ngày phê duyệt
24/02/2025 15:43
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:47 24/02/2025
đến
08:00 15/03/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 15/03/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
8.120.944.800 VND
Số tiền bằng chữ
Tám tỷ một trăm hai mươi triệu chín trăm bốn mươi bốn nghìn tám trăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/03/2025 (11/10/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat
270.917.000
270.917.000
0
13 tháng
2
Acarbose
9.476.000
9.476.000
0
13 tháng
3
Acarbose
22.908.000
22.908.000
0
13 tháng
4
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
7.259.040.000
7.259.040.000
0
13 tháng
5
Acid zoledronic
3.230.000.000
3.230.000.000
0
13 tháng
6
Afatinib
571.794.300
571.794.300
0
13 tháng
7
Afatinib
2.797.155.900
2.797.155.900
0
13 tháng
8
Afatinib
633.609.900
633.609.900
0
13 tháng
9
Aflibercept
345.030.000
345.030.000
0
13 tháng
10
Alfuzosin HCl
504.603.000
504.603.000
0
13 tháng
11
Alteplase (Tissue plasminogen activator)
2.490.900.000
2.490.900.000
0
13 tháng
12
Aluminium phosphate 20% gel
216.756.000
216.756.000
0
13 tháng
13
Amiodaron HCl
41.985.000
41.985.000
0
13 tháng
14
Amiodaron HCl
57.812.352
57.812.352
0
13 tháng
15
Amlodipin
303.720.000
303.720.000
0
13 tháng
16
Amlodipin + Valsartan
868.869.000
868.869.000
0
13 tháng
17
Amlodipin + Valsartan
724.280.000
724.280.000
0
13 tháng
18
Amoxicilin + Acid Clavulanic
27.784.680
27.784.680
0
13 tháng
19
Amoxicilin + Acid clavulanic
246.615.600
246.615.600
0
13 tháng
20
Amoxicilin + Acid clavulanic
87.729.600
87.729.600
0
13 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.531.224.000
1.531.224.000
0
13 tháng
22
Ampicillin + Sulbactam
824.987.500
824.987.500
0
13 tháng
23
Anastrozol
295.425.000
295.425.000
0
13 tháng
24
Anidulafungin
1.195.084.800
1.195.084.800
0
13 tháng
25
Apixaban
115.920.000
115.920.000
0
13 tháng
26
Apixaban
224.595.000
224.595.000
0
13 tháng
27
Atorvastatin
669.777.056
669.777.056
0
13 tháng
28
Atorvastatin
1.461.470.880
1.461.470.880
0
13 tháng
29
Atorvastatin
797.230.000
797.230.000
0
13 tháng
30
Atosiban
140.715.770
140.715.770
0
13 tháng
31
Azithromycin
1.159.880
1.159.880
0
13 tháng
32
Bevacizumab
6.114.968.100
6.114.968.100
0
13 tháng
33
Bevacizumab
12.409.162.500
12.409.162.500
0
13 tháng
34
Bicalutamid
787.483.200
787.483.200
0
13 tháng
35
Bisoprolol fumarat
396.522.000
396.522.000
0
13 tháng
36
Bisoprolol fumarat
246.246.000
246.246.000
0
13 tháng
37
Bortezomib
2.142.085.050
2.142.085.050
0
13 tháng
38
Bortezomib
1.285.251.000
1.285.251.000
0
13 tháng
39
Brimonidin tartrat + Timolol
71.570.070
71.570.070
0
13 tháng
40
Bromfenac Natri hydrat
16.640.000
16.640.000
0
13 tháng
41
Budesonid
374.071.360
374.071.360
0
13 tháng
42
Budesonid
382.805.220
382.805.220
0
13 tháng
43
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
872.340.000
872.340.000
0
13 tháng
44
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
442.680.000
442.680.000
0
13 tháng
45
Budesonid+Formoterol Fumarat Dihydrat
68.985.000
68.985.000
0
13 tháng
46
Calcipotriol
6.006.000
6.006.000
0
13 tháng
47
Calcitonin cá hồi tổng hợp
87.870.000
87.870.000
0
13 tháng
48
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
26.950.000
26.950.000
0
13 tháng
49
Carbamazepin
14.607.600
14.607.600
0
13 tháng
50
Carbamazepin
109.368.000
109.368.000
0
13 tháng
51
Carvedilol
134.232.000
134.232.000
0
13 tháng
52
Caspofungin
7.184.100.000
7.184.100.000
0
13 tháng
53
Caspofungin
1.491.966.000
1.491.966.000
0
13 tháng
54
Cefditoren
23.244.000
23.244.000
0
13 tháng
55
Ceftazidim + Avibactam
9.979.200.000
9.979.200.000
0
13 tháng
56
Ceftriaxon
702.080.000
702.080.000
0
13 tháng
57
Cefuroxim
10.008.000
10.008.000
0
13 tháng
58
Cefuroxim
229.266.800
229.266.800
0
13 tháng
59
Celecoxib
833.910.000
833.910.000
0
13 tháng
60
Cetirizin dihydrochlorid
557.000
557.000
0
13 tháng
61
Cetuximab
3.175.392.000
3.175.392.000
0
13 tháng
62
Ciclosporin
1.899.840
1.899.840
0
13 tháng
63
Ciprofloxacin
105.792.000
105.792.000
0
13 tháng
64
Clarithromycin
3.600.000
3.600.000
0
13 tháng
65
Clarithromycin
79.037.200
79.037.200
0
13 tháng
66
Clarithromycin
112.762.500
112.762.500
0
13 tháng
67
Clindamycin
43.288.320
43.288.320
0
13 tháng
68
Clindamycin
262.000.000
262.000.000
0
13 tháng
69
Clopidogrel
844.313.800
844.313.800
0
13 tháng
70
Clopidogrel
98.542.800
98.542.800
0
13 tháng
71
Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic
1.145.540.000
1.145.540.000
0
13 tháng
72
Dabigatran etexilate
4.294.432.160
4.294.432.160
0
13 tháng
73
Dabigatran etexilate
1.755.210.880
1.755.210.880
0
13 tháng
74
Dabigatran etexilate
51.659.600
51.659.600
0
13 tháng
75
Dapagliflozin
836.000.000
836.000.000
0
13 tháng
76
Dapagliflozin
2.850.000.000
2.850.000.000
0
13 tháng
77
Desloratadin
399.840.000
399.840.000
0
13 tháng
78
Desmopressin acetat
334.871.400
334.871.400
0
13 tháng
79
Dexketoprofen
848.400
848.400
0
13 tháng
80
Diclofenac diethylamin
460.320.000
460.320.000
0
13 tháng
81
Diclofenac Natri
518.132.800
518.132.800
0
13 tháng
82
Diclofenac Natri
349.885.450
349.885.450
0
13 tháng
83
Diclofenac Natri
32.518.800
32.518.800
0
13 tháng
84
Diosmin + Hesperidin
1.554.400.000
1.554.400.000
0
13 tháng
85
Doxazosin
64.949.500
64.949.500
0
13 tháng
86
Dutasterid
141.334.830
141.334.830
0
13 tháng
87
Dydrogesteron
25.330.800
25.330.800
0
13 tháng
88
Empagliflozin
3.263.303.680
3.263.303.680
0
13 tháng
89
Empagliflozin
4.245.280.000
4.245.280.000
0
13 tháng
90
Enoxaparin natri
1.879.662.715
1.879.662.715
0
13 tháng
91
Enoxaparin natri
1.251.582.780
1.251.582.780
0
13 tháng
92
Epoetin alfa
751.673.600
751.673.600
0
13 tháng
93
Epoetin alfa
1.080.537.700
1.080.537.700
0
13 tháng
94
Ertapenem
7.181.473.000
7.181.473.000
0
13 tháng
95
Esomeprazol
5.389.440
5.389.440
0
13 tháng
96
Esomeprazol
3.387.263.040
3.387.263.040
0
13 tháng
97
Esomeprazol
4.342.092.160
4.342.092.160
0
13 tháng
98
Esomeprazol
2.634.168.240
2.634.168.240
0
13 tháng
99
Etoricoxib
22.471.200
22.471.200
0
13 tháng
100
Etoricoxib
264.529.200
264.529.200
0
13 tháng
101
Etoricoxib
237.804.000
237.804.000
0
13 tháng
102
Exemestan
72.547.200
72.547.200
0
13 tháng
103
Fenofibrat
75.837.320
75.837.320
0
13 tháng
104
Fenofibrat
137.280.000
137.280.000
0
13 tháng
105
Fentanyl
7.717.500
7.717.500
0
13 tháng
106
Fentanyl
14.148.750
14.148.750
0
13 tháng
107
Fexofenadin HCl
15.327.900
15.327.900
0
13 tháng
108
Filgrastim
100.448.460
100.448.460
0
13 tháng
109
Fluconazol
16.059.900
16.059.900
0
13 tháng
110
Fluconazol
315.000.000
315.000.000
0
13 tháng
111
Fluorometholon
1.608.600
1.608.600
0
13 tháng
112
Fluticason Furoat
52.500.000
52.500.000
0
13 tháng
113
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
23.668.160
23.668.160
0
13 tháng
114
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
416.100.000
416.100.000
0
13 tháng
115
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
356.530.000
356.530.000
0
13 tháng
116
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
186.000.000
186.000.000
0
13 tháng
117
Fulvestrant
389.927.300
389.927.300
0
13 tháng
118
Fusidic Acid
10.510.500
10.510.500
0
13 tháng
119
Gabapentin
1.936.167.600
1.936.167.600
0
13 tháng
120
Gadoxetate disodium
1.764.000.000
1.764.000.000
0
13 tháng
121
Gefitinib
1.675.644.000
1.675.644.000
0
13 tháng
122
Gemcitabin
736.128.000
736.128.000
0
13 tháng
123
Gemcitabin
882.600.000
882.600.000
0
13 tháng
124
Ginkgo biloba
139.064.250
139.064.250
0
13 tháng
125
Gliclazid
266.090.660
266.090.660
0
13 tháng
126
Gliclazid
187.364.520
187.364.520
0
13 tháng
127
Glucosamine sulfate
256.140.900
256.140.900
0
13 tháng
128
Golimumab
3.119.547.600
3.119.547.600
0
13 tháng
129
Goserelin
153.720.000
153.720.000
0
13 tháng
130
Goserelin
2.799.443.730
2.799.443.730
0
13 tháng
131
Hyoscin butylbromid
45.953.600
45.953.600
0
13 tháng
132
Imatinib
424.882.500
424.882.500
0
13 tháng
133
Indapamide
108.822.450
108.822.450
0
13 tháng
134
Infliximab
11.582.424.000
11.582.424.000
0
13 tháng
135
Insulin Aspart Kết Tinh Với Protamin 70% + Insulin Aspart Hòa Tan 30%
4.611.684.000
4.611.684.000
0
13 tháng
136
Insulin degludec
96.187.200
96.187.200
0
13 tháng
137
Insulin Detemir (rDNA)
21.600.000
21.600.000
0
13 tháng
138
Insulin glargin
105.545.000
105.545.000
0
13 tháng
139
Insulin lispro
19.800.000
19.800.000
0
13 tháng
140
Insulin glargin
797.149.500
797.149.500
0
13 tháng
141
Insulin Lispro Protamin 50% + Insulin Lispro 50%
1.802.169.600
1.802.169.600
0
13 tháng
142
Insulin Lispro Protamin 75% + Insulin Lispro 25%
3.054.072.000
3.054.072.000
0
13 tháng
143
Iodixanol
181.912.500
181.912.500
0
13 tháng
144
Iodixanol
208.372.500
208.372.500
0
13 tháng
145
Iohexol
1.827.420.000
1.827.420.000
0
13 tháng
146
Iohexol
5.849.685.000
5.849.685.000
0
13 tháng
147
Iopamidol
6.237.000.000
6.237.000.000
0
13 tháng
148
Iopamidol
1.701.000.000
1.701.000.000
0
13 tháng
149
Iopromide
6.703.200.000
6.703.200.000
0
13 tháng
150
Iopromide
2.005.101.000
2.005.101.000
0
13 tháng
151
Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol
966.368.880
966.368.880
0
13 tháng
152
Irbesartan
185.483.400
185.483.400
0
13 tháng
153
Irbesartan
80.315.200
80.315.200
0
13 tháng
154
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
24.858.600
24.858.600
0
13 tháng
155
Irinotecan hydroclorid trihydrate
1.192.073.760
1.192.073.760
0
13 tháng
156
Irinotecan hydroclorid trihydrate
596.002.050
596.002.050
0
13 tháng
157
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
266.825.000
266.825.000
0
13 tháng
158
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
346.500.000
346.500.000
0
13 tháng
159
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
198.800.000
198.800.000
0
13 tháng
160
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
713.400.000
713.400.000
0
13 tháng
161
Itoprid HCl
793.880.000
793.880.000
0
13 tháng
162
Ivabradin
450.149.120
450.149.120
0
13 tháng
163
Ivabradin
267.446.560
267.446.560
0
13 tháng
164
Lercanidipin HCl
179.140.000
179.140.000
0
13 tháng
165
Letrozole
61.475.400
61.475.400
0
13 tháng
166
Levetiracetam
1.547.000.000
1.547.000.000
0
13 tháng
167
Levocetirizine dihydrochloride
59.840.000
59.840.000
0
13 tháng
168
Levofloxacin
237.575.000
237.575.000
0
13 tháng
169
Levofloxacin
5.841.990
5.841.990
0
13 tháng
170
Levofloxacin
5.799.950
5.799.950
0
13 tháng
171
Levothyroxin natri
40.250.000
40.250.000
0
13 tháng
172
Lidocain + Prilocain
589.775.800
589.775.800
0
13 tháng
173
Lidocain hydroclorid khan
493.060.800
493.060.800
0
13 tháng
174
Linagliptin
1.386.184.800
1.386.184.800
0
13 tháng
175
Linezolid
4.950.400.000
4.950.400.000
0
13 tháng
176
Liraglutide
18.555.060
18.555.060
0
13 tháng
177
Losartan potassium
157.050.000
157.050.000
0
13 tháng
178
Losartan potassium
408.456.000
408.456.000
0
13 tháng
179
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
108.810.000
108.810.000
0
13 tháng
180
Mebeverine hydrochloride
650.519.960
650.519.960
0
13 tháng
181
Medium-chain triglycerides; Soya-bean oil, refined; Omega-3-acid triglycerides
1.830.360.000
1.830.360.000
0
13 tháng
182
Meloxicam
32.560.500
32.560.500
0
13 tháng
183
Meloxicam
58.745.680
58.745.680
0
13 tháng
184
Meloxicam
24.283.500
24.283.500
0
13 tháng
185
Meropenem
9.349.099.000
9.349.099.000
0
13 tháng
186
Meropenem
1.950.966.580
1.950.966.580
0
13 tháng
187
Metformin HCl + Glibenclamid
118.767.600
118.767.600
0
13 tháng
188
Metformin hydrochlorid
32.918.800
32.918.800
0
13 tháng
189
Metformin hydrochlorid
48.139.000
48.139.000
0
13 tháng
190
Metformin hydrochlorid
228.638.030
228.638.030
0
13 tháng
191
Metformin hydrochlorid
211.059.800
211.059.800
0
13 tháng
192
Metformin hydrochlorid
88.459.400
88.459.400
0
13 tháng
193
Methylprednisolon
937.910.400
937.910.400
0
13 tháng
194
MethylPrednisolon
204.464.000
204.464.000
0
13 tháng
195
MethylPrednisolon
385.560.000
385.560.000
0
13 tháng
196
Methylprednisolon
705.768.600
705.768.600
0
13 tháng
197
Methylprednisolon
416.405.000
416.405.000
0
13 tháng
198
MethylPrednisolon Acetat
26.695.130
26.695.130
0
13 tháng
199
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
1.325.916.900
1.325.916.900
0
13 tháng
200
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
1.175.958.000
1.175.958.000
0
13 tháng
201
Micafungin
1.194.375.000
1.194.375.000
0
13 tháng
202
Montelukast
337.550.000
337.550.000
0
13 tháng
203
Montelukast
16.202.400
16.202.400
0
13 tháng
204
Montelukast
54.008.000
54.008.000
0
13 tháng
205
Moxifloxacin
94.500.000
94.500.000
0
13 tháng
206
Moxifloxacin
213.150.000
213.150.000
0
13 tháng
207
Muối Natri của acid Hyaluronic
313.500.000
313.500.000
0
13 tháng
208
Mycophenolate mofetil
5.914.750.000
5.914.750.000
0
13 tháng
209
Natri valproate + Acid valproic
532.381.920
532.381.920
0
13 tháng
210
Nebivolol
349.752.000
349.752.000
0
13 tháng
211
Nifedipine
425.430.000
425.430.000
0
13 tháng
212
Nimodipin
99.918.000
99.918.000
0
13 tháng
213
Octreotid
753.558.000
753.558.000
0
13 tháng
214
Ofloxacin
20.113.920
20.113.920
0
13 tháng
215
Osimertinib
20.337.198.000
20.337.198.000
0
13 tháng
216
Otilonium bromid
60.095.000
60.095.000
0
13 tháng
217
Oxaliplatin
2.966.142.000
2.966.142.000
0
13 tháng
218
Oxaliplatin
6.542.311.600
6.542.311.600
0
13 tháng
219
Paclitaxel
1.223.775.000
1.223.775.000
0
13 tháng
220
Paclitaxel
47.603.595
47.603.595
0
13 tháng
221
Palonosetron
1.333.200.000
1.333.200.000
0
13 tháng
222
Pantoprazol
718.501.160
718.501.160
0
13 tháng
223
Pantoprazole
298.000.000
298.000.000
0
13 tháng
224
Pantoprazole
1.898.000.000
1.898.000.000
0
13 tháng
225
Pazopanib
1.095.335.100
1.095.335.100
0
13 tháng
226
Pegfilgrastim
1.433.019.390
1.433.019.390
0
13 tháng
227
Pemetrexed
1.419.125.000
1.419.125.000
0
13 tháng
228
Pemetrexed
2.712.393.600
2.712.393.600
0
13 tháng
229
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
492.513.000
492.513.000
0
13 tháng
230
Perindopril Arginin
8.500.800
8.500.800
0
13 tháng
231
Perindopril arginin
60.336.000
60.336.000
0
13 tháng
232
Pertuzumab
4.751.082.000
4.751.082.000
0
13 tháng
233
Phospholipid chiết từ phổi lợn
699.500.000
699.500.000
0
13 tháng
234
Piperacillin + Tazobactam
4.474.000.000
4.474.000.000
0
13 tháng
235
Pirenoxine
2.730.000
2.730.000
0
13 tháng
236
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4); Natri chloride
11.000.000
11.000.000
0
13 tháng
237
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
973.700.000
973.700.000
0
13 tháng
238
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
294.483.200
294.483.200
0
13 tháng
239
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
618.100.000
618.100.000
0
13 tháng
240
Pregabalin
845.504.000
845.504.000
0
13 tháng
241
Pregabalin
3.012.816.600
3.012.816.600
0
13 tháng
242
Propofol
2.044.306.400
2.044.306.400
0
13 tháng
243
Propofol
566.250.000
566.250.000
0
13 tháng
244
Rabeprazol Natri
591.000.000
591.000.000
0
13 tháng
245
Regorafenib
908.696.880
908.696.880
0
13 tháng
246
Risperidone
10.024.500
10.024.500
0
13 tháng
247
Rituximab
1.398.877.500
1.398.877.500
0
13 tháng
248
Rituximab
4.534.491.400
4.534.491.400
0
13 tháng
249
Rituximab
998.765.920
998.765.920
0
13 tháng
250
Rivaroxaban
580.000.000
580.000.000
0
13 tháng
251
Rivaroxaban
1.641.400.000
1.641.400.000
0
13 tháng
252
Rivaroxaban
1.126.360.000
1.126.360.000
0
13 tháng
253
Rivaroxaban
136.110.000
136.110.000
0
13 tháng
254
Ropivacain HCl
302.400.000
302.400.000
0
13 tháng
255
Ropivacain HCl
657.720.000
657.720.000
0
13 tháng
256
Rosuvastatin
469.070.400
469.070.400
0
13 tháng
257
Rosuvastatin
1.149.021.300
1.149.021.300
0
13 tháng
258
Rosuvastatin
5.153.400
5.153.400
0
13 tháng
259
Rupatadin
27.300.000
27.300.000
0
13 tháng
260
Salbutamol
30.551.600
30.551.600
0
13 tháng
261
Salbutamol
18.345.750
18.345.750
0
13 tháng
262
Salbutamol
222.444.690
222.444.690
0
13 tháng
263
Salmeterol+Fluticason Propionat (xịt họng)
45.974.240
45.974.240
0
13 tháng
264
Salmeterol+Fluticason Propionat (xịt họng)
87.444.800
87.444.800
0
13 tháng
265
Saxagliptin
100.837.800
100.837.800
0
13 tháng
266
Saxagliptin
510.645.000
510.645.000
0
13 tháng
267
Sertraline
239.479.000
239.479.000
0
13 tháng
268
Sevofluran
15.566.910.000
15.566.910.000
0
13 tháng
269
Sildenafil
13.996.800
13.996.800
0
13 tháng
270
Sildenafil
66.095.660
66.095.660
0
13 tháng
271
Sitagliptin
193.883.200
193.883.200
0
13 tháng
272
Sitagliptin
89.844.090
89.844.090
0
13 tháng
273
Sitagliptin + Metformin HCl
540.238.680
540.238.680
0
13 tháng
274
Sitagliptin + Metformin HCl
1.090.907.500
1.090.907.500
0
13 tháng
275
Sitagliptin + Metformin HCl
1.867.846.500
1.867.846.500
0
13 tháng
276
Solifenacin succinat
192.937.500
192.937.500
0
13 tháng
277
Sorafenib
4.839.912.000
4.839.912.000
0
13 tháng
278
Sugammadex
15.294.886.200
15.294.886.200
0
13 tháng
279
Sultamicillin
73.950.000
73.950.000
0
13 tháng
280
Tacrolimus
9.217.395.200
9.217.395.200
0
13 tháng
281
Tacrolimus
18.668.585.600
18.668.585.600
0
13 tháng
282
Tamoxifen
136.392.000
136.392.000
0
13 tháng
283
Tamsulosin hydrocloride
441.000.000
441.000.000
0
13 tháng
284
Telmisartan
728.059.600
728.059.600
0
13 tháng
285
Telmisartan
593.920.000
593.920.000
0
13 tháng
286
Temozolomide
555.750.000
555.750.000
0
13 tháng
287
Testosteron Undecanoat
425.250.000
425.250.000
0
13 tháng
288
Ticagrelor
1.746.030.000
1.746.030.000
0
13 tháng
289
Tigecyclin
1.593.580.000
1.593.580.000
0
13 tháng
290
Tobramycin
1.999.950
1.999.950
0
13 tháng
291
Tobramycin + Dexamethasone
1.892.000
1.892.000
0
13 tháng
292
Topiramat
156.520.000
156.520.000
0
13 tháng
293
Topiramat
185.390.100
185.390.100
0
13 tháng
294
Trastuzumab
7.366.980.000
7.366.980.000
0
13 tháng
295
Trimetazidine dihydrochloride
144.988.000
144.988.000
0
13 tháng
296
Ustekinumab
8.820.149.030
8.820.149.030
0
13 tháng
297
Valsartan
1.221.775.968
1.221.775.968
0
13 tháng
298
Valsartan
520.380.000
520.380.000
0
13 tháng
299
Valsartan + Hydrochlorothiazide
56.526.420
56.526.420
0
13 tháng
300
Valsartan + Hydrochlorothiazide
36.344.700
36.344.700
0
13 tháng
301
Vildagliptin
397.761.000
397.761.000
0
13 tháng
302
Vinpocetin
546.000
546.000
0
13 tháng
303
Vinpocetin
840.000
840.000
0
13 tháng
304
Xylometazolin HCl
58.135.000
58.135.000
0
13 tháng
305
Zoledronic acid
1.960.831.810
1.960.831.810
0
13 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc biệt dược gốc (gồm 305 phần)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 37

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây