Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
28.119.268.580 |
28.119.268.580 |
10 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
263.672.601.239 |
263.945.644.799 |
168 |
||
3 |
vn0100109699 |
0100109699 |
48.242.900.630 |
48.243.360.950 |
59 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
45.343.892.497 |
45.343.892.497 |
29 |
||
5 |
vn0309818305 |
0309818305 |
439.344.000 |
439.344.000 |
2 |
||
6 |
vn0315215979 |
0315215979 |
139.064.250 |
139.064.250 |
1 |
||
7 |
vn0100108536 |
0100108536 |
256.140.900 |
256.140.900 |
1 |
||
8 |
vn0301171961 |
0301171961 |
108.822.450 |
108.822.450 |
1 |
||
9 |
vn0302375710 |
0302375710 |
179.140.000 |
179.140.000 |
1 |
||
10 |
vn0101261544 |
0101261544 |
1.333.200.000 |
1.333.200.000 |
1 |
||
11 |
vn0304528578 |
0304528578 |
27.300.000 |
27.300.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 11 nhà thầu |
387.861.674.546 |
388.135.178.426 |
274 |
||||
1 |
PP2500053736 |
272-BDG |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
6.720 |
68.500 |
460.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2500053806 |
1246-BDG |
Ultravist 370 |
Iopromide (tương ứng với 370mg Iod) |
768.86 mg/ml, 100ml |
400110021124 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
3.090 |
648.900 |
2.005.101.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2500053893 |
910-BDG |
Sifrol |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg) |
VN-20132-16 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.737 |
973.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2500053688 |
115-BDG |
Avastin |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
400410250123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
900 |
6.794.409 |
6.114.968.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2500053846 |
801-BDG |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.210 |
4.843 |
228.638.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2500053748 |
337-BDG |
Eprex 2000 U |
Epoetin alfa |
2000 IU/0,5ml |
QLSP-971-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn |
Ống |
3.200 |
234.898 |
751.673.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2500053785 |
458-BDG |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
24 |
6.405.000 |
153.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2500053948 |
1155-BDG |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.100 |
5.200 |
156.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2500053675 |
75-BDG |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.400 |
16.014 |
246.615.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2500053947 |
1150-BDG |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
47.300 |
1.892.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2500053961 |
696-BDG |
Aclasta |
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. |
CSSX: Áo; Xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
290 |
6.761.489 |
1.960.831.810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2500053915 |
978-BDG |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
6.500 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2500053743 |
317-BDG |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.850 |
8.888 |
25.330.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2500053801 |
1239-BDG |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
609.140 |
1.827.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2500053880 |
886-BDG |
Pantoloc i.v |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
40mg |
VN-18467-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13.000 |
146.000 |
1.898.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2500053722 |
227-BDG |
Klacid MR |
Clarithromycin |
500mg |
800110982024 (VN-21161-18) |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.100 |
36.375 |
112.762.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2500053874 |
639-BDG |
Eloxatin |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN-19903-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.200 |
2.973.778 |
6.542.311.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2500053782 |
431-BDG |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
69.860 |
2.682 |
187.364.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2500053689 |
116-BDG |
Avastin |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
400410250223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
500 |
24.818.325 |
12.409.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2500053684 |
92-BDG |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) |
20mg |
001110025723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.680 |
15.941 |
1.461.470.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2500053662 |
40-BDG |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
740 |
772.695 |
571.794.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2500053836 |
791-BDG |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
300110982124 (VN-21652-19) |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.840 |
5.869 |
650.519.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2500053713 |
194-BDG |
Zinnat tablets 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-19963-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
12.510 |
10.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2500053937 |
1050-BDG |
Prograf 1mg |
Tacrolimus |
1mg |
VN-22209-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
365.120 |
51.130 |
18.668.585.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2500053683 |
91-BDG |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) |
10mg |
VN-17768-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.016 |
15.941 |
669.777.056 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2500053847 |
802-BDG |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
57.400 |
3.677 |
211.059.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2500053950 |
605-BDG |
Herceptin |
Trastuzumab |
600mg/5ml |
760410646824 (QLSP-1117-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
24.556.600 |
7.366.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
21 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2500053725 |
233-BDG |
Plavix 75mg |
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base |
75mg |
VN-16229-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.200 |
16.819 |
844.313.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2500053860 |
823-BDG |
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands) |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-20318-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
13.502 |
54.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2500053863 |
474-BDG |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
300 |
1.045.000 |
313.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2500053912 |
973-BDG |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
47.400 |
9.896 |
469.070.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2500053939 |
1251-BDG |
Harnal Ocas 0,4mg |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
VN-19849-16 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Astellas Pharma Europe B.V. |
Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
14.700 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2500053750 |
346-BDG |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
13.000 |
552.421 |
7.181.473.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2500053941 |
1065-BDG |
Micardis |
Telmisartan |
80mg |
VN-22996-22 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
14.848 |
593.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2500053666 |
49-BDG |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
33.000 |
15.291 |
504.603.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2500053828 |
555-BDG |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
13.240 |
44.545 |
589.775.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2500053907 |
970-BDG |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15mg |
400110400923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.300 |
58.000 |
1.641.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2500053881 |
889-BDG |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5.300 |
206.667 |
1.095.335.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2500053767 |
393-BDG |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
32.172 |
1.608.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2500053700 |
136-BDG |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.020 |
434.000 |
442.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2500053760 |
376-BDG |
Lipanthyl NT 145mg |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
145mg |
VN-21162-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine |
Ireland đóng gói Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
10.560 |
137.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2500053690 |
118-BDG |
Casodex |
Bicalutamide |
50mg |
VN-18149-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.900 |
114.128 |
787.483.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2500053721 |
226-BDG |
Klacid Forte |
Clarithromycin |
500mg |
800110981924 (VN-21160-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie S.r.l |
Ý |
1 vỉ x 14 viên/ hộp |
Viên |
2.200 |
35.926 |
79.037.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2500053882 |
846-BDG |
Neulastim |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
QLSP-1132-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
110 |
13.027.449 |
1.433.019.390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2500053673 |
14-BDG |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
18.107 |
724.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2500053832 |
775-BDG |
Victoza |
Liraglutide |
18mg/3ml |
QLSP-1024-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
20 |
927.753 |
18.555.060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2500053865 |
616-BDG |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
76.360 |
6.972 |
532.381.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2500053808 |
721-BDG |
Aprovel |
Irbesartan |
150mg |
VN-16719-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
19.400 |
9.561 |
185.483.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2500053665 |
43-BDG |
Eylea |
Aflibercept |
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml |
001410090323 |
Tiêm trong dịch kính |
Dung dịch tiêm nội nhãn |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm |
Lọ |
20 |
17.251.500 |
345.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2500053787 |
533-BDG |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.030 |
1.120 |
45.953.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2500053911 |
671-BDG |
Anaropin |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
5mg/ml |
VN-19004-15 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
5.800 |
113.400 |
657.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2500053800 |
1244-BDG |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
210 |
992.250 |
208.372.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2500053936 |
1048-BDG |
Prograf 0.5mg |
Tacrolimus |
0,5mg |
VN-22057-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.400 |
34.088 |
9.217.395.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2500053814 |
1526-BDG |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2.200 |
157.500 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2500053844 |
798-BDG |
Glucophage 500mg |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
300110016124 (VN-21993-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.600 |
1.598 |
32.918.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2500053891 |
916-BDG |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
70 |
32.424 |
2.269.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2500053866 |
850-BDG |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
46.020 |
7.600 |
349.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2500053682 |
85-BDG |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.300 |
24.150 |
224.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2500053678 |
81-BDG |
Unasyn |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
0.5g ;1g |
VN-20843-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Thuốc bột pha tiêm, truyền |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.500 |
65.999 |
824.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2500053693 |
127-BDG |
Velcade |
Bortezomib |
1mg |
VN2-327-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm tĩnh mạch |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
6.120.243 |
2.142.085.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2500053952 |
1179-BDG |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc |
Bơm tiêm |
190 |
46.421.837 |
8.820.149.030 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2500053749 |
338-BDG |
Eprex 4000 U |
Epoetin alfa |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-975-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn |
Ống |
2.300 |
469.799 |
1.080.537.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2500053888 |
903-BDG |
Perjeta |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
400410036623 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 14ml |
Lọ |
80 |
59.388.525 |
4.751.082.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2500053744 |
321-BDG |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.440 |
23.072 |
3.263.303.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2500053841 |
579-BDG |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
1000mg |
VN-17831-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. |
Ý, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 30ml |
Lọ |
17.000 |
549.947 |
9.349.099.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2500053843 |
805-BDG |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.200 |
4.713 |
118.767.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2500053946 |
1149-BDG |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
39.999 |
1.999.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2500053924 |
676-BDG |
Sevorane |
Sevofluran |
250ml |
800114034723 |
Gây mê qua đường hô hấp |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
4.350 |
3.578.500 |
15.566.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2500053951 |
1167-BDG |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
53.600 |
2.705 |
144.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2500053892 |
532-BDG |
Voluven 6% |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g |
400110402923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
71 |
PP2500053794 |
538-BDG |
Lantus |
Insulin glargine |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) |
QLSP-0790-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
220 |
479.750 |
105.545.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
72 |
PP2500053853 |
1080-BDG |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
5.500 |
75.710 |
416.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
73 |
PP2500053833 |
782-BDG |
Cozaar 100mg |
Losartan potassium |
100mg |
VN-20569-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.470 |
157.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
74 |
PP2500053778 |
420-BDG |
Gemzar |
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) |
1000mg |
520114195923 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền |
Vianex S.A-Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 2,21 gam |
Lọ |
270 |
2.726.400 |
736.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
75 |
PP2500053741 |
303-BDG |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
400110132824
(VN-21935-19)
|
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.700 |
8.435 |
64.949.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
76 |
PP2500053830 |
769-BDG |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.800 |
16.156 |
1.386.184.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
77 |
PP2500053701 |
137-BDG |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
315 |
219.000 |
68.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
78 |
PP2500053765 |
388-BDG |
Diflucan |
Fluconazole |
150mg |
VN-22185-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
160.599 |
16.059.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
79 |
PP2500053896 |
919-BDG |
Lyrica |
Pregabalin |
150mg |
VN-16856-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
32.000 |
26.422 |
845.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
80 |
PP2500053715 |
191-BDG |
Celebrex |
Celecoxib |
200mg |
VN-23247-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
11.913 |
833.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
81 |
PP2500053945 |
1144-BDG |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.180 |
731.000 |
1.593.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
82 |
PP2500053738 |
279-BDG |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.570 |
6.185 |
349.885.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
83 |
PP2500053848 |
803-BDG |
Glucophage 850mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
300110016224 (VN-21908-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.700 |
3.442 |
88.459.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
84 |
PP2500053781 |
430-BDG |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
51.910 |
5.126 |
266.090.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
85 |
PP2500053890 |
904-BDG |
Tazocin |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g, 0.5g |
800110074023 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
223.700 |
4.474.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
86 |
PP2500053657 |
2-BDG |
Zytiga |
Abiraterone acetate |
250mg |
754114177823 |
Uống |
Viên nén |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 1 lọ x 120 viên |
Viên |
1.000 |
270.917 |
270.917.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
87 |
PP2500053818 |
731-BDG |
Procoralan 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg |
5mg |
VN-21893-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
43.840 |
10.268 |
450.149.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
88 |
PP2500053919 |
985-BDG |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
230 |
199.888 |
45.974.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
89 |
PP2500053674 |
74-BDG |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.604 |
10.670 |
27.784.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
90 |
PP2500053731 |
249-BDG |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
44.000 |
19.000 |
836.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
91 |
PP2500053758 |
1745-BDG |
Aromasin |
Exemestane |
25mg |
VN-20052-16 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 2 vỉ x15 viên |
Viên |
880 |
82.440 |
72.547.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
92 |
PP2500053692 |
125-BDG |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.400 |
4.290 |
246.246.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
93 |
PP2500053777 |
419-BDG |
Iressa |
Gefitinib |
250mg |
VN-21669-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Nhật Bản ; Nước đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
558.548 |
1.675.644.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
94 |
PP2500053878 |
885-BDG |
Pantoloc 40mg |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
40mg |
400110081723 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
38.840 |
18.499 |
718.501.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
95 |
PP2500053960 |
1343-BDG |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.510 |
38.500 |
58.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
96 |
PP2500053854 |
1081-BDG |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
770 |
34.669 |
26.695.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
97 |
PP2500053928 |
999-BDG |
Januvia 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg |
50mg |
VN-20317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.190 |
17.311 |
89.844.090 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
98 |
PP2500053773 |
436-BDG |
Faslodex |
Fulvestrant |
50mg/ml |
VN-19561-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
62 |
6.289.150 |
389.927.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
99 |
PP2500053857 |
817-BDG |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
2.388.750 |
1.194.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
100 |
PP2500053908 |
971-BDG |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
19.420 |
58.000 |
1.126.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
101 |
PP2500053698 |
140-BDG |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
15.370 |
24.906 |
382.805.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
102 |
PP2500053724 |
232-BDG |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600 mg/4 ml |
540110178323 |
Truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Dung dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 ống 4ml |
Ống |
2.500 |
104.800 |
262.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
103 |
PP2500053720 |
225-BDG |
Klacid 250mg |
Clarithromycin |
250mg |
800110779624 (VN-21357-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
18.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
104 |
PP2500053905 |
968-BDG |
Mabthera |
Rituximab |
1400mg/11,7ml |
QLSP-H02-1072-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
40 |
24.969.148 |
998.765.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
105 |
PP2500053858 |
821-BDG |
Singulair |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
500110412923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
13.502 |
337.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
106 |
PP2500053780 |
425-BDG |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
33.150 |
4.195 |
139.064.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
107 |
PP2500053751 |
349-BDG |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
240 |
22.456 |
5.389.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
108 |
PP2500053913 |
974-BDG |
Crestor 20mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
VN-18151-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
77.100 |
14.903 |
1.149.021.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
109 |
PP2500053955 |
1095-BDG |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.660 |
9.987 |
56.526.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
110 |
PP2500053729 |
247-BDG |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
57.760 |
30.388 |
1.755.210.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
111 |
PP2500053667 |
15-BDG |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
230 |
10.830.000 |
2.490.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
112 |
PP2500053872 |
871-BDG |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
3.535 |
60.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
113 |
PP2500053856 |
815-BDG |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
214.200 |
5.490 |
1.175.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
114 |
PP2500053871 |
870-BDG |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
2.748.270 |
20.337.198.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
115 |
PP2500053733 |
259-BDG |
Aerius |
Desloratadine |
5mg |
540100032123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
9.520 |
399.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
116 |
PP2500053897 |
920-BDG |
Lyrica |
Pregabalin |
75mg |
VN-16347-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
170.360 |
17.685 |
3.012.816.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
117 |
PP2500053756 |
358-BDG |
Arcoxia 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
840110413123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.600 |
14.222 |
264.529.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
118 |
PP2500053933 |
1010-BDG |
Nexavar |
Sorafenib (dạng tosylate) |
200mg |
400114020523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
403.326 |
4.839.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
119 |
PP2500053766 |
389-BDG |
Diflucan IV |
Fluconazole |
200mg/100ml |
VN-20842-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
400 |
787.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
120 |
PP2500053679 |
82-BDG |
Arimidex |
Anastrozole |
1mg |
VN-19784-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
59.085 |
295.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
121 |
PP2500053737 |
277-BDG |
Voltaren |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-16847-13 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
34.400 |
15.062 |
518.132.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
122 |
PP2500053747 |
328-BDG |
Lovenox |
Enoxaparin natri |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml |
300410038323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie. |
Pháp |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
11.060 |
113.163 |
1.251.582.780 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
123 |
PP2500053686 |
94-BDG |
Tractocile |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) |
7,5mg/ml |
VN-22144-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
65 |
2.164.858 |
140.715.770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
124 |
PP2500053823 |
492-BDG |
Xyzal |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-19469-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l |
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.480 |
59.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
125 |
PP2500053849 |
580-BDG |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
22.400 |
41.871 |
937.910.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
126 |
PP2500053672 |
13-BDG |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
87.000 |
9.987 |
868.869.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
127 |
PP2500053839 |
795-BDG |
Mobic |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-16141-13 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Ellas A.E |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.440 |
9.122 |
58.745.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
128 |
PP2500053829 |
560-BDG |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
0.02 |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
7.390 |
66.720 |
493.060.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
129 |
PP2500053709 |
165-BDG |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg |
70mg |
VN-20568-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
8.288.700 |
1.491.966.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
130 |
PP2500053695 |
132-BDG |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
390 |
183.513 |
71.570.070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
21 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
131 |
PP2500053739 |
280-BDG |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
1.800 |
18.066 |
32.518.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
132 |
PP2500053957 |
1184-BDG |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
48.360 |
8.225 |
397.761.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
133 |
PP2500053742 |
315-BDG |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.190 |
17.257 |
141.334.830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
134 |
PP2500053755 |
357-BDG |
Arcoxia 120mg |
Etoricoxib |
120mg |
840110413023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
18.726 |
22.471.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
135 |
PP2500053873 |
637-BDG |
Eloxatin |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
VN-19902-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
4.943.570 |
2.966.142.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
136 |
PP2500053942 |
1128-BDG |
Temodal Capsule |
Temozolomide 100mg |
100mg |
VN-17530-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. |
CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 5 gói x 1 viên |
Viên |
260 |
2.137.500 |
555.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
137 |
PP2500053827 |
493-BDG |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
100mcg |
VN-23233-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
1.610 |
40.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
138 |
PP2500053668 |
58-BDG |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
54.000 |
4.014 |
216.756.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
139 |
PP2500053906 |
969-BDG |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
58.000 |
580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
140 |
PP2500053711 |
187-BDG |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
2.772.000 |
9.979.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
141 |
PP2500053826 |
1072-BDG |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115.999 |
5.799.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
142 |
PP2500053870 |
862-BDG |
Oflovid |
Ofloxacin |
15mg/5ml |
VN-19341-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
55.872 |
20.113.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
143 |
PP2500053845 |
800-BDG |
Glucophage |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
VN-16517-13 |
Uống |
Viên nén bao phim bẻ được |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
13.000 |
3.703 |
48.139.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
144 |
PP2500053706 |
154-BDG |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.604 |
109.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
145 |
PP2500053920 |
986-BDG |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
400 |
218.612 |
87.444.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
146 |
PP2500053859 |
822-BDG |
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands) |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-20319-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
13.502 |
16.202.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
147 |
PP2500053809 |
722-BDG |
Aprovel |
Irbesartan |
300mg |
VN-16720-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.600 |
14.342 |
80.315.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
148 |
PP2500053875 |
643-BDG |
Anzatax 100mg/16,7ml |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VN-20846-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Hospira Australia Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
500 |
2.447.550 |
1.223.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
149 |
PP2500053819 |
732-BDG |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg |
7,5mg |
VN-21894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.360 |
10.546 |
267.446.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
150 |
PP2500053669 |
62-BDG |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.220 |
6.750 |
41.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
151 |
PP2500053903 |
966-BDG |
Mabthera |
Rituximab |
100mg/ 10ml |
QLSP-0756-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 02 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
4.662.925 |
1.398.877.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
152 |
PP2500053734 |
261-BDG |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
17.800 |
18.813 |
334.871.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
153 |
PP2500053822 |
755-BDG |
Keppra |
Levetiracetam |
500mg |
VN-18676-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
UCB Pharma SA |
Bỉ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
15.470 |
1.547.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
154 |
PP2500053877 |
1106-BDG |
Aloxi |
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
300110997524
(VN-21795-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
- Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
1.666.500 |
1.333.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
155 |
PP2500053708 |
164-BDG |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.100 |
6.531.000 |
7.184.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
156 |
PP2500053795 |
841-BDG |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
198.000 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
157 |
PP2500053726 |
234-BDG |
Plavix |
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base |
300mg |
VN-18879-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
54.746 |
98.542.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
158 |
PP2500053705 |
153-BDG |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.400 |
1.554 |
14.607.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
159 |
PP2500053834 |
783-BDG |
Cozaar 50mg |
Losartan potassium |
50mg |
VN-20570-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
48.800 |
8.370 |
408.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
160 |
PP2500053930 |
1002-BDG |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
102.500 |
10.643 |
1.090.907.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
161 |
PP2500053805 |
1245-BDG |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
15.200 |
441.000 |
6.703.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
162 |
PP2500053663 |
41-BDG |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
30mg |
VN2-602-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.620 |
772.695 |
2.797.155.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
163 |
PP2500053855 |
816-BDG |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
302.100 |
4.389 |
1.325.916.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
164 |
PP2500053753 |
351-BDG |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
193.360 |
22.456 |
4.342.092.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
165 |
PP2500053728 |
246-BDG |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
141.320 |
30.388 |
4.294.432.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
166 |
PP2500053660 |
1454-BDG |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
511.200 |
14.200 |
7.259.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
167 |
PP2500053730 |
248-BDG |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
VN-17271-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.700 |
30.388 |
51.659.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
168 |
PP2500053696 |
1361-BDG |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
130 |
128.000 |
16.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
169 |
PP2500053910 |
670-BDG |
Anaropin |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
2mg/ml |
VN-19003-15 |
tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 ống x 20 ml |
Ống |
4.000 |
75.600 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
170 |
PP2500053757 |
359-BDG |
Arcoxia 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
840110413223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.200 |
15.645 |
237.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
171 |
PP2500053949 |
1156-BDG |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.900 |
9.809 |
185.390.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
172 |
PP2500053691 |
124-BDG |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
3.147 |
396.522.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
173 |
PP2500053783 |
444-BDG |
Viartril-S |
Glucosamine sulfate |
1500mg |
539100994524 (VN-21282-18) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Rottapharm Ltd. |
Ireland |
Hộp 30 gói |
Gói |
17.100 |
14.979 |
256.140.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
174 |
PP2500053812 |
543-BDG |
Campto |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
40mg/2ml |
930114207623 (VN-20051-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
450 |
1.324.449 |
596.002.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
175 |
PP2500053702 |
148-BDG |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
20 |
300.300 |
6.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
176 |
PP2500053887 |
897-BDG |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
12.000 |
5.028 |
60.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
177 |
PP2500053956 |
1097-BDG |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.100 |
17.307 |
36.344.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
178 |
PP2500053909 |
972-BDG |
Xarelto |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VN3-75-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
27.222 |
136.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
179 |
PP2500053883 |
849-BDG |
Alimta |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) |
100mg |
VN-23210-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Vianex S.A. - Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
5.676.500 |
1.419.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
180 |
PP2500053664 |
42-BDG |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
820 |
772.695 |
633.609.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
181 |
PP2500053764 |
387-BDG |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
180 |
558.047 |
100.448.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
182 |
PP2500053775 |
410-BDG |
Neurontin |
Gabapentin |
300mg |
VN-16857-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
171.100 |
11.316 |
1.936.167.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
183 |
PP2500053876 |
877-BDG |
Anzatax 150mg/25ml |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
VN-20847-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Hospira Australia Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
15 |
3.173.573 |
47.603.595 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
184 |
PP2500053704 |
428-BDG |
Tebonin |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-17335-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.500 |
10.780 |
26.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
185 |
PP2500053916 |
672-BDG |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
400 |
76.379 |
30.551.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
186 |
PP2500053899 |
660-BDG |
Diprivan |
Propofol |
10mg/ml (1% w/v) |
800114400223 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm/ truyền tĩnh mạch |
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Ý, CSĐG: Anh |
Hộp 1 Bơm tiêm x 50ml |
Bơm tiêm |
1.510 |
375.000 |
566.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
187 |
PP2500053953 |
1093-BDG |
Diovan 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-18399-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
130.448 |
9.366 |
1.221.775.968 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
188 |
PP2500053810 |
723-BDG |
Coaprovel |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-16721-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.600 |
9.561 |
24.858.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
189 |
PP2500053746 |
327-BDG |
Lovenox |
Enoxaparin natri |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml |
300410038223 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie. |
Pháp |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
22.015 |
85.381 |
1.879.662.715 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
190 |
PP2500053718 |
209-BDG |
Sandimmun |
Ciclosporin |
50mg/ml |
(760110171600) VN-21922-19 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30 |
63.328 |
1.899.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
191 |
PP2500053934 |
683-BDG |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
001110526924 (VN-21211-18) |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
8.430 |
1.814.340 |
15.294.886.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
192 |
PP2500053938 |
1020-BDG |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
5.683 |
136.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
193 |
PP2500053864 |
830-BDG |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
23.659 |
5.914.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
194 |
PP2500053776 |
413-BDG |
Primovist |
Gadoxetate disodium |
0,25mmol/1ml |
VN-21368-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
400 |
4.410.000 |
1.764.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
195 |
PP2500053680 |
1613-BDG |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
312 |
3.830.400 |
1.195.084.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
196 |
PP2500053868 |
853-BDG |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
16.653 |
99.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
197 |
PP2500053671 |
64-BDG |
Amlor |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg |
300110025623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.593 |
303.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
198 |
PP2500053867 |
496-BDG |
Adalat LA 30mg |
Nifedipin |
30mg |
400110400623 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
9.454 |
425.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
199 |
PP2500053901 |
957-BDG |
Stivarga |
Regorafenib |
40mg |
VN3-3-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1.680 |
378.624 |
636.088.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
200 |
PP2500053740 |
291-BDG |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
400.000 |
3.886 |
1.554.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
201 |
PP2500053842 |
586-BDG |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
VN-17832-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. |
Ý, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
6.140 |
317.747 |
1.950.966.580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
202 |
PP2500053697 |
139-BDG |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
27.040 |
13.834 |
374.071.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
203 |
PP2500053820 |
751-BDG |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.200 |
8.450 |
179.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
204 |
PP2500053925 |
677-BDG |
Viagra |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50mg |
VN-21100-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
120 |
116.640 |
13.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
205 |
PP2500053796 |
718-BDG |
Lantus solostar |
Insulin glargine |
100 đơn vị/1ml |
QLSP-857-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
3.100 |
257.145 |
797.149.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
206 |
PP2500053681 |
84-BDG |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
24.150 |
115.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
207 |
PP2500053944 |
506-BDG |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
15.873 |
1.746.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
208 |
PP2500053904 |
967-BDG |
Mabthera |
Rituximab |
500mg/ 50ml |
QLSP-0757-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 01 lọ x 50ml |
Lọ |
230 |
19.715.180 |
4.534.491.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
209 |
PP2500053922 |
988-BDG |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
29.500 |
17.310 |
510.645.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
210 |
PP2500053790 |
537-BDG |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 |
Truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x100mg |
Lọ |
980 |
11.818.800 |
11.582.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
211 |
PP2500053732 |
250-BDG |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
19.000 |
2.850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
212 |
PP2500053914 |
975-BDG |
Crestor |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) |
5mg |
VN-19786-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
7.362 |
5.153.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
213 |
PP2500053824 |
766-BDG |
Tavanic |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
500mg |
VN-19455-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Opella Healthcare International SAS |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Viên |
6.500 |
36.550 |
237.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
214 |
PP2500053710 |
171-BDG |
Meiact 200mg |
Cefditoren |
200mg |
840110070323 (VN-18022-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meiji pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
780 |
29.800 |
23.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
215 |
PP2500053817 |
729-BDG |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.000 |
4.460 |
793.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
216 |
PP2500053932 |
1007-BDG |
Vesicare 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-16193-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Astellas Pharma Europe B.V. |
Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
25.725 |
192.937.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
217 |
PP2500053685 |
93-BDG |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) |
40 mg |
001110025823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
22.778 |
797.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
218 |
PP2500053929 |
1000-BDG |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.760 |
10.643 |
540.238.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
219 |
PP2500053886 |
890-BDG |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.200 |
7.084 |
8.500.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
220 |
PP2500053799 |
1243-BDG |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
300 |
606.375 |
181.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
221 |
PP2500053788 |
708-BDG |
Glivec 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg |
100mg |
400114187023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA |
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
56.651 |
424.882.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
222 |
PP2500053807 |
541-BDG |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
60.120 |
16.074 |
966.368.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
223 |
PP2500053687 |
99-BDG |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
10 |
115.988 |
1.159.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
224 |
PP2500053670 |
63-BDG |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1.924 |
30.048 |
57.812.352 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
225 |
PP2500053661 |
1351-BDG |
Zometa |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
4mg |
VN-21628-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
6.460.000 |
3.230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
226 |
PP2500053677 |
77-BDG |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
91.800 |
16.680 |
1.531.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
227 |
PP2500053784 |
456-BDG |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC |
Mỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
260 |
11.998.260 |
3.119.547.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
228 |
PP2500053825 |
1071-BDG |
Cravit |
Levofloxacin hydrat |
25mg/5ml |
VN-19340-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
66 |
88.515 |
5.841.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
229 |
PP2500053879 |
884-BDG |
Pantoloc 20mg |
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg |
20mg |
400110034023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
14.900 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
230 |
PP2500053802 |
1240-BDG |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
13.500 |
433.310 |
5.849.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
231 |
PP2500053754 |
352-BDG |
Nexium |
Esomeprazole natri |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) |
VN-15719-12 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml |
Lọ |
17.154 |
153.560 |
2.634.168.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
232 |
PP2500053902 |
964-BDG |
Risperdal |
Risperidone |
2mg |
VN-18914-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
500 |
20.049 |
10.024.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
233 |
PP2500053850 |
581-BDG |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 (VN-21437-18)
|
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.000 |
983 |
204.464.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
234 |
PP2500053927 |
997-BDG |
Januvia 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg |
100mg |
VN-20316-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.200 |
17.311 |
193.883.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
235 |
PP2500053791 |
837-BDG |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
23.000 |
200.508 |
4.611.684.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
236 |
PP2500053716 |
202-BDG |
Zyrtec |
Cetirizin dihydrochlorid |
1mg/ml x 60ml |
VN-19164-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Aesica Pharmaceuticals S.r.l. |
Ý |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10 |
55.700 |
557.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
237 |
PP2500053884 |
1085-BDG |
Alimta |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) |
500mg |
VN-23211-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Vianex S.A. - Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
112 |
24.217.800 |
2.712.393.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
238 |
PP2500053831 |
774-BDG |
Zyvox |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-19301-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml |
Túi |
5.200 |
952.000 |
4.950.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
239 |
PP2500053931 |
1003-BDG |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
175.500 |
10.643 |
1.867.846.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
240 |
PP2500053792 |
720-BDG |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
320.624 |
96.187.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
241 |
PP2500053954 |
1094-BDG |
Diovan 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-18398-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
14.868 |
520.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
242 |
PP2500053889 |
1121-BDG |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
800410111224 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
50 |
13.990.000 |
699.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
243 |
PP2500053797 |
842-BDG |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1087-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
10.120 |
178.080 |
1.802.169.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
244 |
PP2500053703 |
149-BDG |
Miacalcic |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
50IU/ml |
400110129124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
87.870 |
87.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
245 |
PP2500053676 |
76-BDG |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.350 |
11.936 |
87.729.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
246 |
PP2500053714 |
195-BDG |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.360 |
22.130 |
229.266.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
247 |
PP2500053852 |
583-BDG |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 (VN-20331-17) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
3.400 |
207.579 |
705.768.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
248 |
PP2500053723 |
230-BDG |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
3.840 |
11.273 |
43.288.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
249 |
PP2500053779 |
421-BDG |
Gemzar |
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) |
200mg |
520114446123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền |
Vianex S.A-Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 442,5mg |
Lọ |
1.200 |
735.500 |
882.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
250 |
PP2500053821 |
753-BDG |
Femara |
Letrozole |
2,5mg |
760114186923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
68.306 |
61.475.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
251 |
PP2500053851 |
582-BDG |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
3.672 |
385.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
252 |
PP2500053769 |
400-BDG |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
160 |
147.926 |
23.668.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
253 |
PP2500053717 |
203-BDG |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
550 |
5.773.440 |
3.175.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
254 |
PP2500053719 |
220-BDG |
Ciprobay 500 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
500mg |
800115179523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
13.224 |
105.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
255 |
PP2500053862 |
828-BDG |
Avelox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
400mg/250ml |
VN-18602-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
580 |
367.500 |
213.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
256 |
PP2500053735 |
265-BDG |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
VN-22698-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 5 ống x2ml |
Ống |
40 |
21.210 |
848.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
257 |
PP2500053926 |
678-BDG |
Viagra |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
100mg |
300110074723 (VN-21098-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
340 |
194.399 |
66.095.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
258 |
PP2500053898 |
658-BDG |
Diprivan |
Propofol |
10mg/ml |
800114400123 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Corden Pharma S.P.A |
Ý |
Hộp chứa 5 ống x 20ml |
Ống |
17.300 |
118.168 |
2.044.306.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
259 |
PP2500053745 |
322-BDG |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
26.533 |
4.245.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
260 |
PP2500053835 |
785-BDG |
Hyzaar 50mg/12.5mg |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
500110078123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
13.000 |
8.370 |
108.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
261 |
PP2500053923 |
992-BDG |
Zoloft |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
50mg |
400110010824
(VN-21438-18)
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
14.087 |
239.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
262 |
PP2500053840 |
796-BDG |
Mobic |
Meloxicam |
15mg |
VN-16140-13 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Ellas A.E |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
16.189 |
24.283.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
263 |
PP2500053789 |
715-BDG |
Natrilix SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.330 |
3.265 |
108.822.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
264 |
PP2500053699 |
135-BDG |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
2.010 |
434.000 |
872.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
265 |
PP2500053940 |
1062-BDG |
Micardis |
Telmisartan |
40mg |
VN-22995-22 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.050 |
9.832 |
728.059.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
266 |
PP2500053774 |
407-BDG |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
140 |
75.075 |
10.510.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
267 |
PP2500053727 |
235-BDG |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100mg; 75mg |
300110793024 (VN-22466-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
20.828 |
1.145.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
268 |
PP2500053752 |
350-BDG |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
VN-19783-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.840 |
22.456 |
3.387.263.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
269 |
PP2500053768 |
398-BDG |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
250 |
210.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
270 |
PP2500053786 |
459-BDG |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Cấy dưới da |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
1.090 |
2.568.297 |
2.799.443.730 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
271 |
PP2500053798 |
843-BDG |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
17.150 |
178.080 |
3.054.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
272 |
PP2500053712 |
199-BDG |
Rocephin 1g I.V |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam |
1g |
VN-17036-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
5.000 |
140.416 |
702.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
273 |
PP2500053759 |
375-BDG |
Lipanthyl Supra 160mg |
Fenofibrate |
160mg |
VN-15514-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.540 |
10.058 |
75.837.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
274 |
PP2500053770 |
437-BDG |
Fosmicin tablets 500 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) |
500mg (Potency) |
VN-15983-12 |
Uống |
Viên nén |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
21.900 |
416.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
BDG |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500047399_2504241521 |
24/04/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |