Original medicine (including 305 parts)

        Watching
Tender ID
Views
25
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Original medicine (including 305 parts)
Bidding method
Online bidding
Tender value
406.046.757.276 VND
Publication date
16:06 24/04/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500047399_2504241521
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
Approval date
24/04/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0316417470
0316417470
28.119.268.580
28.119.268.580
10
See details
2
vn0302597576
0302597576
263.672.601.239
263.945.644.799
168
See details
3
vn0100109699
0100109699
48.242.900.630
48.243.360.950
59
See details
4
vn0301140748
0301140748
45.343.892.497
45.343.892.497
29
See details
5
vn0309818305
0309818305
439.344.000
439.344.000
2
See details
6
vn0315215979
0315215979
139.064.250
139.064.250
1
See details
7
vn0100108536
0100108536
256.140.900
256.140.900
1
See details
8
vn0301171961
0301171961
108.822.450
108.822.450
1
See details
9
vn0302375710
0302375710
179.140.000
179.140.000
1
See details
10
vn0101261544
0101261544
1.333.200.000
1.333.200.000
1
See details
11
vn0304528578
0304528578
27.300.000
27.300.000
1
See details
Total: 11 contractors
387.861.674.546
388.135.178.426
274
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500053736
272-BDG
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
6,720
68,500
460,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
2
PP2500053806
1246-BDG
Ultravist 370
Iopromide (tương ứng với 370mg Iod)
768.86 mg/ml, 100ml
400110021124
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
3,090
648,900
2,005,101,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
3
PP2500053893
910-BDG
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg)
VN-20132-16
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
9,737
973,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
4
PP2500053688
115-BDG
Avastin
Bevacizumab
100mg/4ml
400410250123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
900
6,794,409
6,114,968,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
5
PP2500053846
801-BDG
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
47,210
4,843
228,638,030
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
6
PP2500053748
337-BDG
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
2000 IU/0,5ml
QLSP-971-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
Ống
3,200
234,898
751,673,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
7
PP2500053785
458-BDG
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
24
6,405,000
153,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
8
PP2500053948
1155-BDG
Topamax
Topiramat
25mg
VN-20301-17
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,100
5,200
156,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
9
PP2500053675
75-BDG
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
15,400
16,014
246,615,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
10
PP2500053947
1150-BDG
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
40
47,300
1,892,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
11
PP2500053961
696-BDG
Aclasta
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX: Áo; Xuất xưởng: Slovenia
Hộp 1 chai 100ml
Chai
290
6,761,489
1,960,831,810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
12
PP2500053915
978-BDG
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
6,500
27,300,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
13
PP2500053743
317-BDG
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2,850
8,888
25,330,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
14
PP2500053801
1239-BDG
Omnipaque
Iohexol
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
539110067123
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
3,000
609,140
1,827,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
15
PP2500053880
886-BDG
Pantoloc i.v
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
40mg
VN-18467-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
13,000
146,000
1,898,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
16
PP2500053722
227-BDG
Klacid MR
Clarithromycin
500mg
800110982024 (VN-21161-18)
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
3,100
36,375
112,762,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
17
PP2500053874
639-BDG
Eloxatin
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN-19903-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,200
2,973,778
6,542,311,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
18
PP2500053782
431-BDG
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
69,860
2,682
187,364,520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
19
PP2500053689
116-BDG
Avastin
Bevacizumab
400mg/16ml
400410250223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
500
24,818,325
12,409,162,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
20
PP2500053684
92-BDG
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
20mg
001110025723
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
91,680
15,941
1,461,470,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
21
PP2500053662
40-BDG
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
20mg
400110034923
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
740
772,695
571,794,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
22
PP2500053836
791-BDG
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
300110982124 (VN-21652-19)
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110,840
5,869
650,519,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
23
PP2500053713
194-BDG
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VN-19963-16
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
800
12,510
10,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
24
PP2500053937
1050-BDG
Prograf 1mg
Tacrolimus
1mg
VN-22209-19
Uống
Viên nang cứng
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
365,120
51,130
18,668,585,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
25
PP2500053683
91-BDG
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
10mg
VN-17768-14
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42,016
15,941
669,777,056
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
26
PP2500053847
802-BDG
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
57,400
3,677
211,059,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
27
PP2500053950
605-BDG
Herceptin
Trastuzumab
600mg/5ml
760410646824 (QLSP-1117-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
24,556,600
7,366,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
21 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
28
PP2500053725
233-BDG
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base
75mg
VN-16229-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
50,200
16,819
844,313,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
29
PP2500053860
823-BDG
Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-20318-17
Uống
Viên nén nhai
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4,000
13,502
54,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
30
PP2500053863
474-BDG
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
300
1,045,000
313,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
31
PP2500053912
973-BDG
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
47,400
9,896
469,070,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
32
PP2500053939
1251-BDG
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
0,4mg
VN-19849-16
Uống
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
14,700
441,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
33
PP2500053750
346-BDG
Invanz
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
1g
VN-20315-17
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem
Lọ
13,000
552,421
7,181,473,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
34
PP2500053941
1065-BDG
Micardis
Telmisartan
80mg
VN-22996-22
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
14,848
593,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
35
PP2500053666
49-BDG
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
33,000
15,291
504,603,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
36
PP2500053828
555-BDG
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
13,240
44,545
589,775,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
37
PP2500053907
970-BDG
Xarelto
Rivaroxaban
15mg
400110400923
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
28,300
58,000
1,641,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
38
PP2500053881
889-BDG
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,300
206,667
1,095,335,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
39
PP2500053767
393-BDG
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-18452-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
32,172
1,608,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
40
PP2500053700
136-BDG
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
300110006424
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
1,020
434,000
442,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
41
PP2500053760
376-BDG
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
145mg
VN-21162-18
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
10,560
137,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
42
PP2500053690
118-BDG
Casodex
Bicalutamide
50mg
VN-18149-14
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6,900
114,128
787,483,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
43
PP2500053721
226-BDG
Klacid Forte
Clarithromycin
500mg
800110981924 (VN-21160-18)
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie S.r.l
Ý
1 vỉ x 14 viên/ hộp
Viên
2,200
35,926
79,037,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
44
PP2500053882
846-BDG
Neulastim
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
QLSP-1132-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
110
13,027,449
1,433,019,390
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
45
PP2500053673
14-BDG
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
10mg + 160mg
VN-16342-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40,000
18,107
724,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
46
PP2500053832
775-BDG
Victoza
Liraglutide
18mg/3ml
QLSP-1024-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo)
Bút tiêm
20
927,753
18,555,060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
30 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
47
PP2500053865
616-BDG
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
76,360
6,972
532,381,920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
48
PP2500053808
721-BDG
Aprovel
Irbesartan
150mg
VN-16719-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
19,400
9,561
185,483,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
49
PP2500053665
43-BDG
Eylea
Aflibercept
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml
001410090323
Tiêm trong dịch kính
Dung dịch tiêm nội nhãn
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm
Lọ
20
17,251,500
345,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
50
PP2500053787
533-BDG
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
41,030
1,120
45,953,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
51
PP2500053911
671-BDG
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
5mg/ml
VN-19004-15
tiêm
Dung dịch tiêm
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
5,800
113,400
657,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
52
PP2500053800
1244-BDG
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
210
992,250
208,372,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
53
PP2500053936
1048-BDG
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
VN-22057-19
Uống
Viên nang cứng
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
270,400
34,088
9,217,395,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
54
PP2500053814
1526-BDG
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2,200
157,500
346,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
55
PP2500053844
798-BDG
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
500mg
300110016124 (VN-21993-19)
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,600
1,598
32,918,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
56
PP2500053891
916-BDG
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
70
32,424
2,269,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
57
PP2500053866
850-BDG
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
46,020
7,600
349,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
58
PP2500053682
85-BDG
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9,300
24,150
224,595,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
59
PP2500053678
81-BDG
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
0.5g ;1g
VN-20843-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Thuốc bột pha tiêm, truyền
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
12,500
65,999
824,987,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
60
PP2500053693
127-BDG
Velcade
Bortezomib
1mg
VN2-327-15
Tiêm
Bột pha tiêm tĩnh mạch
BSP Pharmaceuticals S.p.A.
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
350
6,120,243
2,142,085,050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
61
PP2500053952
1179-BDG
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc
Bơm tiêm
190
46,421,837
8,820,149,030
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
62
PP2500053749
338-BDG
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
4000 IU/0,4ml
QLSP-975-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc kèm kim tiêm an toàn
Ống
2,300
469,799
1,080,537,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
63
PP2500053888
903-BDG
Perjeta
Pertuzumab
420mg/14ml
400410036623
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 14ml
Lọ
80
59,388,525
4,751,082,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
64
PP2500053744
321-BDG
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
141,440
23,072
3,263,303,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
65
PP2500053841
579-BDG
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
1000mg
VN-17831-14
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Ý, đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 30ml
Lọ
17,000
549,947
9,349,099,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
66
PP2500053843
805-BDG
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
25,200
4,713
118,767,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
67
PP2500053946
1149-BDG
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
39,999
1,999,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
68
PP2500053924
676-BDG
Sevorane
Sevofluran
250ml
800114034723
Gây mê qua đường hô hấp
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 chai 250ml
Chai
4,350
3,578,500
15,566,475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
69
PP2500053951
1167-BDG
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
53,600
2,705
144,988,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
70
PP2500053892
532-BDG
Voluven 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
400110402923
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
100
110,000
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
71
PP2500053794
538-BDG
Lantus
Insulin glargine
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
QLSP-0790-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
220
479,750
105,545,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
72
PP2500053853
1080-BDG
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
5,500
75,710
416,405,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
73
PP2500053833
782-BDG
Cozaar 100mg
Losartan potassium
100mg
VN-20569-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
10,470
157,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
74
PP2500053778
420-BDG
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
1000mg
520114195923
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Vianex S.A-Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 2,21 gam
Lọ
270
2,726,400
736,128,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
75
PP2500053741
303-BDG
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
2mg
400110132824 (VN-21935-19)
Uống
Viên nén
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7,700
8,435
64,949,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
76
PP2500053830
769-BDG
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85,800
16,156
1,386,184,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
77
PP2500053701
137-BDG
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
315
219,000
68,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
78
PP2500053765
388-BDG
Diflucan
Fluconazole
150mg
VN-22185-19
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
160,599
16,059,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
79
PP2500053896
919-BDG
Lyrica
Pregabalin
150mg
VN-16856-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
32,000
26,422
845,504,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
80
PP2500053715
191-BDG
Celebrex
Celecoxib
200mg
VN-23247-22
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
11,913
833,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
81
PP2500053945
1144-BDG
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
2,180
731,000
1,593,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
82
PP2500053738
279-BDG
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56,570
6,185
349,885,450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
83
PP2500053848
803-BDG
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
850mg
300110016224 (VN-21908-19)
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
25,700
3,442
88,459,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
84
PP2500053781
430-BDG
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
60mg
VN-20796-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
51,910
5,126
266,090,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
85
PP2500053890
904-BDG
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g, 0.5g
800110074023
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
20,000
223,700
4,474,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
86
PP2500053657
2-BDG
Zytiga
Abiraterone acetate
250mg
754114177823
Uống
Viên nén
Patheon Inc.
Canada
Hộp 1 lọ x 120 viên
Viên
1,000
270,917
270,917,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
87
PP2500053818
731-BDG
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
5mg
VN-21893-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
43,840
10,268
450,149,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
88
PP2500053919
985-BDG
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
001110013824 (VN-20766-17)
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
230
199,888
45,974,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
89
PP2500053674
74-BDG
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2,604
10,670
27,784,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
90
PP2500053731
249-BDG
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
VN3-38-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
44,000
19,000
836,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
91
PP2500053758
1745-BDG
Aromasin
Exemestane
25mg
VN-20052-16
Uống
Viên nén bao đường
Pfizer Italia S.R.L
Ý
Hộp 2 vỉ x15 viên
Viên
880
82,440
72,547,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
92
PP2500053692
125-BDG
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
5mg
VN-17521-13
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57,400
4,290
246,246,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
93
PP2500053777
419-BDG
Iressa
Gefitinib
250mg
VN-21669-19
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Nhật Bản ; Nước đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
558,548
1,675,644,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
94
PP2500053878
885-BDG
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
40mg
400110081723
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
38,840
18,499
718,501,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
95
PP2500053960
1343-BDG
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,510
38,500
58,135,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
96
PP2500053854
1081-BDG
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
770
34,669
26,695,130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
97
PP2500053928
999-BDG
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
50mg
VN-20317-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,190
17,311
89,844,090
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
98
PP2500053773
436-BDG
Faslodex
Fulvestrant
50mg/ml
VN-19561-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
62
6,289,150
389,927,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
99
PP2500053857
817-BDG
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
500
2,388,750
1,194,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
100
PP2500053908
971-BDG
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
19,420
58,000
1,126,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
101
PP2500053698
140-BDG
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
15,370
24,906
382,805,220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
102
PP2500053724
232-BDG
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
600 mg/4 ml
540110178323
Truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Dung dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 ống 4ml
Ống
2,500
104,800
262,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
103
PP2500053720
225-BDG
Klacid 250mg
Clarithromycin
250mg
800110779624 (VN-21357-18)
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
18,000
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
104
PP2500053905
968-BDG
Mabthera
Rituximab
1400mg/11,7ml
QLSP-H02-1072-17
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm dưới da
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
40
24,969,148
998,765,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
30 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
105
PP2500053858
821-BDG
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
500110412923
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25,000
13,502
337,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
106
PP2500053780
425-BDG
Cebrex
Ginkgo biloba
40mg
VN-14051-11
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Viên
33,150
4,195
139,064,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
107
PP2500053751
349-BDG
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
240
22,456
5,389,440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
108
PP2500053913
974-BDG
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VN-18151-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
77,100
14,903
1,149,021,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
109
PP2500053955
1095-BDG
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,660
9,987
56,526,420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
110
PP2500053729
247-BDG
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
57,760
30,388
1,755,210,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
111
PP2500053667
15-BDG
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
230
10,830,000
2,490,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
112
PP2500053872
871-BDG
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
3,535
60,095,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
113
PP2500053856
815-BDG
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
214,200
5,490
1,175,958,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
114
PP2500053871
870-BDG
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,400
2,748,270
20,337,198,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
115
PP2500053733
259-BDG
Aerius
Desloratadine
5mg
540100032123
Uống
Viên nén bao phim
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
9,520
399,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
116
PP2500053897
920-BDG
Lyrica
Pregabalin
75mg
VN-16347-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
170,360
17,685
3,012,816,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
117
PP2500053756
358-BDG
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
60mg
840110413123
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,600
14,222
264,529,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
118
PP2500053933
1010-BDG
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
200mg
400114020523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
403,326
4,839,912,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
119
PP2500053766
389-BDG
Diflucan IV
Fluconazole
200mg/100ml
VN-20842-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
400
787,500
315,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
120
PP2500053679
82-BDG
Arimidex
Anastrozole
1mg
VN-19784-16
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
59,085
295,425,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
121
PP2500053737
277-BDG
Voltaren
Diclofenac natri
100mg
VN-16847-13
Đặt trực tràng
Viên đạn
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
34,400
15,062
518,132,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
122
PP2500053747
328-BDG
Lovenox
Enoxaparin natri
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
300410038323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
11,060
113,163
1,251,582,780
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
123
PP2500053686
94-BDG
Tractocile
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
7,5mg/ml
VN-22144-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
65
2,164,858
140,715,770
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
124
PP2500053823
492-BDG
Xyzal
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
VN-19469-15
Uống
Viên nén bao phim
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
7,480
59,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
125
PP2500053849
580-BDG
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
22,400
41,871
937,910,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
126
PP2500053672
13-BDG
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
5mg + 80mg
VN-16344-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
87,000
9,987
868,869,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
127
PP2500053839
795-BDG
Mobic
Meloxicam
7,5mg
VN-16141-13
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Ellas A.E
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6,440
9,122
58,745,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
128
PP2500053829
560-BDG
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
0.02
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
7,390
66,720
493,060,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
129
PP2500053709
165-BDG
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg
70mg
VN-20568-17
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
180
8,288,700
1,491,966,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
130
PP2500053695
132-BDG
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
390
183,513
71,570,070
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
21 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
131
PP2500053739
280-BDG
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
1,800
18,066
32,518,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
132
PP2500053957
1184-BDG
Galvus
Vildagliptin
50mg
840110412723 (VN-19290-15)
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
48,360
8,225
397,761,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
133
PP2500053742
315-BDG
Avodart
Dutasteride
0,5mg
VN-17445-13
Uống
Viên nang mềm
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,190
17,257
141,334,830
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
134
PP2500053755
357-BDG
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
120mg
840110413023
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
18,726
22,471,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
135
PP2500053873
637-BDG
Eloxatin
Oxaliplatin
100mg/20ml
VN-19902-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
600
4,943,570
2,966,142,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
136
PP2500053942
1128-BDG
Temodal Capsule
Temozolomide 100mg
100mg
VN-17530-13
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.
CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Hộp 5 gói x 1 viên
Viên
260
2,137,500
555,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
137
PP2500053827
493-BDG
Levothyrox
Levothyroxine natri
100mcg
VN-23233-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
25,000
1,610
40,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
138
PP2500053668
58-BDG
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
54,000
4,014
216,756,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
139
PP2500053906
969-BDG
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
58,000
580,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
140
PP2500053711
187-BDG
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
3,600
2,772,000
9,979,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
141
PP2500053826
1072-BDG
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
115,999
5,799,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
142
PP2500053870
862-BDG
Oflovid
Ofloxacin
15mg/5ml
VN-19341-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
360
55,872
20,113,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
143
PP2500053845
800-BDG
Glucophage
Metformin hydrochloride
1000mg
VN-16517-13
Uống
Viên nén bao phim bẻ được
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
13,000
3,703
48,139,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
144
PP2500053706
154-BDG
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
2,604
109,368,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
145
PP2500053920
986-BDG
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
400
218,612
87,444,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
146
PP2500053859
822-BDG
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VN-20319-17
Uống
Viên nén nhai
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,200
13,502
16,202,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
147
PP2500053809
722-BDG
Aprovel
Irbesartan
300mg
VN-16720-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,600
14,342
80,315,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
148
PP2500053875
643-BDG
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VN-20846-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
500
2,447,550
1,223,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
149
PP2500053819
732-BDG
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
7,5mg
VN-21894-19
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
25,360
10,546
267,446,560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
150
PP2500053669
62-BDG
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6,220
6,750
41,985,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
151
PP2500053903
966-BDG
Mabthera
Rituximab
100mg/ 10ml
QLSP-0756-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp chứa 02 lọ x 10ml
Lọ
300
4,662,925
1,398,877,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
30 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
152
PP2500053734
261-BDG
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
17,800
18,813
334,871,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
153
PP2500053822
755-BDG
Keppra
Levetiracetam
500mg
VN-18676-15
Uống
Viên nén bao phim
UCB Pharma SA
Bỉ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
15,470
1,547,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
154
PP2500053877
1106-BDG
Aloxi
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
300110997524 (VN-21795-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp - Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
800
1,666,500
1,333,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
155
PP2500053708
164-BDG
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg
50mg
VN-20811-17
truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
1,100
6,531,000
7,184,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
156
PP2500053795
841-BDG
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
198,000
19,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
157
PP2500053726
234-BDG
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base
300mg
VN-18879-15
Uống
Viên nén bao phim
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
54,746
98,542,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
158
PP2500053705
153-BDG
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
9,400
1,554
14,607,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
159
PP2500053834
783-BDG
Cozaar 50mg
Losartan potassium
50mg
VN-20570-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
48,800
8,370
408,456,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
160
PP2500053930
1002-BDG
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
102,500
10,643
1,090,907,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
161
PP2500053805
1245-BDG
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 100ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
15,200
441,000
6,703,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
162
PP2500053663
41-BDG
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
30mg
VN2-602-17
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3,620
772,695
2,797,155,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
163
PP2500053855
816-BDG
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
302,100
4,389
1,325,916,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
164
PP2500053753
351-BDG
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
193,360
22,456
4,342,092,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
165
PP2500053728
246-BDG
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
141,320
30,388
4,294,432,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
166
PP2500053660
1454-BDG
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
511,200
14,200
7,259,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
167
PP2500053730
248-BDG
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
VN-17271-13
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1,700
30,388
51,659,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
168
PP2500053696
1361-BDG
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
1mg/ml
VN-20626-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
130
128,000
16,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
169
PP2500053910
670-BDG
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
2mg/ml
VN-19003-15
tiêm
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 5 ống x 20 ml
Ống
4,000
75,600
302,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
170
PP2500053757
359-BDG
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
90mg
840110413223
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,200
15,645
237,804,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
171
PP2500053949
1156-BDG
Topamax
Topiramat
50mg
VN-20529-17
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18,900
9,809
185,390,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
172
PP2500053691
124-BDG
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18023-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126,000
3,147
396,522,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
173
PP2500053783
444-BDG
Viartril-S
Glucosamine sulfate
1500mg
539100994524 (VN-21282-18)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Rottapharm Ltd.
Ireland
Hộp 30 gói
Gói
17,100
14,979
256,140,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
174
PP2500053812
543-BDG
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
40mg/2ml
930114207623 (VN-20051-16)
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ
Lọ
450
1,324,449
596,002,050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
175
PP2500053702
148-BDG
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
20
300,300
6,006,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
176
PP2500053887
897-BDG
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
12,000
5,028
60,336,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
177
PP2500053956
1097-BDG
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,100
17,307
36,344,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
178
PP2500053909
972-BDG
Xarelto
Rivaroxaban
2,5mg
VN3-75-18
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
27,222
136,110,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
179
PP2500053883
849-BDG
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
100mg
VN-23210-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Vianex S.A. - Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
250
5,676,500
1,419,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
180
PP2500053664
42-BDG
Giotrif
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
40mg
VN2-603-17
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
820
772,695
633,609,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
181
PP2500053764
387-BDG
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
180
558,047
100,448,460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
182
PP2500053775
410-BDG
Neurontin
Gabapentin
300mg
VN-16857-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
171,100
11,316
1,936,167,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
183
PP2500053876
877-BDG
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
150mg/25ml
VN-20847-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
15
3,173,573
47,603,595
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
184
PP2500053704
428-BDG
Tebonin
Ginkgo biloba
120mg
VN-17335-13
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,500
10,780
26,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
185
PP2500053916
672-BDG
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
400
76,379
30,551,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
186
PP2500053899
660-BDG
Diprivan
Propofol
10mg/ml (1% w/v)
800114400223
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm/ truyền tĩnh mạch
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Ý, CSĐG: Anh
Hộp 1 Bơm tiêm x 50ml
Bơm tiêm
1,510
375,000
566,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
187
PP2500053953
1093-BDG
Diovan 80
Valsartan
80mg
VN-18399-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
130,448
9,366
1,221,775,968
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
188
PP2500053810
723-BDG
Coaprovel
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
150mg; 12,5mg
VN-16721-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,600
9,561
24,858,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
189
PP2500053746
327-BDG
Lovenox
Enoxaparin natri
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
300410038223
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
22,015
85,381
1,879,662,715
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
190
PP2500053718
209-BDG
Sandimmun
Ciclosporin
50mg/ml
(760110171600) VN-21922-19
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30
63,328
1,899,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
191
PP2500053934
683-BDG
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
001110526924 (VN-21211-18)
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
8,430
1,814,340
15,294,886,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
192
PP2500053938
1020-BDG
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
20mg
VN-19007-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
5,683
136,392,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
193
PP2500053864
830-BDG
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
23,659
5,914,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
194
PP2500053776
413-BDG
Primovist
Gadoxetate disodium
0,25mmol/1ml
VN-21368-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
400
4,410,000
1,764,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
195
PP2500053680
1613-BDG
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
312
3,830,400
1,195,084,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
196
PP2500053868
853-BDG
Nimotop
Nimodipin
30mg
VN-20232-17
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
16,653
99,918,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
197
PP2500053671
64-BDG
Amlor
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
300110025623
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
7,593
303,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
198
PP2500053867
496-BDG
Adalat LA 30mg
Nifedipin
30mg
400110400623
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
9,454
425,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
199
PP2500053901
957-BDG
Stivarga
Regorafenib
40mg
VN3-3-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
1,680
378,624
636,088,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
200
PP2500053740
291-BDG
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
400,000
3,886
1,554,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
201
PP2500053842
586-BDG
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
500mg
VN-17832-14
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Ý, đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
6,140
317,747
1,950,966,580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
202
PP2500053697
139-BDG
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
27,040
13,834
374,071,360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
203
PP2500053820
751-BDG
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
21,200
8,450
179,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
204
PP2500053925
677-BDG
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50mg
VN-21100-18
Uống
Viên nén bao phim
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
120
116,640
13,996,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
205
PP2500053796
718-BDG
Lantus solostar
Insulin glargine
100 đơn vị/1ml
QLSP-857-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 05 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
3,100
257,145
797,149,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
206
PP2500053681
84-BDG
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,800
24,150
115,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
207
PP2500053944
506-BDG
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
15,873
1,746,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
208
PP2500053904
967-BDG
Mabthera
Rituximab
500mg/ 50ml
QLSP-0757-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp chứa 01 lọ x 50ml
Lọ
230
19,715,180
4,534,491,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
30 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
209
PP2500053922
988-BDG
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
29,500
17,310
510,645,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
210
PP2500053790
537-BDG
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16
Truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x100mg
Lọ
980
11,818,800
11,582,424,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
211
PP2500053732
250-BDG
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150,000
19,000
2,850,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
212
PP2500053914
975-BDG
Crestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
5mg
VN-19786-16
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
700
7,362
5,153,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
213
PP2500053824
766-BDG
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
500mg
VN-19455-15
Uống
Viên nén bao phim
Opella Healthcare International SAS
Pháp
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Viên
6,500
36,550
237,575,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
214
PP2500053710
171-BDG
Meiact 200mg
Cefditoren
200mg
840110070323 (VN-18022-14)
Uống
Viên nén bao phim
Meiji pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
780
29,800
23,244,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
215
PP2500053817
729-BDG
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
178,000
4,460
793,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
216
PP2500053932
1007-BDG
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
5mg
VN-16193-13
Uống
Viên nén bao phim
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
25,725
192,937,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
217
PP2500053685
93-BDG
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
40 mg
001110025823
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
22,778
797,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
218
PP2500053929
1000-BDG
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50,760
10,643
540,238,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
219
PP2500053886
890-BDG
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,200
7,084
8,500,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
220
PP2500053799
1243-BDG
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
300
606,375
181,912,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
221
PP2500053788
708-BDG
Glivec 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg
100mg
400114187023
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
56,651
424,882,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
222
PP2500053807
541-BDG
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
60,120
16,074
966,368,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
223
PP2500053687
99-BDG
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5ml
VN-21930-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml
Lọ
10
115,988
1,159,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
224
PP2500053670
63-BDG
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
1,924
30,048
57,812,352
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
225
PP2500053661
1351-BDG
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
4mg
VN-21628-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 chai 100ml
Chai
500
6,460,000
3,230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
226
PP2500053677
77-BDG
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
91,800
16,680
1,531,224,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
227
PP2500053784
456-BDG
Simponi
Golimumab
50mg/0,5ml
001410037423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC
Mỹ
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
Bút tiêm
260
11,998,260
3,119,547,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
228
PP2500053825
1071-BDG
Cravit
Levofloxacin hydrat
25mg/5ml
VN-19340-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
66
88,515
5,841,990
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
229
PP2500053879
884-BDG
Pantoloc 20mg
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg
20mg
400110034023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
14,900
298,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
230
PP2500053802
1240-BDG
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
13,500
433,310
5,849,685,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
231
PP2500053754
352-BDG
Nexium
Esomeprazole natri
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
VN-15719-12
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml
Lọ
17,154
153,560
2,634,168,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
232
PP2500053902
964-BDG
Risperdal
Risperidone
2mg
VN-18914-15
Uống
viên nén bao phim
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
500
20,049
10,024,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
233
PP2500053850
581-BDG
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323 (VN-21437-18)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
208,000
983
204,464,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
234
PP2500053927
997-BDG
Januvia 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg
100mg
VN-20316-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
11,200
17,311
193,883,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
235
PP2500053791
837-BDG
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
QLSP-1034-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
23,000
200,508
4,611,684,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
236
PP2500053716
202-BDG
Zyrtec
Cetirizin dihydrochlorid
1mg/ml x 60ml
VN-19164-15
Uống
Dung dịch uống
Aesica Pharmaceuticals S.r.l.
Ý
Hộp 1 chai 60ml
Chai
10
55,700
557,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
237
PP2500053884
1085-BDG
Alimta
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
500mg
VN-23211-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Vianex S.A. - Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
112
24,217,800
2,712,393,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
238
PP2500053831
774-BDG
Zyvox
Linezolid
600mg/300ml
VN-19301-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
Túi
5,200
952,000
4,950,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
239
PP2500053931
1003-BDG
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
175,500
10,643
1,867,846,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
240
PP2500053792
720-BDG
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
320,624
96,187,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
30 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
241
PP2500053954
1094-BDG
Diovan 160
Valsartan
160mg
VN-18398-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
35,000
14,868
520,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
242
PP2500053889
1121-BDG
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
800410111224
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
50
13,990,000
699,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
243
PP2500053797
842-BDG
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1087-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
10,120
178,080
1,802,169,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
244
PP2500053703
149-BDG
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp
50IU/ml
400110129124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1,000
87,870
87,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
245
PP2500053676
76-BDG
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 125mg
VN-20169-16
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
7,350
11,936
87,729,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
246
PP2500053714
195-BDG
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,360
22,130
229,266,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
247
PP2500053852
583-BDG
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
500mg
540110032623 (VN-20331-17)
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml
Lọ
3,400
207,579
705,768,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
248
PP2500053723
230-BDG
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
3,840
11,273
43,288,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
249
PP2500053779
421-BDG
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
200mg
520114446123
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Vianex S.A-Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 442,5mg
Lọ
1,200
735,500
882,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
250
PP2500053821
753-BDG
Femara
Letrozole
2,5mg
760114186923
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
68,306
61,475,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
251
PP2500053851
582-BDG
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105,000
3,672
385,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
252
PP2500053769
400-BDG
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
160
147,926
23,668,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
253
PP2500053717
203-BDG
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
550
5,773,440
3,175,392,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
254
PP2500053719
220-BDG
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
500mg
800115179523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
13,224
105,792,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
255
PP2500053862
828-BDG
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
400mg/250ml
VN-18602-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Bayer AG
Đức
Hộp 1 chai 250ml
Chai
580
367,500
213,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
256
PP2500053735
265-BDG
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
50mg/2ml
VN-22698-21
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 5 ống x2ml
Ống
40
21,210
848,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
257
PP2500053926
678-BDG
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
100mg
300110074723 (VN-21098-18)
Uống
Viên nén bao phim
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
340
194,399
66,095,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
258
PP2500053898
658-BDG
Diprivan
Propofol
10mg/ml
800114400123
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Corden Pharma S.P.A
Ý
Hộp chứa 5 ống x 20ml
Ống
17,300
118,168
2,044,306,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
259
PP2500053745
322-BDG
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
26,533
4,245,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
260
PP2500053835
785-BDG
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
50mg + 12,5mg
500110078123
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
13,000
8,370
108,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
261
PP2500053923
992-BDG
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
50mg
400110010824 (VN-21438-18)
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
14,087
239,479,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
262
PP2500053840
796-BDG
Mobic
Meloxicam
15mg
VN-16140-13
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Ellas A.E
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
16,189
24,283,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
263
PP2500053789
715-BDG
Natrilix SR
Indapamide
1,5mg
VN-22164-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33,330
3,265
108,822,450
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
264
PP2500053699
135-BDG
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
2,010
434,000
872,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
265
PP2500053940
1062-BDG
Micardis
Telmisartan
40mg
VN-22995-22
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
74,050
9,832
728,059,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
48 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
266
PP2500053774
407-BDG
Fucidin
Acid Fusidic
2% (w/w)
VN-14209-11
Dùng ngoài
Kem
Leo Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
140
75,075
10,510,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
267
PP2500053727
235-BDG
Duoplavin
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
100mg; 75mg
300110793024 (VN-22466-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
20,828
1,145,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
18 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
268
PP2500053752
350-BDG
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
VN-19783-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
150,840
22,456
3,387,263,040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
269
PP2500053768
398-BDG
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình
250
210,000
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
270
PP2500053786
459-BDG
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
500114177523
Cấy dưới da
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
1,090
2,568,297
2,799,443,730
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
271
PP2500053798
843-BDG
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
17,150
178,080
3,054,072,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
272
PP2500053712
199-BDG
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
1g
VN-17036-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
5,000
140,416
702,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
273
PP2500053759
375-BDG
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
160mg
VN-15514-12
Uống
Viên nén bao phim
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,540
10,058
75,837,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
274
PP2500053770
437-BDG
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
500mg (Potency)
VN-15983-12
Uống
Viên nén
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
19,000
21,900
416,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
BDG
36 tháng
13 tháng
KQ2500047399_2504241521
24/04/2025
Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second