Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy nhám P600/ Sandpaper P600 |
50 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
2 |
Giấy nhám P180/ Sandpaper |
50 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
3 |
Сồn công nghiệp 96% |
20 |
Litre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
4 |
Chai xịt chống rỉ/ pray lubricant oil/corrosion inhibitor |
16 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
5 |
Dây thít nhựa (dây rút) 200mm |
20 |
Pkg |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
6 |
Đai cột cáp điện nhựa dài 400mm |
20 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
7 |
Dây thít nhựa (dây rút) 300mm |
20 |
Pkg |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
8 |
Dây thít nhựa (dây rút) 500mm |
15 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
9 |
Dây thít nhựa (dây rút) 650mm |
15 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
10 |
Cable ties of SS-316 stainless steel plastic coated size 490mm x 7mm |
100 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
11 |
Băng keo cách điện/ Electrical Tape |
100 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
12 |
Thanh đồng 80x5mm |
40 |
Kg |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
13 |
Rơ le/ Relay + socket; General Purpose Relays 230Vac, 50/60Hz; Contact Current Rating: 6 A ; Coil: Voltage: 230 Vac |
10 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
14 |
Cầu chì/ FUSE HOLDER + FUSE (DF101+DF2CA02) 2A |
8 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
15 |
Đầu cáp Tplug 24kV 630A 3Cx70mm2 Cu (Bộ chia pha co nguội 8563) |
2 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
16 |
Bộ làm đầu cáp/ Termination Kits 24 KV |
2 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
17 |
Heat Shrinkable Sleeve Size 1.5", Black color, shrink ratio 2 : 1 (1 Reel = 50m) |
8 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
18 |
Bulong và đai ốc/ Bolt M16x60mm, c/w washer Gr.8.8 high temperature resistant material |
20 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
19 |
Bulông + Đai ốc M12 (40 mm)/ Bolt and Nut Set M12 |
10 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
20 |
Bulông + Đai ốc M10 (40 mm)/ Bolt and Nut Set M10 |
10 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
21 |
Bolt and Nut Set M8/Bulông + Đai ốc M8 (20 mm) |
20 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
22 |
Bolt and Nut Set M8/Bulông + Đai ốc M8 (30 mm) |
20 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
23 |
Bolt and Nut Set M6/Bulông + Đai ốc M6 (20 mm) |
10 |
Bag |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
24 |
NHÓM IV: HỆ THỐNG HVAC, CỬA SẬP (MỤC 121÷130) |
|||||||
25 |
Outdoor unit of air conditioner |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
26 |
Máy điều hòa |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
27 |
Copper pipe Ø 9.52mm OD (wall thickness 0.89mm) - Refrigerant pipe 9,52 x 0.81 |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
28 |
Cooper tube, Diameter 15.88 mm, Thickness 0. 81mm |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
29 |
Cách nhiệt ống đồng/ Superlon insulation tube, ID=3/4", thick 3/4" (19 mm), 1.83m/piece |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
30 |
Ống bảo ôn cho ống đồng - Bảo ôn 10x19/ Insulation 10x19 |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
31 |
Máng nước ngưng |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
32 |
Ống nhựa thoát nước |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
33 |
Phụ kiện lắp đặt, quạt thông gió, cửa sập - Accessories, Hanger, Support, Ventilation, Fire damper |
2 |
Lot |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
34 |
Remot control cho máy |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
35 |
NHÓM V: HỆ THỐNG PAGA, HỆ THỐNG BÁO CHÁY F&G, HỆ THỐNG CHỮA CHÁY FM200 (MỤC 131÷169) |
|||||||
36 |
Điện thoại bàn |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
37 |
Speaker SP-204A-70 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
38 |
Bộ cảm biến nhiệt độ/ Temperature Transmitter |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
39 |
Bình dập cháy FM 200 loại 100 lb. Kèm theo: chất dập cháy 227ea, van, đồng hồ áp suất, chỉ báo mực chất lỏng - FM 200 Agent Fire Suppression Containers size-100 lb |
1 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
40 |
Bình chữa cháy CO2 kiểu MT-5 |
4 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
41 |
Ống mềm xả khí DN50 kèm van một chiều |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
42 |
Van kích hoạt cho bình FM-200/ Solenoid cutter for single cylinder FM-200 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
43 |
Công tắc áp lực khí xả/ Discharge pressure switch |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
44 |
Ống đồng OD 6.35 mm cho kết nối công tắc áp lực/ van chọn vùng/ bình khí |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
45 |
Đai giữ bình/ Cylinder clamp (02 pcs for each cylinder) |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
46 |
Đầu phun xả khí, bao gồm miếng khoan giảm áp, loại 360 độ DN20/ / Discharge nozzle 360 deg. Type included with discharge orifice DN20 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
47 |
Đầu phun xả khí, bao gồm miếng khoan giảm áp, loại 360 độ DN32/ Discharge nozzle 360 deg. Type included with discharge orifice DN32 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
48 |
Vỏ tủ 2000mm(dài) x 450mm(rộng) x 450mm(sâu) |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
49 |
Ống thép SCH40 và phụ kiện/ Steel piping SCH40 and acessories |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |
|
50 |
Tủ báo cháy kèm phụ kiện/Addressable Fire Alarm Control Panel |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
56 |