Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điện trở P1 3 25 76,8Ω 0,25W±1% |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
2 |
Điện trở P2TC0805D1002LNTA |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
3 |
Điện trở SMD 10Ω |
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
4 |
Điện trở SMD 270Ω |
163 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
5 |
Điện trở SMD 33Ω |
1042 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
6 |
Điện trở thanh HP1 57 9 10 KJ |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
7 |
Điện trở Y40621K00000Q0R |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
8 |
Điện trở ОМЛТ 2 1kΩ±1% |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
9 |
Điện trở Р1 3 25 150Ω±1% |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
10 |
Điện trở С5 37В 10Ω±1% |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
11 |
Động cơ ДБМ 105 0,6 0,5 3 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
12 |
Động cơ ДБМ 185 16 0,3 2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
13 |
Giắc 2РМДТ18КПH4Ш5В1В |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
14 |
Giắc 2РМДТ18КПЭ4Г5В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
15 |
Giắc 2РМДТ18КПЭ4Ш5В1В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
16 |
Giắc 2РМДТ24КПЭ10Г5В1В |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
17 |
Giắc 2РМДТ24КПЭ10Ш5В1В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
18 |
Giắc 2РМДТ27КПЭ19Г5В1В |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
19 |
Giắc 2РМДТ27КПЭ19Ш5В1В |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
20 |
Giắc 2РМДТ30КПЭ24Г5В1В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
21 |
Giắc 2РМДТ30КПЭ24Ш5В1В |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
22 |
Giắc 2РМДТ30КПЭ8Г7В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
23 |
Giắc 2РМДТ30КПЭ8Ш7В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
24 |
Giắc 2РМДТ33КПЭ32Г5В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
25 |
Giắc 2РМДТ33КПЭ32Ш5В1В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
26 |
Giắc 2РМДТ33КПЭ7Г9В1В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
27 |
Giắc 2РМДТ33КПЭ7Ш9В1В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
28 |
Giắc 2РМДТ42КПЭ45Г5В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
29 |
Giắc 2РМДТ42КПЭ45Ш5В1В |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
30 |
Giắc 2РМТ30КПЭ32Г1В1В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
31 |
Giắc cắm 2РТТ20КПЭ2Г4В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
32 |
Giắc cắm 2РТТ20КПЭ2Ш4В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
33 |
Giắc cắm 2РТТ20КПЭ3Г5В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
34 |
Giắc cắm 2РТТ28КПЭ7Ш11В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
35 |
Giắc cắm 2РТТ32КПЭ10Г15В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
36 |
Giắc cắm 2РТТ32КПЭ10Ш15В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
37 |
Giắc cắm 2РТТ48КПЭ26Г29В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
38 |
Giắc cắm 2РТТ48КПЭ26Ш29В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
39 |
Giắc cắm 2РТТ55КПЭ30Г32В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
40 |
Giắc cắm 2РТТ55КПЭ30Ш32В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
41 |
Giắc cắm 2РТТ55КПЭ35Г34В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
42 |
Giắc cắm DB 9M (DN 9C) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
43 |
Giắc cắm ГРПМ1 45ШУ2 В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
44 |
Giắc cắm Онл ВC 105 96/94x11 B53 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
45 |
Giắc cắm ОНЛ ВС 105 96/94 х 11 В52 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
46 |
Giắc cắm РП14 30Л В0806 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
47 |
Giắc cắm РП14А 21Ш3 В |
1 |
Сái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
48 |
Giắc cắm РШ1П 2Ш5Т2Ш1Т В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
49 |
Giắc DB 25MD SUB |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |
|
50 |
Khối điện trở Б19К 2 1K0J |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
90 |