Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
128.1728 |
100m3 |
||
2 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
6.7459 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất móng hàng rào, móng cống, bục sân khấu, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
6.7029 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất về đắp |
15598.4847 |
m3 |
||
5 |
Đào vét hữu cơ, đất cấp II |
57.164 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng kè, rãnh, bục sân khấu, đất cấp II |
6.3043 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất, đất cấp II |
63.4683 |
100m3 |
||
8 |
Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 |
70.58 |
m3 |
||
9 |
Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 |
152.91 |
m3 |
||
10 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 |
9.41 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mũ kè |
0.4705 |
100m2 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.5411 |
tấn |
||
13 |
Đặt ống thoát nước D110 thân kè |
38.5 |
m |
||
14 |
Làm khe phòng lún |
13.3 |
m2 |
||
15 |
Cát đệm móng rãnh dày 5cm |
26.38 |
m3 |
||
16 |
Đổ bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 |
74.85 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh |
1.862 |
100m2 |
||
18 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 |
159.18 |
m3 |
||
19 |
Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
806.04 |
m2 |
||
20 |
Đổ bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 |
2 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mũ rãnh |
0.25 |
100m2 |
||
22 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm |
0.099 |
tấn |
||
23 |
Lắp đặt tấm bản |
300 |
cấu kiện |
||
24 |
Bê tông đúc sẵn tấm đan M250, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm |
12.42 |
m3 |
||
25 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm |
0.998 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm |
0.1832 |
tấn |
||
27 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan |
0.7204 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông lót móng, mác 100 |
2.53 |
m3 |
||
29 |
Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 |
14.32 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 |
1.54 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.0936 |
100m2 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0958 |
tấn |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 |
22.6 |
m3 |
||
34 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0593 |
100m3 |
||
35 |
Đổ bê tông mặt bục sân khấu, đá 1x2, mác 200 |
19.96 |
m3 |
||
36 |
Trát granitô tường, vữa XM mác 75 |
108.24 |
m2 |
||
37 |
Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 |
105.6 |
m |
||
38 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 40x40, vữa XM mác 75 |
118.58 |
m2 |
||
39 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
11.44 |
m2 |
||
40 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
11.44 |
m2 |
||
41 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m |
1 |
tủ |
||
42 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
6 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm |
6 |
bảng |
||
44 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
3 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 |
75 |
m |
||
46 |
Lắp đặt ống kim ống D120x2,5mm |
24 |
m |
||
47 |
Đổ bê tông lót móng, mác 100 |
0.25 |
m3 |
||
48 |
Đổ bê bê tông móng, đá 2x4, mác 200 |
0.63 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.064 |
100m2 |
||
50 |
Bulong M20 |
20 |
cái |